Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm và lắp đặt thiết bị ứng dụng CNTT (thiết bị không thuộc danh mục tài sản mua sắm tập trung của Thành phố)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Mua sắm và lắp đặt thiết bị ứng dụng CNTT (thiết bị không thuộc danh mục tài sản mua sắm tập trung của Thành phố) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Bắc Từ Liêm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 23:26:00 đến ngày 2020-05-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,101,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đường truyền internet tốc độ cao 80Mbps (Bao gồm chi phí lắp đặt) | 1 | Hệ thống | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Core Switch 48 port (nối mạng máy tính) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Access Switch 24 port | 7 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Dây mạng Cat6e | 5.600 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Cáp quang 4FO | 600 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Module chuyển đổi quang điện (O/E) | 7 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Tủ rack 20U cho hệ thống mạng | 1 | Tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Tủ rack 6U cho hệ thống điện nhẹ | 6 | Tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Bộ phát sóng wifi | 29 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Thiết bị cân bằng tải (dùng cho đường truyền internet tốc độ cao) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Máy quay | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Camera HD-TVI hình trụ hồng ngoại 80m 2MP | 23 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Camera HD-TVI bán cầu hồng ngoại 20m 2MP , hồng ngoại IR thông minh 20 m (trong nhà) | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Cáp tín hiệu cho camera (cáp kết nối camera với đầu ghi) | 4.800 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Bộ chia HDMI 1 ra 8 Full HD 1080P 3D | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Bộ chuyển đổi HDMI - Lan | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Đầu ghi hình 16 kênh HD 4.0 DVR | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Đầu ghi 32 Turbo HD DVR cao cấp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Nguồn Adaptor 12V (1A) điện tử cho camera | 31 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Màn hình quan sát 55 inch | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Ổ cứng 2TB-2000GB chuyên dụng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Phụ kiện đi kèm vật tư phụ | 31 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Máy chấm thi TestPro (Phục vụ thi trắc nghiệm) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Máy ảnh kỹ thuật số | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Màn hình LED 4K tương tác 75” (phần mềm kèm theo) | 11 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Loa máy vi tính | 32 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Tai nghe chụp tai | 38 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Bộ trộn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Loa toàn dải | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Dây loa mạ bạc, tiết diện 2x2mm -TC60 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Bộ Micro không dây | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Thiết bị lưu trữ NAS server | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Bộ lưu điện UPS | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Tủ Rack 15U-D800 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Bảng trượt ngang 2 lớp | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Thiết bị ghi hình và phát trực tuyến | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Camera cho giáo dục auto-tracking theo dõi giáo viên tự động | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Camera quan sát học viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Màn hình LCD 19ka | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Micro ghi âm đa hướng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Chi phí lắp đặt | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Bộ điều khiển tivi tương tác cho giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Phần mềm soạn thảo bài giảng đa phương tiện tương đương SmartClass+ V4.31 phiên bản giáo viên | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Bộ tai nghe và micro chuyên dụng phòng Lab | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Máy tính bảng màn hình 10.1'' | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Bộ tai nghe và micro chuyên dụng phòng Lab | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Phầm mềm tương đương SmartClass+ V4.32 phiên bản học viên | 40 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Phần mềm học liệu tiếng Anh cấp THCS | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Hệ thống đào tạo trực tuyến elearning | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Phân hệ kiểm tra đánh giá học sinh trực tuyến | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Bàn LAB hình thang | 40 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Ghế phòng LAB | 40 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Hệ thống thiết bị mạng kết nối không dây cho phòng máy | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Tủ sạc và bảo quản thiết bị | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Ổn áp | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Ghen cáp PVC 60x40 | 960 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Aptomat MCB 1P 2 cực 250V/16A | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Dây điện 1x2,5mm2 | 2.160 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Ghen cáp 24*14 | 1.090 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Hộp điện 2 modul aptomat lắp nổi | 7 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Ổ cám đôi 2 cực 250v/16A lắp nổi | 60 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Dây nhảy quang | 2 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Hộp nối quang 48 port | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Ổ cắm mạng RJ45 | 92 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Đầu giắc mạng | 105 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Tủ rack 20U cho hệ thống mạng (loại bánh xe có quạt hút gió mặt trước mica) | 3 | Tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Tủ rack 6U cho hệ thống mạng (loại gắn tường có quạt hút gió mặt trước mica) | 6 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Ghen cáp 24*14 | 1.300 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Ống gen ruột gà D25 | 290 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Ghen cap 24*14 | 1.200 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Đế gá lắp camera | 31 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Jack BNC | 64 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Hộp chống cháy 185*185 | 31 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Ổ cắm đôi 2 cực 250V/16A lắp nổi (cho màn hình tương tác + tivi) | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 120 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Ghen cáp 24*14 | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Bộ ray trượt và cố định màn hình tương tác | 11 | bộ | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi