Gói thầu: Mua sắm thiết bị điều hòa không khí, thiết bị mạng - camera và hệ thống âm thanh - ánh sáng cho Trung tâm văn hóa huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200476228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án - Quỹ đất huyện Duy Xuyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị điều hòa không khí, thiết bị mạng - camera và hệ thống âm thanh - ánh sáng cho Trung tâm văn hóa huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200476069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách tỉnh bổ sung thực hiện tiêu chí nông thôn mới cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 18:46:00 đến ngày 2020-05-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,500,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hòa inverter 1,5HP | 4 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy điều hòa không khí loại treo tường inverter 2HP | 13 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Điều Hòa Âm Trần Cassette Daikin 1 Chiều 42.000BTU | 1 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Điều Hòa Âm Trần Cassette Daikin 1 Chiều 48.000BTU | 2 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Điều Hòa Âm Trần gắn ống gió Daikin 1 Chiều 200.000BTU | 4 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Quạt hút âm trần | 6 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Quạt hút âm trần | 14 | bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Quạt hút âm trần | 2 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Quạt hút âm trần | 2 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Quạt hút âm trần | 4 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Camera bán cầu cố định độ phân giải 2MP cấp nguồn POE. | 10 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Camera Thân cố định độ phân giải 2MP cấp nguồn POE | 5 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu ghi IP kết nối 16 camera | 1 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Nguồn camera | 14 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Nguồn tổng | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ổ lưu trữ | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Màn hình giám sát | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Data Switch 16 | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Data Switch 8 | 2 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Data Switch 24 | 3 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Patch Panel | 3 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ti vi quan sát | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Workstation | 1 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ups 2kva rack mount | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | UPS 1KVA Rack mount | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Thiết bị phát sóng không dây | 12 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ mạng 12u | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ mạng 19U | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đèn Par LED RGBW | 12 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đèn pha sáng sân khấu | 6 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Moving head | 6 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy phun sương 3000W | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ khuếch đại tín hiệu DMX512 | 2 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn điều khiển | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Khung treo ánh sáng | 20 | Mét | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Pa lăng | 2 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dây tín hiệu chống nhiễu, màu đen | 50 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây điện Cadivi | 200 | Mét | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống gen nhựa ruột gà bảo vệ dây | 200 | Mét | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Phích cắm điện âm cho đèn | 50 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Móc treo đèn | 30 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ điện | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống ánh sáng | 1 | Trọn gói hệ thống | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Loa Line Array Star Sound | 6 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Loa kiểm âm trên sân khấu | 2 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Loa Sub array Star Sound | 2 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cục đẩy | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Cục đẩy | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Cục đẩy | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Mixer analog | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ quản lý nguồn | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Micro không dây | 2 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Micro cổ ngỗng | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Dây cáp tín hiệu | 350 | Mét | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ khung Line | 2 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Dây tín hiệu Soundking | 1 | Cuộn | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tủ Rack | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Pa lăng xích kéo tay | 2 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Máy bộ đàm | 3 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Dây cáp 32 line | 1 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật được mô tả tại Mục 2, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi