Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị phòng họp trực tuyến, âm thanh hội trường, camera an ninh và thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo Hiểm Xã Hội tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị phòng họp trực tuyến, âm thanh hội trường, camera an ninh và thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500542 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-03 15:41:00 đến ngày 2020-05-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 898,510,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Smart Tivi 65 inch | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp mạng Commscope/AMP CAT6 (305m/cuộn, hàng chính hãng) | 250 | Mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp HDMI dài 10M cao cấp hỗ trợ Ethernet + 4k 2k HDMI chính hãng Ugreen UG-10110 | 5 | Sợi | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp HDMI dài 25M cao cấp hỗ trợ Ethernet + 4k 2k HDMI chính hãng Ugreen 10113 | 2 | Sợi | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ chia cổng HDMI 1 ra 4 Hỗ trợ full HD Chính hãng Ugreen 40202 Cao cấp | 2 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Giá đỡ tivi treo tường thiết kế theo vị trí lắp đặt | 4 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giá đỡ tivi chủ tọa (đặt nằm giữa hội trường) được thiết kế theo vị trí lắp đặt | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dây nối dài micro 5m | 3 | sợi | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máng ghen (nẹp) nhựa luồn dây điện có nắp 30x14mm-2m | 17 | cây | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máng ghen (nẹp) nhựa luồn dây điện có nắp 39x18mm-2m | 20 | cây | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thi công lắp đặt thiết bị phòng họp + Vật tư (Bao gồm Đinh, ốc vít, tắc kê, dây điện + chui điện+ hạt mạng RJ45) | 1 | Gói | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ micro không dây Cầm Tay UHF -(Bộ thu & 2 Bộ phát) - BES AUDIO - BW360R + BW600HT x 2 | 1 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Micro cổ ngỗng - GESTTON -- EG-3200 | 3 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ trộn âm thanh 14 kênh (6 mono/XLR) + Effect -- SPIRIT --- USB-142 | 1 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ xử lý kỹ thuật số chuyên dụng cho Karaoke - DENEB -- DB-V6 | 1 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Amply truyền thanh 240W -- PA TECH --- QSM-624E | 1 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Loa treo tường chất tiếng hay (Spk box - 2 way) -- CES --- CAL-5300W | 4 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Loa full range liền công suất + DSP công nghệ EAW Focusing, DynO (LF 15'' + HF 1.7'' voice coil) áp dụng thiết kế bộ phân tần tối ưu nổi tiếng hơn thập niên của series MK, Công suất mạch khuếch đại LF1500W + HF1500W, Max SPL 136dB - EAW -- RS151 | 2 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây loa 100V PA SYSTEM CABLE - TWISTED & SHIELD - (2 X 1.5mm2) -- SUNRISE EXACT (SREXACT) --- ITEM No (Model): 3070700201 | 50 | Mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | DÂY TÍN HIỆU MICRO -- SUNRISE EXACT (SREXACT) --- S-1710 (XLPE) GREAT QUALITY ITEM Model) : 3070101710 (S-1710) | 100 | Mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | XLR (MALE) CONNECTOR -- SUNRISE EXACT (SREXACT) --- SVP555S-BK-PG Item (Model): SVP555S-BK-PG --- 3P MIC CONNECTOR MALE, PIN GOLD PLATE, SHELL: ELECTROPHRESIS BLACK color | 12 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Giắc tín hiệu XLR (FEMALE) CONNECTOR -- SUNRISE EXACT (SREXACT) --- SVP556S-BK-PG Item (Model): SVP556S-BK-PG --- 3P MIC CONNECTOR FEMALE, PIN GOLD PLATE, SHELL: ELECTROPHRESIS BLACK color | 12 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Giắc tín hiệu 6.3 STEREO / TRS AUDIO CONNECTOR - SUNRISE EXACT (SREXACT) -- SP101-CPX-BK-PG | 4 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Giắc tín hiệu 6.3 MONO/ TS AUDIO CONNECTOR - SUNRISE EXACT (SREXACT) -- SP102-CPX-BK-PG | 4 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây tín hiệu AV Cable -- SREXACT -- SC436G-T | 1 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Giắc tín hiệu âm tường/âm sàn XLR PANEL CONNECTOR - SUNRISE EXACT (SREXACT) -- SVP561NX-BK-PG | 4 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Giắc tín hiệu âm tường/âm sàn XLR PANEL CONNECTOR - SUNRISE EXACT (SREXACT) -- SVP555AX-BK-PG | 4 | Chiếc | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ Rack 12U đựng thiết bị âm thanh | 1 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Công lắp đặt cho toàn hệ thống âm thanh | 1 | gói | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu ghi hình NVR 8 kênh | 3 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu ghi hình NVR 16 kênh | 1 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu ghi hình NVR 16 kênh hỗ trợ 2 ổ cứng | 1 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cảm biến hình ảnh: 2.0 Megapixel | 31 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ổ cứng chuyên dụng SEAGATE SKYHAWK dùng cho Camera. Dung lượng 6TB | 5 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Switch PoE Tenda 9 Port(8 port poe) | 3 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Switch PoE Tenda 5 Port(4 port poe) | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | S505 - Switch 5 cổng 10/100Mbps | 8 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Nguồn poe 48V to 12V | 4 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | SMART TIVI 43 INCH | 3 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | SMART TIVI 65 INCH | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cáp HDMI dài 10M cao cấp hỗ trợ Ethernet + 4k 2k HDMI chính hãng Ugreen UG-10110 | 1 | Sợi | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cáp HDMI dài 3M c chính hãng Ugreen | 4 | Sợi | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cáp mạng Commscope/AMP CAT6 (305m/cuộn, hàng chính hãng) | 1.000 | Mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Máng ghen (nẹp) nhựa luồn dây điện có nắp 30x14mm-2m | 60 | Cây | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ổ điện Lioa | 8 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giá đỡ tivi treo tường thiết kế theo vị trí lắp đặt | 4 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đế bắt cam | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Công lắp đặt hệ thống camera an ninh (bao gồm vật tư ruột gà, hộp nối, …) | 1 | gói | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Máy Làm Nóng Lạnh Nước Uống | 15 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi