Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa Tàu thuyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa Tàu thuyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473254 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách quốc phòng trên cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-03 09:35:00 đến ngày 2020-05-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 526,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây điện bọc kẽm 3x2.5mm | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Đệm cao su chịu dầu 3 mm | 2 | m2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đệm amiang 3 mm | 2 | m2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Sinh hàn máy điều hòa DAIKIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Blok máy nén điều hòa DAIKIN 12 HP | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Rơ le áp lực cao DAIKIN 12 HP | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Rơ le áp lực thấp DAIKIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ga R404 | 12 | Lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ đệm kín cao su | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Lọc ga DAIKIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Lọc nhớt DAI KIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ni tơ | 1 | Chai | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Nhớt Blok nén | 10 | Lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Van tiết lưu DAIKIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bu long thép M14x7 | 20 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bu long thép M10x20 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bu long thép M18x5 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ống cao su bố Ф 32 | 3 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Vòng kẹp | 10 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Blok máy nén điều hòa PANASONIC 2 HP | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây điện động lực sự cố 3x50 | 60 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Trục và cánh bơm làm mát điều hòa | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Phớt bơm làm mát điều hòa | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây điện nguồn bơm ĐH bọc kẽm 3x15mm | 110 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu Cos d16 | 40 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây điện đồng e may Φ1,5 | 10 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ổ bi Mitutoyo 177-140 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây cáp I nốc 304- Φ14 | 420 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cọc lan can và cọc chống Φ32 | 75 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Que hàn KT 260, 4mm | 5 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đá cắt D350 | 10 | Viên | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ma ní I nốc 3- 1/4 T | 320 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tăng đơ I nốc M20 | 160 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ổ bi Mitutoyo 177-286 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Trục và cánh bơm nước kỹ thuật | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Phớt mặt chà bơm nước kỹ thuật | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Van chăn đồng Dy 32 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Van chăn đồng Dy 24 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bu long thép M24x7 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bu long thép M14x7 | 20 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bu long thép M10x20 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bu long thép M18x5 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Sơn cách điện | 6 | Hộp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Trục và cánh bơm chuyển dầu cháy 40 m3/h | 1 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Phớt bơm chuyển dầu cháy | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dây e may Φ10 | 10 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Lọc tách muối máy lọc nước VTS 1800 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Lọc thô máy lọc nước VTS 1800 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Lọc tách dầu máy lọc nước VTS 1800 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi