Gói thầu: Gói thầu số 19: Cung cấp, lắp đặt thiết bị thang máy, điều hòa không khí và camera
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nội vụ tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Cung cấp, lắp đặt thiết bị thang máy, điều hòa không khí và camera |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363091 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vỗn hỗ trợ phát triển vùng; vốn bổ sung cân đối ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 08:21:00 đến ngày 2020-05-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,740,407,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera IP dome áp trần | 23 | Cái | - Độ phân giải 1/2.9” 2.0 Megapixel progressive scan CMOS 25/30fps@2M(1920×1080) - Độ nhạy sáng tối thiểu 0. 1Lux/F2.0(Color), 0Lux/F2.0(IR on) - Chống ngược sáng DWDR, chế độ ngày đêm (ICR), tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược chói (BLC), Chống nhiễu (3D-DNR) - Tầm xa hồng ngoại 30m với công nghệ hồng ngoại thông minh MICRO LED - Ống kính cố định 3,6mm cho góc nhìn lên đến 83° - Chuẩn mạng RJ-45 (10/100Base-T) chuẩn tương thích Onvif CGI - Chuẩn ngâm nước IP67 - Điện áp DC12V hoặc PoE (802.3af) - Công suất 4,2W - Môi trường làm việc từ -30°C~+60°C - Kích thước Φ108mm×84mm - Trọng lượng 0.25KG - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 2 | Camera IP quay quét phóng to | 2 | Cái | - Độ phân giải 1/2.8” STARVIS™ CMOS - Chuẩn nén hình ảnh H.265, 25/30/50/60 fps @720P Độ nhạy sáng tối thiểu [email protected]; [email protected] (IR on), tầm xa hồng ngoại 150m - Chống ngược sáng thực WDR (120dB), chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng (BLC,HLC), chống nhiễu (3D-DNR), tự động lấy nét Ống kính zoom quang học 31X (4.8mm~150mm), zoom số 16x, quay quét ngang (PAN) 360° - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 3 | Đầu ghi hình 32 kênh | 1 | Cái | - Đầu ghi hình 32 kênh camera IP hỗ trợ lên đến 4k. - Chuẩn nén hình ảnh H.265/H.264/MJPEG/MPEG4 với hai luồng dữ liệu với phân giải hỗ trợ lên đến 12Mp/8Mp/6Mp/5Mp/4Mp/3Mp/1080P/ 720P/ D1 - Băng thông đầu vào max 320Mpbs - Hỗ trợ lên đến camera 12MP - Cổng ra tín hiệu video HDMI/VGA với phân giải 3840x2160, 1920×1080, 1280×1024, 1280×720, 1024×768, PTZ, T - Hỗ trợ 2 ổ cứng lên đến 12 TB, usb hỗ trợ 2 cổng, 1 cổng RJ4(10/100/1000M), 1 cổng RS232, 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại 2 chiều, hỗ trợ điều khiển quay quét thông. - Kết nối, điện áp DC12V/4A - Công suất không ổ cứng 9,5W - Môi trường làm việc -10 ~ 55 độ C - Kích thước 375mm×282mm×56mm - Trọng lượng không ổ cứng 1.6KG - Chất liệu kim loại. - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 4 | Bàn điều khiển | 1 | Cái | - Điều khiển được tất cả các dòng camera speed dome, DVR, NVR,HCVR. - Với các chuẩn kết nối: RS485, RS422, USB, RS232 & Network - Chức vụ cài đặt trước, tự động quét, Auto Pan, Auto Tour & Hành trình * Các chuẩn điều khiển: - DVR Protocol: DH2 - Dome Protocol: DH-SD/PELCO - D/PELCO-P/PELCO-D1/PELCO-P1… - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 5 | Ổ cứng dung lượng 4TB | 3 | Cái | - Kích thước: 3.5"RPM- 5400 - Bộ nhớ đệm: 128Mb - Cổng: SATA 3 - Dung lượng: 4TB - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 6 | Bộ chia mạng Switch 24 port | 2 | Chiếc | - 24 10/100/1000Mbps ports Innovative energy-efficient technology saves power consumption - Supports MAC address self-learning, Auto MDI/MDIX and Auto negotiation - Plug & play design - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 7 | Thiết bị chuyển đổi tín hiệu HDMI qua cáp mạng | 1 | Bộ | - Convert HDMI to Cat5e/6. Chuyển đổi HDMI 60M, chuyên đổi HDMI 120M - Tuân theo chuẩn HDCP - Sử dụng IP Ethernet switch thông thường cho việc mở rộng và phân phối tín hiệu truyền dẫn từ bộ truyền và Nhận - Truyền tín hiệu HDMI 1080p đi xa tối đa tới 120m thông qua cáp UTP Cat5e/6 (cáp đồng tiêu chuẩn) - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 8 | Dây cáp mạng HDPRO CAT5E | 1.500 | M | - 1 cuộn/Box - Dây màu Đen - Dây nguồn (đỏ + đen) 2 x 1.2 mm - Nhựa mới 100% chống cháy. - Bọc nhôm chống nhiễu + Lớp Plastic chống ẩm - Dây nguồn (đỏ + đen) 2 x 1.2 mm, 220V - Bọc nhôm chống nhiễu + Lớp Plastic chống ẩm - Đường kính lõi đồng 0.52mm, 4 cặp xoắn đôi lõi đồng nguyên chất - Đường kính lõi đồng 0.52mm, 4 cặp xoắn đôi, nhựa mới 100% chống cháy. - Độ dài: 305 mét/hộp/cuộn gỗ - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 9 | Tủ rack 15U | 1 | Cái | - Tủ mạng 15U-D600 - Kích thước thực: (HxWxD) H810xW550xD800mm - Kiểu dáng: 4 bánh xe - Hệ thống cửa: Lưới - Phụ kiện: 1 x Fan 220v; Ổ điện 03 chấu chuẩn Đa dụng. - Màu sắc: Màu ghi - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 10 | Màn hình hiển thị 32 inch | 1 | Chiếc | - Loại tivi: Smart Tivi, 32 inch - Độ phân giải: HD - Hệ điều hành: WebOS - Ứng dụng có thể tải thêm: FPT Play, ClipTV, Fim+ MyTV, Nhaccuatui, THVLi, HTV, Spotify, Zing TV - Remote thông minh: Không dùng được - Kết nối internet: Cổng LAN, Wifi - Cổng HDMI: 2 cổng - Cổng USB: 1 cổng - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 11 | Adapter 12v 10A | 2 | Cái | 12v 10A 120W | ||
| 12 | Điều hòa Air Cooled Scroll Chiller | 2 | Cái | Điều hòa 2 Chiều lạnh/sưởi - Môi chất lạnh R410a - Điện áp 380V, 3 pha, 50Hz, - Công suất lạnh 130kW - Công suất điện chiều lạnh: 40.8kW - EER: 3.18 - Công suất sưởi: 138kW - Công suất điện chiều sưởi: 43kW - COP: 3.21 - Máy nén Scroll - Số lượng máy nén: 4 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 13 | Điều hòa AHU1 | 1 | Cái | Điều hòa AHU1 - Công suất lạnh 16Kw - Lưu lượng gió cấp: 4200 m3/h - Áp suất tĩnh: 250 Pa - Điện áp: 380V, 3 pha, 50Hz - Phin lọc: Tương đương G3 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 14 | Điều hòa AHU2 | 1 | Cái | Điều hòa AHU2 - Công suất lạnh 47,62kW - Lưu lượng gió cấp: 12500 m3/h - Áp suất tĩnh: 250 Pa - Điện áp: 380V, 3 pha, 50Hz - Phin lọc: Tương đương G3 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 15 | Điều hòa AHU3,4 | 2 | Cái | Điều hòa AHU3,4 - Công suất lạnh 60,84 kW - Lưu lượng gió cấp: 16500 m3/h - Áp suất tĩnh: 250Pa - Điện áp: 380V, 3 pha, 50Hz - Phin lọc: Tương đương G3 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 16 | Điều hòa cục bộ treo tường 2 chiều, Công suất lạnh: 12000Btu/h; Công suất sưởi: 12000Btu/h | 11 | Bộ | Điều hòa cục bộ treo tường 2 chiều - Dàn lạnh treo tường - Môi chất lạnh: R410a - Điện áp: 220V, 1 Pha, 50Hz - Công suất lạnh: 12000Btu/h - Công suất sưởi: 12000Btu/h - Kích thước đường ống đồng: ĐK 6.53/ĐK 12.7 - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 17 | Điều hòa cục bộ treo tường 2 chiều, Công suất lạnh: 18000Btu/h; Công suất sưởi: 18500Btu/h | 5 | Bộ | Điều hòa cục bộ treo tường 2 chiều - Dàn lạnh treo tường - Môi chất lạnh: R410a - Điện áp: 220V, 1 Pha, 50Hz - Công suất lạnh: 18000Btu/h - Công suất sưởi: 18500Btu/h - Kích thước đường ống đồng: ĐK 6.53/ĐK 12.7 - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 18 | Điều hòa cục bộ treo tường 2 chiều, Công suất lạnh: 22000Btu/h; Công suất sưởi: 24000Btu/h | 3 | Bộ | Điều hòa cục bộ treo tường 2 chiều - Dàn lạnh treo tường - Môi chất lạnh: R410a - Điện áp: 220V, 1 Pha, 50Hz - Công suất lạnh: 22000Btu/h - Công suất sưởi: 24000Btu/h - Kích thước đường ống đồng: ĐK 9.52/ĐK 15.9 - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 19 | Điều hòa cục bộ cassettle 2 chiều, Công suất lạnh: 24000Btu/h; Công suất sưởi: 26000Btu/h | 4 | Bộ | Điều hòa cục bộ cassettle 2 chiều - Dàn lạnh cassettle 4 hướng thổi - Môi chất lạnh: R410a - Điện áp: 220V, 1 Pha, 50Hz - Công suất lạnh: 24000Btu/h - Công suất sưởi: 26000Btu/h - Kích thước đường ống đồng: ĐK 9.52/ĐK 15.9 - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 20 | Điều hòa cục bộ cassettle 2 chiều, Công suất lạnh: 36000Btu/h; Công suất sưởi: 36000Btu/h | 12 | Bộ | Điều hòa cục bộ cassettle 2 chiều - Dàn lạnh cassettle 4 hướng thổi - Môi chất lạnh: R410a - Điện áp: 380V, 3 Pha, 50Hz - Công suất lạnh: 36000Btu/h - Công suất sưởi: 36000Btu/h - Kích thước đường ống đồng: ĐK 9.52/ĐK 19 - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 21 | Điều hòa cục bộ cassettle 2 chiều, Công suất lạnh: 48000Btu/h; Công suất sưởi: 52000Btu/h | 13 | Bộ | Điều hòa cục bộ cassettle 2 chiều - Dàn lạnh cassettle 4 hướng thổi - Môi chất lạnh: R410a - Điện áp: 380V, 3 Pha, 50Hz - Công suất lạnh: 48000Btu/h - Công suất sưởi: 52000Btu/h - Kích thước đường ống đồng: ĐK 9.52/ĐK 19 - Sản xuất năm 2018 trở về sau | ||
| 22 | Quạt thông gió gắn trần-EAF-150CMH - 50Pa “hoặc tương đương” | 4 | Cái | Quạt thông gió gắn trần - Air volume: 150 - Power (kW): 0,016 - Speed (RPM): 630 - Static (Pressure): 50 - Voltage: 220/50/1 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 23 | Quạt thông gió gắn trần-EAF-300CMH-50Pa “hoặc tương đương” | 14 | Cái | Quạt thông gió gắn trần - Air volume: 330 - Power (kW): 0,037 - Speed (RPM): 610 - Static (Pressure): 50 - Voltage: 220/50/1 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 24 | Quạt thông gió gắn tường-EAF-150CMH - 50Pa “hoặc tương đương” | 19 | Cái | Quạt thông gió gắn tường -EAF-150CMH - 50Pa - Air volume: 260 - Power (kW): 0,023 - Speed (RPM): 1520 - Static (Pressure): 50 - Voltage: 220/50/1 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 25 | Quạt thông gió gắn tường-EAF-300CMH-50Pa “hoặc tương đương” | 10 | Cái | Quạt thông gió gắn tường - Air volume: 450 - Power (kW): 0,024 - Speed (RPM): 1150 - Static (Pressure): 50 - Voltage: 220/50/1 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 26 | Quạt thông gió gắn tường-EAF-500CMH-50Pa “hoặc tương đương” | 18 | Cái | Quạt thông gió gắn tường - Air volume: 670 - Power (kW): 0,03 - Speed (RPM): 1200 - Static (Pressure): 50 - Voltage: 220/50/1 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 27 | Quạt thông gió-EAF-2700CMH-300Pa “hoặc tương đương” | 6 | Cái | - Air volume: - Power (kW): 1,1 - Speed (RPM): 2850 - Static (Pressure): - Voltage: 380/3/50 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 28 | Quạt thông gió-EAF-19000CMH-700 Pa “hoặc tương đương” | 2 | Cái | Quạt thông gió - Air volume: 20000 - Power (kW): 5,5 - Speed (RPM): 800 - Static (Pressure): 700 - Voltage: 380/50/3 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 29 | Quạt thông gió-EAF-17000CMH - 300Pa “hoặc tương đương” | 1 | Cái | Quạt thông gió - Air volume: 17812 - Power (kW): 4 - Speed (RPM): 700 - Static (Pressure): 470 - Voltage: 380/50/3 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 30 | Quạt thông gió-EAF-25000CMH-300 Pa “hoặc tương đương” | 1 | Cái | Quạt thông gió - Air volume: 25210 - Power (kW): 5,5 - Speed (RPM): 500 - Static (Pressure): 347 - Voltage: 380/50/3 - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 31 | Thang máy tải khách tải trọng 1000kg | 1 | Thang | Thang máy tải khách tải trọng 1000kg - Tải trọng thang 1000kg - Số điểm dừng: 07 điểm - Tốc độ: 90m/phút - Đối trọng: Ở phía sau - Hệ điều khiển VVVF - Điều khiển: Vận hành đơn - Tỷ lệ truyền cáp 1:1 - Buồng thang: a:b:h = 1300:1800:2400 - Cửa thang loại đôi mở ra 2 phía - Động cơ máy kéo P=15kW-380V-50Hz - Sản xuất năm 2019 trở về sau | ||
| 32 | Thang máy tải khách tải trọng 800 kg | 2 | Thang | Thang máy tải khách tải trọng 800 kg - Tải trọng thang 800kg - Số điểm dừng: 07 điểm - Tốc độ: 90m/phút - Đối trọng: Ở phía sau - Hệ điều khiển VVVF - Điều khiển: Vận hành đơn - Tỷ lệ truyền cáp 1:1 - Buồng thang: a:b:h = 1300:1800:2400 - Cửa thang loại đôi mở ra 2 phía - Động cơ máy kéo P=15kW-380V-50Hz - Sản xuất năm 2019 trở về sau |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi