Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, vật tư hoá chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN THÚ Y THUỘC BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, vật tư hoá chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 12:16:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 724,695,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bovine Serum Albumin | 2 | Lọ 100g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Blood agar base | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Brain Heart Infusion broth | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Dextrose Starch Agar | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bordet-Gengou agar | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Stuart media | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Sabouraud Dextrose Agar | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Yeast extract | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | PPLO agar | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | PPLO broth | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Muller Hinton agar | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Huyết thanh ngựa | 6 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Huyết thanh lợn | 2 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Huyết thanh thỏ | 1 | 100ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Tryptone photphat broth | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | MacConkey agar | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Schaedler broth | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Nicotinamide Adenine Dinucleotide | 1 | 1g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Primers | 20 | Cặp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Phenol red | 1 | 25g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Celite | 1 | 25g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Tween 20 | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Tween 80 | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Guanidine thiocyanate | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Tris base | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | EDTA | 2 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Triton X-100 | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | 1 M Tris, pH 8.0 | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | 0.5 M EDTA, pH 8.0 | 1 | 4x100ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Ethanol 99.9% | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Acetone | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Methanol | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Proteinase K (20mg/ml) | 1 | 5x1.25ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | 3M Sodium acetate | 1 | 100ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Isopropanol | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Phenol solution | 1 | 400ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Phenol/Chloroform/Isoamylalcohol solution | 2 | 100ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Ultrapure distilled water | 10 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | DNeasy blood and tissue kits | 1 | Bộ 50 PƯ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | High pure PCR template preparation kit | 2 | Bộ 100 PƯ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | DreamTaq green pcr master mix (2X) | 1 | 200 rxns | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | 100bp DNA marker | 1 | Vial | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | dNTP sets | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Agarose | 1 | 100g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | TBE buffer | 1 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | DEPC-treated water | 2 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Dung dịch MgCl2 25mM | 1 | 4x1,25ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Nucleic Acid Gel Stain | 2 | ống 0,5 ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | PBS | 1 | 50 viên/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Formaldehyde solution 37% | 2 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Glycerol | 2 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Hydrochloric acid | 1 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Chloroform | 1 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Sodium hydroxide | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Sodium chloride | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Sodium dodecyl sulfate | 1 | 50g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Dầu phá bọt | 2 | 500ml/chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Bộ Kít Elisa cho H. parasuis | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Bộ Kít Elisa cho B. bronchiseptica | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | PCR purification Kit | 1 | Bộ 50 PƯ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Litmus milk | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Urea | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Na2HPO4 | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Glucose | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | KH2PO4 | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | K2HPO4 | 1 | 500g/lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 1 | 4x500ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Lam kính | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Petri 12cm, glass | 400 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Đầu tip 1000ul | 5 | 1000c/túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Đầu tip 200ul | 5 | 1000c/túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Sterile pipette tip 0,1-20ul | 1 | 960c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Ống nghiệm thủy tinh, nút vặn | 400 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Ống nghiệm thường | 50 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Ống lấy máu chân không | 500 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Ống eppendorf 1,5ml | 4 | 1000c/túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Ống eppendorf 0,2ml | 2 | 1000c/túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | 96 well PCR preparation rack | 1 | 5c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Disposable plug molds | 1 | 5c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Giấy đo pH | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Găng tay cao su | 15 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Quần áo bảo hộ | 50 | Túi 1 bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Khẩu trang | 15 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Seringe 5ml | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Seringe 10ml | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Seringe 50ml | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Kim 18G | 15 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Bông y tế | 3 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Bông không thấm nước | 3 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Ống Falcon 15ml | 10 | 50 cái/túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Ống Falcon 50ml | 15 | 50 cái/túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Màng lọc vô trùng 0,2μm x 28mm | 2 | 50c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Màng lọc vô trùng 0,45μm x 28mm | 2 | 50c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Màng lọc 0,2μm x 47mm | 3 | 100c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Màng lọc 0,45μm x 47mm | 3 | 100c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Màng lọc 0,8μm x 47mm | 3 | 100c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Màng lọc 1,2μm x 47mm | 3 | 100c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Nước cất 2 lần | 40 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Cồn tuyệt đối | 20 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Pipet đơn kênh 0,1 - 10 µl | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Pipet đơn kênh 5 - 50 µl | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Pipet đơn kênh 20 - 200 µl | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Pipet đơn kênh 100 - 1000 µl | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Pipet 12 kênh | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Pipet 8 kênh | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Đĩa 96 giếng đáy chữ U | 1 | Thùng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Đĩa 96 giếng đáy phẳng | 1 | Thùng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Giấy bạc | 5 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Dây gai | 1 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Cloramin B | 1 | Kg | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi