Gói thầu: Gói thầu 02: Mua phân bón, vật tư, thuốc bảo vệ thực vật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466840-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Việt Nam Thiên Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Mua phân bón, vật tư, thuốc bảo vệ thực vật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464085 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách SNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 15:32:00 đến ngày 2020-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 317,130,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuốc | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Túi đựng mẫu | 1.400 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Quần áo bảo hộ | 12 | bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thước dây 2m | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thước kẹp panme | 2 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Thẻ đeo | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Mùn cưa ủ mục | 562,5 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đá thấm thủy | 925 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dớn trồng lan | 132,5 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Phân bón Rapip Raiser (500g/túi) | 216 | túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Phân bón lá (Đầu trâu 501) (100g/lọ) | 106 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | RidomilGold 68WG (100g/gói) | 13 | gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Viben-C 50WP (100g/lọ) | 28 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bầu chậu trồng lan | 175 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Khay đựng bầu lan | 920 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Lưới đen che nắng | 800 | m2 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giàn lưới sắt để khay đựng lan | 325 | m2 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Xẻng | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Găng tay vải | 29 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bình phun điện | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kích mầm Hùng Nguyễn (10 chai 20ml/hộp) | 18 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | kích mầm chồi và hoa keiki Duy spray (15ml/lọ) | 40 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kích mầm B1.3.6 Iron chelates (Thái Lan) (500ml/lọ) | 25 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Siêu ra rễ cực mạnh Kina R206 (10 túi/hộp) | 15 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Phân bón cho lan Dynamic Lifter | 65 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Phân bón KickBack (30 gói/túi) | 100 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ra rễ cực mạnh (100g/lọ) | 16 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Phân trùn quế bón gốc Vermis | 30 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nano silic + Chitosan | 4,75 | lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Xơ dừa | 415 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Trấu hun | 154 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Rêu rừng | 72,5 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Than củi | 200 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Phân hữu cơ sinh học L.V orchid (500g/túi) | 16 | túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Phân bón Bortrac (10ml/gói) | 200 | gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chế phẩm Trichoderma: + Trichoderma spp: 1 x 108 cfu/g. + Bacillus subtilis: 1 x 108 cfu/g. | 12 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | phân bón lá Growmore 30-10-10 (100g/lọ) | 13 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Chậu đất nung trồng lan | 760 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi