Gói thầu: Cung cấp vật tư, gia công chế tạo, đấu phối lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống đường ống khí NH3 từ dây chuyền Amoniac 1 sang xưởng Amoniac 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446880-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN ĐẠM VÀ HÓA CHẤT HÀ BẮC |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, gia công chế tạo, đấu phối lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống đường ống khí NH3 từ dây chuyền Amoniac 1 sang xưởng Amoniac 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361493 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 10:08:00 đến ngày 2020-05-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,259,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chế tạo Giá đỡ ống G1 | U100 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Chế tạo Giá đỡ ống G2 | U100 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Chế tạo Giá đỡ ống G3 | U100 | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Chế tạo Giá đỡ ống G4 | U100 | 13 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Chế tạo Giá đỡ ống G5 | U100 | 7 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Chế tạo Giá đỡ ống G6 | U100 | 26 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Chế tạo Giá đỡ ống G7 | U100 | 17 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Chế tạo Giá đỡ ống G8 | U100 | 12 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Chế tạo Giá đỡ ống G9 | U100 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Chế tạo Giá đỡ ống G10 | U100 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Chế tạo Giá đỡ ống G11 | U100 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Chế tạo Bệ đỡ B1 | Tổ hợp tôn dày 6mm | 98 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Chế tạo Bệ đỡ B2 | Tổ hợp tôn dày 6mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Lắp đặt Ống thép liền C20 Ø168x5 (ống dài 6m) | ASME B36.10M/19 | 678,02 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Lắp đặt Ống thép liền C20 Ø114x4,5 (ống dài 6m) | ASME B36.10M/19 | 14,64 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Lắp đặt Ống thép liền C20 Ø57x3,5 (ống dài 6m) | ASME B36.10M/19 | 29,13 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Lắp đặt Tê C20 Ø168/114x5 | B16.9 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Lắp đặt Tê C20 Ø168/168x5 | B16.9 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Lắp đặt Cút 90o C20 Ø168x5 | B16.9 | 29 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Lắp đặt Côn C20 Ø168x5/Ø114x4,5 | B16.9 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Lắp đặt Cút 90o C20 Ø114x4,5 | B16.9 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Lắp đặt Tê C20 Ø57/57x3,5 | B16.9 | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Lắp đặt Cút 90o C20 Ø57x3,5 | B16.9 | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Lắp đặt Bích bằng C20 DN150 class300 | B16.5 | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Lắp đặt Bích bằng C20 DN100 class300 | B16.5 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Bích bằng C20 DN50 class300 | B16.5 | 4 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Lắp đặt Van ngắt thép đen DN150 class 300 | ASME B16.10-2009 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Lắp đặt Van ngắt thép đen DN150 class 300 | ASME B16.10-2009 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Lắp đặt Van ngắt thép đen DN100 class 300 | ASME B16.10-2009 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Lắp đặt Van ngắt thép đen DN50 class 300 | ASME B16.10-2009 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Sơn bệ đỡ và gối đỡ ống (02 lớp chống gỉ 01 lớp màu ghi) | 52,22 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Sơn ống Ø168x5 (02 lớp chống gỉ) | 361,56 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Sơn ống Ø114x4,5 (02 lớp chống gỉ) | 5,58 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Sơn ống Ø57x3,5 (2 lớp chống rỉ, 1 lớp màu ghi) | 5,41 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bảo ôn đường ống (bông thủy tinh dày 50mm bọc nhôm dày 0,5mm) Đường ống Ø168x5 | 685,4 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bảo ôn đường ống (bông thủy tinh dày 50mm bọc nhôm dày 0,5mm) Đường ống Ø114x4,5 | 15,58 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Lắp đặt Giá đỡ ống G1 | U100 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Lắp đặt Giá đỡ ống G2 | U100 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Lắp đặt Giá đỡ ống G3 | U100 | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Lắp đặt Giá đỡ ống G4 | U100 | 13 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Lắp đặt Giá đỡ ống G5 | U100 | 7 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Lắp đặt Giá đỡ ống G6 | U100 | 26 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Lắp đặt Giá đỡ ống G7 | U100 | 17 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Lắp đặt Giá đỡ ống G8 | U100 | 12 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Lắp đặt Giá đỡ ống G9 | U100 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Lắp đặt Giá đỡ ống G10 | U100 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Lắp đặt Giá đỡ ống G11 | U100 | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Lắp đặt Bệ đỡ B1 | Tổ hợp tôn dày 6mm | 98 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Lắp đặt Bệ đỡ B2 | Tổ hợp tôn dày 6mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Thử áp tuyến ống phối lắp mới Ống thép C20 Ø168x5 | 685,4 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Thử áp tuyến ống phối lắp mới Ống thép C20 Ø114x4,5 | 15,58 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Thử áp tuyến ống phối lắp mới Ống thép C20 Ø57x3,5 | 30,23 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi