Gói thầu: Chi phí thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CRYSTAL |
| Tên gói thầu | Chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục và nguồn kinh phí hoạt động của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 13:38:00 đến ngày 2020-05-11 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 581,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TIVI LED SAMSUNG INTERNET 40 INCH | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | - | |
| 2 | Giá phơi khăn mặt | I.1 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | I.2 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | I.3 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue, Bản vẽ |
| 5 | Giá để giày dép | I.4 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 6 | Giá để đồ chơi và học liệu | I.5 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 7 | Bóng nhỏ | I.6 | 15 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 8 | Bóng to | I.7 | 10 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 9 | Gậy thể dục nhỏ | I.8 | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 10 | Gậy thể dục to | I.9 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 11 | Vòng thể dục nhỏ | I.10 | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 12 | Vòng thể dục to | I.11 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 13 | Cổng chui | I.12 | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 14 | Cột ném bóng | I.13 | 2 | Cột | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 15 | Thú kéo dây | I.14 | 2 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 16 | Hộp thả hình | I.15 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 17 | Bộ lồng hộp vuông nhỏ | I.16 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 18 | Bộ lồng hộp tròn | I.17 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 19 | Bộ xâu hạt | I.18 | 10 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 20 | Bộ xâu dây tạo hình | I.19 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 21 | Bộ búa cọc | I.20 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 22 | Búa 3 bi 2 tầng | I.21 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 23 | Bộ thảy vòng (trò chơi phát triển và vận động) | I.22 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 24 | Tháp chồng vịt | I.23 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 25 | Bộ xếp hình trên xe (25CT) | I.24 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 26 | Bộ xếp hình trên xe (28 CT) | I.25 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 27 | Bộ xây dựng trên xe (35 CT) | I.26 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 28 | Hàng rào lắp ghép (lớn) | I.27 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 29 | Bộ rau, củ, quả | I.28 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 30 | Bộ trái cây nhựa | I.29 | 3 | Giỏ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 31 | Bộ nhận biết ĐV nuôi trong gia đình | I.30 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 32 | Bộ nhận biết ĐV sống dưới nước | I.31 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 33 | Bộ nhận biết ĐV sống trong rừng | I.32 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 34 | Tranh ghép các con vật | I.33 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 35 | Tranh ghép các loại quả | I.34 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 36 | Đồ chơi nhồi bông | I.35 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 37 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | I.36 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 38 | Bảng quay 2 mặt | I.37 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 39 | Trang động vật nuôi trong giá đình | I.38 | 1 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 40 | Tranh về các loại rau, củ, quả | I.39 | 1 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 41 | Tranh các phương tiện giao thông | I.40 | 1 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 42 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | I.41 | 1 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 43 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | I.42 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 44 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | I.43 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 45 | Lô tô các loại quả | I.44 | 25 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 46 | Lô tô động vật | I.45 | 25 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 47 | Lô tô phương tiện giao thông | I.46 | 25 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 48 | Lô tô các hoa | I.47 | 25 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 49 | Con rối (5 nhân vật) | I.48 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 50 | Các khối hình học lớn ( 14 CT) | I.49 | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 51 | Khối hình học nhỏ | I.50 | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 52 | Búp bê bé trai | I.51 | 4 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 53 | Búp bê bé gái | I.52 | 4 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 54 | Bộ đồ chơi nhà bếp | I.53 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 55 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | I.54 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 56 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình (bộ bàn ghế giường tủ) | I.55 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 57 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình (bộ bàn ghế giường tủ) | I.56 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 58 | Bộ dụng cụ bác sĩ | I.57 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 59 | Giường búp bê | I.58 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 60 | Xắc xô lớn | I.59 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 61 | Xắc xô nhỏ | I.60 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 62 | Phách gõ tre | I.61 | 10 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 63 | Phách gõ gỗ | I.62 | 10 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 64 | Phách gõ dừa | I.63 | 25 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 65 | Song loan | I.64 | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 66 | Trống cơm | I.65 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 67 | Xúc xắc | I.66 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 68 | Chuổi dây xúc xắc | I.67 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 69 | Bộ lục lạc to (đựng trong hộp giấy) | I.68 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 70 | Bộ lục lạc nhỏ (đựng trong túi nilon ) | I.69 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 71 | Bộ lục lạc nhỏ (đựng trong túi nilon) | I.70 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 72 | Bộ xe công trình nhỏ | I.71 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 73 | Bộ xe công trình lớn (đựng trong hộp giấy) | I.72 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 74 | Xe công trình lớn (1 chiếc đựng trong hộp giấy) | I.73 | 4 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 75 | Yoyo | I.74 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 76 | Con quay siêu tốc | I.75 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 77 | Bộ tàu lửa | I.76 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 78 | Bộ xếp hình tàu lửa | I.77 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 79 | Bảng xếp hình | I.78 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 80 | Bộ chữ cái và số đếm | I.79 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 81 | Trống con | I.80 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 82 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | I.81 | 2 | Bộ tranh | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 83 | Ván dốc thể dục | I.82 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 84 | Tủ li cho trẻ | I.83 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 85 | Tủ để bàn chải | I.84 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 86 | Rổ chử nhật | I.85 | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 87 | Sọt lớn để đồ chơi | I.86 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 88 | Giá phơi khăn mặt | II.1 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 89 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | II.2 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 90 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | II.3 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue, Bản vẽ |
| 91 | Giá để giày dép | II.4 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 92 | Giá để đồ chơi và học liệu | II.5 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 93 | Bàn chải đánh răng trẻ em | II.6 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 94 | Mô hình hàm răng nhỏ | II.7 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 95 | Mô hình hàm răng to | II.8 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 96 | Vòng thể dục to | II.9 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 97 | Gậy thể dục to | II.10 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 98 | Cột ném bóng | II.11 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 99 | Vòng thể dục nhỏ | II.12 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 100 | Gậy thể dục nhỏ | II.13 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 101 | Xắc xô lớn | II.14 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 102 | Xắc xô nhỏ | II.15 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 103 | Cổng chui | II.16 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 104 | Bóng nhỏ | II.17 | 25 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 105 | Bóng to | II.18 | 5 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 106 | Nguyên liệu để đan tết | II.19 | 1 | kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 107 | Kéo thủ công | II.20 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 108 | Kéo văn phòng | II.21 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 109 | Đất nặn | II.22 | 1 | 1/2 Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 110 | Bộ dinh dưỡng 1 (rổ) | II.23 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 111 | Bộ dinh dưỡng 2 (rổ) | II.24 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 112 | Bộ dinh dưỡng 3 (rổ) | II.25 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 113 | Bộ dinh dưỡng 4 (rổ) | II.26 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 114 | Hàng rào lắp ghép (lớn) | II.27 | 5 | Túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 115 | Ghép nút lớn | II.28 | 5 | Túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 116 | Tháp dinh dưỡng | II.29 | 1 | Tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 117 | Búp bê bé trai | II.30 | 5 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 118 | Búp bê bé gái | II.31 | 5 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 119 | Bộ đồ chơi nhà bếp | II.32 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 120 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | II.33 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 121 | Bộ dụng cụ bác sỹ | II.34 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 122 | Bộ xếp hình trên xe ( 25CT) | II.35 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 123 | Bộ xếp hình trên xe ( 28 CT) | II.36 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 124 | Bộ xây dựng trên xe ( 35 CT) | II.37 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 125 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông ( 36CT) | II.38 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 126 | Gạch xây dựng to | II.39 | 3 | Thùng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 127 | Gạch xây dựng nhỏ | II.40 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 128 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | II.41 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 129 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | II.42 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 130 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | II.43 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 131 | Bộ động vật biển | II.44 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 132 | Bộ động vật sống trong rừng | II.45 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 133 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | II.46 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 134 | Bộ côn trùng | II.47 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 135 | Nam châm thẳng | II.48 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 136 | Kính lúp | II.49 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 137 | Phễu nhựa to | II.50 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 138 | Phễu nhựa nhỏ | II.51 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 139 | Bể chơi cát nước | II.52 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 140 | Bộ đồ chơi cát nước | II.53 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 141 | Bộ làm quen với toán 3 - 4 tuổi | II.54 | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 142 | Con rối (5 nhân vật) | II.55 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 143 | Bộ nhận biết hình phẳng (8CT) | II.56 | 30 | Túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 144 | Bảng quay 2 mặt | II.57 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 145 | Tranh về các loại rau, củ, quả | II.58 | 4 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 146 | Trang động vật nuôi trong gia đình | II.59 | 4 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 147 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | II.60 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 148 | Đồng hồ học đếm 2 mặt gỗ | II.61 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 149 | Đồng hồ học đếm 2 mặt nhựa | II.62 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 150 | Đồng hồ học đếm 1 mặt | II.63 | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 151 | Hộp thả hình | II.64 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 152 | Bàn tính học đếm đứng ( nhựa) | II.65 | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 153 | Bàn tính học đếm đứng (gỗ) | II.66 | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 154 | Bàn tính học đếm ngang | II.67 | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 155 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | II.68 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 156 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo lớp 3-4 tuổi | II.69 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 157 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | II.70 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 158 | Bộ Tranh ảnh Bác Hồ với thiếu nhi | II.71 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 159 | Dập ghim trung | II.72 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 160 | Dập lỗ | II.73 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 161 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | II.74 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 162 | Lịch của trẻ bằng giấy | II.75 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 163 | Tủ li | II.76 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 164 | Tủ đựng bàn chải | II.77 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 165 | Giá treo sản phẩm | II.78 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 166 | Giá phơi khăn mặt | III.1 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 167 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | III.2 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 168 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | III.3 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue, Bản vẽ |
| 169 | Giá để giày dép | III.4 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 170 | Giá để đồ chơi và học liệu | III.5 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 171 | Bàn chải đánh răng trẻ em | III.6 | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 172 | Mô hình hàm răng nhỏ | III.7 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 173 | Mô hình hàm răng to | III.8 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 174 | Vòng thể dục nhỏ | III.9 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 175 | Gậy thể dục nhỏ | III.10 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 176 | Cổng chui | III.11 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 177 | Cột ném bóng | III.12 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 178 | Vòng thể dục cho giáo viên | III.13 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 179 | Gậy thể dục cho giáo viên | III.14 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 180 | Bảng chun học toán | III.15 | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 181 | Ghế băng thể dục | III.16 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 182 | Bục bật sâu | III.17 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 183 | Nguyên liệu để đan tết | III.18 | 1 | kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 184 | Bộ nhận biết hình phẳng (8CT) | III.19 | 10 | Túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 185 | Bộ xâu dây tạo hình | III.20 | 10 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 186 | Kéo thủ công | III.21 | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 187 | Kéo văn phòng | III.22 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 188 | Bộ dinh dưỡng 1 (rổ) | III.23 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 189 | Bộ dinh dưỡng 2 (rổ) | III.24 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 190 | Bộ dinh dưỡng 3 (rổ) | III.25 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 191 | Bộ dinh dưỡng 4 (rổ) | III.26 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 192 | Tháp dinh dưỡng | III.27 | 1 | Tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 193 | Lô tô dinh dưỡng | III.28 | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 194 | Bộ luồn hạt (4 khung) | III.29 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 195 | Bộ lắp ghép 55 chi tiết vừa | III.30 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 196 | Khối chữ X | III.31 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 197 | Búp bê bé trai | III.32 | 3 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 198 | Búp bê bé gái | III.33 | 3 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 199 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình (bộ bàn ghế giường tủ) | III.34 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 200 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình (bộ bàn ghế giường tủ) | III.35 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 201 | Bộ dụng cụ bác sỹ | III.36 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 202 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | III.37 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 203 | Ghép hình hoa (135CT) | III.38 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 204 | Lắp ráp nút tròn | III.39 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 205 | Hàng rào lắp ghép (lớn) | III.40 | 3 | Túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 206 | Bộ xếp hình xây dựng (51CT) | III.41 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 207 | Bộ xếp hình xây dựng (44CT) | III.42 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 208 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | III.43 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 209 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | III.44 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 210 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | III.45 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 211 | Bộ lắp ráp xe lửa | III.46 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 212 | Bộ xếp hình tàu lửa | III.47 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 213 | Bộ động vật biển | III.48 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 214 | Bộ động vật sống trong rừng | III.49 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 215 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | III.50 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 216 | Bộ côn trùng | III.51 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 217 | Tranh về các loại rau, củ, quả | III.52 | 1 | Bé | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 218 | Nam châm thẳng | III.53 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 219 | Kính lúp | III.54 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 220 | Phễu nhựa to | III.55 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 221 | Phễu nhựa nhỏ | III.56 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 222 | Bể chơi cát nước | III.57 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 223 | Bộ đồ chơi cát nước | III.58 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 224 | Cân thăng bằng | III.59 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 225 | Bộ làm quen với toán 4-5 tuổi | III.60 | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 226 | Đồng hồ lắp ráp | III.61 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 227 | Bàn tính học đếm đứng (nhựa) | III.62 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 228 | Bàn tính học đếm đứng (gỗ) | III.63 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 229 | Bàn tính học đếm ngang | III.64 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 230 | Bộ nhận biết hình phẳng (8CT) | III.65 | 30 | Túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 231 | Ghép nút lớn | III.66 | 3 | Túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 232 | Bộ đồ chơi nhà bếp | III.67 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 233 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | III.68 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 234 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36CT) | III.69 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 235 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | III.70 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 236 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | III.71 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 237 | Bảng quay 2 mặt | III.72 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 238 | Bộ sa bàn giao thông | III.73 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 239 | Lô tô động vật | III.74 | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 240 | Lô tô thực vật | III.75 | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 241 | Lô tô phương tiện giao thông | III.76 | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 242 | Lô tô đồ vật | III.77 | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 243 | Tranh số lượng | III.78 | 1 | Tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 244 | Đomino con vật và chấm tròn | III.79 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 245 | Đomino chữ cái và số (28CT) | III.80 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 246 | Đomino chữ cái và số (39CT) | III.81 | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 247 | Đomino phương tiện GT | III.82 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 248 | Bộ chữ số và số lượng | III.83 | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 249 | Lô tô hình và số lượng | III.84 | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 250 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | III.85 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 251 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | III.86 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 252 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | III.87 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 253 | Bộ Tranh ảnh Bác Hồ với thiếu nhi | III.88 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 254 | Lịch của trẻ bằng giấy | III.89 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 255 | Bộ chữ và số (dùng cho cháu) | III.90 | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 256 | Bộ chữ và số (dùng cho cô) | III.91 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 257 | Bộ trang phục Công an | III.92 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 258 | Bộ trang phục Bộ đội | III.93 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 259 | Bộ trang phục Bác sỹ | III.94 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 260 | Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) | III.95 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 261 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | III.96 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 262 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác bằng gỗ cao su | III.97 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 263 | Gạch xây dựng to | III.98 | 2 | Thùng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 264 | Gạch xây dựng nhỏ | III.99 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 265 | Con rối (5 nhân vật) | III.100 | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 266 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | III.101 | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 267 | Dập ghim trung | III.102 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 268 | Dập lỗ | III.103 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 269 | Tủ li | III.104 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 270 | Tủ đựng bàn chải | III.105 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 271 | Kéo thủ công | III.106 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 272 | Camera KX 2003C4 | C.1 | 18 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 273 | Camera KX2121S4 | C.2 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 274 | Đầu thu camera 32 cổng: đầu thu 2K H265+ Hikvision DS-7632NI-K232P | C.3 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 275 | Ổ cứng lưu 4000GB - SSD SAMSUNG T5 MU-PA1T0B1TB | C.4 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 276 | Bộ nguồn cho camera | C.5 | 28 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 277 | Dây cáp tính hiệu camera (305 m) | C.6 | 11 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 278 | Dây điện nguồn camera (100 m) | C.7 | 9 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 279 | Jack cắm | C.8 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 280 | Cp và hộp, ổ cắm sino và đế | C.9 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 281 | Ống nẹp điện 4P | C.10 | 80 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 282 | Ống nẹp điện 2.5P | C.11 | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 283 | U sứ: 10 bộ | C.12 | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 284 | Hộp vuông nối điện | C.13 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 285 | Phích cái | C.14 | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 286 | Nhân công | C.15 | 24 | Ngày | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 287 | Vật tư phụ ( dây nhôm 30, đinh , ốc keo …) | C.16 | 3 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 288 | TỦ SẤY CHÉN BÁT ( 2 CỬA) | D.1 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
| 289 | Bộ âm thanh sinh hoạt ngoài trời | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | - | |
| 290 | SÂN KHẤU LẮP RÁP NHỰA NGUYÊN SINH | E | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Đính kèm: catalogue |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi