Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Vật lý ứng dụng và Thiết bị khoa học |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464391 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 13:26:00 đến ngày 2020-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 115,650,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nguồn phát vi sóng 1KW | 2 | Cái | Nguồn điện cung cấp: Vào 110 -220 V (AC); Điện áp ra 50V (DC), I out = 20A có bảo vệ quá dòng, áp. Mạch phát cao tần (kích thước 155x75x70): Tần số >100Khz, cuộn dây tải 8-10 vòng dây, Ø50mm và hệ thống làm mát. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 2 | Nguồn phát cao tần 2kW | 3 | Cái | Nguồn điện cung cấp: Vào 110 -220 V (AC); Điện áp ra 50V (DC), I out = 40A có bảo vệ quá dòng,áp. Mạch phát cao tần (kích thước 200x100x100): Tần số >100Khz, cuộn dây tải 10-12 vòng dây, Ø50mm và hệ thống làm mát. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 3 | MOSFET (240V, 130A) | 50 | Cái | Vds =240V, Ids =130A; Rds= 0,02Ω | ||
| 4 | Động cơ bước | 6 | Cái | Điện áp 12V; dòng điện 3A; step 1,8 độ; chiều dài thân: 56mm; chiều dài trục: 21mm. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 5 | Quạt một chiều (24V, 0,3A) | 6 | Cái | Điện áp 12-24V; dòng điện 0,3A; Kính thước: 120 x120 mm | ||
| 6 | Đo và điều khiển nhiệt độ | 2 | Bộ | Nguồn vào AC 100- 240V; Thời gian lấy mẫu 0,1 giây; Chế độ điều khiển FUZZY, PID, ON/OFF; Sensor đo nhiệt độ (cặp nhiệt, điện trở nhiệt); Màn hình hiển thị nhiệt độ đo và đặt; Relay; DCout= 12v (40mA) có bảo vệ ngắn mạch. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 7 | Kít vi điều khiển | 4 | Cái | CPU 64bit, 1,5GHz; RAM 2G; Wifi; cổng USB 3,0; cổng mạng Gigabit Ethernet; cổng màn hình HDMI phân giải 4K; Khe cắm Micro-SD; Nguồn cấp 5V-3A. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 8 | IC nguồn LM 317 | 50 | Cái | Uin =1,2 -37V, Iout= 1,5A; bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ ngắn mạch; TO- 220 | ||
| 9 | IC nguồn LM 7812 | 100 | Cái | Uin =19V, Uout = 12V; Iout= 1A; bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ ngắn mạch; TO- 220 | ||
| 10 | IC nguồn LM 7809 | 100 | Cái | Uin =15V, Uout = 9V; Iout= 1A; bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ ngắn mạch; TO- 220 | ||
| 11 | IC nguồn KIA 7805 | 100 | Cái | Uin =10V, Uout = 5V; Iout= 1A; bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ ngắn mạch; TO- 220 | ||
| 12 | IC nguồn KIA 7905 | 100 | Cái | Uin =10V, Uout = -5V; Iout= 1A; bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ ngắn mạch; TO- 220 | ||
| 13 | Tụ hóa 100 µF, 450V | 50 | Cái | C=100 µF; điện áp đánh thủng 450V | ||
| 14 | Tụ hóa 3300 µF, 50V | 100 | Cái | C=3300 µF; điện áp đánh thủng 50V | ||
| 15 | Tụ hóa 2200 µF, 25V | 100 | Cái | C=2200 µF; điện áp đánh thủng 25V | ||
| 16 | Tụ hóa 2200 µF,16V | 100 | Cái | C=2200 µF; điện áp đánh thủng 16V | ||
| 17 | Tụ thường 104, 223,103… | 500 | Cái | C= 100nF; 22nF; 10nF; điện áp đánh thủng 63V | ||
| 18 | Diot cầu 3A -1000V | 50 | Cái | Điện áp Max =1000V; dòng =3A loại DIP | ||
| 19 | Diot IN 4007 1A -1000V | 100 | Cái | Điện áp Max =1000V; dòng =1A loại DIP | ||
| 20 | Mỏ hàn điện có chỉnh nhiệt độ | 3 | Cái | Điện áp AC =220V; công suất 750-1000W; Nhiếth độ 100-450 độ C; lưu lượng 120L/phút. Thời gian bảo hành: 06 tháng | ||
| 21 | Thiếc hàn | 4 | Cuộn | Loại không chì, nhiệt độ chảy 210 -220 độ C | ||
| 22 | Đồng hồ đo dòng điện (AC/DC) | 1 | Chiếc | AC: 42.00 A / 420,0 A / 1000 A (± 1,5%); 50-60 Hz: DC 420,0 mV đến 600 V (± 1,0%);Đường kính kìm đo φ33 mm; Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 23 | Đồng hồ đo điện trở bề mặt | 1 | Chiếc | Dải đo từ 10^3 đến 10^12 Ω; Độ chính xác ±5%; kính thước đo 50 x50 mm. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 24 | Đồng hồ đo vạn năng | 1 | Chiếc | ACV:60m/600mV/9.999/99.99/999.9V/0.06%; DCV: 60m/600mV/9.999/99.99/999.9V/0.5%; ACA: 600u/6000uA/60m/600mA/10A/0.6%; DCA: 600u/6000uA/60m/600mA/10A/0.2%; Điện trở:600/6k/60k/600k/6M/60MΩ/; Tụ điện : 60n/600n/6μ/60μ/600μ/6m/25mF/0.8%. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 25 | Rơ le 12V5A | 50 | Chiếc | Điện áp nuôi 12V; Dòng điện 5A | ||
| 26 | Điện trở 100K (0,5W 5% ) | 500 | Con | Giá trị điện trở 100KΩ; công suất 0,5W, sai số 5%; dạng DIP | ||
| 27 | Điện trở 10K (0,5W 5% ) | 500 | Con | Giá trị điện trở 10KΩ; công suất 0,5W, sai số 5%; dạng DIP | ||
| 28 | Điện trở 3,3K (0,5W 5% ) | 500 | Con | Giá trị điện trở 3,3KΩ; công suất 0,5W, sai số 5%; dạng DIP | ||
| 29 | Điện trở 1K (0,5W 5% ) | 500 | Con | Giá trị điện trở 1KΩ; công suất 0,5W, sai số 5%; dạng DIP | ||
| 30 | Điện trở 470Ω (0,5W 5% ) | 500 | Con | Giá trị điện trở 470KΩ; công suất 0,5W, sai số 5%; dạng DIP | ||
| 31 | Điện trở 100Ω (0,5W 5% ) | 500 | Con | Giá trị điện trở 100Ω; công suất 0,5W, sai số 5%; dạng DIP | ||
| 32 | Biến thế 220v/12V (2A) | 10 | Cái | Điện áp vào 220V; Ura = 12V; Ira- 2A | ||
| 33 | Mạch in | 15 | dm2 | Phủ đồng hai mặt; cốt bằng thủy tinh hữu cơ | ||
| 34 | Dây điện các loại | 150 | m | Dây điện 2x6mm(20m); 2x4mm(20m); 2x2,5mm(30m); 2x1,5mm(30m) | ||
| 35 | Đèn chiếu sáng (LED) | 3 | Cái | LED panel; Điện áp 220V(AC); Công suất 48W; kích thước (1200x300mm); ánh sáng trắng. Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 36 | Giá sắt đa năng | 100 | m | Sắt chữ L có lỗ mạ tĩnh điện; chiều dài 6m | ||
| 37 | Bao bì đóng gói | 100 | Túi | Vật liệu bằng giấy; Dung tích 30-40 lít | ||
| 38 | Ống nhựa tiền phong các loại | 100 | m | Ống nhựa Ø=34mm (6m); Ống nhựa Ø=21mm (14m) | ||
| 39 | Inox 304 các loại | 30 | Kg | Ống INOX 304 (Ø=40mm) chiều dày 2mm | ||
| 40 | Đồng ống các loại | 10 | Kg | Ống đồng đỏ (Ø=10mm) ; Ống đồng đỏ (Ø=4mm). | ||
| 41 | Hạt GIC (Graphite Intercalation Compounds) | 35 | Kg | Độ sạch 98%; Kích thước hạt 350ml/g | ||
| 42 | Kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc | 6 | Chiếc | Chống bụi mịn và hóa chất độc hại |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi