Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, tạp phẩm của Bệnh viện Tim Hà Nội năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, tạp phẩm của Bệnh viện Tim Hà Nội năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 15:18:00 đến ngày 2020-05-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,999,532,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi | 5.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Bút dạ kính | 3.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Bút dạ bảng | 650 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Bút bi 4 màu | 1.300 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Bút xóa nước | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Bút nhớ dòng | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bút dạ dầu | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bìa A3 | 100 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bìa A4 | 50 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Băng dính trong | 500 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Băng dính văn phòng | 100 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bìa mica | 30 | Gam | Chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Bút chì gỗ | 60 | Cái | Chi tiết tại chương V -Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Băng dính lụa | 96 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Băng dính lụa | 300 | Cuộn | Chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Bút xóa băng | 150 | Cái | Chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Bút dính bàn đôi | 350 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Băng dính 2 mặt | 90 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Cặp 2 khóa | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Cặp trình ký | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Cặp 3 dây | 1.800 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Cặp tài liệu | 60 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Cặp càng cua | 300 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Cặp càng cua | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Cặp trình ký | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Cặp hộp | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Cặp hộp | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Cọ sắt | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Cốc giấy | 62.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Cốc giấy | 70.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Kẹp clip | 60 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Kẹp clip | 96 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp clip | 48 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp clip | 48 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Chun vòng | 300 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Chia fai nhựa | 100 | Tập | Chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Dập ghim | 150 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Dập ghim | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Dao dọc giấy | 24 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Nước xả vải | 40 | Can | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Giấy A4 | 14.000 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Giấy photo màu | 2.200 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Giấy in ảnh | 250 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Giấy in nhiệt | 1.500 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Giấy than | 10 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Ghim cài | 1.500 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Ghim dập | 4.500 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Giấy nhớ | 660 | Tập | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Phân trang giấy | 300 | Tập | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Phân trang nilon | 100 | Tập | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Gọt bút chì | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Giấy A4 | 150 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Hồ nước | 11.000 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Hồ khô | 20 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Kéo văn phòng | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Kéo chuôi đỏ | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Khăn trắng | 3.500 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Gỡ ghim | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Khăn màu | 300 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Mực dấu | 125 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Phong bì | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Sổ A4 | 200 | Quyển | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Sổ A5 | 150 | Quyển | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Sổ quỹ tiền mặt | 30 | Quyển | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Túi 1 cúc | 2.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Túi 1 cúc | 500 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Túi 11 lỗ | 3.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Tẩy | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Thước kẻ | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Đục lỗ | 12 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Dao cạo | 2.640 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Giấy vệ sinh | 4.500 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Khăn giấy lau tay | 3.000 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Pin đũa AAA | 11.000 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Pin vuông | 320 | Quả | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Pin tiểu | 150 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Nước rửa chén | 500 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Nước rửa tay | 200 | Can | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E- HSMT | ||
| 79 | Bột giặt | 600 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Xà phòng bột | 360 | Túi | Chi tiết tại chương V- yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Găng tay cao su | 300 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Ráp xanh | 150 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi