Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Công trình phân lũ Sông Đáy Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329455 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:37:00 đến ngày 2020-05-11 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 864,836,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu HD80w90 | 500 | lít | Độ nhớt động học ở 100 độ C ASTM – D445 22.5 29 – 32.Chỉ số độ nhớt ASTM – D2270 130 130.Nhiệt độ chớp cháy cốc hở(độ C) ASTM – D92 220 220. Khối lượng riêng( Kg/l) ASTM – D4052 0.88 0.88. Nhiệt độ đông đặc(độ C) ASTM – D97 Max 0.05 Max 0.05 | ||
| 2 | Dầu 15W/40 | 120 | lít | API CI-4.ACEA E7.CAT ECF-1-a. Cummins CES 20076, CES 20077. DDC.Powerguard 93K215. Deutz DQC III-10.Mack EO-M Plus, EO-N MB Approval 228.3 RVI RLD-2 Volvo VDS 3.Đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn MAN M 3275-1 | ||
| 3 | Mỡ chì YT 39 | 2.500 | kg | Màu đen, nhiệt độ làm việc: -25-120. độ nhớt dầu gốc ở 40oc : 300mm2/s(cst) | ||
| 4 | Mỡ IC2 | 1.000 | kg | Màu nâu,nhiệt độ làm việc: -25-120. độ nhớt dầu gốc ở 40oc : 200mm2/s(cst) | ||
| 5 | Dầu 2T | 10 | hộp | Độ nhớt động học @ 100 o C, cSt ASTM D445 9.0. Chỉ số Độ nhớt ASTM D2270 10.Điểm chớp cháy,ºC ASTM D9210.Tổng số Base Number, mgKOH / g ASTM D2896 1.2.Điểm Pour, ºC.ASTM D97 – 15.Kiểm tra tạo bọt @ 93,5 o C, ml ASTM D892 10/0.Hàm lượng nước, thể tích% ASTM D95 0.00.Mật độ @ 15.6 o C, Kg / l ASTM D1298 0.875 | ||
| 6 | Sơn chống rỉ | 350 | kg | Gốc alkyd | ||
| 7 | Sơn đen | 50 | kg | Gốc alkyd | ||
| 8 | Sơn nhũ | 520 | kg | Gốc alkyd | ||
| 9 | Sơn vàng | 20 | kg | Gốc alkyd | ||
| 10 | Sơn trắng | 20 | kg | Gốc alkyd | ||
| 11 | Sơn đỏ | 20 | kg | Gốc alkyd | ||
| 12 | Vòng bi 6412 | 10 | vòng | d: 60 mm D: 150 mm B: 35 mm | ||
| 13 | Que hàn cắt pi4 | 100 | kg | Model: C5 Đường kính: 4.0mm; Độ dài que: 400mm Cường độ dòng: 220A -250A | ||
| 14 | Giẻ lau | 800 | kg | loại giẻ thun lau chùi dầu mỡ | ||
| 15 | Hắc ín | 50 | kg | Hỗn hợp dầu hắc, cao su và gốc nhựa poly | ||
| 16 | Bu lông M12x70 | 500 | bộ | d(mm)=12,L(mm)=70, P(ren)=1,75 | ||
| 17 | Sơn cách điện | 10 | lít | Độ cách điện cấp F, khô sấy. Sơn có màu vàng trong, vàng cánh gián. | ||
| 18 | Khởi động từ 3 pha 60A | 54 | cái | 3 pha 60A cuộn dây 220V | ||
| 19 | Khởi động từ 3 pha 36A | 8 | cái | 3 pha 36A cuộn dây 220V | ||
| 20 | Rơ le bảo vệ quá dòng | 10 | cái | Dòng từ 5A – 65A | ||
| 21 | Quạt trần điện cơ | 5 | cái | Điện áp 220v. Công suất 75W. Đường kính sải cánh: 1400mm | ||
| 22 | Bình xịt RP7 | 15 | bình | Bình xịt rp7 | ||
| 23 | Khối đấu dây 18 cặp tiếp điểm | 100 | bộ | 18 cặp tiếp điểm | ||
| 24 | Ống ghen ruột gà Ø90 | 100 | m | Ø90 | ||
| 25 | Ống ghen ruột gà Ø60 | 100 | m | Ø60 | ||
| 26 | Bộ đèn led cầu xanh, đỏ (Ø150) | 20 | bộ | (Ø150) | ||
| 27 | Bộ đèn chiếu pha (bảo vệ công trình) | 10 | bộ | (Ø300 – Ø450) | ||
| 28 | Vòng bi 7212K | 10 | vòng | d: 60 mm D: 110 mm. B: 22 mm | ||
| 29 | Dây cáp vải cẩu hàng loại 5 tấn: L= 2m | 6 | sợi | B=40mm, L=2m | ||
| 30 | Bánh xe cữ hướng cầu chạy Φ300/ Φ50 B=85mm | 5 | chiếc | Φ300/ Φ50 B=85mm vật liệu: Gang | ||
| 31 | Bạc bánh xe cữ Φ60/ Φ50: L=82mm | 5 | chiếc | Φ60/ Φ50: L=82mm vật liệu: Đồng | ||
| 32 | Gối đỡ máy 75V Φ150/ Φ110: L=124mm | 5 | chiếc | Φ150/ Φ110: L=124mm vật liệu: Đồng | ||
| 33 | Bạc gối đỡ máy 75V Φ120/ Φ110: L=124mm | 5 | chiếc | Φ120/ Φ110: L=124mm vật liệu: Đồng | ||
| 34 | Bạc tang tời Φ120/ Φ90: L=85mm | 8 | chiếc | Φ120/ Φ90: L=85mm vật liệu: Đồng | ||
| 35 | Ống kẽm Φ90x2,1mm | 242 | kg | D(mm)=90, B(mm)=2,1. L(m)=6 | ||
| 36 | Thép L50x50x5 | 648 | kg | H(mm)=50 B(mm) 50 T(mm)=4 L (m)=6 | ||
| 37 | Xe rùa | 4 | chiếc | 1 bánh. Kích thước (400x800x150)mm | ||
| 38 | Ống kẽm Φ60x2,5mm | 298 | kg | D(mm)=60, B(mm)=2,5. L(m)=6 | ||
| 39 | Bình ôxy 50L | 10 | bình | Bình oxy 50 lít | ||
| 40 | Bình ga 50L | 5 | bình | Bình ga 50 kg | ||
| 41 | Thước panme điện tử đo ngoài dải ( 150-300) | 1 | bộ | Dải đo từ (150-300)mm | ||
| 42 | Trục vít me máy 75V ( L=3,2m,Φ100/Φ120. bước ren M12) | 2 | chiếc | L=3,2m,Φ100/Φ120. bước ren M121 trục ren trái, 1 trục ren phải. Vật liệu thép 40X. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi