Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449572-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191069374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 10:47:00 đến ngày 2020-05-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,371,702,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu SONY VPL-EX455 (Hoặc tương đương) | 1 | bộ | -Công nghệ trình chiếu: 3 LCD. -Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA), nén UXGA (1600 x 1200). -Cường độ chiếu sáng: 3.600 Ansi Lumens. -Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ máy chiếu. -Độ tương phản: 20.000:1. -Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng. -Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ. -Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, Video, S-Video, USB loại A, USB loại B, RS232, Microphone. -Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (tùy chọn). -Trình chiếu qua mạng LAN (RJ45). -Trình chiếu ảnh qua USB. -Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (Wireless). -Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động. -Kích thước phóng to màn hình: 30 inch ~ 300 inch. -Kích thước: 365 x 96.2 x 252mm. -Trọng lượng: 3.9kg. * Khung treo máy chiếu có điều khiển hiệu Dalite (lắp đặt âm trần) Khung treo máy chiếu điện tử ECM 2,0m với kích thước 350x280x130mm, kích thước mặt bích 50x50cm, tải trọng tối đa lên đến 25kg, được thiết kế phù hợp với các kiểu treo tường thạch cao, làm cho không gian phòng học, phòng họp ấn tượng và sáng trọng hơn. | ||
| 2 | Ổn áp LIOA 10KVA - 1pha DRII 10KVA (hoặc tương đương) | 1 | cái | Màn chiếu điện 180 inchs (3m60 x 2m70) Thông số kỹ thuật: Kích thước chiếu: 180 inch Kích thước màn chiếu(W x H): 3,60 m x 2m70 Tỷ lệ: 1:1 Chất liệu: Matt White, Black Border Loại màn chiếu: Màn chiếu Môtơ điện, Điều khiển từ xa Bảo hành: 1 Năm | ||
| 3 | Dây điện đôi 2.5 | 100 | m | Dây điện đôi 2.5 | ||
| 4 | MIXER CHỈNH ÂM THANH TK SOUND TMA-12B USA+CHINA ( hoặc tương đương) | 1 | cái | MIXER CHỈNH ÂM THANH TK SOUND TMA-12B ( hoặc tương đương) USA+CHINA 12 Channel professional mixer Frequency Response: 20 Hz-20KHz Signal/noise ratio: >90 dB Channel Separation: >80 dB Parmetric EQ: Hi (+-15dB@12KHz) Parmetric EQ: Mid ([email protected]) Parmetric EQ: Low (+-15dB@80KHz) Imput Impedance: 40KΩ (balanced input)/20KΩ Output Impedance: 200KΩ (balanced)/100Ω(unbalanced input) Power Supply: 220V/ AC/ 50Hz 30W | ||
| 5 | LOA TK SOUND TSD-112 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Hệ thống :Loa full đơn Dải tần (+/-3dB): 50Hz-20KHz LF: 12", HF: 1"driver Độ nhạy(1 w@1 m): 97dB SPL lớn nhất: 128dB Công suất: 400W/8ohms Chất liệu: Gỗ dán Trọng lượng: 20,5 kg Kích thước: 360x382x600mm | ||
| 6 | MAIN CÔNG SUẤT TK SOUND TAA-800 (hoặc tương đương) | 3 | cái | Công suất: 1000Wx2- 8ohms 1500Wx2-4ohms Bridge mono: 3000Wx8ohms Trọng lượng: 35kg Kích thước: 600x482x132 mm | ||
| 7 | BỘ XỬ LÝ KỸ THUẬT SỐ TK SOUND TAP-4.8 USA+CHINA ( hoặc tương đương) | 1 | bộ | Input, Output Electronic Balance: 18KΩ, 11KΩ Maximum Input,Output Level: +20 dBU Input, Output Range of Gain: -40dBu to +12dB Attenuation Rang: +15 to -30dB Fequency Range: 19.7Hz to 21.9KHz, 1/24 octave Input Delay: 0-682ms Output Delay: 0-21.3ms Dimmension: 483x210x44mm Net Weight: 4KG | ||
| 8 | LOA TK SOUND TSD-110 (hoặc tương đương) | 8 | cái | Hệ thống :Loa full đơn Dải tần (+/-3dB): 50Hz-20KHz LF: 10", HF: 1"driver Độ nhạy(1 w@1 m): 96dB SPL lớn nhất: 126dB Công suất: 300W/8ohms Chất liệu: Gỗ dán Trọng lượng: 16,5 kg Kích thước: 300x345x535mm | ||
| 9 | LOA SUB TK SOUND TSW-118S USA/CHINA (hoặc tương đương) | 2 | cái | Power: 800W Peak Power: 2800W Frequency Range: 40Hz-250Hz Impedance: 8Ω Sensitivity: 105dB Max SPL: 135dB Amplifier power: 1200Wx2 + 330W/8Ω System composition: 18"x1 Size (HxWxD): 650x670x1000mm Weight: 47Kg DSP Control: Yes | ||
| 10 | BỘ MICRO KHÔNG DÂY TK SOUND TWM-203 USA+CHINA ( hoặc tương đương) | 1 | bộ | Bộ micro không dây -2 mic Dải tần: 740-790 MHz Độ nhạy: -95 ~-95dB Pin AA batteries x2 Tự động chuyển sang tắt tiếng chế độ tiết kiệm pin khi rời tay | ||
| 11 | Micro cổ ngỗng JTS GM-5212L/ST-5030 ( hoặc tương đương) | 2 | cái | Nguồn DC9V Đáp ứng tần số: 60 – 16KHz Độ nhạy: -42 ± dB Trở kháng đầu ra: 200Ω Nhận micro khoảng cách: 20-50CM | ||
| 12 | Micro có dây TCM-102 ( hoặc tương đương) | 2 | cái | Dải tần: 50Hz--17KHz Độ nhạy: -73±dB Trở kháng: 400 ohms Dây: 6mmx5m | ||
| 13 | ZACK AG-009AG ( hoặc tương đương) | 40 | cái | Canon jack 3p, chrome plated body, golden pin Hộp: 30 cái/01 hộp G.w/ctn (kgs): 10.5 Cbm/ctn: 0.024 | ||
| 14 | DÂY LOA USA+CHINA ASW-2SQ1.5 (hoặc tương đương) | 1 | cuộn | Speaker cable Spec: (7x28x0.10cux2c)/OD:8.0mm(Rubber PVC), 100m/wooden spool, 1 roll/inner box. Pcs/ctn: 2 G.w/ctn (kgs): 20 Cbm/ctn: 0.029 Cuộn 100m | ||
| 15 | Máy Photocopy Canon image RUNNER iR2520:( hoặc tương đương) | 1 | cái | – Chức năng: In, Copy qua mạng, Scan màu – Tốc độ in, copy: 20 trang/ phút (A4) – Độ phân giải: 1200 x 2400 dpi – Khổ giấy: A3-A5 – Chế độ in: In 2 mặt tự động – Màn hình cảm ứng – Hỗ trợ Tiếng Việt – RAM chuẩn: 256 MB. Tối đa: 512 MB – Chế độ in, copy liên tục: 1-999 bản. – Phóng thu/ thu nhỏ: 25%-400% – Khay cassetee: 1 khay 250 tờ – Cổng giao tiếp: USB 2.0, Ethernet – Tuổi thọ Drum: 132.000 trang A4 – Sử dụng mực NPG-51: 14.600 trang A4 * Option: - Bộ nạp và đảo bản gốc DADF AA1 - Bộ đảo bản sao Duplex Unit A1an. | ||
| 16 | Bộ bàn ghế làm việc văn phòng (01 bàn + 01 ghế) | 5 | cái | Bàn làm việc Kích thước: W1400 x D700 x H750 Chất liệu : Gỗ công nghiệp Kiểu dáng: bàn có 1 ngăn kéo, 1 hộc tủ, 1 ngăn để CPU, 1 ngăn để bàn phím Ghế Kích thước: Rộng 610 x Sâu 630 - 840 x Cao 990-1110 . Loại ghế xoay văn phòng SG1425H | ||
| 17 | Bình nước nóng lạnh (Máy NUNL Toshiba RWF-W1664TV hoặc tương đương): | 5 | cái | Công suất: 540 W, làm nóng 420 W, làm lạnh 120 W Nhiệt độ:Nóng 85 - 95 độ C, lạnh 6 - 10 độ C Năng suất làm nước nóng, lạnh (L/giờ):Nước nóng 4 lít/giờ, lạnh 2 lít/giờ Chất liệu bình chứa:Bình inox liền khối Hệ thống làm lạnh:Bằng máy nén cho độ lạnh sâu, tiết kiệm điện Tiện ích:Có đèn báo nóng lạnh, Có khoang chứa đựng ly tách, Khóa vòi nước nóng Chế độ an toàn:Tự ngắt điện khi quá tải Kích thước:Cao 100 cm - Rộng 31 cm - Sâu 36 cm Trọng lượng:15.4 kg | ||
| 18 | Máy ĐHKK treo tường Daikin 2,0HP Inverter Model : FTKQ50SAVMV/RKQ50SVMV (hoặc tương đương) | 5 | bộ | Bảo hành : 01 năm đ/v máy - 04 năm đ/v block nén. Công suất lạnh:2 HP - 17.100 BTU Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 20 - 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) Công nghệ inverter:Máy lạnh Inverter Công suất tiêu thụ điện trung bình:~ 1.59 kW/h Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.45) Tiện ích:Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Làm lạnh nhanh tức thì Chế độ tiết kiệm điện:Econo Công nghệ kháng khuẩn khử mùi:Tấm vi lọc bụi Làm lạnh nhanh:Powerful Loại gas sử dụng:R-32 | ||
| 19 | Ống đồng dẫn gas 2,0HP | 100 | m | Ống đồng dẫn gas 2,0HP | ||
| 20 | Cách nhiệt ống đồng | 100 | m | Cách nhiệt ống đồng | ||
| 21 | Dây điện 2,0mm2 | 700 | m | Dây điện dây đơn 2,0mm2 | ||
| 22 | Dây điện 3,5mm2 | 150 | m | Dây điện đơn 3,5mm2 | ||
| 23 | MCCB 32A-220V | 100 | bộ | MCCB 32A-220V | ||
| 24 | Ống thoát nước BM 21 | 100 | m | Ống thoát nước BM 21 | ||
| 25 | Cách nhiệt ống nước | 220 | m | Cách nhiệt ống nước | ||
| 26 | Giá treo dàn nóng máy lạnh | 5 | cái | Giá treo dàn nóng máy lạnh | ||
| 27 | Máy ĐHKK tủ đứng Daikin 5,0HP Model : FVRN125BXV1V/RR125DBXY1V (hoặc tương đương) | 6 | bộ | Bảo hành : 01 năm đ/v máy - 04 năm đ/v block nén, Màu sắc: Trắng, Nhà sản xuất: Daikin, Xuất xứ: Malaysia Loại máy lạnh: 1 chiều, Công suất: 5 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 45000 BTU, Công nghệ Inverter: Không, Làm lạnh nhanh: Có, Khử mùi: Có Chế độ gió: Thổi 4 hướng, Chế độ hẹn giờ: Có Tự chẩn đoán lỗi: Có, Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Lưu lượng gió dàn lạnh: 17.2/15.5/14 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: Không, Độ ồn dàn lạnh: 50/48/46 dB(A), Độ ồn dàn nóng: 60 dB(A), Gas sử dụng: R-410A Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1850x350x600 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 1030x400x852 mm Khối lượng dàn lạnh: 48 kg Khối lượng dàn nóng: 98 kg | ||
| 28 | Ống đồng dẫn gas 5,0HP | 120 | m | Ống đồng dẫn gas 5,0HP | ||
| 29 | Cách nhiệt ống đồng | 120 | m | Cách nhiệt ống đồng | ||
| 30 | Dây điện đơn 16mm2 | 72 | m | Dây điện đơn 16mm2 | ||
| 31 | MCCB 32A-380V | 6 | bộ | MCCB 32A-380V | ||
| 32 | MCCB 200A-380V | 1 | cái | MCCB 200A-380V | ||
| 33 | Ống thoát nước BM 27 | 120 | m | Ống thoát nước BM 27 | ||
| 34 | Đế dàn nóng máy lạnh 5HP | 6 | cái | Đế dàn nóng máy lạnh 5HP | ||
| 35 | Đế dàn lạnh máy lạnh 5HP | 6 | cái | Đế dàn lạnh máy lạnh 5HP | ||
| 36 | Máy Scan HP Pro 2000 S1 (hoặc tương đương): | 5 | cái | Scanner 2 mặt tự động Chức năng: Quét văn bản và tài liệu Khổ giấy Scan: Tối đa khổ A4 Tốc độ Scan: Lên đến 8 trang / phút Định rạng Scan: Quét tới E-mail, Thư mục, OCR, và PDF Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi Chuẩn kết nối: USB 2.0 Chức năng đặc biệt: Scan 2 mặt tự động | ||
| 37 | Máy in 2 mặt Brother MFC-L2701D (hoặc tương đương): | 5 | cái | Máy in laser đa chức năng (In, Copy, Scan màu, Fax) - Tốc độ in, copy: 30 trang/phút - Độ phân giải in 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600 dpi), scan 600x2400 dpi - Bộ nhớ 32MB, bộ nhớ fax: 400 trang khi hết giấy - In đảo mặt tự động, tự động nạp bản gốc 35 trang - Khay giấy 250 tờ - Kết nối USB 2.0, Lan 10/100, Wifi, in từ thiết bị di động: Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print | ||
| 38 | Máy vi tính bàn Dell 3670 MT i3 - 9100/4GB/1TB/DVDRW_42VT370028(A) (hoặc tương đương): | 8 | bộ | Dell 3670 MT i3 - 100/4GB/1TB/DVDRW _42VT370028 (A), Ram 4GB (1X4GB) DDR4,2666Mhz, up to 32GB , HDD 1TB 7200 PRM SATA 6Gb/s (64MB Cache), Option Drive: Tray load DVD Drive,Wireless: Dell Wireless 1707 Card (802.11 BGN + Bluetooth), Keyboard Dell & Mouse, MÀN HÌNH DELL 2016H (hoặc tương đương): * Option: Phần mầm Win 10 | ||
| 39 | Máy vi tính Laptop HP Pavilion 15-cs0016TU (4MF08PA): (hoặc tương đương) | 2 | cái | - CPU: Intel Core i3-8130U ( 2.2 GHz - 3.4 GHz / 4MB / 2 nhân, 4 luồng ) - Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng - RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz - Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 - Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM - Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit - Pin: 3 cell 41 Wh Pin liền , khối lượng: 1.8 kg Laptop HP Pavilion 15-cs0016TU (4MF08PA) (15.6" FHD/i3-8130U/4GB/1TB HDD/UHD 620/Win10/1.8 kg) * Option: Win 10 (có bản quyền) | ||
| 40 | dây điện 4x3.5 mm2 | 258 | m | dây điện 4x3.5 mm2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi