Gói thầu: Bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ ca nô, xuồng máy của Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ ca nô, xuồng máy của Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466901 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quản lý hành chính |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:53:00 đến ngày 2020-05-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 817,549,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây ga | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 2 | Dây số | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 3 | Tháo ghế, vách tàu phục vụ thay dây ga, dây số | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 4 | Dầu máy | 36 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 5 | Lọc dầu máy | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 6 | Lọc nhiên liệu tinh | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 7 | Lọc nhiên liệu thô | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 8 | Bảo dưỡng máy đề | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 9 | Bảo dưỡng máy phát | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 10 | Phao báo dầu nhiên liệu | 1 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 11 | Bảo dưỡng hệ thống điện điều khiển | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 12 | Cầu giao đảo chiều hệ thống nạp ắc quy | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 13 | Bảo dưỡng, vệ sinh hệ thống bơm nước ngọt sinh hoạt (thay van, vòi, đường ống dẫn nước) | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 14 | Cánh bơm nước làm mát (máy phải) | 1 | Chiếc | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 15 | Dung dịch làm mát máy | 20 | lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 16 | Dây curoa tổng | 2 | Dây | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 17 | Dây trợ lực | 2 | Dây | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 18 | Dầu lái thủy lực | 4 | lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 19 | Bảo dưỡng hệ thống lái thủy lực | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 20 | Công thay dầu, lọc, phao báo dầu, cánh bơm nước, dây curoa | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 21 | Cạo hà, vệ sinh nước ngọt, mài nhám đáy ca nô | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 22 | Dung môi | 3 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 23 | Con lăn | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 24 | Sơn chống hà | 17 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 25 | Công sơn chống hà | 24 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 26 | Lên đà, xuống đà | 2 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 27 | Lưu đà | 15 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 28 | Chuyển ụ kê | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 29 | Kê bao cát | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 30 | Kẻ mớn nước | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 31 | Cục nóng điều hòa | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 32 | Phin lọc ga | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 33 | Lốc điều hòa | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 34 | Dây curoa điều hòa | 2 | Dây | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 35 | Ống điều hòa | 4 | Ống | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 36 | Ga điều hòa | 6 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 37 | Dầu lạnh | 2 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 38 | Dung dịch xúc rửa | 6 | Hộp | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 39 | Đi mới hệ thống điện điều hòa | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 40 | Rơ le điều hòa | 4 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 41 | Cầu chì điều hòa | 10 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 42 | Công làm điều hòa | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 350HP (2016) | ||
| 43 | Bảo dưỡng máy đề | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 44 | Bảo dưỡng máy phát | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 45 | Vỉ đi ốt máy phát | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 46 | Lọc gió | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 47 | Dầu hộp số | 4 | lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 48 | Kẽm chống ăn mòn tyben | 4 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 49 | Kẽm chống ăn mòn vè nước | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 50 | Kẽm chống ăn mòn lái nước | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 51 | Nhân công thực hiện | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 52 | Giá đỡ bộ transom | 1 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 53 | Bi đỡ transom | 1 | Vòng | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 54 | Roăng trục các đăng | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 55 | Bảo dưỡng máy, động cơ và công lắp ráp thay vật tư máy. | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 56 | Công cẩu máy ra vào xuồng phục vụ thay bi đỡ, giá đỡ, bộ giảm chấn, roăng | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 57 | Cạo hà, vệ sinh nước ngọt, mài nhám đáy tàu | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 58 | Dung môi | 3 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 59 | Con lăn | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 60 | Sơn chống hà | 17 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 61 | Công sơn chống hà | 24 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 62 | Lên đà, xuống đà | 2 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 63 | Lưu đà | 15 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 64 | Chuyển ụ kê | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 65 | Kê bao cát | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 315HP (2009) | ||
| 66 | Kẻ mớn nước | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 67 | Bạc biên | 1 | bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 68 | Bạc balie | 1 | bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 69 | Xéc măng | 1 | bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 70 | Roăng bộ | 1 | bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 71 | Dầu máy | 18 | lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 72 | Lọc dầu máy | 1 | cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 73 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 74 | Vật liệu phụ ( vải lau, xăng, keo, cát rà….) | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 75 | Lọc gió | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 76 | Cân chỉnh bơm cao áp | 1 | Máy | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 77 | Cân chỉnh kim phun | 6 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 78 | Kim phun | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 79 | Piston long zơ bơm cao áp | 2 | Quả | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 80 | Lò so piston long zơ | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 81 | Bộ ống khí nạp | 1 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 82 | Ống nước làm mát | 1 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 83 | Dung dịch làm mát máy | 10 | lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 84 | Bảo dưỡng máy đề | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 85 | Bảo dưỡng máy phát | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 86 | Kẽm chống ăn mòn tyben | 4 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 87 | Kẽm chống ăn mòn vè nước | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 88 | Kẽm chống ăn mòn lái nước | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 89 | Bảo dưỡng máy, động cơ và thay vật tư | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 90 | Công cẩu máy ra vào xuồng phục vụ làm máy, động cơ. | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 91 | Lên đà, xuống đà | 2 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 92 | Lưu đà | 20 | ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 93 | Chuyển ụ kê | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 94 | Kê bao cát | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 225HP (2008) | ||
| 95 | Phin lọc ga | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 96 | Lốc điều hòa | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 97 | Dây curoa điều hòa | 2 | Dây | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 98 | Ống điều hòa | 4 | Ống | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 99 | Ga điều hòa | 6 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 100 | Dầu lạnh | 2 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 101 | Dung dịch xúc rửa | 6 | Hộp | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 102 | Đi mới hệ thống điện điều hòa | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 103 | Rơ le điều hòa | 4 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 104 | Cầu chì điều hòa | 10 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 105 | Công làm điều hòa | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 106 | Dầu máy | 36 | lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 107 | Lọc dầu máy | 2 | cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 108 | Lọc nhiên liệu tinh | 2 | cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 109 | Lọc nhiên liệu thô | 2 | cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 110 | Dầu hộp số | 8 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 111 | Dây curoa tổng | 2 | Dây | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 112 | Dây trợ lực | 2 | Dây | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 113 | Thay xốp thô lọc gió | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 114 | Công thay vật tư | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 115 | Căn chỉnh khe hở supap | 2 | máy | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 116 | Ống dầu lái thủy lực | 2 | Ống | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 117 | Dầu lái thủy lực | 4 | lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 118 | Bảo dưỡng hệ thống lái thủy lực | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 119 | Tháo toàn bộ ghế, vách tàu, phục vụ thay ống dầu thủy lực | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 120 | Bảo dưỡng bơm lái | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 121 | Dung dịch làm mát máy | 20 | lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 122 | Tháo đuôi hộp số, bảo dưỡng đường dầu hồi | 2 | Máy | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 123 | Cân chỉnh bơm cao áp | 2 | Máy | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 124 | Cân chỉnh kim phun | 12 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 125 | Cẩu máy ra vào xuồng, tháo bơm cao áp, kim phun phục vụ cân chỉnh | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 126 | Chạy phần mềm hộp đen | 2 | Hộp | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 127 | Bảo dưỡng máy đề | 2 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 128 | Bảo dưỡng máy phát | 2 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 129 | Bảo dưỡng tăng curoa tổng máy trái | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 130 | Bảo dưỡng sinh hàn làm mát tubo | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 131 | Bảo dưỡng sinh hàn làm mát dầu diezel | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 132 | Bảo dưỡng sinh hàn làm mát dầu thủy lực lái | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 133 | Bảo dưỡng sinh hàn trao đổi nhiệt độ nước | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 134 | Bảo dưỡng sinh hàn làm mát dầu động cơ | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 135 | Xúc sạc ắc quy + thay dung dịch | 2 | Bình | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 136 | Lên đà, xuống đà | 2 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 137 | Lưu đà | 20 | ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 138 | Chuyển ụ kê | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 139 | Kê bao cát | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 140 | Kẻ mớn nước | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 141 | Đèn tín hiệu hàng hải | 4 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 142 | Còi hơi | 1 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 143 | Rơ le còi | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 144 | Công tắc còi | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 145 | Chổi gạt mưa | 1 | Đôi | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 146 | Công thay còi, rơ le còi, công tắc, đèn tín hiệu,chổi gạt mưa | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 147 | Đi mới đường điện còi hơi | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 148 | Bảo dưỡng mô tơ gạt mưa | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 149 | Bảo dưỡng toàn bộ công tắc điện | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 150 | Hán vá, sơn đuôi xuồng | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 151 | Dung môi | 3 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 152 | Con lăn | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 153 | Cạo hà, vệ sinh nước ngọt, mài nhám đáy tàu | 1 | bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 154 | Sơn chống hà | 17 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 155 | Công sơn chống hà | 24 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với cano máy Cumin 270HP (2012) | ||
| 156 | Ắc quy 100AH | 1 | Bình | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 157 | Cánh bơm nước | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 158 | Buri | 3 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 159 | Lọc xăng | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 160 | Bảo dưỡng máy | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 161 | Bảo dưỡng hệ thống lái,dây ga, dây số | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 162 | Bảo dưỡng hệ thống ben | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 163 | Cạo hà | 16 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 164 | Sơn chống hà | 4 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 165 | Công sơn chống hà | 16 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 166 | Lên xuống đà | 2 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 167 | Lưu đà | 4 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 168 | Nhân công thực hiện và đi lại, lưu trú | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng LG-570 máy Yamaha 60HP (2006) | ||
| 169 | Lọc xăng | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 170 | Bo xăng | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 171 | Dầu ben | 2 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 172 | Dầu hộp số | 3 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 173 | Buri | 6 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 174 | Bơm hút khô | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 175 | Ắc quy 12V/100AH | 2 | Bình | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 176 | Khóa kính cabin | 4 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 177 | Đèn pha vỏ inox | 1 | Cụm | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 178 | Còi hơi | 1 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 179 | Cụm đèn tín hiệu | 2 | Cụm | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 180 | Bảo dưỡng dây lái, dây ga, dây số | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 181 | Bảo dưỡng máy | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 182 | Bảo dưỡng máy đề | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 183 | Bảo dưỡng hệ thống ben | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 184 | Bảo dưỡng toàn bộ công tắc điện | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 185 | Nhân công thực hiện | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 186 | Cạo hà | 18 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 187 | Sơn chống hà | 4,5 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 188 | Công sơn chống hà | 18 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 189 | Lên xuống đà | 2 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 190 | Lưu đà | 4 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với ca nô máy 200 Yamaha (2018) | ||
| 191 | Cánh bơm nước | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 192 | Dầu hộp số | 2 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 193 | Dầu ben | 2 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 194 | Buri | 3 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 195 | Lọc xăng | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 196 | Bơm hút khô | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 197 | Bảo dưỡng hệ thống ben | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 198 | Bảo dưỡng máy | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 199 | Bảo dưỡng dây ga, dây số, dây lái | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 200 | Còi hơi | 1 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 201 | Công tắc điều khiển | 4 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 202 | Đèn tín hiệu hàng hải | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 203 | Làm lại hệ thống điện, còi đèn | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 204 | Nhân công thực hiện | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 205 | Cạo hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 206 | Sơn chống hà | 3 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 207 | Công sơn chống hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 208 | Lên xuống đà | 2 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 209 | Lưu đà | 4 | ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 210 | Dầu máy | 4 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 211 | Lọc dầu | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 212 | Lọc xăng | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 213 | Dây ga | 1 | Dây | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 214 | Dây số | 1 | Dây | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 215 | Buri | 4 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 216 | Dầu hộp số | 3 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 217 | Dầu ben | 2 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 218 | Cánh bơm nước | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 219 | Bảo dưỡng máy | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 220 | Bảo dưỡng hệ thống ben | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 221 | Bảo dưỡng hệ thống lái | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 222 | Bảo dưỡng máy đề | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 223 | Bảo dưỡng hệ thống điện | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 224 | Nhân công thực hiện và đi lại, lưu trú | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 225 | Chi phí đi lại phục vụ sửa chữa, thay vật tư | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 226 | Cẩu xuồng lên xuống | 2 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Mecury 60HP (2009) | ||
| 227 | Lưu đà | 4 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 228 | Ắc quy 100AH | 1 | Bình | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 229 | Công tắc ben hộp điều khiển | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 230 | Lọc xăng | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 231 | Buri | 3 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 232 | Đắp chân vịt | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 233 | Cánh bơm nước | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 234 | Dầu hộp số | 2 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 235 | Bảo dưỡng máy | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 236 | Bảo dưỡng hệ thống làm mát | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 237 | Cạo hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 238 | Sơn chống hà | 3 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 239 | Nhân công thay vật tư và đi lại, lưu trú | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 240 | Cẩu xuồng lên xuống | 2 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 241 | Lưu đà | 4 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2008) | ||
| 242 | Ty ben | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 243 | Dầu ben | 2 | Lít | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 244 | Buri | 3 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 245 | Màng bơm xăng | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 246 | Roăng bơm xăng | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 247 | Bảo dưỡng máy | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 248 | Cạo hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 249 | Sơn chống hà | 3 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 250 | Công sơn chống hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 251 | Lên xuống đà | 2 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 252 | Lưu đà | 2 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 253 | Nhân công thực hiện và chi phí vận chuyển hệ thống ben (máy xuồng) từ đơn vị về xưởng và ngược lại | 2 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2010) | ||
| 254 | Màng bơm xăng | 2 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 255 | Roăng bơm xăng | 2 | Bộ | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 256 | Lọc xăng | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 257 | Buri | 3 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 258 | Đắp chân vịt | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 259 | Bảo dưỡng máy | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 260 | Bảo dưỡng đề | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 261 | Bảo dưỡng hệ thống làm mát | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 262 | Bảo dưỡng hệ thống lái, dây ga, dây số | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 263 | Cạo hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 264 | Sơn chống hà | 3 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 265 | Công sơn chống hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 266 | Cẩu xuồng lên xuống | 2 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 267 | Lưu đà | 4 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 268 | Nhân công thực hiện và chi phí đi lại, lưu trú | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 269 | Ắc quy 100 AH | 1 | Bình | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 270 | Buri | 3 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 271 | Bảo dưỡng máy | 1 | Lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 272 | Lọc xăng | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 273 | Cánh bơm nước | 1 | Cái | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 274 | Cạo hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 275 | Sơn chống hà | 3 | Kg | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 276 | Công sơn chống hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 277 | Lên xuống đà | 2 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 278 | Lưu đà | 2 | Ngày | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 279 | Nhân công thực hiện và chi phí đi lại, lưu trú | 1 | lần | Hàng hóa cung cấp phù hợp với Xuồng máy Yamaha 60HP (2009) | ||
| 280 | Công sơn chống hà | 13 | m2 | Hàng hóa cung cấp phù hợp với xuồng máy Yamaha 60HP (2008) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi