Gói thầu: Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200501020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20181003171 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương trong kế hoạch đầu tư công trung hạn; nguồn thu tiền đấu giá đất, cơ sở vật chất trụ sở làm việc cũ và kinh phí tự chủ của Ban QLDA |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:37:00 đến ngày 2020-05-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,834,425,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn giám đốc: | Mã sản phẩm: DT2411 V5. Hãng sản xuất: Xuân Hòa/Việt Nam. hoặc tương đương | 1 | Cái | - KT: W2400xD1100xH760;- Yếm ốp nổi Veneer đấu vân, mặt có tấm PVC trang trí - Chân hộp lượn cong, có phào bo cạnh, yếm ốp gờ nổi hình chữ nhật, ghép vân đối xứng trang trí. | Hàng hóa mới 100% |
| 2 | Ghế giám đốc: | Mã sản phẩm: TQ20. Hãng sản xuất: Xuân Hòa/Việt Nam. hoặc tương đương | 1 | Cái | - KT: W810xD(1090-1290)xH(1205-1260)mm. - Kiểu dáng: ghế lãnh đạo cao cấp, ghế cao cấp bọc da thật, Tựa nhiều đường may trang trí, có nẹp gỗ bên cạnh, tay ghế gỗ,... | Hàng hóa mới 100% |
| 3 | Bàn phó giám đốc: | Mã sản phẩm: DT2010 V14. Hãng sản xuất: Xuân Hòa/Việt Nam. hoặc tương đương | 2 | Cái | - KT W2000xD1000xH760mm bằng gỗ Veneer sơn PU. - Tủ phụ W1400xD450X610mm; - Hộc di động W450xD650xH610; | Hàng hóa mới 100% |
| 4 | Ghế phó giám đốc: | Mã sản phẩm: TQ19 Hãng sản xuất: Xuân Hòa/Việt Nam. hoặc tương đương | 2 | Cái | - KT: W690xD(800x1330)x H(1235x1290)mm; - Kiểu dáng: mẫu ghế dùng cho lãnh đạo thiết kế hài hòa- Chât liệu: chân thép ốp gỗ, tay bằng gỗ tự nhiên, đệm tựa bọc da. Màu sắc tiêu chuẩn: màu đen. | Hàng hóa mới 100% |
| 5 | Tủ tài liệu phòng Giám đốc, Phó Giám đốc: | Mã sản phẩm: DC1800 H6. Hãng sản xuất: Xuân Hòa/Việt Nam. hoặc tương đương | 3 | Cái | - KT: W1800xD420xH2000mm; - Kiểu dáng: ủ tài liệu sơn PU 4 buồng, Phía trên gồm 4 khoang cánh kính để tài liệu, phía dưới có 3 ngăn kéo và 2 khoang cánh mở; - Chât liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp. | Hàng hóa mới 100% |
| 6 | Điện thoại để bàn: | Mã sản phẩm: KX - TS 580. Hãng sản xuất: Panasonic/Nhật Bản. hoặc tương đương | 3 | Cái | - Màn hình LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc.• Hiển thị số điện thoại gọi đến, gọi đi.• Nhớ 50 số điện thoại gọi đến, 20 số gọi đi.• Danh bạ nhớ 50 tên và số điện thoại.• Speaker phone 2 chiều | Hàng hóa mới 100% |
| 7 | Bộ ghế tiếp khách: | Mã sản phẩm: TDL 01. Hãng sản xuất: Việt Nam. hoặc tương đương | 7 | (Bộ) | - Sản phẩm gồm 7 món: 1 ghế dài, 2 ghế ngắn, 1 bàn, 1 bàn ngắn, 2 đôn nhỏ, kính 1cm. - Chất liệu: gỗ sồi Nga; - KT: Ghế dài, dài 230cm; ghế ngắn, rộng 90 cm; đôn 40x40cm. | Hàng hóa mới 100% |
| 8 | Điều hòa: 2 chiều, 24.000 BTU: | Mã sản phẩm: FTXS71GVMV/ RXS71GVMV. Hãng sản xuất: Daikin/Nhật Bản hoặc tương đương | 10 | Cái | - Điều hòa 2 cục 2 chiều, Gas R410A. - Công suất: Làm lạnh 7.1 (2.3-8.5) kW, 24,200 (7,800-29,000); sưởi ấm 8.2(2.3-10.0) kW | Hàng hóa mới 100% |
| 9 | Máy in: | Mã sản phẩm: LBF 6030. Hãng sản xuất: Canon/Nhật Bản. hoặc tương đương | 4 | Cái | - Tốc độ in trên giấy A4: 18 trang/phút; Khổ giấy in tối đa: A4. – Bộ nhớ: 32MB. – Khay giấy: 150 tờ. Khay tay: 01 tờ. | Hàng hóa mới 100% |
| 10 | Bàn trưởng phòng: | Mã sản phẩm: ET1600H. Hãng sản xuất: Hòa phát/Việt Nam. hoặc tương đương | 3 | Cái | - KT: W1600xD800xH760mm;- Bàn có 1 ngăn kéo và 1 khoang cánh mở; | Hàng hóa mới 100% |
| 11 | Ghế Trưởng phòng: | Mã sản phẩm: TQ15. Hãng sản xuất: Hòa phát/Việt Nam hoặc tương đương | 3 | Cái | - KT: W730xD810xH(1120-1175) mm; - Kiểu dáng và chất liệu: Tay ghế được làm từ chất liệu gỗ tự nhiên ốp da, Đệm ghế bằng chất liệu mút bọc da thật cao cấp. | Hàng hóa mới 100% |
| 12 | Tủ đựng tài liệu: | Mã sản phẩm: DC1350H1. Hãng sản xuất: Hòa phát/Việt Nam hoặc tương đương | 15 | Cái | - KT: W1350xD450xH2000mm. -Tủ tài liệu gỗ 3 buồng; -Chân có đệm nhựa chịu lực; - Chất liệu: Gỗ công nghiệp Melanime cao cấp | Hàng hóa mới 100% |
| 13 | Máy tính để bàn: | Mã sản phẩm: Dell Optiplex Hãng sản xuất: DELL/ Nhật bản hoặc tương đương | 20 | bộ | Kiểu Dáng: Small Form Factor; Intel® Core i5; Bộ nhớ RAM: 8GB; Ổ cứng: HDD 3TB; Ổ đĩa quang ODD: DVD-RW; Giao tiếp mạng: Lan 10/100/1000Mbps; Màn hình: 24inch Full HD; Hệ điều hành: Windowns bản quyền; chuột; bàn phím. | Hàng hóa mới 100% |
| 14 | Bàn làm việc: | Mã sản phẩm: OD1200E;Hãng sản xuất: Hòa phát/Việt Nam. hoạc tương đương | 20 | Cái | KT: W1200xD700xH760mm;- Bàn có hộc treo 1 ngăn kéo, một cánh mở; - Bàn có kệ để CPU và bàn phím đi kèm- Bàn có kệ để CPU và bàn phím đi kèm; - Chât liệu: Gỗ công nghiệp cao cấp | Hàng hóa mới 100% |
| 15 | Ghế làm việc lưng cao: | Mã sản phẩm: SG702B; Hãng sản xuất: Hòa phát/Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | KT: 620x610x1155mm; -Tay vịn nhựa bọc da sang trọng. Mép ngồi vát cong hình thác nước. - Chất liệu: Đệm mút bọc da CN hoặc PVC. Chân và tay bằng tay nhựa. | Hàng hóa mới 100% |
| 16 | Giá sắt lưu trữ tài liệu: | Mã sản phẩm: GLT. Hãng sản xuất: Hòa phát/Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | - KT 2000x1000x400, 6 đợt 5 tầng;- Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện cao cấp; ; - giá có 1 khoang sử dụng 2 mặt, có 5 tầng để tài liệu. Các đợt và thanh chắn có thể di động giúp điều chỉnh chiều cao. | Hàng hóa mới 100% |
| 17 | Máy hủy giấy: | Mã sản phẩm: Hi-Tech Star; Hãng sản xuất: Đức. hoặc tương đương | 1 | Cái | • Kiểu hủy: Hủy siêu vụn;• Công suất hủy: 6 tờ (70gsm/A4); • Kích cỡ hủy: 3 x 15 (mm); • Chống kẹt giấy; • Độ rộng miệng hủy: 220 mm; • Thể tích thùng chứa: 15 lít; • Kích cỡ: 350 x 240 x 460 (mm); | Hàng hóa mới 100% |
| 18 | Bàn họp | Mã sản phẩm: BHT15DH4V (1500x500x750). Hãng sản xuất: Hòa Phát/Việt Nam hoặc tương đương | 12 | Cái | - Chất liệu: khung gỗ tự nhiên Acacia, mặt bàn Veneer;- Kích thước: W2000xD600xH760 | Hàng hóa mới 100% |
| 19 | Ghế họp | Mã sản phẩm: GHT10; Hãng sản xuất: Hòa Phát /Việt Nam hoặc tương đương | 36 | Cái | - Chất liệu: Khung gỗ tự nhiên Acacia, đệm tựa bọc PVC; - Kích thước: W465xD515xH950 | Hàng hóa mới 100% |
| 20 | Bộ máy chiếu | - Máy chiếu đa năng LCD: MC-X5551 ; Maxell/Nhật Bản hoặc tương đương; - Màn chiếu điện điều khiển prima: PW 150 ES; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương; - Giá treo điện 1,5 m: ECM 150;Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 1 | Bộ | a) Máy chiếu đa năng LCD+ b) Màn chiếu điện điều khiển prima + c) Giá treo điện 1,5 m | Hàng hóa mới 100% |
| 21 | Smart TV 4K 65inch | Mã sản phẩm: KD-65X8500G; Hãng sản xuất: Sony/ Nhật bản hoặc tương đương | 1 | Cái | - Kích cỡ màn hình:65 inch; - Độ phân giải:Ultra HD 4K; -Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2 | Hàng hóa mới 100% |
| 22 | Ti vi: 4K 43 inch | Mã sản phẩm: KD-43X7000G; Hãng sản xuất: Sony/ Nhật bản; hoặc tương đương | 1 | cái | -Kích cỡ màn hình:43 inch; -Độ phân giải:Ultra HD 4K; Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2; | Hàng hóa mới 100% |
| 23 | Loa hội trường: | Mã sản phẩm: BMB CSE 308 SE ; Hãng sản xuất: BMB/Nhật bản hoặc tương đương | 1 | bộ | Số lượng loa: 02 cái; - System: 3 Ways, 3 Speakers; | Hàng hóa mới 100% |
| 24 | Amly: | Mã sản phẩm: Acnos SA-9000 ; Hãng sản xuất: Acnos /Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Cái | -Công suất: 600W; -Mạch công suất: 8 sò; - Nguồn điện áp220V / 50Hz; - Trở kháng: 4 Ohms; - Kích thước: 42cm x 39cm x 13.5cm; | Hàng hóa mới 100% |
| 25 | Micro hội trường: | Mã sản phẩm: MG-300; Hãng sản xuất: Beat/Mỹ hoặc tương đương | 1 | Cái | -Tần số: 80Hz ~ 16KHz; -Định hướng đặc điểm: Supercardioid, Đáp ứng tần số: 80Hz ~ 16KHz; - Độ nhạy (Open Circuit Voltage): -44dB (± 3dB), Phụ kiện: Cổ ngỗng + cơ sở dữ liệu cấu hình | Hàng hóa mới 100% |
| 26 | Micro không dây: | Mã sản phẩm: Shure UGX8 ; Hãng sản xuất: Mircro không dây Zenbos hoặc tương đương | 1 | Bộ | Số lượng: 02 micro không dây dành; - nguồn điện sử dụng: 220VAC - 50Hz 12W. - Output: 12V-600mA, | Hàng hóa mới 100% |
| 27 | Tủ âm ly: | Mã sản phẩm: 16U. Hãng sản xuất: Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Chiếc | -Kiểu dáng hình hộp chữ nhật, các góc cạnh vuông vắn, kích thước 600 (Rộng) x 830 (Cao) x 800 (Sâu) mm. Có thể tháo rời 2 mặt trước và sau đẻ thuận tiện cho việc đưa các thiết bị âm thanh ra vào tủ. | Hàng hóa mới 100% |
| 28 | Trang trí hội trường: | Mã sản phẩm: LT03, LTS01; Hãng sản xuất: Hòa Phát/Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Bộ | * Sàn sân khấu: 3300x5400x450 mm; Trụ sân khấu: 350x350x3200mm; b) Phông rèm: 3200x 6500mm; -c) Bục phát biểu:W800xD600xH1200 mm; d) Bục tượng bác: W800xD600xH1200 mm; đ) Tượng bác hồ; Biển khẩu hiệu | Hàng hóa mới 100% |
| 29 | Đầu ghi hình 8 kênh: | Mã sản phẩm: VANTECH VP-8268H265 NVR; Hãng sản xuất: Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Bộ | - Hỗ trợ ghi hình: TVI, AHD, CVI, IP and Analog camera. - Tương thích với tín hiệu ngõ ra: VGA/HDMI/BNC. - Chế độ ghi hình và xem lại Ultra HD 8MP/5MP/4MP (TVI, AHD, CVI). | Hàng hóa mới 100% |
| 30 | Camera trong nhà: | Mã sản phẩm: VP-153C2DB; Hãng sản xuất: Vantech/Việt Nam hoặc tương đương | 5 | Bộ | - Độ phân giải: Full HD 1080P 3. 0 Megapixel. - Ống kính: f=3.6, 6, 8, 12 mm/ F1.2 (tùy chọn). Nguồn điện: 12V DC, 1000mA. | Hàng hóa mới 100% |
| 31 | Camera ngoài nhà: | Mã sản phẩm: VP-2224C2DB;Hãng sản xuất: Vantech/Việt Nam hoặc tương đương | 3 | Bộ | - Độ phân giải: Full HD 1080P 3. 0 Megapixel. - Ống kính: f=2.8 ~ 12 mm. - Số đèn LED hồng ngoại: 9 đèn laser IR LED. Tầm xa 40m; - Tiêu chuẩn chống nước: IP66.; - Nguồn điện: 12V DC, 2000mA. | Hàng hóa mới 100% |
| 32 | Ổ cứng: | Mã sản phẩm: MD04ABA400V; Hãng sản xuất: TOSHIBA/Nhật bản hoặc tương đương | 1 | Bộ | Dung lượng: 4TB. – Tốc độ vòng quay (RPM): 7.200rpm; – Bộ nhớ đệm Cache: 32 MB | Hàng hóa mới 100% |
| 33 | Nguồn | Mã sản phẩm: PSU-06H; Hãng sản xuất: Vantech/Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Bộ | - Điện áp đầu vào AC 220V/50Hz; - Điện áp đầu ra DC 12V - 20.000mA | Hàng hóa mới 100% |
| 34 | Bộ chia tín hiệu HDMI từ 1 ra 4 cổng: | Mã sản phẩm: Ugreen 40202; Hãng sản xuất: Ugreen/Trung quốc hoặc tương đương | 1 | Bộ | -Chuẩn HDMI 1.4, 3D,HDCP compliant; – đầu ra cáp hdmi 20m; -Hỗ Trợ độ phân giải 1080P / 720 / 576P / 480P; -Cổng đầu vào : 1x HDMI vào ( Loại A connector ) , Cổng ra : 4 cổng HDMI âm; | Hàng hóa mới 100% |
| 35 | Dây tín hiệu suất ra màn hình và các phụ kiện khác đi kèm hệ thống camera; lắp đặt hoàn chỉnh | Dây tín hiệu suất ra màn hình và các phụ kiện khác đi kèm hệ thống camera; lắp đặt hoàn chỉnh | 3 | Bộ | Dây tín hiệu suất ra màn hình và các phụ kiện khác đi kèm hệ thống camera; lắp đặt hoàn chỉnh | Hàng hóa mới 100% |
| 36 | Rèm vải mành lá dọc: | Mã sản phẩm: Star blind A-331; Hãng sản xuất: Star blind/Úc hoặc tương đương | 237 | M2 | -Chất liệu lá rèm: Plolisste phủ vải dày, ánh sáng không xuyên qua lá rèm; -Chất liệu khung rèm: Khung nhôm sơn tĩnh điện màu trắng; Màu sắc lá rèm: Kem vàng; | Hàng hóa mới 100% |
| 37 | Quạt hơi nước: | Mã sản phẩm: DH-F022; Hãng sản xuất: Fairlady hoặc tương đương | 3 | Cái | - Công suất 90W, điện áp: 220V-50Hz; -trọng lượng: 7 kg; -màu sắc: đen, -Dung tích bình chứa: 2.5L, -kích thước: 660x323x447mm | Hàng hóa mới 100% |
| 38 | Cáp nhảy loại 3m Category 5e 4-Pair Modular Patch Cord 3.0m (10ft) | Cáp nhảy loại 3m Category 5e 4-Pair Modular Patch Cord 3.0m (10ft) | 55 | Sợi | Cáp nhảy loại 3m Category 5e 4-Pair Modular Patch Cord 3.0m (10ft) | Hàng hóa mới 100% |
| 39 | Patch Panel 24Port Cat5EThiết bị đấu nối | Patch Panel 24Port Cat5EThiết bị đấu nối | 3 | bộ | Patch Panel 24Port Cat5EThiết bị đấu nối | Hàng hóa mới 100% |
| 40 | Mặt, nhân AMPĐầu kết nối: Chiều dài (m): 30Alatek; Đế hình chữ nhật: Nổi ; chông nhiễu; Bước sóng (nm): 100 | Mặt, nhân AMPĐầu kết nối: Chiều dài (m): 30Alatek; Đế hình chữ nhật: Nổi ; chông nhiễu; Bước sóng (nm): 100 | 55 | Bộ | Mặt, nhân AMPĐầu kết nối: Chiều dài (m): 30Alatek; Đế hình chữ nhật: Nổi ; chông nhiễu; Bước sóng (nm): 100 | Hàng hóa mới 100% |
| 41 | Ống luồn dây nhựa 25 | Ống luồn dây nhựa 25 | 100 | m | Ống luồn dây nhựa 25 | Hàng hóa mới 100% |
| 42 | Ống luồn dây nhựa 32 | Ống luồn dây nhựa 32 | 100 | m | Ống luồn dây nhựa 32 | Hàng hóa mới 100% |
| 43 | Ống luồn dây nhựa 40 | Ống luồn dây nhựa 40 | 100 | m | Ống luồn dây nhựa 40 | Hàng hóa mới 100% |
| 44 | PTEL2Thiết bị bảo vệ chống sét đường mạng | PTEL2Thiết bị bảo vệ chống sét đường mạng | 1 | Chiếc | PTEL2Thiết bị bảo vệ chống sét đường mạng | Hàng hóa mới 100% |
| 45 | Ổ cắm đôi 2 chấu nổi kèm dây điện 05m | Ổ cắm đôi 2 chấu nổi kèm dây điện 05m | 7 | Chiếc | Ổ cắm đôi 2 chấu nổi kèm dây điện 05m | Hàng hóa mới 100% |
| 46 | Hạt mạng (Đầu mạng) Cat 5/6 Dintek | Hạt mạng (Đầu mạng) Cat 5/6 Dintek | 2 | hộp | Hạt mạng (Đầu mạng) Cat 5/6 Dintek | Hàng hóa mới 100% |
| 47 | Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 Dintek | Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 Dintek | 2 | hộp | Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 Dintek | Hàng hóa mới 100% |
| 48 | Vòng đánh số | Vòng đánh số | 2 | hộp | Vòng đánh số | Hàng hóa mới 100% |
| 49 | Switch TP-Link TL-SG1024 24 port Gigabit | Switch TP-Link TL-SG1024 24 port Gigabit | 3 | Cái | Switch TP-Link TL-SG1024 24 port Gigabit | Hàng hóa mới 100% |
| 50 | 24 port 10/100/1000BASE-T + 2 port 100/1000BASE-X SFP Managed Switch PLANET GS-4210-24T2S | 24 port 10/100/1000BASE-T + 2 port 100/1000BASE-X SFP Managed Switch PLANET GS-4210-24T2S | 3 | Cái | 24 port 10/100/1000BASE-T + 2 port 100/1000BASE-X SFP Managed Switch PLANET GS-4210-24T2S | Hàng hóa mới 100% |
| 51 | Module quang 1000Mbps Gigabit Ethernet SFP PLANET MGB-L30 | Module quang 1000Mbps Gigabit Ethernet SFP PLANET MGB-L30 | 6 | Cái | Module quang 1000Mbps Gigabit Ethernet SFP PLANET MGB-L30 | Hàng hóa mới 100% |
| 52 | Dây tín hiệu Camera CAT6 vỏ nhựa 8 lõi đồng nguyên chất, 1 dây dù , 1 lớp cách nhựa | Dây tín hiệu Camera CAT6 vỏ nhựa 8 lõi đồng nguyên chất, 1 dây dù , 1 lớp cách nhựa | 1.000 | m | Dây tín hiệu Camera CAT6 vỏ nhựa 8 lõi đồng nguyên chất, 1 dây dù , 1 lớp cách nhựa | Hàng hóa mới 100% |
| 53 | Bộ phát wifi TP-Link TL-WR1043ND – C6 450Mbps | Bộ phát wifi TP-Link TL-WR1043ND – C6 450Mbps | 10 | Cái | Bộ phát wifi TP-Link TL-WR1043ND – C6 450Mbps | Hàng hóa mới 100% |
| 54 | Bàn họp phòng giám đốc: | Mã sản phẩm: CT3312H1; Hãng sản xuất: Hòa Phát/Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | - Bàn họp mặt ghép 2 phần,có 3 chân. Chân bàn ghép hộp; - Chất liệu: Gỗ CN sơn PU màu cánh gián; - Kích thước: W3300xD1200xH760 | Hàng hóa mới 100% |
| 55 | Ghế họp phòng giám đốc: | Mã sản phẩm: GH01; Hãng sản xuất: Hòa Phát/Việt Nam hoặc tương đương | 12 | Cái | - Chất liệu: Khung gỗ, đệm tựa bọc PVC -Kích thước: W620xD710xH1040 | Hàng hóa mới 100% |
| 56 | Bàn họp phòng đấu thầu: | Mã sản phẩm: CT5322H1R10; Hãng sản xuất: Hòa Phát/Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Cái | - Bàn họp quây, rỗng giữa 1000m; - Chất liệu: Gỗ CN sơn PU màu cánh gián; - Kích thước: W5300xD2200xH760 | Hàng hóa mới 100% |
| 57 | Ghế họp phòng đấu thầu: | Mã sản phẩm: SL901; Hãng sản xuất: Hòa Phát/Việt Nam hoặc tương đương | 16 | Cái | - Chất liệu: Khung thép oval 20x40 mạ, đệm tựa bọc PVC; - Kích thước: W590xD700xH1035 | Hàng hóa mới 100% |
| 58 | Thang máy nhập khẩu nguyên chiếc: | Mã sản phẩm: NEXIEZ-MR –P9(600 KG)-CO-60 MPM-5 S/O; Hãng sản xuất: Mitsubishi/ Nhật Bản hoặc tương đương | 1 | Cái | - Loại thang: Tải khách; - Tải trọng: 600 KG/9 người; - Tốc độ: 90 m/phút - 1.5 m/giây; - Số điểm dừng: 5; - Tầng phục vụ: 1, 2, 3, 4, 5 | Hàng hóa mới 100% |
| 59 | Bình bọt MFZ4 | Bình bọt MFZ4 | 10 | Cái | Bình bọt MFZ4 | Hàng hóa mới 100% |
| 60 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | 5 | Cái | Bình chữa cháy CO2 MT5 | Hàng hóa mới 100% |
| 61 | Tủ trung tâm báo cháy 08 kênh | Tủ trung tâm báo cháy 08 kênh | 1 | Cái | Tủ trung tâm báo cháy 08 kênh | Hàng hóa mới 100% |
| 62 | Hộp nối kỹ thuật | Hộp nối kỹ thuật | 5 | Cái | Hộp nối kỹ thuật | Hàng hóa mới 100% |
| 63 | Ắc quy khô máy bơm | Ắc quy khô máy bơm | 1 | Cái | Ắc quy khô máy bơm | Hàng hóa mới 100% |
| 64 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện: | Mã sản phẩm: VC 50-250/185; Hãng sản xuất: Versar/Singapore hoặc tương đương | 1 | Bộ | -Lưu lượng: 36-90m3/h; -Cột áp: 75,8-47m; -Công suất: 18,5kW; -Phụ kiện, lắp đặt đồng bộ | Hàng hóa mới 100% |
| 65 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen: | Mã sản phẩm: VE 50-250; Hãng sản xuất: Versar/Singapore hoặc tương đương | 1 | Bộ | -Lưu lượng: 36-90m3/h; -Cột áp: 75,8-47m; -Công suất: 24kW; -Phụ kiện, lắp đặt đồng bộ. | Hàng hóa mới 100% |
| 66 | Đầu báo khói quang | Đầu báo khói quang | 34 | Cái | Đầu báo khói quang | Hàng hóa mới 100% |
| 67 | Tổ hợp chuông đèn | Tổ hợp chuông đèn | 5 | Cái | Tổ hợp chuông đèn | Hàng hóa mới 100% |
| 68 | Đèn báo cháy | Đèn báo cháy | 5 | Cái | Đèn báo cháy | Hàng hóa mới 100% |
| 69 | Chuông báo cháy | Chuông báo cháy | 5 | Cái | Chuông báo cháy | Hàng hóa mới 100% |
| 70 | Nút bấm báo cháy | Nút bấm báo cháy | 5 | Cái | Nút bấm báo cháy | Hàng hóa mới 100% |
| 71 | Dây tín hiệu 2x0.75mm | Dây tín hiệu 2x0.75mm | 350 | m | Dây tín hiệu 2x0.75mm | Hàng hóa mới 100% |
| 72 | Dây tín hiệu 14x1mm | Dây tín hiệu 14x1mm | 150 | m | Dây tín hiệu 14x1mm | Hàng hóa mới 100% |
| 73 | Ống ghen ( 25 ) | Ống ghen ( 25 ) | 150 | m | Ống ghen ( 25 ) | Hàng hóa mới 100% |
| 74 | Điện trở cuối nguồn | Điện trở cuối nguồn | 5 | Cái | Điện trở cuối nguồn | Hàng hóa mới 100% |
| 75 | Đèn Exit | Đèn Exit | 10 | Cái | Đèn Exit | Hàng hóa mới 100% |
| 76 | Ắc quy tủ báo cháy | Ắc quy tủ báo cháy | 2 | Cái | Ắc quy tủ báo cháy | Hàng hóa mới 100% |
| 77 | Trụ nước chữa cháy ngoài nhà D65 | Trụ nước chữa cháy ngoài nhà D65 | 2 | Cái | Trụ nước chữa cháy ngoài nhà D65 | Hàng hóa mới 100% |
| 78 | Hộp chữa cháy ngoài nhà | Hộp chữa cháy ngoài nhà | 2 | Cái | Hộp chữa cháy ngoài nhà | Hàng hóa mới 100% |
| 79 | Dây dẫn điện Exit 2x0.75 | Dây dẫn điện Exit 2x0.75 | 120 | m | Dây dẫn điện Exit 2x0.75 | Hàng hóa mới 100% |
| 80 | Ống TTK phi 100 | Ống TTK phi 100 | 50 | m | Ống TTK phi 100 | Hàng hóa mới 100% |
| 81 | Tủ chứa thiết bị chữa cháy trong nhà | Tủ chứa thiết bị chữa cháy trong nhà | 5 | Cái | Tủ chứa thiết bị chữa cháy trong nhà | Hàng hóa mới 100% |
| 82 | Cuộn vòi chữa cháy và khớp nối D50, lăng phun D13 | Cuộn vòi chữa cháy và khớp nối D50, lăng phun D13 | 8 | Cái | Cuộn vòi chữa cháy và khớp nối D50, lăng phun D13 | Hàng hóa mới 100% |
| 83 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 5 | Cái | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Hàng hóa mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi