Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm và lắp đặt thiết bị ứng dụng CNTT (thiết bị không thuộc danh mục tài sản mua sắm tập trung của Thành phố)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471954-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Mua sắm và lắp đặt thiết bị ứng dụng CNTT (thiết bị không thuộc danh mục tài sản mua sắm tập trung của Thành phố) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Bắc Từ Liêm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 01:49:00 đến ngày 2020-05-10 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,600,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đường truyền internet tốc độ cao ( Bao gồm chi phí lắp đặt ) | 1 | HT | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Core Switch 48 port ( nối mạng máy tính) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Core Switch 24 port | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Access Switch 16 port | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Dây mạng Cat6e | 4.960 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Cáp quang 4FO | 450 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Module chuyển đổi quang điện (O/E) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Tủ rack 20U cho hệ thống mạng ( Loại có bánh xe, có quạt hút gió mặt trước mica ) | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Tủ rack 6U cho hệ thống mạng ( Loại gắn tường, có quạt hút gió mặt trước mica) | 2 | Tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Bộ phát sóng wifi | 18 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Thiết bị cân bằng tải (dùng cho đường truyền internet tốc độ cao) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Máy quay | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Camera HD-TVI hình trụ hồng ngoại 80m 2MP | 18 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Camera HD-TVI bán cầu hồng ngoại 20m 2MP (Trong nhà) | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Cáp tín hiệu cho camera | 1.260 | Mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Bộ chia HDMI 1 ra 8 Full HD 1080P 3D | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Bộ chuyển đổi HDMI - Lan | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Đầu ghi 32 Turbo HD DVR cao cấp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Đầu ghi 16 kênh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Nguồn Adaptor 12V (1A) điện tử cho camera | 26 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Màn hình quan sát 55 inch | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Ổ cứng 2TB-2000GB chuyên dụng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Máy ảnh kỹ thuật số | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Màn hình LED 4K tương tác 75 inch (Phần mềm kèm theo) | 8 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Tai nghe chụp tai | 92 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Loa máy vi tính | 21 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Thiết bị âm thanh | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Đầu DVD | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Ti vi 65 inch | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Bộ trộn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Loa toàn dải | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Dây loa mạ bạc, tiết diện 2 x 2mm | 100 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Bộ Micro không dây | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Ghen cáp PVC 60x40 | 975 | Mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Aptomat MCB 1P 2 cực 250V/16A | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Dây điện 1x2,5mm2 | 2.025 | Mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Ghen cáp 24 x 14 | 1.013 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Hộp điện 2 modul aptomat lắp nổi | 3 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Ổ cám đôi 2 cực 250v/16A lắp nổi | 39 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Dây nhảy quang | 2 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Hộp nối quang 12 port | 1 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Ổ cắm mạng RJ45 | 56 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Đầu giắc mạng | 90 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Tủ rack 20U cho hệ thống mạng ( Loại có bánh xe, có quạt hút gió mặt trước mica ) | 3 | tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Tủ rack 6U cho hệ thống mạng ( Loại gắn tường, có quạt hút gió mặt trước mica) | 2 | tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Ghen cáp 24 x 14 | 1.650 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Ống gen ruột gà D25 | 150 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Ghen cáp 24 x 14 | 550 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Đế gá lắp Camera | 26 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Jack BNC | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Hộp chống cháy 185 x 185 | 26 | Hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Ổ cám đôi 2 cực 250v/16A lắp nổi | 25 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Dây điện 1x2,5mm2 | 100 | Mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Ghen cáp 24 x 14 | 50 | Mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Bộ ray trượt và cố định màn hình tương tác | 8 | Bộ | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi