Gói thầu: “Mua sắm dụng cụ, vật liệu phục vụ đo đạc, lấy mẫu, phân tích”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN HẢI DƯƠNG HỌC |
| Tên gói thầu | “Mua sắm dụng cụ, vật liệu phục vụ đo đạc, lấy mẫu, phân tích” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500128 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 23:05:00 đến ngày 2020-05-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 374,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cốc đo | 4 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Điện cực chuẩn | 1 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Bình tia | 16 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Cell đo phổ | 1 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Bình chưng cất | 4 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Bình định mức 25ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Bình định mức 50ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Bình định mức 100ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Bình định mức 250ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Bình định mức 500ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Bình định mức 1000ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Bình tam giác 25ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Bình tam giác 50ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Bình tam giác 100ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Bình tam giác 250ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Bình tam giác 500ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Burret chuẩn độ tự động | 2 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Cuvet 1cm | 3 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Cuvet Graphit | 3 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Cuvet thạch anh cho FIAS | 3 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Cốc thủy tinh 1000ml | 20 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Cốc thủy tinh | 9 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Cái lọc | 15 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Cột sắc ký thủy tinh | 9 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Cột tách mao quản | 7 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Đũa thủy tinh | 20 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Ống durham | 15 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Ống nghiệm 25*150 | 25 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Ống nghiệm không nắp | 25 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Ống nghiệm có nắp | 25 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Đầu cone 0,1 ml | 7 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Đầu cone 1ml | 7 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Đầu cone 5 ml | 7 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Ống hút | 7 | ống | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Ống đong 250ml | 8 | ống | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Ống đong 100ml | 8 | ống | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Màng lọc | 4 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Micropipet 1ml | 4 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Micropipet 5ml | 4 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 42 | Pipet 10ml | 20 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 43 | Kim tiêm mẫu (syringe 10uL) | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Phễu chiết 500 ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 45 | Phễu chiết 1000 ml | 6 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 46 | Canh thang lactose LT | 2 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 47 | Canh thang BGBL | 2 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 48 | Cồn lau dụng cụ | 60 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 49 | Bông | 2 | kg | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 50 | H2SO4 | 10 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 51 | Kali antimontatrat | 3 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 52 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 4 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 53 | Axit ascorbic | 4 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 54 | KH2PO4 | 4 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 55 | Giấy lọc băng xanh | 15 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 56 | Giấy lau | 200 | tệp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 57 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 58 | NaC7H5NaO3 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 59 | Na3C6H5O7.2H2O | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 60 | NaClO | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 61 | NaOH | 15 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 62 | Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 63 | C3N3O3C12Na.2H2O | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 64 | Giấy thử pH | 30 | tệp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 65 | CHCI3 | 4 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 66 | Sulfaniamide | 5 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 67 | N-(1-naphyl)-ethyllediamine | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 68 | KMnO4 | 5 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 69 | HCl | 6 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 70 | H3PO4 | 4 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 71 | Dung dịch chuẩn NaNO2 | 3 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 72 | C7H5NaO3 | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 73 | K2C4H4O6 | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 74 | Dung dịch NH3 đặc | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 75 | Dung dịch chuẩn NaNO3 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 76 | NH4NO3 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 77 | Dung môi | 14 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 78 | Na2SO4 | 13 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 79 | Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm | 4 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 80 | H2O2 | 17 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 81 | HNO3 | 18 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 82 | KI | 4 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 83 | NaBH4 | 4 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 84 | Màng lọc cho FIAS | 4 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 85 | K2S2O8 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 86 | SnCl2.2H2O | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 87 | Bột Pd | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 88 | CH2Cl2 | 15 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 89 | n-Hexan | 60 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 90 | Aceton | 15 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 91 | Dung dịch chuẩn | 2 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 92 | Florisil | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 93 | MgCl2 | 8 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 94 | CH3COONa.3H2O | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 95 | CH3COOH | 3 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 96 | Cloramin T | 4 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 97 | Axit Bacbituric | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 98 | NaCN | 4 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 99 | AgNO3 | 3 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 100 | K3Fe(CN)6 | 3 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 101 | 4-Amino-Antypyrin | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 102 | NH4CI | 3 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 103 | NH4OH | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 104 | K2HPO4 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 105 | Na2S2O3 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 106 | CuSO4.5H2O | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 107 | Phenol chuẩn | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 108 | CH2Cl2 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 109 | Al2O3 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 110 | NH4OCl | 6 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 111 | Dung dịch chuẩn mix | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 112 | Dung dịch nội chuẩn | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 113 | Chiết pha rắn SPE | 3 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 114 | Septa cho vial | 3 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 115 | Vial | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 116 | Bông thủy tinh | 2 | kg | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 117 | Pipet Pasteur | 147 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 118 | Nước rửa dụng cụ | 8 | can | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 119 | Dung dịch chuẩn pH ở pH = 4, pH = 7, pH = 10 | 3 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 120 | Dung dịch chuẩn 84 | 2 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 121 | Dung dịch chuẩn 1413 | 2 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 122 | Dung dịch chuẩn 100 NTU | 2 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 123 | Dung dịch chuẩn 800 NTU | 2 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 124 | Dung dịch điện cực DO | 2 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 125 | Dung dịch làm sạch điện cực | 2 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 126 | nước cất khử ion | 16 | lít | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 127 | chất chuẩn đối chiếu ERM-CA403 SEAWATER | 1 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 128 | chất chuẩn đối chiếu ERM-BCR-667 ESTURE SEDIMENT | 1 | Lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 129 | Dung dịch chuẩn PCBs | 1 | ống | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 130 | Dung dịch chuẩn PAH | 1 | ống | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 131 | Khí Argon | 14 | bình | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 132 | Khí Nitơ | 2 | bình | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 133 | Khí Heli | 1 | bình | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi