Gói thầu: Gói thầu số 8: mua sắm vật tư thực tập cho học sinh, sinh viên trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh lần 1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: mua sắm vật tư thực tập cho học sinh, sinh viên trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh lần 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn kinh phí nhà nước cấp và nguồn thu sự nghiệp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 08:46:00 đến ngày 2020-05-15 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 951,115,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xéc măng 1 | 7 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Xéc măng 2 | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Vòi phun động cơ Xăng | 7 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cảm biến trục cơ | 4 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bạc biên cho các động cơ 1 | 5 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bạc biên cho các động cơ 2 | 5 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Gioăng mặt máy 1 | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Gioăng mặt máy 2 | 8 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Hộp xịt RP7 | 7 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bóng đèn pha cos | 6 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Lá côn + bàn ép | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bơm xăng động cơ | 4 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cảm biến đo gió động cơ | 6 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bu gi | 8 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Keo dán động cơ | 13 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Xà phòng bảo hộ | 50 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Giẻ lau | 60 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Ga điều hòa ô tô 134a | 9 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Rơ le 4 chân | 8 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cầu chì ô tô | 80 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Dây điện ô tô | 100 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cảm biến lưu lương khí nạp | 1 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Băng dính điện | 10 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Rô tuyn lái | 1 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Vòi phun diezen | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Gioăng mặt máy 3 | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Cảm biến trục cơ động cơ | 1 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Gạch xây | 6.294 | Viên | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Cát đen 1 | 14,4 | m3 | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cát đen 2 | 6,9 | m3 | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Vôi cục | 1.378,76 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Xi măng | 650 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Sơn | 4 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Gạch lát nền | 60 | Viên | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Mũi khoan bê tông | 1 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Dây điện đơn mềm 1 | 11.200 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Dây điện đơn mềm 2 | 8.370 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Dây điện đơn mềm 3 | 200 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Dây Êmay 1 | 40 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Dây Êmay 2 | 42 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Dây Êmay 3 | 50 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Dây Êmay 4 | 53 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Dây Êmay 5 | 204 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Dây Êmay 6 | 119 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Ga R32a | 2 | Bình | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Ga R407a | 2 | Bình | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ga R22 | 8 | Bình | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Ga R134a | 7 | Bình | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Ống đồng D6mm dày 0,61mm | 20 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Ống đồng D9mm dày 0,61mm | 20 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Ống đồng D12mm dày 0,71mm | 7 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Ống đồng D16mm dày 0,71mm | 2 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Ống đồng D19mm dày 0,71mm | 2 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Que hàn bạc | 8,7 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Que hàn đồng thau | 20 | Que | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Hàn the | 2 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bảo ôn D16mm dày 13mm | 30 | Sợi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Băng dính cách điện | 86 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Nitơ | 51 | Bình | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Shell Ga | 27 | Bình | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Oxy | 35 | Bình | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Acetylene | 5 | Bình | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Cảm biến áp suất thấp, cao có điều chỉnh | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Công tắc áp suất thấp, cao | 6 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Bo điều khiển máy lạnh đa năng | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bo điều khiển động cơ quay thuận ngược | 6 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bảo vệ pha | 6 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bộ đặt nhiệt độ kho lạnh | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bộ đóng cắt, bảo vệ 20A | 14 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bloc 1 hp | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bloc 1/6 hp | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bloc 1/4 hp | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Bloc 1/3 hp | 1 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Van tiết lưu cân bằng ngoài | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Van tiết lưu cân bằng ngoài | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Van dịch vụ phi 6 | 4 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Van dịch vụ phi 12 | 4 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Van dịch vụ phi 10 | 4 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Sò âm | 26 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Sò dương | 18 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Đồng hồ phá băng | 16 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Gang tay vải | 30 | Đôi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Cáp tiết lưu Ф1.5 | 21 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Cáp tiết lưu Ф2.0 | 21 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Cáp tiết lưu Ф2.5 | 9 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Cáp tiết lưu Ф3.0 | 4 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Băng cuốn | 7 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Phin lọc tủ lạnh | 20 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Phin lọc máy điều hòa | 20 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Van nạp gas | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Dây đồng hồ áp suất | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Dây đồng hồ áp suất màu đỏ | 23 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Dây đồng hồ áp suất màu vàng | 23 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Dây đồng hồ áp suất màu xanh | 23 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Quạt tủ lạnh | 13 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Công tắc cửa tủ | 20 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Themostar (nhiệt độ) | 14 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ bảo vệ khởi động 1/6 hp | 12 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Điện trở sấy | 13 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Bóng đèn tủ lạnh | 13 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Quạt cục nóng | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Lưỡi cưa sắt | 34 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Mũi khoan bê tông Ф6 Bosch | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Mũi khoan bê tông Ф8 Bosch | 21 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Mũi khoan bê tông Ф10 Bosch | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Mũi khoan bê tông Ф12 Bosch | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Mũi khoan bê tông Ф14 Bosch | 21 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Đèn tín hiệu màu đỏ (AC220V) | 2 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Đèn tín hiệu màu xanh (AC220V) | 2 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Đèn tín hiệu màu vàng (AC220V) | 2 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Nút ấn nhả | 2 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Nút ấn chết | 2 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Van điện từ | 8 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Xốp phun | 6 | Lít | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Dàn bay hơi quạt 1/4hp | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Dàn ngưng tụ quạt 1/3hp | 4 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Đầu cos cắm | 280 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Ống PVC 21 | 2 | Cây | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Ống PVC 27 | 2 | Cây | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Ống PVC 34 | 2 | Cây | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bộ phụ kiện nối ống PVC (21, 27, 34) | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Bộ rắc co, khóa PVC (21, 27, 34) | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Keo dán ống PVC | 5 | Típ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Keo 502 | 5 | Chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Rũa dẹp | 25 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Hộp mạ kẽm 20x40x1.4 | 2 | Cây | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Hộp mạ kẽm 16x16x1.4 | 2 | Cây | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Đầu cos chẻ 1,5 | 300 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Quạt dàn lạnh (loại 5 dây, 6 dây | 8 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Sắt phi 10 | 28 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Sắt vuông đặc 14x14 | 28 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Bloc 120w | 6 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Bloc 180w | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bloc 245w | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Công tắc tơ | 17 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Rơ le nhiệt | 17 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Bộ nút bấm 3 | 17 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Dây BNC sang kẹp cá sấu BK Precision CC-21 | 9 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Dây nguồn 1,8m | 22 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Que đo máy hiện sóng | 9 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Công Tắc Xoay 6 Chế Độ 2 Cực | 9 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Công Tắc Xoay 4 Chế Độ 2 Cực | 9 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | IC vi điều khiển | 161 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Đế IC 1 | 178 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Đế IC 2 | 280 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Đế IC 3 | 280 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Đế IC 4 | 146 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Đế IC 5 | 248 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Triac 1 | 216 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Triac 2 | 216 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Triac 3 | 216 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Triac 4 | 216 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Thyristor 1 | 216 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Thyristor 2 | 216 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Cảm Biến Thân Nhiệt Chuyển Động | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Cảm Biến Độ Ẩm | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Cảm biến hồng ngoại | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Cảm biến nhiệt độ 1 | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Cảm biến nhiệt độ 2 | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Đầu dò nhiệt | 75 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Cảm biến tiệm cận hồng ngoại | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Cản biến tiệm cận từ | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Cảm biến phản xạ | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Cảm biến siêu âm | 57 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Động cơ servo | 7 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Động cơ bước | 7 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Thẻ nhớ PLC 300 | 8 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Điện trở dây quấn 1 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Điện trở dây quấn 2 | 16 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Điện trở dây quấn 3 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Điện trở dây quấn 4 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Điện trở dây quấn 5 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Điện trở dây quấn 6 | 32 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Điện trở dây quấn 7 | 32 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Điện trở dây quấn 8 | 77 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Điện trở dây quấn 9 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Điện trở dây quấn 10 | 16 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Điện trở dây quấn 11 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Điện trở dây quấn 12 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Điện trở dây quấn 13 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Điện trở dây quấn 14 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Điện trở dây quấn 15 | 93 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Điện trở dây quấn 16 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Điện trở dây quấn 17 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Điện trở dây quấn 18 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Điện trở dây quấn 19 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Điện trở dây quấn 20 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Điện trở dây quấn 21 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Điện trở dây quấn 22 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Điện trở dây quấn 23 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Điện trở dây quấn 24 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Điện trở dây quấn 25 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Điện trở dây quấn 26 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Điện trở dây quấn 27 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Điện trở dây quấn 28 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Điện trở dây quấn 29 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Điện trở dây quấn 30 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Điện trở dây quấn 31 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Điện trở dây quấn 32 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Điện trở dây quấn 33 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Điện trở dây quấn 34 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Điện trở dây quấn 35 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Tụ điện đất 1 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Tụ điện đất 2 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Tụ điện đất 3 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Tụ điện đất 4 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Tụ điện đất 5 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Tụ mica 1 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Tụ mica 2 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Tụ mica 3 | 77 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Tụ mica 4 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Tụ mica 5 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Tụ mica 6 | 80 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Tụ hóa phân cực 1 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Tụ hóa phân cực 2 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Tụ hóa phân cực 3 | 363 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Tụ hóa phân cực 4 | 242 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Tụ hóa phân cực 5 | 363 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Tụ hóa phân cực 6 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Tụ hóa phân cực 7 | 395 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Tụ hóa phân cực 8 | 395 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Tụ hóa phân cực 9 | 395 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Tụ hóa phân cực 10 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Tụ hóa phân cực 11 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Tụ hóa phân cực 12 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Tụ hóa phân cực 13 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Tụ hóa phân cực 14 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Transistor 1 | 278 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Transistor 2 | 278 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Transistor 3 | 278 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Transistor 4 | 278 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Transistor 5 | 278 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Transistor 6 | 278 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Transistor Darlington | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | MOSFET 1 | 155 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | MOSFET 2 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | JFET | 61,5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Led 1 | 278 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Led 2 | 274 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Led 3 | 274 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Led phát hồng ngoại | 155 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Led thu hồng ngoại | 155 | cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | LED 7 Seg 1 | 31 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | LED 7 Seg 2 | 31 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Diode 1 | 242 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Diode 2 | 242 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Diac | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Cầu diode | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | IC Op – Amp 1 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | IC Op – Amp 2 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | IC ổn áp có điều chỉnh dương (adjustable 3–terminal positive voltage regulator) | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | IC ổn áp có điều chỉnh âm (adjustable 3–terminal negative voltage regulator) | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | IC ổn áp 1 | 69 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | IC ổn áp 2 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | IC ổn áp 3 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | IC ổn áp 4 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | IC ổn áp 5 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | IC ổn áp 6 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | IC ổn áp 7 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | IC ổn áp 8 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | IC Khuếch đại công suất 1 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | IC Khuếch đại công suất 2 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | IC 1 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | IC 2 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | IC 3 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | IC 4 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | IC 5 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | IC 6 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | IC 7 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | IC 8 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | IC 9 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | IC 10 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | IC 11 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | IC 12 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | IC 13 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | IC 14 | 61 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | IC 15 | 71 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | IC 16 | 155 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | IC 17 | 155 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | IC 18 | 155 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | IC 19 | 155 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | IC 20 | 31 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | IC 21 | 123 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | IC 22 | 31 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | IC 23 | 31 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | IC 24 | 32 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | IC 25 | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | IC 26 | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | IC vi điều khiển 1 | 50 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | IC vi điều khiển 2 | 50 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | IC Opto - Couple | 18 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Triết áp 1 | 37 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Triết áp 2 | 31 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Triết áp 3 | 31 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Biến trở tinh chỉnh 1 | 6 | cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Biến trở tinh chỉnh 2 | 37 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Triac 1 | 62 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Triac 2 | 71 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Diac | 34 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Thyristor 1 | 34 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Thyristor 3 | 44 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Phíp đồng (đế gỗ phủ đồng) | 18 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Board test | 27 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Điện trở nhiệt NTC | 9 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Điện trở nhiệt PTC | 8 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Loa thùng | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Máy biến áp | 16 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Dây điện 1 | 605 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Dây điện 2 | 605 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Dây e may 1 | 17 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Dây e may 2 | 17 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Dây e may 3 | 17 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Thiếc | 2 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Nhựa thông | 0,32 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Thu Wifi USB | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Hạt mạng 5E | 300 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Dây mạng 5E | 50 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Đầu chụp hạt mạng RJ45 | 300 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Ghen bán nguyệt 1 | 9 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | Ghen bán nguyệt 2 | 9 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | Vòng đánh số dây | 2 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | Công Tắc Wifi | 6 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | DVD | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | CD | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | Cáp tín hiệu | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Cáp điện | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | Hạt mạng 6E | 250 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | Dây mạng 6E | 30 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | Nhựa thông | 10 | Gam | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Thiếc hàn | 4 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Ốc vít thùng, nguồn PC | 4 | Túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Bộ thực hành IOT cơ bản | 2 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Cảm biến ánh sáng | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Led chuyển màu điều khiển từ xa | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | Cảm biến đèn hồng ngoại | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | Cảm biến chạm CT2W | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | Cảm biến nhiệt độ | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | Bộ cảm biến điều khiển độ ẩm | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | Đui đèn cảm ứng hồng ngoại | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | Keo tản nhiệt | 8 | Lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | Cáp mạng 5E | 200 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | Cáp mạng 6E | 100 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | Băng keo xốp | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Dây dút nhựa | 300 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 347 | Giấy A4 | 4 | Gam | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 348 | Bộ vệ sinh máy tính | 4 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 349 | Quả bóp xịt | 4 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 350 | Dầu chống rỉ sét | 2 | Lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 351 | USB 3.0 Boot | 3 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 352 | Bìa cứng | 115 | Tờ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 353 | Giấy thiết kế | 330 | 10,00 | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 354 | Kim máy | 85 | Gói | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 355 | Kim máy vắt sổ | 14 | Gói | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 356 | Vải quần | 218 | M | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 357 | Vải lót | 80 | M | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 358 | Mex giấy | 80 | M | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 359 | Vải lon | 105 | M | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 360 | Chỉ may | 81 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 361 | Vải áo | 225 | M | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 362 | Suốt chỉ | 45 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 363 | Kéo bấm | 45 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 364 | Giấy in | 30 | Gam | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 365 | Mực in | 5 | Lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 366 | Ghim kẹp | 5 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 367 | Bìa màu | 2 | Gam | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 368 | Que hàn ∅3,2 | 449 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 369 | Tôn đen dày 3 mm | 829 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 370 | Que hàn TIG ∅2.4 | 20 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 371 | Khí Ar | 9 | Chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 372 | Đá mài máy cầm tay | 114 | Viên | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 373 | Phôi búa nguội | 383 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 374 | Đá mài máy | 12 | Viên | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 375 | Thép vuông | 119 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 376 | Thép tròn | 118 | Kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 377 | Lưỡi cưa | 88 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 378 | Giũa dẹt thô | 161 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 379 | Giũa dẹt tinh | 161 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 380 | Giũa tròn | 91 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 381 | Giũa dẹt con | 89 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 382 | Găng tay | 428 | Đôi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 383 | Mũi khoan 1 | 38 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 384 | Mũi khoan 2 | 37 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 385 | Mũi khoan 3 | 36 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 386 | Mũi ta rô | 39 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 387 | Bàn ren | 39 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 388 | Tay quay bàn ren | 46 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 389 | Tay quay ta rô | 46 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi