Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua đồng hồ đo nước, vật tư lắp đặt đồng hồ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200434627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Gia Lai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua đồng hồ đo nước, vật tư lắp đặt đồng hồ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414646 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 14:21:00 đến ngày 2020-05-12 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 494,391,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ đo lưu lượng nước sinh hoạt Cỡ: D15 cấp B, đa tia mặt số bằng kính bọc đồng, đã qua kiểm định | 500 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 2 | Hộp đồng hồ nhựa PP | 500 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 3 | Van bi đồng liên hợp ren ngoài 3/4'' | 500 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 4 | Van góc liên hợp không van, 1 chiều, tay khóa 1/2", DN25x15 | 500 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 5 | Rắc co đồng hồ D21 | 500 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 6 | Van bi tai bướm 1/2" | 500 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 7 | Tê chuyển bậc HDPE DN75-63 | 10 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 8 | Tê chuyển bậc HDPE DN90-63 | 10 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 9 | Tê chuyển bậc HDPE DN63-50 | 10 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 10 | Tê chuyển bậc HDPE DN110-75 | 10 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 11 | Tê chuyển bậc HDPE DN110-63 | 10 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 12 | Tê chuyển bậc HDPE DN160-90 | 10 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 13 | Đầu nối bích HDPE DN75 | 6 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 14 | Đầu nối bích HDPE DN90 | 6 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 15 | Đầu nối bích HDPE DN110 | 6 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 16 | Đầu nối bích HDPE DN160 | 6 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 17 | Đầu nối bích HDPE DN225 | 6 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 18 | Đầu nối bích HDPE DN280 | 6 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 19 | Đầu nối bích HDPE DN315 | 6 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 20 | Đầu nối bích HDPE DN355 | 6 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 21 | Nối thẳng u.PVC BS DN168 | 20 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 22 | Nối thẳng u.PVC BS DN114 | 20 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 23 | Mặt bích u.PVC DN168 | 10 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 24 | Mặt bích u.PVC DN114 | 10 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 25 | Gioăng sao su D168 | 30 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 26 | Gioăng sao su D114 | 30 | cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi