Gói thầu: Gói số 8: Vật tư hệ điện 220VAC toa xe
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần vận tải đường sắt Hà Nội Chi nhánh toa xe Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 8: Vật tư hệ điện 220VAC toa xe |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430765 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vận doanh của công ty CP vận tải đường sắt Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 14:08:00 đến ngày 2020-05-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,272,731,784 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao 3 pha 100A | 100A; 3P | 14 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 2 | Cầu dao 3 pha 60A | 60A; 3P | 19 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 3 | Cầu dao 3 pha 30A | 30A; 3P | 22 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 4 | Aptomat 3 pha 40A (loại đế cài) | 40A; 3P | 7 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 5 | Aptomat 3 pha 25A (loại đế cài) | 25A; 3P | 22 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 6 | Aptomat 3 pha 63A (loại đế cài) | 63A; 3P | 15 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 7 | Rơ le chống rò 3 pha 40A (loại đế cài) | 40A/0,03A; 4P | 20 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 8 | Rơ le chống rò 3 pha 63A (loại đế cài) | 63A/0,03A; 4P | 20 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 9 | Rơ le chống rò 3 pha 25A (loại đế cài) | 25/0,03A; 4P | 2 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 10 | Rơ le chống rò 1 pha 25A (loại đế cài) | 25/0,03A; 2P | 20 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 11 | Aptomát | 1 pha 2 cực 10A | 15 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 12 | Aptomát | 1 pha 1 cực 10A | 10 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 13 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 60A | 10 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 14 | Máy bơm nước lạnh nhãn hiệu SHIMIZU, đầu hút đầu đẩy tạo góc 180°, có tích áp (hoặc máy bơm tương đương) | P =125 W,220Vac | 80 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 15 | Máy bơm nước lạnh nhãn hiệu SHIMIZU, đầu hút đầu đẩy tạo góc 90°, có tích áp (hoặc máy bơm tương đương) | P =125 W, 220Vac | 80 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 16 | Rơle áp lực máy bơm nước: F12 | 1,1 - 1,7 kgf/cm2 | 100 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 17 | Rơle áp lực máy bơm nước: F14 | 1,1 - 1,7 kgf/cm3 | 100 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 18 | Cánh bơm nước bằng đồng | 70 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 19 | Tụ điện 380VAC , 8 đến 14 mF | 140 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 20 | bầu tích áp | 80 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 21 | gioăng 1 chiều máy bơm nước | 120 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 22 | Quạt điện Panasonic | 220 Vac-56W | 70 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 23 | Quạt thông gió công nghiệp 220V sải cánh 400mm | 220V-150W | 10 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 24 | Quạt thông gió 220V sải cánh 300mm | 220V-38W | 15 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 25 | Quạt hút đồng trục công nghiệp 220V sải cánh 300mm | 220V-150W | 10 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 26 | Quạt hút bếp 1 pha cánh lồng sóc | 220V-0,37KW | 6 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 27 | Quạt hút bếp 1 pha cánh lồng sóc | 220V-0,25KW | 3 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 28 | quạt thông gió 220V-0,2A | kt 150x150mm | 20 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 29 | Đầu bịt giữ cánh quạt | 70 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 30 | Bộ bánh răng quạt Panasonic | 200 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 31 | Mô tơ tuốc năng 220V-4W | 130 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 32 | Mỡ quạt | 40 | Kg | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 33 | Cánh quạt panasonic | 80 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 34 | Cánh quạt Hitachi | 80 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 35 | Bóng đèn 24V, 40W | 900 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 36 | Bóng tuýp 1m2, 20W | 100 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 37 | Bóng tuýp 0,6m, 20W | 600 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 38 | Bóng đèn compact xoắn ruột gà | 220V-7w | 550 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 39 | Bóng đèn compact | 220V-11w | 80 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 40 | Đèn báo pha 220Vac (3 mầu xanh, đỏ, vàng | 300 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 41 | Đèn mắt trâu 3W | 200 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 42 | Bóng chóa LED ánh sáng trắng, 3V | 500 | bóng | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 43 | Đèn âm trần led panel light 24W-Φ280 (Φ âm trần) | 70 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 44 | Đèn âm trần led panel light 12W-Φ154(Φ âm trần) | 170 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 45 | Đèn âm trần led panel light 6W-Φ106(Φ âm trần) | 170 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 46 | Đèn âm trần led 1 bóng 3W-Φ54 (Φ âm trần) | 250 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 47 | Bộ đèn ốp trần lonnon 18W | kt 200 x 200mm | 150 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 48 | Bảng đèn led 220V- 2W | 350 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 49 | Bảng tranh led trang trí kt: 400 x 600 | 100 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 50 | Đèn led 01 | 150 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 51 | Bộ đèn đơn commet 60cm | 300 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 52 | Bộ đèn đôi commet 60cm | 170 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 53 | Bộ đèn đơn maxlight 60cm | 220V - 20w | 101 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 54 | Bộ đèn đôi maxlight 60cm | 220V - 40w | 104 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 55 | Bộ đèn led ốp trần 220V-20W, kt 200x200 | 205 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 56 | Chụp đèn đôi Dĩ An | 300 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 57 | Chụp đèn maxlight đơn | 264 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 58 | Chụp đèn maxlight đôi | 250 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 59 | Đui ngồi E27 | 330 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 60 | Chấn lưu 20W | 250 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 61 | Chấn lưu 40W | 109 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 62 | Chấn lưu đèn maxlight | 150 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 63 | Tắc te 220V- 20W | 400 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 64 | Tắc te 220V - 40W | 260 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 65 | Công tắc đèn (loại gạt hai vị trí) | 150 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 66 | Hạt công tắc clipsal | 175 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 67 | Mặt 1 ổ cắm cộng 1 công tắc clipsan | 150 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 68 | Ổ cắm đơn clipsal | 7 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 69 | Ổ cắm đôi clipsal | 20 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 70 | Đế nổi sino | 500 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 71 | Công tắc 2 chiều 10A- 250Vac | 600 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 72 | Bộ nguồn đèn led 220VAC. DC 300mA (10-12VDC),(1-3)x3W | 60 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 73 | Bộ đổi nguồn 220 VAC/28-48VDC, 300mA | 20 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 74 | Bộ đổi nguồn đèn tranh 220V/24VDC-10A | 50 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 75 | Dây điện 1x 0,75mm2 | 960 | m | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 76 | Dây điện 2x1mm | 200 | m | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 77 | Dây điện 2x1,5 mm | 600 | m | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 78 | Dây điện 2x2,5 mm | 300 | m | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 79 | Cáp điện 2x2,5mm | 900 | m | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 80 | Dây cáp đồng nhiều sợi, vỏ bọc cao su (3x120+1x70) | (3x120+ 1 x 70) mm2 | 30 | m | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 81 | Cáp điện cao su (3x10+1x6) | (3x10+ 1 x6) mm2 | 100 | m | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 82 | Dây cáp điện cao su (1x16)mm2 | ( 1x16) mm2 | 100 | m | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 83 | công tắc cửa bán tự động | 150 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 84 | Hộp che mưa | KT: 140x90x30 mm | 130 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 85 | Công tắc WC | 300 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 86 | Loa toa 648RC | 150 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 87 | Micro phát thanh | 30 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 88 | Ắc quy | 12V- 150AH | 20 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 89 | Ắc quy | 12V- 70AH | 2 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 90 | Ắc quy | 12V- 120AH | 30 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 91 | Rơle chọn pha Siemens | 3UG4-511 | 40 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 92 | Contactor nguồn (220Vac) | 3RT 1036 -1AP00 | 5 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 93 | Contactor quạt giàn lạnh +sưởi (24Vdc) | 3RT 1016 -1BB41 | 5 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 94 | CB nguồn ( MCCB cho động cơ: 2A) | 3RV1321-1BC10 | 3 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 95 | CB dàn sưởi ( MCCB cho động cơ: 20A) | 3RV1321- 4BC10 | 1 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 96 | CB máy nén ( MCCB cho động cơ: 11-16A) | 3RV1021-4AA10 | 7 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 97 | CB quạt dàn bay hơi máy LRV8T (3,5-5A) | 3RV1011 -1FA10 | 7 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 98 | CB quạt dàn ngưng máy 8/10/12T (1,8-2,5A) | 3RV1011 -1CA10 | 2 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 99 | Rơle nhiệt cho quạt gió dàn lạnh: mitshubishi,hoặc tương đương | TH-N12, RCA:1-1,6A | 6 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 100 | Rơle nhiệt cho quạt gió dàn nóng: (mitshubishi), hoặc tương đương | TH-N12, RCA:2,8-4,4A | 4 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 101 | Rơle nhiệt cho máy nén: (mitshubishi), hoặc tương đương | 2712-4501200660 | 15 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 102 | Rơle nhiệt cho máy nén: mitshubishi, hoặc tương đương | TH-N12, RCA:7-11A | 10 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 103 | Contactor máy nén: , hoặc tương đương | S-N12,1a1b,220Vac | 10 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 104 | Contactor quạt:, hoặc tương đương | S-N12, 2a, 220Vac | 15 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 105 | Contactor quạt: , hoặc tương đương | S-N12, 2a, 24Vdc | 10 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 106 | Contactor nguồn: , hoặc tương đương | S-N20, 1a1b, 220Vac | 4 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 107 | Contactor nguồn: , hoặc tương đương | S-N35, 1a1b, 220Vac | 4 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 108 | Contactor dàn sưởi:, hoặc tương đương | SD-N11, 1b, 24vdc | 5 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 109 | Contactor dàn sưởi: ,hoặc tương đương | S-N11, 1b, 220vac | 10 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 110 | Rơ le thời gian | H3CR-A8, 24Vdc | 20 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 111 | Rơ le thời gian | H3CR-A8, 220Vac | 20 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 112 | Rơ le chống ngược pha: | APR-3S, 3F-380Vac | 10 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 113 | Công tắc tơ chọn pha: | RAN -4,1a3b, 24Vdc | 2 | bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | |
| 114 | Công tắc áp suất kép KP-15 | 5 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 115 | Công tơ điện 3 fa DTS 975 | 20 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 116 | Tụ điện 2,5 mF | 160 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 117 | Tụ điện 1,5 mF | 120 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 118 | cầu đấu 12 phần tử | 12 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 119 | cầu đấu 6 phần tử | 12 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 120 | cầu đấu 4 phần tử | 12 | cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 121 | Dây cáp điện vỏ cao su mềm 3x16+1x10 | 62 | Mét | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 122 | Nan phản quang 1x0,6m (chao nhôm) | 115 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 123 | Dây điện Tràn Phú 1x6mm | 308 | Mét | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 124 | Attomat 1 pha 2 cực 15A Sino (attomat công nghiệp bắt vít) | 23 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 125 | Dây cáp điện mềm vỏ cao su (3x4+1x2.5)mm | 38 | Mét | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 126 | Đèn tuýp led Maxwin đơn 90cm | 77 | Bộ | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 127 | Công tắc cửa bán tự động xe nâng cấp | 231 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu | ||
| 128 | Công tắc WC | 77 | Cái | Đúng theo danh điểm, quy cách kỹ thuật, ký mã hiệu yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi