Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, vật tư hàng hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X265/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm, vật tư hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504648 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 15:28:00 đến ngày 2020-05-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 43,880,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cặp số đựng tài liệu | TCNSX | 6 | Cái | Số ngăn: 1 ngăn chính + 1 ngăn phụ, chất liệu nhựa cứng; KT 46x33x14cm; Echolac hoặc tương đương | |
| 2 | Thước kẻ Mika 0,5m | TCNSX | 10 | Cái | Chất liệu mica trong, cứng, chia vạch từng cm, chính xác, rõ, đều; KT dài 50cm | |
| 3 | Máy tính cầm tay Casio JS-20TV | TCNSX | 6 | Cái | Máy tính cầm tay Casio JS-20TV; các phím được thiết kế dễ sử dụng, năng lượng sử dụng Pin, Mặt trời. | |
| 4 | Giấy trắng kẻ ngang | TCNSX | 15 | Tập | Khổ giấy A4, số lượng 80 trang/xếp, định lượng 60g/m2, độ sáng 84 % ISO, Hải Tiến hoặc tương đương. | |
| 5 | Giấy in A4 | TCNSX | 30 | Ram | Khổ giấy A4, Supreme hoặc tương đương; số lượng 500 tờ/ram, định lượng 70g/m2, độ sáng 85 % ISO | |
| 6 | Giấy in A3 | TCNSX | 15 | Ram | Khổ giấy A3, Supreme hoặc tương đương; số lượng 500 tờ/ram, định lượng 70g/m2, độ sáng 85 % ISO | |
| 7 | Bút bi 0.7mm mực xanh | TCNSX | 132 | Cái | Đầu bi nhỏ 0,7mm; TL 063 hoặc tương đương, mới 100% | |
| 8 | Bút bi 0.7mm mực đỏ | TCNSX | 50 | Cái | Đầu bi nhỏ 0,7mm; TL 063 hoặc tương đương | |
| 9 | Phấn viết 10x100 | TCNSX | 212 | Viên | Phấn có độ mịn cao, không gây xước bảng khi viết, không bụi; MIC hoặc tương đương. | |
| 10 | Giấy niêm phong | TCNSX | 2 | Ram | Chất liệu giấy mịn, có màu nâu sẫm, khổ giấy A4; số lượng 500 tờ/ram hoặc tương đương. | |
| 11 | Hồ dán 30ml | TCNSX | 15 | Hộp | Hồ bột, hộp 30ml | |
| 12 | Bảng từ viết phấn KT1500x1000 | TCNSX | 5 | Cái | Mặt bảng màu xanh lá cây làm từ thép từ tính, sơn tĩnh điện, viết phấn dễ xóa, chống lóa, sử dụng được với nam châm, khung bảng bằng nhôm chuyên dụng, khay đựng phấn 30cm, mặt sau sử dụng cốt nhựa dày 15mm, chân bằng thép hộp 20x40mm sơn tĩnh điện, có 4 bánh xe di chuyển, chân bảng tháo rời được. | |
| 13 | Bảng từ viết phấn KT2400x1600 | TCNSX | 2 | Cái | Mặt bảng màu xanh lá cây làm từ thép từ tính, sơn tĩnh điện, viết phấn dễ xóa, chống lóa, sử dụng được với nam châm, khung bảng bằng nhôm chuyên dụng, khay đựng phấn 30cm, mặt sau sử dụng cốt nhựa dày 15mm, chân bằng thép hộp 20x40mm sơn tĩnh điện, có 4 bánh xe di chuyển, chân bảng tháo rời được. | |
| 14 | Sổ bìa da A4 250tr | TCNSX | 5 | Quyển | Rico hoặc tương đương, loại bìa da cao cấp, 250 trang/ quyển, kích thước: 245x175mm | |
| 15 | Cặp 3 dây | TCNSX | 40 | Cái | Chất liệu bằng bìa cứng; Kích thước 24x34cm | |
| 16 | Cặp hộp đựng tài liệu A4 | TCNSX | 5 | Cái | Bìa hộp được làm từ nhựa PVC, có độ bền cao,chịu va đập tốt. Khóa dán chắc chắn. Sức chứa tối thiểu 2000 tờ A4. | |
| 17 | Ghim bấm | TCNSX | 1 | Cái | Dùng ghim bấm 10mm, hoặc tương đương | |
| 18 | Túi bóng cúc | TCNSX | 29 | Cái | Chất liệu nilon, KT 25x34cm, đựng khổ giấy A4.Túi Clear hoặc tương đương | |
| 19 | Ghim cài | TCNSX | 5 | Hộp | Ghim cài Huixing Zhen hoặc tương đương | |
| 20 | Bìa vàng A4 | TCNSX | 2 | Ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | |
| 21 | Bìa xanh A4 | TCNSX | 2 | Ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | |
| 22 | Bìa đỏ A4 | TCNSX | 4 | Ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | |
| 23 | Bìa vàng A3 | TCNSX | 1 | Ram | Khổ bìa A3, 2 mặt trơn, định lượng 180g/m2, màu vàng | |
| 24 | Bìa xanh A3 | TCNSX | 1 | Ram | Khổ A3, Định lượng 180, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | |
| 25 | Bìa bóng kính A4 | TCNSX | 1 | Ram | Khổ bìa A4, số lượng 100 tờ/ram, định lượng 180g/m2 | |
| 26 | Sổ bìa cứng A4. 200tr | TCNSX | 10 | Quyển | Bìa cứng 3mm, khổ A4, nằm dọc; Ruột giấy BB 58-ISO 90g/m3 hoặc tương đương | |
| 27 | Băng dán gáy lụa | TCNSX | 4 | Cuộn | Mặt băng dính có các đường ngang xếp lớp giúp dễ dàng dán và cắt, chất dính được làm từ cao su tự nhiên, chống nước tốt. Kích thước bề ngang: 5cm. | |
| 28 | Hộp mực máy in A3 Xerox2065 | TCNSX | 2 | Bộ | Dùng cho máy in A3 Xerox 2065, số trang in 12.000 trang, độ phủ >5%, sử dụng mực in CT3055; mới 100% | |
| 29 | Bàn phím máy tính cơ | TCNSX | 1 | Cái | Bàn phím màu đen, các phím bấm linh hoạt, không bị kẹt, lớp vỏ bàn phím Build chắc chắn, mặt trên nhám, phông chữ sắc nét, thao tác nhanh nhạy, mới 100% | |
| 30 | Chuột máy tính không dây | TCNSX | 1 | Cái | Kiểu kết nối không dây; kết nối 2.4GHz, dạng cảm biến Optica, số nút bấm 3; mới 100% | |
| 31 | Gạt mực máy in Canon 2900 | TCNSX | 2 | Cái | Dùng cho máy in A4; Mới 100% | |
| 32 | Bột từ máy phô tô Ricoh 1060 | TCNSX | 2 | Gói | Theo TCNSX | |
| 33 | Lô ép máy phô tô ricoh 1060 | TCNSX | 1 | Cái | Số bản in 200.000 trang in tiêu chuẩn, đen trắng, mới 100% | |
| 34 | Lô sấy máy phô tô ricoh 1060 | TCNSX | 1 | Cái | Đen trắng, số bản in 80.000 trang in tiêu chuẩn, mới 100% | |
| 35 | Cáp UTP Vcom | TCNSX | 3 | Cái | Theo TCNSX | |
| 36 | Lưới in 140 lỗ/mm2 | TCNSX | 1 | m2 | Màu trắng, chất liệu lụa được dệt bằng sợi polyester 140 lỗ/mm2 | |
| 37 | Dao gạt mực | TCNSX | 2 | Cái | Được làm từ vật liệu nhựa coposite, loại dao 30độ | |
| 38 | Mực in New Apec Singapo | TCNSX | 1 | Kg | Mực màu đen dùng để in lên bề mặt kim loại, có độ bóng, bám dính cao, kháng hóa chất, chịu va đập; mới 100% và còn hạn sử dụng. | |
| 39 | Súng bắn ghim | TCNSX | 1 | Cái | Theo TCNSX | |
| 40 | Đinh ghim bấm gỗ | TCNSX | 195 | Cái | Theo TCNSX | |
| 41 | Mực máy in A4 Canon 2900 | TCNSX | 2 | Hộp | Mực đen in laser màu đen, trọng lượng 140g/hộp. Hàng chính hãng Canon | |
| 42 | Mực máy in A3 Canon 3500 | TCNSX | 3 | Hộp | Mực đen in laser màu đen, trọng lượng 420g/hộp. Hàng chính hãng Canon | |
| 43 | Bút chì | TCNSX | 100 | Cái | Loại bút chì 2B hoặc tương đương | |
| 44 | Sổ A4 80 trang | TCNSX | 130 | Quyển | Bìa cút sê 200g/m2; khổ A4, dọc; Ruột giấy BB 58-ISO 90g/m3 hoặc tương đương | |
| 45 | Kẹp bướm | TCNSX | 22 | Hộp | Kẹp bằng thép mạ inox, dẻo dai, kẹp ổn định sau nhiều lần KT 5cm, bề mặt được phủ sơn gia nhiệt, chống rủ | |
| 46 | Bút chỉ trình chiếu Logiteach | TCNSX | 1 | Cái | Có thiết kế gọn, nhẹ, vỏ bút làm bằng chất liệu nhẹ, chống bụi, có độ bền cao, chống va đập, mới 100% | |
| 47 | Gôm tẩy | TCNSX | 4 | Cái | Theo TCNSX | |
| 48 | In bạt maket, băng rôn, khẩu hiệu, tuyên truyền | TCNSX | 50 | M2 | nội dung in, quy cách, kích thước do bên mua hàng cung cấp; in trên chất liệu bạt hiflex | |
| 49 | In bảng biểu khổ A1 | TCNSX | 30 | Cái | Nội dung in do bên mua cung cấp; in trên khổ giấy A1; nét chữ rõ ràng, in đen trắng. | |
| 50 | Bóng đèn Led 40W | TCNSX | 6 | Cái | Bóng điện có công suất 40W dạng Led; Rạng Đông hoặc tương đương | |
| 51 | Hộp nhử mối | TCNSX | 17 | Hộp | Hộp làm bằng bìa catton hoặc gỗ mỏng, KT120x120x300mm, trọng lượng 0,5kg/hộp | |
| 52 | Chổi tre | TCNSX | 16 | Cái | Làm từ thân cây tre đã chẻ thành nan mỏng và nhỏ kết lại với nhau; dài 8cm | |
| 53 | Chổi đót | TCNSX | 15 | Cái | Chất liệu bằng cây đót khô, mới 100% | |
| 54 | Cuốc bàn | TCNSX | 15 | Cái | Chất liệu bằng thép; KT lưỡi cuốc: chiều dài 30cm, chiều rộng 20cm | |
| 55 | Dao phát | TCNSX | 20 | Cái | Lưỡi dao bằng thép KT dài 60cm, bản rộng 5cm | |
| 56 | Xẻng thép | TCNSX | 1 | Cái | Chất liệu bằng thép; KT rộng 20cm,dài 25cm | |
| 57 | Thang | TCNSX | 2 | Cái | Chất liệu bằng tre già đã được ngâm và phơi khô, đường kính thân tre Ø10cm ; KT dài 5,5m, đường kính của | |
| 58 | Xẻng tôn | TCNSX | 15 | Cái | Chất liệu bằng tôn phẳng; KT rộng 25cm,dài 30cm | |
| 59 | Xà phòng | TCNSX | 10 | Kg | Xà phòng Ô Mô hoặc tương đương | |
| 60 | Khóa cầu ngang | TCNSX | 7 | Cái | Chất liệu bằng thép; KT 15cm mới 100% | |
| 61 | Đèn pin | TCNSX | 5 | Cái | Loại sạc điện, có độ sáng mạnh; mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi