Gói thầu: CUNG CẤP TRANG THIẾT BỊ PHỤC VỤ PHÁT THANH VÀ TRUYỀN THANH NĂM 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM VĂN HOÁ THỂ THAO VÀ TRUYỀN THANH HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | CUNG CẤP TRANG THIẾT BỊ PHỤC VỤ PHÁT THANH VÀ TRUYỀN THANH NĂM 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 14:55:00 đến ngày 2020-05-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 598,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phát sóng FM Stereo 700W | 1 | Cái | Dải tần số hoạt động 87.5 - 108MHz. Có giấy chứng nhận Hợp Qui của Bộ Thông Tin và Truyền Thông cấp. Có giấy ISO 9001 - Công suất hiệu chỉnh từ 0W > 700W, dải tần số hoạt động từ 87,5 -108 MHz, sử dụng công nghệ MOST –FET theo tiêu chuẩn Châu Âu. - Frequency range: FCC-CCIR-OIRT-JPN - Âm thanh: Mono, Stereo, Multiplex - Công suất nguồn: 80 ÷ 260 Vac - Công suất tiêu thụ: 970VA/940W - Màn hình: Anphanumberrical LCD 2 x 16 - Kích thước: 3U (W x H x D) 483 x 88 x 394mm - Trọng lượng 10kg - Nhiệt độ làm việc: -10 ÷ +50֯ C/95% - Lập trình tần số từ phần mềm với 10kHz - Tần số cố định: ±1ppm - Chế độ chỉnh: 0/50 (CCIR) µS, 75 (FCC) µS - Độ nhiễu: 80dB RMS (typical 83dB) - Tần số đáp ứng: 80dB RMS (typical 85 dB) - Tần số đáp ứng: ±0.5dB 30Hz ÷ 15kHz - Méo hài tổng: 75dB RMS (typical 78dB) - Tần số đáp ứng: 50dB 30Hz ÷ 15kHz (typical 55dB) * Cổng vào AUDIO - Trái/Phải XLR cân bằng trở kháng: 10k or 600 ohm; mức: -13 to + 13dBu | ||
| 2 | Hệ thống anten phát sóng FM bằng thép không rỉ sét. Chịu tải được 3KW | 1 | Bộ | Mã hiệu: Thương hiệu: Nước sản xuất: Có giấy ISO 9001 Gồm: - Bộ chia: chất liệu: thép không rỉ (AISI 304) (01 bộ) - Cáp nhánh và đầu nối N (04 sợi) - Bộ gá cho anten và bộ chia (01 bộ) - Nhánh anten (04 bộ) - Anten FM dãi tần số: 87.5 - 108MHz - Phân cực theo phương thẳng đứng. - Trở kháng đầu 50 ohm - Đầu vào anten chuẩn connector 7/16” - Độ lợi anten: 8.0 dB - VSWR ≤1.35:1 bao gồm đầu nối cáp N - Chịu được tốc độ gió 220km/h - Kích thước: 1360x1100x180mm - Trọng lượng: 9kg Bộ anten phát sóng FM 04 giàn tần số 87.5-108MHz bằng inox. Độ lợi 8.0dB. Trở kháng đầu vào 50 Ohm. Phân cực theo phương thẳng đứng. VSWR : ≤ 1,2:1 bao gồm đầu nối cáp N. Bộ chia công suất bằng thép không rỉ và lõi Tefon Cáp nhánh và đầu nối N Bộ gá cho anten và bộ chia | ||
| 3 | Dây Cable dẫn sóng cao tần | 60 | m | Mã hiệu: Thương hiệu: Nước sản xuất: Thông số kỹ thuật : - Bán kính uốn nhỏ nhất (mm) : 55 - Nhiệt độ cài đặt (0¬¬C) : 250C ~ 700C - Nhiệt độ vận hành (0C) : 250C ~ 700C - Trọng lượng cắt danh định (kg/m) : 0.16 - Độ bền kéo (Kg) : 0.80 - Kháng DC (Ω/km) + Dây dẫn bên trong (CCA) : 2.86 + Dây dẫn ngoài : 9.25 - Điện trở cách điện (MΩ/Km) : 5000 - Cường độ điện môi (kv) : 1.6 - Vận tốc truyền (%) : 83 - Công suất lớn nhất (kW) : 16 - Tần số cắt (GHz) : 15.1 - Trở kháng đặc tính (Ω) : 50 - V.S.W.R : ≤1.3 - Điện áp chụi được (VDC) : 2500 - Điện dung (pF/m : 84 - Cảm ứng điện (µH/m) : 0.21 - Hiệu quả che chắn : >90dB - Mật độ lượng tương đối : | ||
| 4 | Đầu Connecter cho cáp dẫn sóng 1/2, trở kháng 50 Ω | 2 | Cái | Mã hiệu: Thương hiệu: Nước sản xuất: Có giấy ISO 9001 Thông số kỹ thuật: - Đầu kết nối kiểu thẳng: Đầu N đực - Dùng cho loại cáp: Cáp 1/2” - Điện trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ làm việc: -40̊ C – (+85̊ C) - Dải tần số : DC ̴ 11Ghz. - Điện áp làm việc : 1000Vmax - Điện áp tối đa : 2500Vrms - Vật liệu cách điện : ≥ 5000MΩ - Suy hao : 0,15dB ( 7,5 GHZ max) - VSWR ≤ 1.15 - Lõi liên kết : Lõi đồng - Chui cắm : Mạ đồng, thiếc - Chân tiếp xúc : Đồng mạ CuSnZn - Chất cách điện : PTFE - Vòng uốn : Mạ hợp kim đồng Niken - Gioong chống dò : Cao su Silastic | ||
| 5 | Tăng âm 650W | 1 | Cái | Mã hiệu: Thương hiệu: Nước sản xuất: Thông số kỹ thuật : • Thiết kế theo dạng module cắm rút • Công suất: 650W • Điện áp ra loa: 120/240V (line) • 03 ngõ vào micro (volume, bass, treble) • 02 ngõ vào Aux (volume, bass, treble) • USB 2.0, thẻ nhớ SD, Radio FM (87.5 – 108 MHz) • Loa kiểm tra tín hiệu 6W (có volume) • Mạch bảo vệ khi chạm tải hoặc quá tải • Mạch bảo vệ quá nhiệt lúc máy hoạt động • Hệ thống giải nhiệt bằng 02 quạt • Hiển thị: Amper kế, Volt kế, LED báo: nguồn, quá tải và còi báo quá tải |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi