Gói thầu: Gói thầu số 02 - Cung cấp, vận chuyển cấu kiện thép và phụ kiện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 - Cung cấp, vận chuyển cấu kiện thép và phụ kiện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504238 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:18:00 đến ngày 2020-05-08 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 888,850,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gông hòm công tơ cơ khí H1+H3F mạ nhúng | 93 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 2 | Gông hòm công tơ cơ khí H2+H4 mạ nhúng | 608 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 3 | Gông hòm công tơ điện tử H2+H4 mạ nhúng | 828 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 4 | Tiếp địa RC4 (69,77 kg/bộ) | 14 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 5 | Tiếp địa RC6 (93,91 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (67 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 7 | Xà phụ 01 pha (9,68 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 8 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao (13,25 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 9 | Giá đỡ sàn thao tác cầu dao (75,96 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 10 | Xà đỡ vượt 35KV - 2L (83,08 kg/bộ) | 29 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 11 | Xà đỡ bằng 35kV (44,99 kg/bộ) | 7 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 12 | Xà rẽ 2 pha XR-2 (30,43 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 13 | Chụp thép 2,6m (115,825 kg/bộ) | 5 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 14 | Xà néo bằng XNB-35-2L (82,13 kg/bộ) | 7 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 15 | Công xon đỡ dây 1 pha cột đơn (44,95 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 16 | Cổ dề dây néo cột vuông (12,472 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 17 | Xà rẽ lệch 3 pha 22kV (69,33 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 18 | Ghế thao tác + Phụ kiện (99,7 kg/bộ) | 3 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 19 | Thang trèo (25,7 kg/bộ) | 4 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 20 | Chụp thép 2,5m CT 0,4-2,5 (69,7 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 21 | Xà néo 35kV XN35-1L (109,17 kg/bộ) | 6 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 22 | Chụp thép 2,5m CT35-2,5 (111,114 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 23 | Cờ tiếp địa 2,5m (2,22 kg/bộ) | 3 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 24 | Xà đỡ thẳng 35kV (44,99 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 25 | Xà néo II lắp trên chụp thép 35kV (198,62 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 26 | Chụp thép V7 1,5m (71,748 kg/bộ) | 5 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 27 | Xà công son néo (17,35 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 28 | Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-1,5m (1,43 kg/bộ) | 14 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 29 | Chụp thép V7 2,6m (75,2 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 30 | Chụp thép V7 3,6m (103,98 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 31 | Xà con xon CX-1L (11,34 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 32 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV (14,56 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 33 | Giá đỡ cáp lực trên mặt MBA (2,95 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 34 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột (34,277 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 35 | Giá đỡ MBA trạm 1 cột (122,28 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 36 | Tiếp địa TBA 1 cột (157,141 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 37 | Dây tiếp địa leo TĐL (22,11 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 38 | Xà néo 3 pha cột vuông (14,46 kg/bộ) | 14 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 39 | Xà đỡ 3 pha cột vuông (9,09 kg/bộ) | 16 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 40 | Xà phân tải 3 pha cột đơn (56,07 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 41 | Xà néo ghép ngang 2 pha cột vuông (14,84 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 42 | Chụp thép 3m (115 kg/bộ) | 9 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 43 | Xà Néo XN-0,4T (14,34 kg/bộ) | 3 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 44 | Ghế cách điện cột cầu dao (178,18 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 45 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao (9,356 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 46 | Thang trèo cột cầu dao (53,1 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 47 | Xà đỡ cầu dao cách ly (270,81 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 48 | Xà néo lắp trên chụp thép XNCT-35-2L (76,379 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 49 | Xà néo ghép dọc XNG2-0,4T (16,1kg) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 50 | Tiếp địa cột sắt RS1-VT90 (131,36 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 51 | Tiếp địa cột sắt RS1-VT92 (232,082 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 52 | Tiếp địa cột sắt RS1-VT102 (68,59 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 53 | Tiếp địa cột sắt RS2-VT133, 134 (162,54 kg/bộ) | 2 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 54 | Tấm sắt 500x500x10 (mm) (30 kg/tấm) | 6 | tấm | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 55 | Xà đỡ chống sét van cột cổng ĐCSV -CONG (52,242 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 56 | Xà đỡ chống sét van cột néo đơn - XĐCSV-NEO (25,24 kg/bộ) | 1 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 57 | Ghíp đồng nhôm AM16-70 1BL | 68 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 58 | Ghíp đồng nhôm AM16-70 3BL | 32 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 59 | Ghíp đồng nhôm AM25-150 3BL | 160 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 60 | Ghíp nhôm AC16-70 3BL | 137 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 61 | Ghíp nhôm AC25-95 3BL | 1.672 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 62 | Ghíp nhôm AC25-150 3BL | 4 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 63 | Ghíp nối GN1 mạ nhúng | 940 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 64 | Ghíp nối GN2 mạ nhúng | 3.611 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp xiết 4x16-50 mạ nhúng | 173 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp xiết 4x70-95 mạ nhúng | 93 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp xiết 4x95-120 mạ nhúng | 223 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 68 | Kẹp treo 4x50-120 mạ nhúng | 151 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 69 | Móc tải nặng Ф18 mạ nhúng | 474 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 70 | Móc tải nhẹ Ф16 mạ nhúng | 168 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 71 | Đai thép không gỉ | 492 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 72 | Khóa đai thép | 2.470 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 73 | Đầu cốt lưỡng kim Ф35 | 1.154 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 74 | Đầu cốt lưỡng kim Ф50 | 331 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 75 | Đầu cốt lưỡng kim Ф70 | 30 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 76 | Đầu cốt lưỡng kim Ф95 | 56 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 77 | Đầu cốt lưỡng kim Ф120 | 26 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 78 | Đầu cốt thẻ bài SYG 50 | 18 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 79 | Đầu cốt thẻ bài SYG 70 | 24 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 80 | Sứ quả bàng | 2.345 | quả | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi