Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện sản xuất 01 bộ điều khiển Anten VSAT cơ động AVL 1,2m

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505132-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện sản xuất 01 bộ điều khiển Anten VSAT cơ động AVL 1,2m
Số hiệu KHLCNT 20200504852
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách QP năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 15:49:00 đến ngày 2020-05-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 280,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng keo bao gói 1 Cuộn Kích thước (48mmx200Y)
2 Bộ chia tín hiệu băng L2 đường có cách ly 2 Bộ Dải tần hoạt động: (0,1-2,4)MHZ
3 Cáp IDE 10m 10 Sợi Như datasheet của NSX
4 Cáp tín hiệu siêu cao tần 2 Sợi Dải tần hoạt động: (0-18)GHZ
5 Cầu chì 3A 4 Chiếc Cầu chì Schneider 8,5x31,5 AM 3A
6 Cầu chì 5A 4 Chiếc Cầu chì Schneider 8,5x31,5 AM 5A
7 Cầu chì 7A 4 Chiếc Cầu chì Schneider 8,5x31,5 AM 7A
8 Chân cắm Header 2P 10 Chiếc Như datasheet của NSX
9 Chân cắm Header 3P 10 Chiếc Như datasheet của NSX
10 Chân cắm Header 4P 10 Chiếc Như datasheet của NSX
11 Chân cắm Header 5P 10 Chiếc Như datasheet của NSX
12 Chân cắm Header 8P 10 Chiếc Như datasheet của NSX
13 Cổng DB9 10 Chiếc Như datasheet của NSX
14 Công tắc nguồn AC 1 Chiếc Như datasheet của NSX
15 Cuộn cảm SMD các loại 10 Chiếc Như datasheet của NSX
16 Đầu nối SMA - JSMPJ-3 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (0-18)GHZ
17 Dây điện vỏ chịu nhiệt 3 m Như datasheet của NSX
18 Đế đỡ bảng mạch điều khiển trung tâm 1 Chiếc Vật liệu nhôm, phay CNC nguyên khối, 105x181mm
19 Đèn LED 2 Túi Siêu sáng; 3 chiếc/1 túi
20 Điện trở SMD 0603 các loại 45 Chiếc Như datasheet của NSX
21 Điện trở SMD 0805 các loại 45 Chiếc Như datasheet của NSX
22 Diode KA2 10 Chiếc Như datasheet của NSX
23 Diode SK16 10 Chiếc Như datasheet của NSX
24 Diode SK26 10 Chiếc Như datasheet của NSX
25 Diode SK36 10 Chiếc Như datasheet của NSX
26 Diode SK38 10 Chiếc Như datasheet của NSX
27 Diode SR540 10 Chiếc Như datasheet của NSX
28 Ghen co nhiệt các cỡ ø 3, 5, 10, 20 mm 7 Sợi Như datasheet của NSX
29 Hạt chống ẩm 6 Túi (1317AEC) kích thước 13x17 inch
30 IC 3HJ 4 Chiếc Dải điện áp hoạt động: (2,7-3,6)VDC, dải nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C, hệ số khuếch đại: 20
31 IC 48LC16M16A2 4 Chiếc Như datasheet của NSX
32 IC 4C6 4 Chiếc Dải điện áp hoạt động: (2,7-3,6)VDC, dải nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C, hệ số khuếch đại: 18
33 IC 4T6 2 Chiếc Dải nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C, đầu ra 10MHz
34 IC 74HC2440 3 Chiếc Như datasheet của NSX
35 IC 74HC595 2 Chiếc Điện áp hoạt động: (2-6)VDC. Bộ đếm thanh ghi: 8 bit. Thời gian trễ: 13ns. Dòng tiêu thụ: 20mA
36 IC 74LVT244 2 Chiếc Dải điện áp hoạt động: (2,7-3,6)VDC, dải nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C, số đầu vào/ra: 8 cổng
37 IC 88E6083-LGR1 2 Chiếc Điện áp hoạt động (4.75-5.5)VDC, dải nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C, số chân 216
38 IC A04G (SN74AHC1G04) 3 Chiếc Điện áp hoạt động (2-5.5)VDC, dải nhiệt độ hoạt động (-40÷125)°C
39 IC ADF4107-Bruz 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz, điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V, dòng tiêu thụ: 17mA
40 IC ADF4153A 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,01÷4)GHz, điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V, dòng tiêu thụ: 20mA
41 IC ADG904BRUZ 3 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,1÷2,5)GHz, điện áp hoạt động:(1÷2,75)V, đầu ra 3 kênh đầu ra RF
42 IC AT29C040A 3 Chiếc Bộ nhớ 4Mbit, độ dài bit dữ liệu: 8bit, điện áp hoạt động: (4,5÷5,5)V
43 IC ATC040A 4 Chiếc Như datasheet của NSX
44 IC ATMega2560 3 Chiếc Tần số hoạt động 16MHz; AVR 8bit; bộ nhớ 32kb; flash 8 kênh; ADC 10 bit. Nguồn tiêu thụ: 4,75 - 5,5 VDC
45 IC AV105 3 Chiếc Như datasheet của NSX
46 IC BAP64-02 Silicon PIN 2 Chiếc Điện áp hoạt động tối đa: 175VDC, dòng tải: 100mA, dải nhiệt độ hoạt động (-65÷150)°C, dải tần (DC-6)GHz
47 IC CY62128ELL-45SXI 5 Chiếc Bộ nhớ: 1Mbit . Điện áp hoạt động: (4.5-5.5) VDC. Dòng tiêu thụ: 16mA
48 IC F22 (F2d) 3 Chiếc Điện áp hoạt động tối đa: 175VDC, dòng tải: 100mA, dải nhiệt độ hoạt động (-65÷150)°C, dải tần (DC-50)MHz
49 IC FDS6690A 3 Chiếc Như datasheet của NSX
50 IC FLM6472-12F 2 Chiếc Công suất đầu ra cực đại: 41,5dBm, hệ số khuếch đại: 9.5dB, điện áp hoạt động tối đa: 15V, phối hợp trở kháng 50Ohm
51 IC FLM6472-18F 1 Chiếc Công suất đầu ra cực đại: 43dBm, hệ số khuếch đại: 9.5dB, điện áp hoạt động tối đa: 15V, phối hợp trở kháng 50Ohm
52 IC FLM6472-25F 2 Chiếc Công suất đầu ra cực đại: 44.5dBm, hệ số khuếch đại: 9.5dB, điện áp hoạt động tối đa: 15V, phối hợp trở kháng 50Ohm
53 IC FLM6472-4F 2 Chiếc Công suất đầu ra cực đại: 36.5dBm, hệ số khuếch đại: 9.5dB, điện áp hoạt động tối đa: 15V, phối hợp trở kháng 50Ohm
54 IC FLM6472-8F 2 Chiếc Công suất đầu ra cực đại: 39.5dBm, hệ số khuếch đại: 9.5dB, điện áp hoạt động tối đa: 15V, phối hợp trở kháng 50Ohm
55 IC FMM5056-VF 2 Chiếc Công suất đầu ra cực đại: 34dBm, hệ số khuếch đại: 28dB, điện áp hoạt động tối đa: 12V, phối hợp trở kháng 50Ohm
56 IC FN2030-6-06 2 Chiếc Điện áp đầu vào:220VAC, Dải tần hoạt động: (DC-400)MHZ, dải nhiệt độ: (-25÷100)°C
57 IC FR3806 8 Chiếc Như datasheet của NSX
58 IC H482 3 Chiếc Điện áp hoạt động: (6÷12)VDC, Dải tần hoạt động: (DC-5)GHZ
59 IC HC04AG 3 Chiếc Như datasheet của NSX
60 IC HC138AG 3 Chiếc CMOS điều khiển nguồn đầu ra, dải 2.0÷6.0V, dòng đầu vào 1uA
61 IC HEF4052BT 2 Chiếc Như datasheet của NSX
62 IC HEF4053BT 3 Chiếc Như datasheet của NSX
63 IC HEF4071 3 Chiếc Như datasheet của NSX
64 IC HMC204 3 Chiếc Dải tần hoạt động: (5,5-7,5)GHZ, chuyển đổi lỗi: 17dB
65 IC HMC218 1 Chiếc Dải tần hoạt động: (3,5-8)GHZ, chuyển đổi lỗi: 7dB, dải nhiệt độ: (-40÷80)°C
66 IC HMC407MS8G 2 Chiếc Dải tần hoạt động: (5-7)GHZ, hệ số khuếch đại: 15dB, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C, điện áp hoạt động: 5VDC
67 IC HMC472LP4 1 Chiếc Dải tần hoạt động: (0.01-3.8)GHZ, hệ số suy hao tối đa: 31.5dB, số bit điều khiển: 6bit, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
68 IC HMC529LP5 5 Chiếc Dải tần hoạt động: (12.4-13.4)GHZ,dải điện áp: 31.5dB, số bit điều khiển: 6bit, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
69 IC HMC542 5 Chiếc điều khiển suy hao tín hiệu dải 0÷31.5dB, bước điều chỉnh 0.5dB.
70 IC HMC565LC5 2 Chiếc Dải tần hoạt động: (0.01-4)GHZ, hệ số suy hao tối đa: 31.5dB, số bit điều khiển: 6bit, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
71 IC HY57V561620FTP-H 4 Chiếc Như datasheet của NSX
72 IC IRF5210S 4 Chiếc Như datasheet của NSX
73 IC KDS 9C 2 Chiếc Như datasheet của NSX
74 IC LM2574-5P 3 Chiếc Như datasheet của NSX
75 IC LM2596HVS-12.0V 5 Chiếc Như datasheet của NSX
76 IC LM2596HVS-3.3V 5 Chiếc Như datasheet của NSX
77 IC LM2596HVS-5.0V 5 Chiếc Như datasheet của NSX
78 IC LM2596HVS-ADJ 5 Chiếc Như datasheet của NSX
79 IC LM2596S-5.0V 5 Chiếc Như datasheet của NSX
80 IC LM311M 3 Chiếc Điện áp hoạt động: |(5-36)VDC. Thời gian phản hổi dữ liệu: 200ns . Nhiệt độ hoạt động tối đa: +70°C. Dòng tiêu thụ: 7.5mA
81 IC LM5050MK 5 Chiếc Dải điện áp hoạt động: (5-75)VDC, dải nhiệt độ hoạt động: (-40÷125)°C
82 IC LM6134 2 Chiếc Như datasheet của NSX
83 IC LM7805AB2T 2 Chiếc Dải điện áp hoạt động: (6.7-35)VDC, điện áp đầu ra: 5V, dải nhiệt độ hoạt động: (-40÷125)°C
84 IC LM78L05ACM 2 Chiếc Như datasheet của NSX
85 IC LM79L05ACM 2 Chiếc Như datasheet của NSX
86 IC LR3410 4 Chiếc Như datasheet của NSX
87 IC LT1083 2 Chiếc Như datasheet của NSX
88 IC LT1956 4 Chiếc Dải điện áp đầu vào: (5.5-60)VDC. Dải điện áp đầu ra: (3-60)VDC. Dòng tải: 1.5A; Tần số đóng mở: 500kHz
89 IC LT1963 5 Chiếc nguồn đầu ra điều chỉnh 3.3V ÷ 5V
90 IC LT3434EFE 5 Chiếc nguồn Switching điện áp ra 10V
91 IC LT3844EFE 2 Chiếc Như datasheet của NSX
92 IC MAX 186 BCWP 2 Chiếc Như datasheet của NSX
93 IC MAX 512 2 Chiếc Như datasheet của NSX
94 IC MAX202EWE 2 Chiếc Như datasheet của NSX
95 IC MAX2150E 3 Chiếc Dải tần hoạt động: (10-50)MHZ, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C, điện áp hoạt động: (2,7-5,6)VDC
96 IC MAX232 4 Chiếc Như datasheet của NSX
97 IC MC68332GCEH16 4 Chiếc Như datasheet của NSX
98 IC MCP3421 3 Chiếc Điện áp hoạt động: (2.7-5.5)V Chuyển đổi ADC 18bit; Dòng điện: 190uA
99 IC OPA699 3 Chiếc Như datasheet của NSX
100 IC RFD8P06 3 Chiếc Như datasheet của NSX
101 IC RN152-8-02-2M7 4 Chiếc Dòng chịu tải lớn nhất: 8A, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 100)°C,
102 IC Si4850EY 3 Chiếc Như datasheet của NSX
103 IC Si9407BDY 3 Chiếc Như datasheet của NSX
104 IC SK16 8 Chiếc Như datasheet của NSX
105 IC SN74HB244 5 Chiếc Dải nhiệt độ: (-55 ÷ 125)°C, điện áp tối đa hoạt động: 100VDC, tần số xung nhịp hoạt động: 1kHz
106 IC SN74HC08 3 Chiếc Như datasheet của NSX
107 IC SN74LVC244APW 3 Chiếc Như datasheet của NSX
108 IC ST24C16 3 Chiếc Như datasheet của NSX
109 IC SUD10P06 5 Chiếc Như datasheet của NSX
110 IC TIP49 032 4 Chiếc Như datasheet của NSX
111 IC TIP49 F21AA 3 Chiếc Như datasheet của NSX
112 IC TIP50 F36AA 3 Chiếc Như datasheet của NSX
113 IC TIP50 H33 5 Chiếc Như datasheet của NSX
114 IC TPS40060 3 Chiếc Như datasheet của NSX
115 IC TPS40061 3 Chiếc Như datasheet của NSX
116 Jack IDE cái 10P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
117 Jack IDE cái 16P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
118 Jack IDE cái 20P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
119 Jack IDE cái 34P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
120 Jack IDE cái 8P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
121 Jack IDE đực thẳng 10P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
122 Jack IDE đực thẳng 16P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
123 Jack IDE đực thẳng 20P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
124 Jack IDE đực thẳng 34P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
125 Jack IDE đực thẳng 8P 5 Chiếc Như datasheet của NSX
126 Mạch in PCB (Mạch xử lý tín hiệu cảm biến) 1 Chiếc Mạch xử lý tín hiệu cảm biến; Loại FR4; Độ dày đồng: 1 0Z; Kích thước: 138x115 mm
127 Mạch in PCB: Mạch bàn phím 1 Chiếc Mạch bàn phím, kích thước: (10,5x4,3) cm
128 Mạch in PCB: Mạch điều khiển ăng-ten 1 Chiếc Mạch điều khiển ăng-ten; Loại FR4; Độ dày đồng: 10Z; Kích thước: 166x112 mm
129 Mạch in PCB: Mạch điều khiển trung tâm 1 Chiếc Mạch điều khiển trung tâm; Loại FR4; Độ dày đồng: 1 0Z; Kích thước:105x181 mm
130 Mạch in PCB: Mạch nguồn 1 Chiếc Mạch nguồn: Loại FR4; Độ dày đồng: 1 0Z. Kích thước: (14,5x10,5) cm
131 Mạch in PCB: Mạch xử lý tín hiệu thu 1 Chiếc Mạch xử lý tín hiệu thu: Loại ROGER 4350B; Độ dày đồng: 1 0Z; mạ vàng; Kích thước: 138x115 mm (Mạch siêu cao tần)
132 Màn hình LCD16x2 1 Chiếc Như datasheet của NSX
133 Modul chuyển đổi Ethernet 4 Chiếc Như datasheet của NSX
134 Modul chuyển đổi I2C 4 Chiếc Như datasheet của NSX
135 Modul mạch cầu H BTS7960B 4 Chiếc Điện áp hoạt động: (5.5-29)V; Dòng tối đa: 43A ; Điều chỉnh tốc độ động cơ PWM: 0-10 KHZ
136 Modul mạch cầu H XY-160D 4 Chiếc Điện áp hoạt động: (6.5-27)V; Dòng tối đa: 7A; Điều chỉnh tốc độ động cơ PWM: 0-10 KHZ
137 Modul nguồn VF-S250-24A-CF 2 Chiếc Điện áp đầu vào: 220VAC; Điện áp đầu ra : 24V/10A
138 Modul xử lý GPS 2 Chiếc Điện áp hoạt động: (3.3-5)V; Giao tiếp UART , tốc độ mặc định là 9600bps
139 Modul xử lý tín hiệu la bàn 2 Chiếc Điện áp hoạt động: (3.3-5)V; Chuẩn giao tiếp I2C
140 Nắp ngăn chống nhiễu phay CNC 1 Chiếc Độ chính xác: 0.01% ; kích thước (125x100x10) mm
141 Nước rửa mạch 1 Chai Như datasheet của NSX
142 Nút bấm 7 Chiếc Như datasheet của NSX
143 Ốc bắt cỡ (2.5, 3, 4) 50 Chiếc Như datasheet của NSX
144 Relay PT381024 3 Chiếc Công suất tiêu thu: 750mW; Cuộn kháng: 777Ohm
145 Silicon 1 Lọ Như datasheet của NSX
146 Sơn tẩm phủ mạch 1 Lọ Như datasheet của NSX
147 Tấm lót cách điện 10 Túi Nhựa cách điện, kích thước( 40x40) mm; 2 tấm/túi
148 Tản nhiệt phay CNC cho mạch xử lý thu 1 Chiếc Kích thước (138x115x 5) mm ; Nhôm phay nguyên khối
149 Thiếc hàn 1kg 1 Cuộn Thiếc hàn không chì D00-550-0,8mm; thành phần thiếc 96,5%, bạc 3%, đồng 0,5%; 1kg/cuộn
150 Tranzistor C1815 10 Chiếc Như datasheet của NSX
151 Tranzitor trường Gali 02 10 Chiếc khuếch đại RF dải tần DC÷ 8GHz, hệ số khuếch đại 16dB, điểm nén P1dB đạt 12dBm
152 Tranzitor trường Gali 24 10 Chiếc Như datasheet của NSX
153 Tranzitor trường Gali 33 10 Chiếc khuếch đại RF dải tần DC÷ 4GHz, hệ số khuếch đại 19dB, điểm nén P1dB đạt 13dBm
154 Tranzitor trường Gali 39 10 Chiếc Mini-Kits dải tần 340MHz÷4GHz, hệ số khuếch đại 22 dB, điểm nén P1dB = 11.5dBm
155 Tranzitor trường Gali 74 10 Chiếc Mini-Kits dải tần 50MHz÷2GHz, hệ số khuếch đại 17÷24 dB, điểm nén P1dB = 19.4dBm
156 Tranzitor trường Gali 84 10 Chiếc Như datasheet của NSX
157 Tụ điện B32924C3155K190 10 Chiếc Điện áp tối đa: 305VDC, F= 1.5uF
158 Tụ gốm 680pF/250V 20 Chiếc Như datasheet của NSX
159 Tụ hóa 1uF/25V 20 Chiếc Như datasheet của NSX
160 Tụ hóa 220μF/50V 10 Chiếc Như datasheet của NSX
161 Tụ hóa TM2,2µF/250V 13 Chiếc Như datasheet của NSX
162 Tụ hóa TM220µF/250V 10 Chiếc Như datasheet của NSX
163 Tụ hóa TM2200µF/16V 15 Chiếc Như datasheet của NSX
164 Tụ hóa TM2200µF/25V 10 Chiếc Như datasheet của NSX
165 Tụ hóa TM2200µF/35V 10 Chiếc Như datasheet của NSX
166 Tụ hóa TM47µF/35V 10 Chiếc Như datasheet của NSX
167 Tụ Tantalum 106E 12 Chiếc Như datasheet của NSX
168 Tụ Tantalum 107E 10 Chiếc Như datasheet của NSX
169 Vỏ hộp Carton 4 Chiếc 3 hộp (160x140x50) mm; 1 hộp (550x580x120) mm; bìa cat tông 5 lớp, sóng AB
170 Vỏ thiết bị điều khiển ăng-ten phay CNC 1 Chiếc Kich thước: 430x290x67mm; Nhôm phay CNC nguyên khối; Độ chính xác: 0.01%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->