Gói thầu: Bảo dưỡng, sửa chữa, thay linh kiện máy lạnh, tủ lạnh từ năm 2020 đến năm 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Ngã Bảy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NGÃ BẢY |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng, sửa chữa, thay linh kiện máy lạnh, tủ lạnh từ năm 2020 đến năm 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Ngã Bảy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462091 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:33:00 đến ngày 2020-05-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 198,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vệ sinh máy lạnh | 270 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 2 | Nạp gas thêm | 120 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 3 | Nạp gas máy 1HP | 12 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 4 | Nạp gas máy 1.5HP | 30 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 5 | Nạp gas máy 2HP | 12 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 6 | Nạp gas máy 2.5HP | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 7 | Sửa bo | 25 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 8 | CB 30A (loại thường) | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 9 | Thay tụ đề lóc (Thay K3) | 30 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 10 | Thay lốc 1 HP | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 11 | Thay lốc 1.5 HP | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 12 | Thay lốc 2 HP | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 13 | Thay lốc 2.5 HP | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 14 | Tháo gỡ máy lạnh | 8 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 15 | Lắp đặt máy lạnh | 8 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 16 | Di dời và lắp đặt cụm nóng | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 17 | Di dời và lắp đặt cụm lạnh | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 18 | Thay tụ máy 01 cụm | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 19 | Thay bộ nối 12 | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 20 | Quạt cụm nóng | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 21 | Quạt cụm lạnh | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 22 | Quấn lại quạt cụm nóng | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 23 | Giá đầu nóng (Ê ke) | 3 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 24 | Dây điện 16mm | 70 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 25 | Ống đồng Thái 1 HP hoặc tương đương | 20 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 26 | Ống đồng Thái 1.5 HP hoặc tương đương | 20 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 27 | Ống đồng Thái 2 HP, 2.5 HP hoặc tương đương | 10 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 28 | Hàn + thay co, nối cụm lạnh | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 29 | Hàn + thay co, nối cụm nóng | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 30 | Bạc đạn quạt cụm lạnh | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 31 | Bạc đạn quạt cụm nóng | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 32 | Khởi động từ máy lạnh | 7 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 33 | Remote máy lạnh | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 34 | Thay lóc tự động tủ lạnh chứa vắc xin | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 35 | Thay lóc tủ lạnh 140 lít | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 36 | Thay dàn ống tủ lạnh 140 lít | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 37 | Nạp gas thêm cho tủ lạnh 140 lít | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 38 | Nạp gas thêm cho tủ mát | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 39 | Bộ cảm biến nhiệt điện tử tủ lạnh | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi