Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện, thiết bị phục vụ công tác sửa chữa, nâng cấp, đồng bộ máy tính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tham mưu/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện, thiết bị phục vụ công tác sửa chữa, nâng cấp, đồng bộ máy tính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471255 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVHC năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 21:27:00 đến ngày 2020-05-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 491,185,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn phím | 40 | Chiếc | Kiểu kết nối: Có dây Chuẩn kết nối: USB Phím chức năng: Standard Màu: Đen Xuất xứ: Asia hoặc tương đương | ||
| 2 | Bo mạch chủ | 1 | Chiếc | Mainboard Gigabyte Socket: 1151-v2; Chipset H310; Khe RAM tối đa 2 khe; Kiểu RAM hỗ trợ: DDR4; Hỗ trợ bộ nhớ tối đa: 32GB; Bus RAM hỗ trợ: 2133MHz, 2400MHz, 2666MHz; Lưu trữ: 1 x M.2 SATA/NVMe, 4 x SATA 3 6Gb/s; Kiểu khe M.2 hỗ trợ; M.2 SATA/NVMe; Cổng xuất hình: 1 x DVI-D, 1 x HDMI; Khe PCI - 1 x PCI Express x16 - 2 x PCI Express x1 - 3 x PCI - 1 x M.2; Số cổng USB: 2 x USB 3.1 (tối đa 4) - 4 x USB 2.0 (tối đa 6); LAN 1 x LAN 1 Gb/s; Âm thanh: Realtek ALC887 codec, 7.1-channel | ||
| 3 | Bộ mạch chủ | 10 | Chiếc | Chipset Intel Socket LGA1151 Hỗ trợ CPU Support for 9th and 8th Generation Intel® Core™ i9 processors/Intel® Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/ Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors in the LGA1151 package Chipset Intel B365 Hỗ trợ RAM 2 x DDR4 DIMM, Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz memory modules. Max 32Gb Cạc đồ họa VGA onboard Âm thanh Realtek® ALC887 codec Cạc mạng Realtek® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit) Khe cắm trong 1x PCIE x16(X16), 2x PCIE x1, 6 x SATA3, 1 x M.2, Intel® Optane™ Memory Ready. Cổng giao tiếp ngoài 2 x PS/2, 1 x VGA, 1 x DVI-D, 4 x USB 3.1, 2 x USB 2.0 Kích thước mATX | ||
| 4 | Bộ mạch chủ | 30 | Chiếc | Chipset Intel Socket LGA1151 Hỗ trợ CPU Support for 8th Generation Intel® Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/Intel® Celeron® processors in the LGA1151 package Chipset Intel H310 Hỗ trợ RAM 2 x DDR4 DIMM. Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz memory modules. Max 32Gb. Cạc đồ họa VGA onboard Âm thanh Realtek® ALC887 codec Cạc mạng Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit) Khe cắm trong 1x PCIE 3.0 x16(X16), 2 x PCIe x1, 4 x SATA6 Cổng giao tiếp ngoài 2 x PS/2, 1 x D-Sub, 1 x parallel, 1 x serial, 2 x USB 3.1 Gen 1, 4 x USB 2.0/1.1, | ||
| 5 | Bộ nhớ máy tính | 15 | Thanh | Loại RAM: DDR4 Dung lượng: 4GB Bus: 2400MHz Thiết bị sử dụng: PC | ||
| 6 | Bộ nhớ máy tính | 25 | Thanh | Loại RAM: DDR3 Dung lượng: 4GB Bus: 1600MHz Thiết bị sử dụng: PC | ||
| 7 | Bộ nhớ máy tính | 30 | Thanh | Loại RAM: DDR4 Dung lượng: 8GB Bus: 2666MHz Thiết bị sử dụng: PC | ||
| 8 | Bộ nhớ trong | 20 | Thanh | Loại RAM: DDR4 Dung lượng: 4GB Bus: 2666MHz Thiết bị sử dụng: PC | ||
| 9 | Bộ vi xử lý | 10 | Chiếc | CPU Intel Core i3 (3.6Ghz, 4 nhân 4 luồng, 6MB Cache, 65W) - LGA 1151 Dòng CPU Core i3 Coffee Lake Socket LGA1151 Tốc độ 3.60Ghz Tốc độ Tubor tối đa 4.20Ghz Cache 6Mb Nhân CPU 4 Core Luồng CPU 4 Threads Điện áp tiêu thụ tối đa 65W | ||
| 10 | Cạc màn hình | 5 | Thanh | GPU: GeForce GTX 1650 GPU clock: 1680 MHz (Reference card is 1665 MHz) Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 8002 MHz / 128-bit ) Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16 Số lượng đơn vị xử lý: 896 CUDA cores Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.0b , 1 x DisplayPort 1.4 Tản nhiệt: 1 quạt Nguồn đề xuất: 300W | ||
| 11 | Cạc màn hình | 15 | Chiếc | VGA Gigabyte (NVIDIA Geforce/ 4Gb/ DDR5/ 128Bit) Bộ nhớ trong 4Gb Kiểu bộ nhớ DDR5 Bus 128Bit Core Clock 1710 MHz (Reference card is 1665 MHz) Memory Clock 8002 MHz DirectX DirectX 12 Chuẩn khe cắm PCIE 3.0 Cổng giao tiếp DisplayPort 1.4 x 1/ HDMI x 2 Công suất nguồn yêu cầu 350W Kích thước ATX | ||
| 12 | Chuột máy tính | 40 | Chiếc | Chuột Optical Wireless Chuẩn Chuột: Không dây Chuẩn giao tiếp: USB Độ phân giải: 1000 DPI Mầu: Đen | ||
| 13 | Loa máy tính | 12 | Chiếc | Loa Creative ZiiSound D5(công suất 30W) Chuẩn âm thanh 2.1 Tổng công suất loa 30W Tần số đáp ứng 55 Hz ~ 20 kHz Điều khiển từ xa có | ||
| 14 | Màn hình máy tính | 10 | Chiếc | Màn hình LED 24.5 inch Wide Screen (16:9) Tấm nền Công nghệ TN Panel( bảo vệ mắt) Độ phân giải 1920 x 1080 FHD Độ sáng 250 cd/m² Độ tương phản 1000:1 (Typ) Góc nhìn 178°(Ngang)/178°(Dọc) | ||
| 15 | Màn hình máy tính | 15 | Chiếc | 27" Panel VA 144Hz - Màn hình LED cong LED | Panel VA | 27" | 1920 x 1080 | 16:9| 144hz Độ sáng: 280 cd/m2 | 3000:1 | 16.7 triệu màu T/g đáp ứng: 4ms (GTG) Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC): 85% Kết nối: DVI|HDMI1.4|DP1.2 Góc Nhìn: 178°(H)/178°(V) Công suất: 40W | 0.5W (nghỉ) | ||
| 16 | Màn hình vi tính | 15 | Chiếc | Màn hình máy tính LED Viewsonic VA1903A 18.5 inch Wide - Độ phân giải 1366x768 - Độ tương phản 600:1 - Độ sáng 200cd/m2 - Góc nhìn rộng H90° V65°, Eco-mode, màn hình chống chói - Kết nối VGA | ||
| 17 | Màn hình vi tính | 15 | Chiếc | Màn hình Dell 18.5Inch LED - Tính năng hiển thị HD - Màn hình 18.5 inch - Thời gian 5ms - Khả năng kết nối | ||
| 18 | Nguồn máy tính | 50 | Chiếc | Nguồn máy tính UP61 Công suất danh định 500W, Cổng kết nối: 20+4 pins, 2xSATA Connector, 2xIDE Connector. Quạt tản nhiệt:12cm, không gây ồn Đầu vào: 0.5mm SECC case, Cable (total 400mm / 20#) with 1.2M USA or Europe power cord | ||
| 19 | Nguồn máy tính | 30 | Chiếc | Nguồn Xigmatek M12-600 Quạt làm mát: 120mm Tuổi thọ > 120,000 giờ; Cổng kết nối: 20+4pin * 1 / CPU 4pin * 1/ SATA * 2 / Molex 4pin * 2 | ||
| 20 | Ổ cứng | 40 | Chiếc | Ổ SSD 240Gb SATA3 3D NAND (đọc: 545MB/s /ghi: 465MB/s) - Dung lượng: 240Gb - Tốc độ đọc: 540MB/s - Tốc độ ghi: 465MB/s - Chuẩn giao tiếp: SATA3 - Kích thước: 2.5Inch | ||
| 21 | Ổ cứng | 25 | Chiếc | Ổ cứng HDD Seagate Barracuda 1TB 3.5" SATA 3 Dung lượng: 1TB Kích thước: 3.5" Kết nối: SATA 3 Tốc độ vòng quay: 7200RPM | ||
| 22 | Ổ cứng | 20 | Chiếc | Ổ SSD Adata SU650 120Gb SATA3 (đọc: 520MB/s /ghi: 320MB/s) - Dung lượng: 120Gb - Tốc độ đọc (SSD): 520MB/s - Tốc độ ghi (SSD): 320MB/s - Chuẩn giao tiếp: SATA3 - Kích thước: 2.5Inch | ||
| 23 | Phần mềm diệt virus bản quyền | 100 | Licenes | Phần mềm diệt virus Kaspersky Internet security (1PC/12T) Bảo vệ máy tính trước các virus, phần mềm độc hại Đưa ra cảnh báo trước các phần mềm độc hại Ngăn chặn hacker đánh cắp thông tin cá nhân Thường xuyên cập nhật theo dõi các virus, phần mềm độc hại | ||
| 24 | Tấm mạch in | 20 | Chiếc | Mainboard MSI H81M-E33 Chipset: H81 Khe RAM tối đa: 2 khe Kiểu RAM hỗ trợ: DDR3 Hỗ trợ bộ nhớ tối đa: 16GB Bus RAM hỗ trợ: 1333MHz, 1600MHz Lưu trữ: 2 x SATA 2 3Gb/s, 2 x SATA 3 6Gb/s Cổng xuất hình: 1 x HD: Khe PCI 1 x PCIe 2.0 x16 1 x PCIe x1 Số cổng USB: 4 x USB 2.0 (tối đa 6) 2 x USB 3.0 LAN: 1 x LAN 1 Gb/s Âm thanh: Chip integrated by Realtek ALC887 | ||
| 25 | Vỏ máy tính | 60 | Chiếc | Vỏ case máy tính Micro ATX UC21: - Mặt trước làm bằng nhự ABS cao cấp - Mặt bên trái được đục lỗ tản nhiệt SPCC 0.4mm - Nội thất sơn màu đen. - 2 cổng USB 1.0 + cổng tai nghe 2.5mm - Kích thước: 300 x 165 x 345 mm (dài x rộng x cao) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi