Gói thầu: Sữa chữa thiết bị hiện trường và trong phòng phân tích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc môi trường miền Trung và Tây Nguyên |
| Tên gói thầu | Sữa chữa thiết bị hiện trường và trong phòng phân tích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501350 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sự nghiệp môi trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 18:25:00 đến ngày 2020-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 268,647,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm lấy mẫu khí lưu lượng thấp Model: MP-S300N; Mass flow sensor | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Thiết bị lấy mẫu bụi hiện trường. Model HV-1000R. | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Lọc Syringe PTFE 0,45 µm,15mm cho máy sắc ký Ion | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Cuvet thạch anh 1x1 cm | 1 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Cuvet thạch anh loại 5 cm | 1 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Đèn cathode rỗng nguyên tố Sb | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Đèn cathode rỗng nguyên tố Al | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Đèn cathode rỗng nguyên tố Ba | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Đèn cathode rỗng nguyên tố Be | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Đèn cathode rỗng nguyên tố Ag | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Ống phá mẫu kjedahl | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Bộ lọc hút chân không thủy tinh | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Dung dịch chuẩn Hg 1000mg/L | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Nitric acid (HNO3) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Sodium Hydroxide (NaOH) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Hydroxylammonium chloride (NH₂OH.HCl hay NH₄OCl) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Sodium borohydride (NaBH4) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Potassium permanganate (KMnO4) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Potassium peroxodisulfate (K2S2O8) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Sulfuric acid (H₂SO₄) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Hydrochloric acid (HCl) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Sodium Chloride (NaCl) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Tin (Thiếc) II chloride dihydrate (SnCl₂.2H₂O) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Hydrogen peroxide (H2O2) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Acetic acid (CH₃COOH) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Giấy lọc | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Dung dịch chuẩn chất hoạt động bề mặt (MBAS) 1000mg/L | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Chloroform (CHCl3) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Methylene Blue | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 30 | Phenolphthalein | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Methanol (CH3OH) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Ethanol (C₂H₅OH) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Ethyl acetate (CH₃COOC₂H₅) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 34 | di-Sodium tetraborate (Na₂B₄O₇*nH₂O) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO₃) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Sodium carbonate (Na₂CO₃) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 37 | Bộ tách chiết hoạt động bề mặt | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Chất chuẩn chất bảo vệ thực vật clo hữu cơ | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Dichloromethane (CH₂Cl₂) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Silica gel | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Sodium Sulfate (Na2SO4) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 42 | Diethyl ether (C₄H₁₀O) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Petroleum ether | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Acetonitrile (CH₃CN) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Vial 2mL | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Nắp cho vial 2mL | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Cột sắc ký thủy tinh 20 x 400mm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Microsyringer 10µL | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Microsyringer 25µL | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Cột tách mao quản DB-5, 30m, 0.32mm, 0.25µm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 51 | N-Hexane | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 52 | Acetone | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 53 | Florisil | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Alumimium oxide (Nhôm oxit) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 55 | Tetra-n-butylammonium hydrogen sulfate | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 56 | N,N-Dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride [(CH3)2NC6H4NH2.2HCl] | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 57 | Iron(III) chloride hexahydrate (FeCl₃.6 H₂O) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 58 | Di-Ammonium hydrogen phosphate [(NH₄)₂HPO₄] | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 59 | Sodium Sulfide | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 60 | Hexadecane | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 61 | Stearic acid | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi