Gói thầu: Gói thầu 6: Mua hạt giống, cây giống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Gói thầu 6: Mua hạt giống, cây giống |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471875 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 22:00:00 đến ngày 2020-05-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 649,175,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cây giống Sâm dây | 100 | cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 2 | Cây giống kiểng lá | 200 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 3 | Cây giống Kim Tuyến | 50 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 4 | Cây giống lan Mokara | 150 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 5 | Cây giống Sung Mỹ | 150 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 6 | Dendrobium (cây giống 6 tháng tuổi) | 7.000 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 7 | Giả hạc | 20.000 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 8 | Hạt giống dưa lưới Taki | 9.315 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 9 | Hạt giống cà chua Irael | 5.280 | hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 10 | Hạt giống cà chua HT141-VN | 900 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 11 | Hạt giống dưa leo CuC 472 | 3.600 | hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 12 | Hạt giống hoa dạ yên thảo rũ | 1.000 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 13 | Hạt giống rau cải bẹ xanh | 136 | Gói/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 14 | Hạt giống rau xà lách San hô | 100 | gói 10g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 15 | Hạt giống xà lách xoăn | 5 | gói 10g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 16 | Hồ Điệp cây hậu cấy mô | 3.000 | cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 17 | Cây giống Hoa chuông nuôi cấy mô | 1.000 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 18 | Cây giống hoa kiểng | 200 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 19 | Hạt giống dưa lưới Taki-Nhật | 900 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 20 | Ngọc điểm | 10.000 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 21 | Hạt giống hoa đồng tiền | 2.000 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 22 | Cây giống Vũ nữ | 5.000 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 23 | Cây giống Hương thảo | 2.000 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 24 | Hạt giống húng quế | 100 | Gói/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 25 | Hoàng hậu | 1.000 | Cây | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 26 | Hạt giống hoa dừa cạn rũ | 2.000 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 27 | Hạt giống rau cải ngọt | 130 | Gói/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 28 | Hạt giống rau cải thìa | 4 | Gói/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 29 | Hạt giống rau dền | 40 | Gói/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 30 | Hạt giống rau kinh giới | 100 | Gói/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 31 | Hạt giống rau muống | 155 | Gói/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 32 | Hạt giống rau tía tô | 100 | Gói/100g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 33 | Hạt giống dưa leo Hà Lan | 9.315 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 34 | Hạt giống cà chua RS-191-Hà Lan | 480 | hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 35 | Hạt giống dưa leo HMT 356 | 1.200 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 36 | Hạt giống dưa lê vân lưới | 1.200 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 37 | Hạt giống khổ qua | 1.200 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 38 | Hạt giống ớt chỉ thiên | 550 | Hạt | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa | ||
| 39 | Hạt giống rau xà lách | 5 | gói/10g | - Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi