Gói thầu: Gói thầu 01: Mua sắm hóa chất, vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200465416-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Việt Nam Thiên Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua sắm hóa chất, vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464085 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách SNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 15:03:00 đến ngày 2020-05-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 268,470,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu tip 200 ul (1000 cái/túi) | 1 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Đầu tip 10 ul (1000 cái/túi) | 1 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đầu tip 1000ul (1000 cái/túi) | 1 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | ống Eppendorf 2.0 ml (1000 cái/túi) | 1 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | ống Eppendorf 1.5 ml (1000 cái/túi) | 1 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | ống PCR 200 ul (1000 cái/túi) | 1 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Găng tay y tế (50 đôi/hộp) | 12 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | ống falcon 15ml (50 ống/túi) | 1 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | ống falcon 50ml (50 ống/túi) | 1 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Khẩu trang than hoạt tính | 90 | chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | B - Mercaptoethanol 99% | 150 | ml | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tris-7.5 | 1 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | NaOAc | 1 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | chloroform:Iso-amyl alcohol (24:1) | 1 | l | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | TAE, pH 8.0 (dạng lỏng) | 1 | l | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | EDTA | 1 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tris-HCl | 1 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | CATB | 250 | g | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | D - Sorbitol | 1 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | absoluble ethanol | 5 | lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Methanol | 1 | lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Agarose (500g/hộp) | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ethidium bromide (EtB) (5g/lọ) | 1 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Primers | 18 | Mồi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Taq DNA polymerase (500U/ống) | 5 | Ống | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Nitơ lỏng | 25 | lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | dNTPs ( 4 loại dNTP/bộ) | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | DNA marker 1kb | 2 | ống | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | DNA marker 100bp | 2 | ống | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Nước khử ion ( 0.5l/chai) | 2 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | KNO3 | 25 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | NH4NO3 | 25 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | MgSO4.7H2O | 20 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | KH2PO4 | 20 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | CaCl2.2H2O | 21 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | FeSO4.7H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Na2EDTA | 1 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | MnSO4.4H20 | 0,25 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | ZnSO4.7H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | H3BO3 | 0,5 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | KI | 0,5 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Na2MoO4 | 1 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | CuSO4.5H2O | 1 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | CoCl2.6H2O | 0,5 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | KCl | 2 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | (NH4)2SO4 | 2 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | MnCl2 | 2 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Riboflavin (100g/lọ) | 4 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Thiamin HCl (100g/lọ) | 3 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Pyridoxine HCl (100g/lọ) | 3 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Nicotinic acid (100g/lọ) | 3 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Glycine | 3 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Myo-inositol (100g/lọ) | 10 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Agar | 20 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đường mía | 110 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Pepton (250g/lọ) | 7 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | HCl | 1 | lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | NaOH (500g/lọ) | 1 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Cồn 96 | 300 | lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Cồn tuyệt đối | 5 | lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | HgCl2 | 0,25 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Javen (NaOCl) | 2 | lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | H2O2 (500g/lọ) | 22 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | GA3 (Gibberellic acid) (25g/lọ) | 3 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | BAP (6-Benzyladenine) (5g/gói) | 4 | gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kinetin (6-furfurylaminopurine) (5g/lọ) | 4 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | IAA (Indole -3- acetic acide) (5g/lọ) | 1 | lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | a-Naphthaleneacetic acid (NAA) (25g/gói) | 3 | gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Indol Butiric Acid (IBA) (10g/gói) | 1 | gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Than hoạt tính | 15 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bình thủy tinh hình trụ | 5.000 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Khẩu trang y tế dùng 1 lần | 8 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Túi bóng kính | 40 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Dây chun buộc | 40 | kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đèn cồn | 10 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bình xịt cồn | 7 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đĩa inox hình hạt đậu | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Panh cấy | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Dao mổ | 11 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Lưỡi dao mổ (100 lưỡi/hộp) | 10 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Kéo inox | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Pipet man 20-200 μl | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Pipet man 100-1000 μl | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi