Gói thầu: Gói thầu số 3: Lắp đặt Hệ thống phòng áp lực âm nuôi cấy và kháng sinh đồ vi khuẩn lao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200504272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Lắp đặt Hệ thống phòng áp lực âm nuôi cấy và kháng sinh đồ vi khuẩn lao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402951 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 09:25:00 đến ngày 2020-05-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 654,938,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hòa âm trần | 2 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 2 | Quạt ly tâm (bao gồm chống rung và bệ đỡ) loại 1 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 3 | Quạt ly tâm (bao gồm chống rung và bệ đỡ) loại 2 | 2 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 4 | Hệ thống điều khiển trung tâm | 1 | Hệ thống | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 5 | Bộ máy vi tính | 1 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 6 | Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm (Humidity and Temperature Transmitter) | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 7 | Màn hình hiển thị | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 8 | Thiết bị đo áp suất (Pressure Transmitter) | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 9 | Cáp màn hình | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 10 | Bộ nguồn | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 11 | Bộ chia màn hình | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 12 | Cáp điện điều khiển | 50 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 13 | Cáp tín hiệu có màng chống nhiễu | 50 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | I. Thiết bị chính | |
| 14 | Khung giá đỡ dàn lạnh điều hòa âm trần | 2 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | II. Vật tư lắp đặt điều hòa (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 15 | Khung giá đỡ dàn nóng điều hòa âm trần | 2 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | II. Vật tư lắp đặt điều hòa (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 16 | Giá đỡ dàn nóng máy điều hòa cũ | 1 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | II. Vật tư lắp đặt điều hòa (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 17 | Ống đồng loại 1 | 4 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | III. Hệ thống ống đồng bảo ôn (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 18 | Ống đồng loại 2 | 15 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | III. Hệ thống ống đồng bảo ôn (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 19 | Ống đồng loại 3 | 4 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | III. Hệ thống ống đồng bảo ôn (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 20 | Ống đồng loại 4 | 15 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | III. Hệ thống ống đồng bảo ôn (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 21 | Bảo ôn đường ống ga loại 1 | 4 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | III. Hệ thống ống đồng bảo ôn (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 22 | Bảo ôn đường ống ga loại 2 | 15 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | III. Hệ thống ống đồng bảo ôn (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 23 | Bảo ôn đường ống ga loại 3 | 4 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | III. Hệ thống ống đồng bảo ôn (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 24 | Bảo ôn đường ống ga loại 4 | 15 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | III. Hệ thống ống đồng bảo ôn (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 25 | Ống nhựa | 15 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | IV. Hệ thống đường ống nước ngưng (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 26 | Bảo ôn ống nước ngưng | 15 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | IV. Hệ thống đường ống nước ngưng (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 27 | Tấm bảo ôn đường ống gió, hộp gió | 30 | M2 | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 28 | Côn tôn cho nối mềm quạt gió | 6 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 29 | Ống gió thẳng | 11 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 30 | Cút thông gió loại 1 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 31 | Cút thông gió loại 2 | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 32 | Côn thông gió | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 33 | Bích nối kẽm | 10 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 34 | Tê thông gió | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 35 | Miệng gió hồi kèm lọc khí thô | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 36 | Nón thoát khí | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 37 | Bảo ôn ống gió lạnh | 20 | M2 | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 38 | Đèn cảnh báo | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 39 | Phin lọc sơ cấp | 6 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 40 | Hộp cấp gió | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 41 | Hộp gió thải | 6 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 42 | Hộp lấy gió tươi | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 43 | Cửa gió tươi | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 44 | Tủ lắp Hepa filter xử lý không khí thải | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 45 | Hepa thải H13 | 4 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 46 | Phin lọc tiêu chuẩn F8 | 4 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 47 | Van gió một chiều | 5 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 48 | Van điều chỉnh lưu lượng đường ống gió tươi | 7 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 49 | Tiêu âm tấm bản cho 3 quạt thải ly tâm | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 50 | Nối mềm đầu quạt | 6 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 51 | Giá treo hệ thống ống gió | 20 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | V. Hệ thống thông gió (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 52 | Ống tôn mạ kẽm | 30 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VI. Hệ thống ống gió thải (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 53 | Tê ống gió | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VI. Hệ thống ống gió thải (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 54 | Ống gió mềm | 20 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VI. Hệ thống ống gió thải (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 55 | Cút che mưa, lưới chống côn trùng lọc có phin khí tươi đường ống thông gió | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VI. Hệ thống ống gió thải (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 56 | Tủ điện | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 57 | Aptomat loại 1 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 58 | Aptomat loại 2 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 59 | Aptomat loại 3 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 60 | Aptomat loại 4 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 61 | Contactor | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 62 | Biến tần điều khiển lưu lượng quạt thải | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 63 | Cáp điện cấp nguồn cho các dàn nóng | 20 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 64 | Cáp tiếp địa | 20 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 65 | Dây điện cấp nguồn cho dàn lạnh loại 1 | 15 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) | |
| 66 | Dây điện cấp nguồn cho dàn lạnh loại 2 | 50 | M | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | VII. Hệ thống điện (đã bao gồm công lắp đặt) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi