Gói thầu: Mua vật tư BĐKT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K856 Cục Quân Khí |
| Tên gói thầu | Mua vật tư BĐKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468122 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 08:29:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,997,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chổi quét sơn Đông Nam á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 50 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 2 | Chổi quét mỡ Đông Nam á hoặc tương đương | 2,5" DNA 63mm | 50 | cái | Chổi lông, cán nhựa | |
| 3 | Chổi đót | 100 | cái | Đót khô, tết bằng mây | ||
| 4 | Chổi tre | 100 | cái | Phần chổi làm bằng tre chẻ nhỏ, tết bằng sợi cao su | ||
| 5 | Gỗ thông | 1,2 | m3 | Gỗ xẻ vuông thành, sắc cạnh, đã ngâm tẩm chống mối mọt, sấy khô, không công vênh, mọt, mại | ||
| 6 | Tre cây | 100 | cây | Tre tươi già rỗng ruột đường kính 8-10cm, dài 13-15m | ||
| 7 | Đinh 3cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=3cm | 14 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 1240 cái/kg | |
| 8 | Đinh 4cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=4cm | 50 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 660 cái/kg | |
| 9 | Đinh 5cm Hàn Quốc hoặc tương đương | Trắng ngà, L=5cm | 30 | kg | Màu chì, bằng thép CT1, 400 cái/kg | |
| 10 | Vít gỗ 4x20 Nam Định hoặc tương đương | 4x20 | 13.000 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 880 cái/kg | |
| 11 | Vít gỗ 4x30 Nam Định hoặc tương đương | 4x30 | 13.000 | cái | Vít kim loại màu trắng, đầu vít 4 chấu, 660 cái/kg | |
| 12 | Vôi bột | 300 | kg | Trắng, tan đều trong nước, không cặn bã | ||
| 13 | Bút bi Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | TL-027 | 100 | cái | Kiễu mực bi | |
| 14 | Bút chì kim Pentel A255 Nhật hoặc tương đương | Pentel A255 | 16 | cái | Chì kim | |
| 15 | Giấy A3 Double A 70g/m2 Thai Lan hoặc tương đương | A3, 297x420-70gsm | 10 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 16 | Giấy A4 Double A 70g/m2 Thai Lan hoặc tương đương | A4, 210x297-70gsm | 27 | ram | Trắng mịn, 70g/m2 | |
| 17 | Giấy pơ luya No brand hoặc tương đương | A4, 210x297-70gsm | 12 | ram | Trắng, mỏng 15g/m2 | |
| 18 | Giấy kẻ ngang Bãi Bằng hoặc tương đương | 26 | tập | Trắng, kẻ ngang, 20tờ/xếp | ||
| 19 | Giấy Proky A0 Bãi Bằng hoặc tương đương | A0, 841x1189 | 32 | tờ | Trắng mịn, 100g/m2 | |
| 20 | Bìa A3 100t tờ | A3, 297x420-160gsm | 2 | ram | Xanh da trời, 160g/m2 | |
| 21 | Hồ dán 30ml Thiên Long hoặc tương đương | 30ml TL | 50 | hộp | Hồ dẽo dễ dán, 30ml | |
| 22 | Phấn viết bảng Mic 10x100 hoặc tương đương | Mic 10x100 | 7 | hộp | Trắng Mic 10x100, 100 viên/hộp | |
| 23 | Pin đèn 1,5v con thỏ hoặc tương đương | R20 1,5v | 60 | cái | R20 con thỏ | |
| 24 | Tẩy chì Artline Thái Lan hoặc tương đương | EE R22 | 14 | cái | Trắng, kiểu lập phương | |
| 25 | Thước kẻ mê ca 0,5m Trung Quốc hoặc tương đương | deli 6250 | 8 | cái | Mê ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 26 | Thước kẻ mê ca 0,3m Trung Quốc hoặc tương đương | Heuer 01000729 | 20 | cái | Mê ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 27 | Máy tính Casio JS-40B Nhật Bản hoặc tương đương | Casio JS-40B | 5 | cái | 14 số chính hãng | |
| 28 | Băng dính trong D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | 3 | cuộn | Trong, láng | ||
| 29 | Băng dính xanh D120-50 Thiên Long hoặc tương đương | 2 | cuộn | Xanh, láng | ||
| 30 | Ghim dập N10 USA STANDARD hoặc tương đương | 7 | hộp | N10 USA STANDARD hoặc tương đương | ||
| 31 | Kẹp sắt 51mm Đài Loan hoặc tương đương | ECHO | 3 | hộp | Kiễu kẹp bướm | |
| 32 | Bút lông | 3 | cái | Lông mịn | ||
| 33 | Bút kim Uni Nhật | UNI | 6 | cái | Bút mực nước | |
| 34 | Dao xén giấy SDL Đài Loan hoặc tương đương | SDL | 1 | cái | Lưỡi thép trắng, có điều chỉnh | |
| 35 | Túi PE nút bấm CLEAR BAG 260x350 | CLEAR BAG 260x350 | 10 | cái | Nhựa trong dẽo | |
| 36 | Vở học sinh Hải Tiến hoặc tương đương | HT 120 | 67 | quyển | Ô ly 50g/m2-120 trang |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi