Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464971-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 09:26:00 đến ngày 2020-05-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 779,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | FeCl3.6H2O | 5 | Kg | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 2 | 5-ethynyl-1,3-benzendicarbo xylic acid | 8 | Kg | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 3 | C2H5OH | 20 | Lít | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 4 | HCON(CH3)2 | 20 | Lít | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 5 | mPEG3-azide | 13 | Lít | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 6 | H(OCH2CH2)nOH 400 | 11 | Lít | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 7 | CH3Cl | 15 | Lít | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 8 | Etylen glycol | 20 | Lít | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 9 | Phosphate buffer saline | 2 | Kg | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 10 | Tris Buffered Saline | 10 | Gói | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 11 | Buffered Peptone Water | 1 | Kg | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 12 | 5-fluorouracil | 0,5 | Kg | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 13 | HCl 0,1N | 4 | Ống | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 14 | Bình phản ứng chịu áp | 4 | Chiếc | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 15 | Chai nuôi cấy tế bào | 10 | Chai | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 16 | Đầu pipet nhựa | 4 | Hộp | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 17 | Đầu tip micropipet | 2 | Túi | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 18 | Đĩa 96 giếng nuôi cấy tế bào | 10 | Chiếc | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 19 | Găng tay cao su | 10 | Hộp | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 20 | Hộp đầu côn | 5 | Hộp | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 21 | Hộp đầu côn | 5 | Hộp | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 22 | Hộp đựng đầu tip | 2 | Chiếc | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 23 | Khẩu trang 2 lớp | 6 | Hộp | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 24 | Lọ thạch anh có nắp | 10 | Chiếc | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 25 | Lọ thuỷ tinh chịu nhiệt có nắp | 60 | Chiếc | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 26 | Lọ thuỷ tinh đựng mẫu | 60 | Chiếc | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 27 | Lọ thuỷ tinh đựng mẫu | 60 | Chiếc | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 28 | Lọ thuỷ tinh ngâm mẫu | 40 | Chiếc | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 29 | Màng lọc | 5 | Hộp | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 30 | Ống fancol | 10 | Túi | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV | ||
| 31 | Teflon trụ tròn | 10 | Kg | Theo bảng số 3: Yêu cầu về kỹ thuật/Mục 3/ Chương IV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi