Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị tập luyện và thi đấu cho 5 đội tuyển tập huấn năm 2020 của Trung tâm Huấn luyện thể thao quốc gia Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200508826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Huấn luyện thể thao quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị tập luyện và thi đấu cho 5 đội tuyển tập huấn năm 2020 của Trung tâm Huấn luyện thể thao quốc gia Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434660 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi không thường xuyên sự nghiệp thể dục thể thao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 15:27:00 đến ngày 2020-05-16 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,169,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Group X01HD7 SPEED hoặc tương đương (Đĩa, xích, líp, ruột phanh, má phanh, ruột đề) | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội xe đạp | |
| 2 | Lốp maxxis minion DHR hoặc tương đương 27.5*2.0 27.5*2.0 | 10 | đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội xe đạp | |
| 3 | Săm kích thước 27.5*1.90/2.35 | 20 | đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội xe đạp | |
| 4 | Group XTR hoặc tương đương (Đĩa, xích, líp, ruột phanh, má phanh, ruột đề) | 4 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội xe đạp | |
| 5 | Lốp Continertal hoặc tương đương 27.5*2.0 | 4 | đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội xe đạp | |
| 6 | Săm DH hoặc tương đương 27.5*225 - 2.75 | 4 | đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội xe đạp | |
| 7 | Quần áo thi đấu | 10 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội xe đạp | |
| 8 | Quần áo thi đấu | 40 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nam | |
| 9 | Giấy thi đấu | 40 | đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nam | |
| 10 | Giầy tập luyện | 46 | đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nam | |
| 11 | Cầu | 92 | quả | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nam | |
| 12 | Quần áo tập luyện chuyên môn | 48 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nam | |
| 13 | Quần áo thi đấu | 48 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nữ | |
| 14 | Giấy thi đấu | 48 | đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nữ | |
| 15 | Giầy tập luyện | 56 | đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nữ | |
| 16 | Cầu | 144 | quả | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nữ | |
| 17 | Quần áo tập luyện chuyên môn | 56 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội cầu mây nữ | |
| 18 | Vợt loại 1 | 10 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội Quần vợt trẻ | |
| 19 | Vợt loại 2 | 10 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội Quần vợt trẻ | |
| 20 | Cuốn cán (Vỉ 3 chiếc) | 100 | vỉ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội Quần vợt trẻ | |
| 21 | Cước vợt | 100 | vỉ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội Quần vợt trẻ | |
| 22 | Thuyền C1 | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội Canoeing | |
| 23 | Thuyền C2 | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | Đội Canoeing |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi