Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430235 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 16:20:00 đến ngày 2020-05-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 761,928,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (+) - axit ascobic C6H8O6 | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Màu trắng, bột tinh thể, độ hòa tan: 100 g/l Lọ 10g | ||
| 2 | (C12H9CIN2.H2O) | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99% Lọ 10g | ||
| 3 | (C6H5-NH-C6H4-SO3)2Ba | 3 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH 5.9 (10 g/l, H₂O, 20°C) Lọ 5g | ||
| 4 | (HOCH2CH2)3N | 2 | hộp | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99% Hộp 500g | ||
| 5 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O, 99.997% | 3 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99,997 % Lọ 5g | ||
| 6 | 1,2-Etandiol, 99,8% | 1 | chai | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99,8 % Chai 1 lít | ||
| 7 | 1,3-Propandiol, 98% | 3 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ hòa tan: 100 g / l Độ tinh khiết: ≥ 98,0% Lọ 100g | ||
| 8 | 13C3-Trimethoprim, 50 μg/mL in methanol | 1 | ống | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99% Ống 1.2ml | ||
| 9 | 2-Metyl butan-1-ol | 3 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết (GC): 98,5% Điểm sôi: 138 ° C (1013 hPa) Lọ 1ml | ||
| 10 | 4-Dimethylaminnobenzaldehyt | 1 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99% Lọ 100g | ||
| 11 | Acetone | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương. Độ tinh khiết: ≥ 99,9%Tỉ trọng: 0,786 g / cm3 (20 °C) Chai 1 lít | ||
| 12 | Acetonitrile, CH3CN | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương. Độ tinh khiết: ≥ 99,9% Tỉ trọng: 0,786 g/cm3 (20°C) Chai 2,5 lít | ||
| 13 | Agar | 1 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH: 7,0 (20 g / l, H₂O, 37 ° C) (sau khi hấp khử trùng) Lọ 100g | ||
| 14 | AgNO3 | 1 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỉ trọng: 4,35 g/cm3 (20°C) Lọ 100g | ||
| 15 | Al(OH)3, 99% | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99 % Hộp 1kg | ||
| 16 | Al2(SO4)3.18H2O | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỉ trọng: 2,42 g/cm3 (20°C). Hộp 5kg | ||
| 17 | Ammonium acetate, CH3CO2NH4 | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỉ trọng: 1,17 g/cm3 (20°C). Hộp 1kg | ||
| 18 | Bích, mặt nối áp lực (Triclamp, thép không gỉ: Tube OD ¾”, Flange OD 0,984”, Clamp ¾”) | 3 | Bộ | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Thép không gỉ: Tube OD ¾”, Flange OD 0,984”, Clamp ¾”) | ||
| 19 | Bình khí nén CO2 | 5 | bình | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Bình 25kg. | ||
| 20 | Bình khí nén Heli | 4 | bình | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Bình 40 lít. | ||
| 21 | Bình khí nén Nitơ | 4 | bình | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Bình 40 lít. | ||
| 22 | Bộ cảm biến và điều khiển nhiệt độ (0 – 100°C; 4 – 20mA) | 1 | cái | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Dải nhiệt độ làm việc: 0 – 100°C Độ chính xác: 0,1°C Phạm vi truyền tín hiệu ra: 4 – 20mA | ||
| 23 | Bộ điều chỉnh áp suất dòng (0 - 50bar; 4 – 20mA) | 1 | Bộ | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Áp lực làm việc: 0 - 50bar Phạm vi truyền tín hiệu ra: 4 – 20mA Nguồn điện 220V, 50,60Hz | ||
| 24 | Bông sứ và gốm cách nhiệt | 4 | m | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương m2 Cách nhiệt chịu nhiệt độ cao từ 1260°C và 1430°C | ||
| 25 | C10H12N2O8Na2Mg | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH: 7,5 Dạng: bột, tinh thể mầu trắng Nhiệt độ nóng chảy: >300°C Hộp 1kg | ||
| 26 | C10H14N2O2Na2, 2H2O | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Nhiệt độ nóng chảy: 248°C Độ hòa tan: 3 M NaOH: 1.6 g/10 mL Hộp 1kg | ||
| 27 | C20H12N3O7SNa | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH: 3,7 (10 g/l, H₂O, 20°C). Lọ 100g | ||
| 28 | C6H12N4 99% | 3 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,33 g/cm3 (20°C). Hàm lượng: ≥ 99 % Lọ 5g | ||
| 29 | CaCO3 | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm nóng chảy: 825°C (phân hủy) Độ tinh khiết: 99 % Hộp 250g | ||
| 30 | Cao thịt | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Màu: Hạt màu nâu nhạt. pH: 6 - 7 (20 g/l, H₂O, 20°C) Hộp 500g | ||
| 31 | Cáp điện động lực các loại | 9 | m | Chủng loại: Việt nam hoặc tương đương Đáp ứng các tiêu chuẩn hiện hành về Cáp điện động lực | ||
| 32 | Carbamazepine | 1 | lọ | Chủng loại: Sigma – Mỹ hoặc tương đương Màu trắng, dạng tinh thể Độ hòa tan: 50 mg/ml, EtOH Lọ 5g | ||
| 33 | CH3COOH 98% | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỉ trọng: 1,05 g/cm3 (20°C) Hàm lượng: ≥ 98 % Chai 1 lít | ||
| 34 | CH3COOH 99% | 4 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,05 g/cm3 (20°C) Hàm lượng: ≥ 99,0%. Chai 1 lít | ||
| 35 | CH3COONH4 | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,17 g/cm3 (20 ° C) Độ tinh khiết: 98% Hộp 500g | ||
| 36 | CH3CSNH2 | 3 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1.405 g/cm3 (20°C). Lọ 25g | ||
| 37 | Chuẩn pH=10 | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH : 10,0 (H2O, 25oC) Khối lượng riêng: 1,0044 g/cm3 (25oC) Nhiệt độ sôi: 100oC Chai 1 lít | ||
| 38 | Chuẩn pH=4 | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Giá trị pH : 4,0 (H2O, 25oC) Khối lượng riêng: 1,01 g/cm3 (20oC) Chai 1 lít | ||
| 39 | Chuẩn pH=7 | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Giá trị pH : 7,0 (H2O, 20oC) Khối lượng riêng: 1,01 g/cm3 (20oC) Chai 1 lít | ||
| 40 | Ciprofloxacin | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 98%; Độ hòa tan: 25 mg/ml (trong dung dịch HCL 0.1N) Lọ 5g | ||
| 41 | Clarithromycin | 1 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 95%; Độ hòa tan: 50 mg/ml (trong Aceton) Lọ 500mg | ||
| 42 | CO(NH2)2 | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng:1,34 g/cm3 (20 ° C) Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Hộp 500g | ||
| 43 | CoCl2 .6H2O | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,92 g/cm3 (25°C) Độ tinh khiết: ≥ 99,0% Lọ 100g | ||
| 44 | Cr(NO3)3.9H2O | 3 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Dạng: Bột tinh thể Nhiệt độ nóng chảy: 60oC Lọ 100g | ||
| 45 | CsI | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiêt: ≥ 98% Lọ 10g | ||
| 46 | Cu(NO3)2.5H2O | 4 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 98% Lọ 100g | ||
| 47 | Dây bơm nhu động | 5 | m | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Mét. Dải nhiệt độ rộng từ –80°F (-62°C) đến 500°F (260°C). Chống bị ăn mòn | ||
| 48 | Dây điện | 10 | m | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Đáp ứng các tiêu chuẩn hiện hành về Dây điện | ||
| 49 | Diclofenac | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ hòa tan: 50 mg/mL trong metanol, Trong suốt, không màu đến nhạt màu vàng hoặc nâu Lọ 10g | ||
| 50 | Diclofenac-d4 | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ hòa tan: 50 mg/mL trong metanol, Trong suốt, không màu đến nhạt màu vàng hoặc nâu Lọ 10mg | ||
| 51 | Dietanol amin (DEA) | 2 | hộp | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99,5 % Hộp 500g | ||
| 52 | Đồng hồ đo áp suất (OD 35mm, 0 - 50bar) | 1 | Cái | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Dải đo: 0 – 50 bar; Nhiệt độ làm việc: 0 đến 60oC; Độ chính xác: +/- 1.6%; Vật liệu: inox hoặc vỏ thép ruột đồng | ||
| 53 | Đồng hồ đo lưu lượng (OD 35mm, 0 – 0,4m3/h) | 1 | Cái | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Áp suất làm việc: ≤ 1Mpa; Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 60oC; Độ chính xác: ± 3% Lưu lượng nước trung bình: 0 – 0,4m3/giờ | ||
| 54 | Dung dịch Amoniac | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 0,903 g / cm3 (20 ° C). Nồng độ: 25-30% Lọ 100g | ||
| 55 | Dung dịch Asen gốc 1000 mg/l | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,013 g / cm3 (20 ° C). Chai 500ml | ||
| 56 | Dung dịch đệm TISAB | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng:1,07 g/cm3 (20°C). Chai 500ml | ||
| 57 | Dung dịch Fe gốc 0.1 mg/l | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Chai 500ml | ||
| 58 | Đường ống công nghệ D 60mm: Vật liệu nhựa PVC class 3 | 14 | m | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Mét. Vật liệu nhựa PVC class 3 | ||
| 59 | Đường ống dẫn khí (Vật liệu inox 304) | 5 | m | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Mét. Vật liệu inox 304 | ||
| 60 | Equilin | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 98 % Lọ 50mg | ||
| 61 | Erythromycin | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ hòa tan: 50 mg/mL, EtOH Lọ 5g | ||
| 62 | Estrone | 3 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99% Lọ 1g | ||
| 63 | Etanol thực phẩm | 7 | chai | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Nồng độ: ≥ 96 % Chai 1 lít | ||
| 64 | Etanol tuyệt đối 99 % | 1 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Hàm lượng: ≥ 99 % Chai 1 lít | ||
| 65 | Ethanol công nghiệp | 1 | chai | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Hàm lượng: ≥ 96 % Chai 1 lít | ||
| 66 | Ethylenediaminetetraacetic Acid Trisodium Salt, C10H13N2Na3O8 | 3 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Nồng độ: ≥ 93 % Lọ 100g | ||
| 67 | Ethynylestradiol-d4 | 3 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 98 % Lọ 1g | ||
| 68 | Florisil | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Dạng bột mịn Kích thước hạt: | ||
| 69 | Formic acid | 2 | chai | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Hàm lượng: ≥ 95 % Chai 1 lít | ||
| 70 | Fucshin kiềm | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ nóng chảy: 235 °C (phân hủy). Nồng độ: 80% Lọ 25g | ||
| 71 | Gia nhiệt ống mềm | 5 | m | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 72 | H2O2 | 5 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 107 ° C (1013 hPa). Hàm lượng: 30% Chai 1 lít | ||
| 73 | H2SO4 90% | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 300 °C; Nồng độ: 90,0 - 91,0% Chai 1 lít | ||
| 74 | H2SO4 98% | 4 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 335 ° C (1013 hPa). Nồng độ: ≥ 98 % Chai 1 lít. | ||
| 75 | H3PO4 80% | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 158 ° C (1013 mbar), Nồng độ: ≥ 80 % Chai 1 lít | ||
| 76 | H3PO4 85% | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 158 ° C (1013 mbar). Nồng độ: 85 % Chai 1 lít | ||
| 77 | HCl, 36,5-38 % | 13 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,19 g/cm3 (20°C). Nồng độ: ≥ 36,5-38 % Chai 1 lít | ||
| 78 | Hexane | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 69 ° C (1013 hPa). Độ tinh khiết: ≥ 96,0% Chai 1 lít | ||
| 79 | HgCl2 | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: 99,5%. Điểm sôi: 302 ° C (1013 hPa) (thăng hoa) Lọ 50g | ||
| 80 | HNO3, >69% | 3 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 122 °C (1013 hPa ) Nồng độ: 68,5 - 69,5% Chai 1 lít | ||
| 81 | Ibuprofen | 3 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 98% Lọ 1g | ||
| 82 | K2 PtCl6 | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Hàm lượng Pt: 39,7 - 40,5% Lọ 1g | ||
| 83 | K2CrO4 | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm nóng chảy: 2,73 g/cm3 (18 ° C). Lọ 25g | ||
| 84 | K2HPO4 | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 98,0% Tỷ trọng: 2,44 g/cm3 (20°C) Hộp 1kg | ||
| 85 | K2S2O8 | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: 99,0% Tỷ trọng: 2,48 g/cm3 (20°C) Hộp 250g | ||
| 86 | KBr | 3 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 1435 ° C (1013 hPa). Hộp 500g | ||
| 87 | KMnO4 | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 2,70 g/cm3 (20°C). Độ nóng chảy:> 240°C (phân hủy) Hộp 1kg | ||
| 88 | KOH | 3 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Hàm lượng: 85,0% Hộp 1kg | ||
| 89 | Lactoza | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH:4.0 - 6.5 (100 g / l, H₂O, 20 ° C). Hộp 1kg | ||
| 90 | L-ascorbic Acid, C6H8O6 | 3 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,65 g/cm3 (20°C). Lọ 100g | ||
| 91 | LUDOX HS-40, 99% | 3 | chai | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99 % Chai 1 lít. | ||
| 92 | Methanol, CH3OH | 3 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: 99,9%. Điểm sôi: 64,5 ° C (1013 hPa) Chai 2,5 lít | ||
| 93 | Methylene Chloride | 3 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99.9 %. Điểm sôi: 40 ° C (1013 hPa) Chai 1 lít | ||
| 94 | Mô đun màng gốm | 1 | Bộ | Chủng loại: CHLB Đức hoặc tương đương Bộ. Chịu nhiệt 100 ºC, áp lực nổ >100bar | ||
| 95 | Mô đun màng nhúng | 1 | Bộ | Chủng loại: CHLB Đức hoặc tương đương Bộ. Kích thước lỗ màng 0.04um | ||
| 96 | Mô đun màng tiền xử lý | 1 | Bộ | Chủng loại: CHLB Đức hoặc tương đương Bộ. Áp lực hoạt động: 60 – 70 bar. Điện: 0-13 Kw – 440v / 60 Hz / 3 pha | ||
| 97 | N,N-dietyl-1,4-Phenylendiamin sunfat 98% | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH: 1.6 (50 g / l, H₂O, 20 ° C). Độ nóng chảy: 208 - 212°C (phân hủy). Độ tinh khiết: ≥ 98 % Lọ 5g. | ||
| 98 | N2H6SO4 | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH:1,5 (50 g / l, H₂O, 20 ° C). Tỷ trọng: 1,37 g / cm3 (20 ° C) Lọ 50g | ||
| 99 | Na2HPO4.12H2O | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,52 g/cm3 (20 ° C) pH: 9.0 - 9.3 (50 g/l, H₂O, 20°C) Hộp 250g | ||
| 100 | Na2S2O3 | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Hộp 500g | ||
| 101 | Na2SiO3, 99% | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: > 100 ° C (1013 hPa). Hàm lượng: ≥ 99 % Chai 2,5 lít | ||
| 102 | Na2SO4 | 1 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Hộp 500g | ||
| 103 | NaAsO2 | 2 | lọ | Chủng loại: Ấn Độ hoặc tương đương pH: 9,3 (H₂O, 20 ° C). Tỷ trọng: 1,005 g / m3 (20 ° C) Hộp 25g | ||
| 104 | NaBH4 | 2 | lọ | Chủng loại: Nhật Bản hoặc tương đương pH:11 (10 g / l, H₂O, 20 ° C). Tỷ trọng: 1,07 g / cm3 (20 ° C) Lọ 25g | ||
| 105 | NaCl | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH:6.0 - 8,5 (50 g / l, H₂O, 20 ° C) Hàm lượng: ≥ 97,0% Hộp 1kg | ||
| 106 | NaClO | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH:12 - 13 (H₂O, 20 ° C). Tỷ trọng:1,22 - 1,25 g / cm3 (20 ° C) Chai 500ml | ||
| 107 | NaF | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH:10,2 (40 g / l, H₂O, 20 ° C). Tỷ trọng: 2,8 g / cm3 (20 ° C) Hộp 250g | ||
| 108 | NaI | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: 99,5% Điểm sôi: 1304 ° C (1013 hPa). Lọ 100g | ||
| 109 | NaOH 95% | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 95 % Hộp 1kg | ||
| 110 | NaOH 99% | 1 | hộp | Chủng loại: Merck – Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 2,13 g / cm3 (20 ° C) Hàm lượng: ≥ 99 % Hộp 1kg | ||
| 111 | NaOH, 97% | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 2,13 g / cm3 (20 ° C) Hàm lượng: ≥ 97 % Hộp 1kg | ||
| 112 | NaOH, 98% | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 2,13 g / cm3 (20 ° C) Hàm lượng: ≥ 98 % Hộp 1kg | ||
| 113 | NH2OH.HCl | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH: 2,5 - 3,5 (50 g/l, H₂O, 20°C). Tỷ trọng: 1,70 g /cm3 (20,2 ° C) Hộp 250g | ||
| 114 | NH4Cl | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH: 4.7 (200 g / l, H₂O, 25 ° C) Tỷ trọng: 1,53 g / cm3 (25 ° C) Hộp 500g | ||
| 115 | NH4NO3, 99% | 3 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH: 4,5 - 7,0 (100 g / l, H₂O, 20 ° C). Tỷ trọng: 1,72 g / cm3 (20 ° C). Hàm lượng: ≥ 99 % Hộp 500g. | ||
| 116 | NH4OH | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 0,903 g / cm3 (20 ° C). Nồng độ: 25-30% Chai 1 lít | ||
| 117 | Norfloxacin | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥98% Lọ 1g | ||
| 118 | Ofloxacin | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99% Lọ 1g. | ||
| 119 | Ống phi 10 | 10 | m | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Chất liệu: Nhụa PVN hoặc uPVC | ||
| 120 | Pepton | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH: 6- 7 (20 g/l, H₂O, 20 °C). Độ hòa tan: 1500 g / l Hộp 500g | ||
| 121 | Phụ kiện khác: van, tê, cút | 1 | Bộ | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Bộ. | ||
| 122 | Pluronic® P-123, 99% | 2 | chai | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết: ≥ 99 % Chai 250ml | ||
| 123 | Sodium dihydrogen phosphate monohydrate, NaH2PO4.H2O | 2 | hộp | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH:4,1 - 4,5 (50 g / l, H₂O, 25 ° C). Tỷ trọng: 2,04 g / cm3 (20 ° C) Hộp 500g | ||
| 124 | Sulfamethoxazole | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,3915 Nhiệt độ sôi: 482oC Lọ 10g. | ||
| 125 | Testosterone | 1 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,0484 Lọ 1g. | ||
| 126 | Testosterone-d3 | 1 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ tinh khiết >98%; Nhiệt độ nóng chảy: 148 -150 oC; Lọ 1ml. | ||
| 127 | Tetracycline | 1 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ hòa tan: 800 g / l. Lọ 25g | ||
| 128 | Tetraethyl orthosilicate - TEOS | 3 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Điểm sôi: 168,0°C (1013 hPa). Tỷ trọng: 0,94 g/cm3 (20°C) Chai 500ml | ||
| 129 | tetra-n-butyl octotitanat (TBOT) | 3 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Nồng độ: ≥ 98.0 % Lọ 100g. | ||
| 130 | Tetrasodium ethylenediamine tetraacetate hydrate Na4EDTA•2H2O | 1 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH=11.0-12.0 (25℃, 0.1M trong H2O) Dạng bột tinh thể Lọ 100g. | ||
| 131 | Titan tetraisopropoxit (TTIP) | 1 | chai | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương pH: 7 - 8 (100 g / l, H₂O, 20 ° C) Điểm nóng chảy: 1855 ° C Chai 500ml. | ||
| 132 | Toluene | 2 | chai | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 0,866 Nhiệt độ sôi: 111 oC Chai 1 lít | ||
| 133 | TPABr, 99% | 3 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương pH:5 - 7 (100 g / l, H₂O). Điểm nóng chảy: 265 - 274 ° C (phân hủy) Hàm lượng: ≥ 99 % Lọ 100g. | ||
| 134 | Triclosan | 2 | lọ | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Tỷ trọng: 1.4214 Màu trắng; Độ hòa tan: 12g/L tại 20°C Lọ 5g | ||
| 135 | Triclosan-d3 | 1 | ống | Chủng loại: Merck - Đức hoặc tương đương Độ tinh khiết: >95% Ống 1,1ml | ||
| 136 | Trimethoprim | 2 | lọ | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Tỷ trọng: 1,1648 Độ tinh khiết: 99% Dạng bột mầu trắng. Lọ 1g | ||
| 137 | Trypton | 2 | hộp | Chủng loại: Sigma - Mỹ hoặc tương đương Độ hòa tan: 800 g / l. Hộp 500g | ||
| 138 | Tủ điện điều khiển hệ thống (điện 3 pha xoay chiều 380/220) | 1 | Cái | Chủng loại: Việt Nam hoặc tương đương Điện 3 pha xoay chiều 380/220V | ||
| 139 | Van cầu, van tiết lưu bằng thép | 4 | cái | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Áp lực làm việc: | ||
| 140 | Van phân dòng, van an toàn (van điều khiển kèm mô đun truyền động điện điều khiển sử dụng bánh đà và kiểm soát định vị, vật liệu: thép, OD 35mm) | 3 | Cái | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Áp lực làm việc: | ||
| 141 | Zaco, cút nối bằng thép | 4 | cái | Chủng loại: Trung Quốc hoặc tương đương Áp lực là việc: |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi