Gói thầu: Hoá chất thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200509261-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Hoá chất thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200509132
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Lô 09-1. Kế hoạch tự mua năm 2020. Mục : 09.03.01.00
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 02 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 16:17:00 đến ngày 2020-05-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 178,136,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sodium Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L Na+ in water 1 chai 43492-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy sắc kí ion Chai 100ml - Supelco, Sigma hoặc tương đương
2 Potassium Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L K+ in water 1 chai 53337-100ml Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chai 100 ml Chuẩn máy sắc kí ion Supelco, Sigma hoặc tương đương
3 Magnesium Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L Mg2+ in nitric acid 1 chai Chuẩn máy sắc kí ion 89441-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chai 100ml Supelco, Sigma hoặc tương đương
4 Calcium Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L - 1 chai 39865-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy sắc kí ion CHAI 100ml Supelco, Sigma hoặc tương đương
5 Chloride Standard for IC TraceCERT®, 1000mg/L chloride in water 1 chai 39883-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng CHAI 100ml Chuẩn máy sắc kí ion Supelco, Sigma hoặc tương đương
6 Fluoride Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L 1 chai 77365-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng CHAI 100 ml Chuẩn máy sắc kí ion Supelco, Sigma hoặc tương đương
7 Nitrate Standard for IC TraceCERT®, 1000mg/L nitrate in water 1 chai 74246-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng CHAI 100 ml Chuẩn máy sắc kí ion Supelco, Sigma hoặc tương đương
8 Sulfate Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L sulfate in water 1 chai 90071-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy sắc kí ion Supelco, Sigma hoặc tương đương
9 Nitrite Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L nitrite in water (pH ~11) 1 chai 67276-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy sắc kí ion Supelco, Sigma hoặc tương đương
10 Phosphate Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L phosphate in water 1 chai 38364-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy sắc kí ion CHAI 100 ml Supelco, Sigma hoặc tương đương
11 Bromide Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L bromide in water 1 chai 43147-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy sắc kí ion CHAI 100 ml Supelco, Sigma hoặc tương đương
12 Ammonium Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L NH4+in water 1 chai 59755-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng CHAI 100ml Chuẩn máy sắc kí ion Supelco, Sigma hoặc tương đương
13 Lithium Standard for IC TraceCERT®, 1000 mg/L Li+ in nitric acid 1 chai 59878-100ML Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy sắc kí ion CHAI 100 ml Supelco, Sigma hoặc tương đương
14 Hydroxyt Kali KOH 2 chai 1L Hạn sử dụng ít nhất 2 năm kể từ ngày kí hợp đồng KOH Pha pha động cho máy sắc kí ion Merck , Fisher hoặc tương đương
15 Technical Buffer Solution pH4.01 - Buffer solution pH 4 for pH meter 1 bịch Chuẩn máy đo pH Gói 20 ml Order No. 51302069 Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Mettler Toledo hoặc tương đương
16 Technical Buffer Solution pH7 - Buffer solution pH 7 for pH meter 1 bịch Gói 20 ml Order No. 51302070 Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy đo pH Mettler Toledo hoặc tương đương
17 Technical Buffer Solution pH9.21 - Buffer solution pH 9 (500ml/bottle) for pH meter 1 bịch Gói 20 ml Order No. 51302070 Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy đo pH Mettler Toledo hoặc tương đương
18 Technical Buffer Solution pH11 1 bịch Gói 20 ml Order No. 30111135 Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy đo pH Mettler Toledo hoặc tương đương
19 Technical Buffer Solution pH2.00 1 bịch Gói 20 ml Order No. 30111134 Hạn sử dụng ít nhất 1 năm kể từ ngày kí hợp đồng Chuẩn máy đo pH Mettler Toledo hoặc tương đương
20 Methanesulfonic acid 1 Lít 99%, extra pure; Code 125610010 Acros - Bỉ hoặc tương đương 75-75-2 - 1L
21 Ống phát hiện khí Hydrogen sulphide 4HP 5 Hộp 0.25 - 20% ( Meas. Range) 0.5 - 10% ( Scale. Range) Gastec hoặc tương đương Hộp 10 ống
22 Ống phát hiện khí Hydrogen sulphide 4HH 5 Hộp 10 - 4000 ppm ( Meas. Range) 100 - 2000 ppm ( Scale. Range) Gastec hoặc tương đương Hộp 10 ống
23 Ống phát hiện khí Hydrogen sulphide 4H 4 Hộp 10 - 4000 ppm ( Meas. Range) 100 - 2000 ppm ( Scale. Range Gastec hoặc tương đương Hộp 10 ống
24 Ống phát hiện khí Hydrogen sulphide 4M 3 Hộp 12.5 - 500 ppm ( Meas. Range) 25 - 250 ppm ( Scale. Range) Gastec hoặc tương đương Hộp 10 ống
25 Ống phát hiện khí Hydrogen sulphide 4LL - 3 Hộp 0.25 - 120 ppm ( Meas. Range) 2.5 - 60 ppm ( Scale. Range) Gastec hoặc tương đương Hộp 10 ống
26 Sulfate Test (2 to 70 mg/L) for 10ml 4 Gói Hỗn hợp hóa chất chuyên dụng Xác định SO4-- Xác định hàm lượng SO4-- từ 2-70 mg/l Gói 100 test Code 2106769 Hach hoặc tương đương
27 Ferro Ver Reagent (iron, total) 4 Gói Hỗn hợp hóa chất chuyên dụng Xác định tổng Fe từ 0-3,0 mg/l Code: 2105769 Hach hoặc tương đương 100 test/ gói
28 Ferrours Iron Reagent (0.0-3.00 mg/l) 4 Gói Hỗn hợp hóa chất chuyên dụng Xác định Fe2+ Xác định hàm lượng Fe ++ từ 0-3,00 mg/l Code:103769 Hach hoặc tương đương Gói 100 test
29 Reagent J Реагент J - 1 chai product code : as-k10109-kw distillates (petroleum), hydrotreated light, kerosene - unspecified dùng để đo cặn k tan trong pentan chai 500ml
30 Silver nitrate solution 0.1N Раствор 3 Ống Catalogue number: 109990 AgNO3 Merck hoặc tương đương
31 Cồn tinh khiết 99.5% 48 Lít Nồng độ 99.5% Chai 1 lít - Việt Nam hoặc tương đương
32 Hoá chất n-heptan 23 Lít Độ tinh khiết >= 99% M = 100.2 g/mol 1 L = 0.68 kg code: 1043791000 Merck hoặc tương đương Chai 1 lít Dung môi cho chỉ tiêu xác định hàm lượng Nhựa - asphaten
33 Ống đo nước trong khí đồng hành Kitagawa 177UR Н2О 5 Hộp Kitagawa -177UR hoặc tương đương Water vapour tubes; dải đo 2-12LB/MMCF; 10 ống/hộp Thời hạn sử dụng: trên 02 năm kể từ ngày giao hàng.
34 Ống đo nước trong khí đồng hành Kitagawa 177U 5 Hộp Kitagawa 177U hoặc tương đương Water vapour tubes; dải đo 0.05-2.0 mg/lit; 10 ống/hộp Thời hạn sử dụng: trên 02 năm kể từ ngày giao hàng.
35 Ống đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành Kitagawa-120SB 10 Hộp Kitagawa-120SB hoặc tương đương Hydrogen sulphide tubes; dải đo 0.75-300ppm Đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành Thời hạn sử dụng: trên 02 năm kể từ ngày giao hàng
36 Ống đo H2S trong khí đồng hành 120SF 5 Hộp Kitagawa -120 SF hoặc tương đương Hydro sulfide tubes; dải đo 25-2000 mg/Lít Thời hạn sử dụng: trên 02 năm kể từ ngày giao hàng
37 Ống đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành 120SE 10 Hộp Kitagawa-120SE hoặc tương đương Hydrogen sulphide tubes; dải đo 0.5-40ppm;10 ống/hộp Đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành Thời hạn sử dụng trên 2 năm
38 Dung dịch đệm pH 4.0 Buffer solution pH 4 2 Lít Dung dịch Potassium hydrogen phthalate (pH=4)
39 Buffer Solution pH 7 2 Lít Dung dịch Sodium phosphate dibasic, NaCl, Potassium dihydrogen orthophosphate (pH=7)
40 Buffer solution pH10 2 Lít Dung dịch boric acid, KCl, NaOH (pH = 10)
41 Dung dịch chuẩn cho máy đo độ dẫn điện - 1 Lít Hiệu chuẩn mấy đo độ dẫn điện chai 500ml HI7031 Hanna hoặc tương đương
42 Dung dịch bảo quản điện cực pH 1 Lít Bảo quản điện cực pH HI70300 Hanna hoặc tương đương
43 Dung dịch điện li cho điện cực máy đo oxy DO32A - 1 Lít Sử dụng cho điện cực máy đo oxy hòa tan DO32A Cat. No. 0BG00007, nhà sản xuất TOA-DKK hoặc tương đương R-9 50mLx3 Electrolyte
44 Sodium sulfite 1 Hộp Dùng hiệu chuẩn máy đo oxy hòa tan Hộp 500g Na2SO3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->