Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509811 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 19:56:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,162,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đi ốt | 814 (hoặc tương đương) | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 2 | Bộ biến đổi máy điện | (bộ biến tần) АТТ-20-400Р (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 3 | Cầu chì | 0,5a (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 4 | Tụ điện | 100µF-16V (hoặc tương đương) | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 5 | Điện trở | 10KΩ (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 6 | Điện trở | 12KΩ (hoặc tương đương) | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 7 | IC | 133l7 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 8 | IC | 133uP13 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 9 | IC | 140ud1 (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 10 | IC | 140ud9 (hoặc tương đương) | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 11 | IC | 169aa7 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 12 | Điện trở | 1mΩ (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 13 | Biến áp quay | 2,5 БВТ-П-3 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 14 | Biến áp quay | 2,5 ВТ 0,1 ЛШ3.010.394 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 15 | Máy phát tốc | 2,5 ТГП – 6 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 16 | Bán dẫn | 2t201 (hoặc tương đương) | 18 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 17 | Bán dẫn | 2t203 (hoặc tương đương) | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 18 | Bán dẫn | 2t306 (hoặc tương đương) | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 19 | Bán dẫn | 2t312 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 20 | Bán dẫn | 2t808 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 21 | Bán dẫn | 2t825 (hoặc tương đương) | 22 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 22 | Bán dẫn | 2tu202 (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 23 | Bán dẫn | 2u202 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 24 | Khối | 2МЕ1.1.3М (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 25 | Khối | 2МЕ1.1.6М (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 26 | Khối | 2МЕ1.1.8М (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 27 | Điện trở | 3mΩ (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 28 | Mô đun | 4НР.МС.010 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 29 | Mô đun | 4НР.ОА.01 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 30 | Mô đun | 4НР.ХК.01 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 31 | Mô đun | 4НР.ЧК.01 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 32 | IC | 521Ca3 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 33 | Biến áp quay | BT – 71 -6 -0,09/0,8/0,16/0,56 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 34 | Khối | CK3p.20 (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 35 | Panel | Ct-8 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 36 | Cảm biến áp xuất | d21K-2-02 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 37 | Cuộn chặn | dP 014.032 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 38 | Mô đun | mp12.27Bo (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 39 | Mô đun nguồn | mp125BO (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 40 | Mô đun nguồn | mp25.27B (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 41 | Bộ điều chỉnh điện áp bộ biến tần | PH-43P (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 42 | Đèn phóng điện | PP-83a (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 43 | Cảm biến nhiệt độ | T°-50 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 44 | Biến thế | ta-27 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 45 | Biến áp | TC3M-10-6.3 OM5 380/220 V, 50 Hz (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 46 | Biến áp | TCBM-10-0.4 OM5 220/208 V, 400 Hz (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 47 | Biến áp | TCBM-4 OM5 380/36 V, 50 Hz (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 48 | Biến áp | TP12-460 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 49 | Biến áp | tP34.220.400 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 50 | Biến áp xung | TP4.01.05 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 51 | Động cơ | ДБМ 105-0,6-0,5-3 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 52 | Cảm biến phát vị trí của roto | ДПP (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 53 | Khối | ЖР-2М (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 54 | Khối | КВП (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 55 | Mô đun | М-2К.КА.24 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 56 | Mô đun | М-2К.КуК.21 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 57 | Mô đun | М-2К.НР.23 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 58 | Mô đun | М-2К.ПЖ.39 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 59 | Mô đun | М-2К.УБПИ-М-5-25 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 60 | Mô đun | М-2К.УК.28 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 61 | Mô đun | М-2К.ШК.25 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 62 | Mô đun | М-2К3.ВС ПМ.22 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 63 | Mô đun | М-2К3.СК3.20 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 64 | Mô đun | М-2Н.АФМ.21 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 65 | Khối | НО (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 66 | Khối | ПВ (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 67 | Panen | ПВИ.07 ЮАИК.468313.004 (hoặc tương đương) | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 68 | Panen | ПК.06 ЮАИК.468313.041 (hoặc tương đương) | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 69 | Khối | ПМ1.1.9 (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 70 | Panen | ПУ.15 ЮАИК.468313.042 (hoặc tương đương) | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 71 | Mô đun | СВУ-01-14 ЮАИК.467617.002-13 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 72 | Mô đun | ТХ1-В-05-01 ЮАИК.468326.063 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 73 | Mô đun | ТХ1-В-05-03 ЮАИК.468326.063-02 (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 74 | Khối điều khiển bộ khởi động | УБП-13 (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 75 | Khối | УДВ (hoặc tương đương) | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 76 | Mô đun | УЗИ (hoặc tương đương) | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi