Gói thầu: Mua VTTB phục vụ các công trình SCTX Q1+2 2020 (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Mua VTTB phục vụ các công trình SCTX Q1+2 2020 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508964 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 18:40:00 đến ngày 2020-05-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,314,449,573 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đồng 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV- CXV 3x95+1x70 | 75 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV (Fe/XLPE2.5/HDPE) AsXE/S 150/19 | 3 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 3 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV (Fe/XLPE2.5/HDPE) AsXE/S 70/11 | 1.023 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 4 | Chống sét thông minh 35kV | 15 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 5 | Chống sét thông minh 22kV | 15 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 6 | Ghíp GN2 | 4.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 7 | Cặp cáp nhôm 3 bu long 25-150 | 1.500 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 8 | Đầu cốt đồng M 70 | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | 700 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | 500 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm SYG 70 | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm SYG 95 | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 13 | Đầu cốt nhôm 95 | 1.162 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 14 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, ngoài trời, 1 x 400 mm2 | 6 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 15 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, ngoài trời, 1 x 500 mm2 | 6 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 16 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, ngoài trời, 3 x 50 mm2 | 4 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 17 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, ngoài trời, 3 x 120 mm2 | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 18 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, ngoài trời, 3 x 300 mm2 | 3 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 19 | Đầu cáp cáp 35kV - co nguội, ngoài trời, 1 x 300 mm2 | 3 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 20 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, trong nhà, 1 x 400 mm2 | 6 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 21 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, trong nhà, 1 x 500 mm2 | 6 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 22 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, trong nhà, 3 x 50 mm2 | 4 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 23 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, trong nhà, 3 x 120 mm2 | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 24 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, trong nhà, 3 x 240 mm2 | 2 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 25 | Đầu cáp cáp 22kV - co nguội, trong nhà, 3 x 300 mm2 | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 26 | Đầu cáp cáp 35kV - co nguội, trong nhà, 1 x 300 mm2 | 3 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 27 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 0.4kV 4x25-50 mm2 | 2 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi