Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư sửa chữa thiết bị điện tử, máy đo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Điện tử |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư sửa chữa thiết bị điện tử, máy đo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454361 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 09:34:00 đến ngày 2020-05-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 510,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đầu dò, que đo 1,5m cao tần cho Máy hiện sóng số 2 kênh 100MHz DSOX2012A (Bộ gồm 2 cái) | 2 | Bộ | Bộ đầu dò, que đo 1,5m cao tần cho Máy hiện sóng số 2 kênh 100MHz DSOX2012A (Bộ gồm 2 cái) | ||
| 2 | Màn hiển thị cho Máy hiện sóng số 2 kênh 100MHz DSOX2012A | 2 | Cái | + Display Resolution : 240 (Vertical) x 320 (Horizontal) Dots; + TFT LCD Type : 5.7 Inch | ||
| 3 | Khối tạo dao động quét cho Máy đo dòng độ nhạy cao 6485 | 1 | Khối | + Quét theo tần số và công suất (biên độ), quét theo danh sách tần số bất kỳ hoặc quét nhảy bậc + Thời gian dừng trên mỗi tần số: 1ms đến 60 s + Số điểm quét: 2 đến 65535 (quét nhảy bậc) hoặc từ 2 đến 161 (quét theo danh sách) | ||
| 4 | Khối điều khiển đồng bộ cho Máy đo dòng độ nhạy cao 6485 | 1 | Khối | + Dải tần công tác: 100kHz đến 6GHz + Độ phân giải tần số: 0.01Hz + Các dạng điều chế cơ bản: AM, FM, điều chế pha, điều chế xung, ASK, FSK, MSK, PSK, QAM, custom I/Q | ||
| 5 | Khối chức năng giao tiếp trên mainfame cho Máy đo trị số linh kiện 889B | 1 | Bộ | + PCI-6602 Counter/Timer Bd and NI-DAQ for Win 2000/ NT/Me/9x/MAC + 8 bộ đếm/định thời tiến/lùi. + Độ phân giải: 32 bit + Tần số nguồn cực đại: 80 MHz | ||
| 6 | Khối giao tiếp cho Máy phân tích tín hiệu số N9020A | 1 | Khối | + Có các cổng vào tín hiệu băng gốc I/Q tương tự + Phân tích giải điều chế các tín hiệu AM, FM + Có chức năng đo nhiễu pha của nguồn phát vô tuyến + Có khả năng đo và phân tích được hệ số tạp kết hợp với nguồn tạp đi cùng | ||
| 7 | Khối hiển thị cho Máy phân tích tín hiệu số N9020A | 1 | Khối | + Hiển thị Độ phân giải tần số: ≤ 0,01 Hz + Hiển thị chế độ phát quét: theo bước (tăng dần đều hoặc dạng logarit); Phát quét theo các giá trị định trước; Phát quét đồng thời biên độ và tần số + Hiển thị Số điểm quét tối đa: ≥ 65535 | ||
| 8 | Khối nguồn cho Máy phân tích tín hiệu số N9020A | 1 | Khối | + Điện áp làm việc: 100 ÷ 120/ 220 ÷ 240 VAC; tần số: 50/60 Hz + Tương thích điện từ: tuân thủ IEC/EN 61326; CISPR Pub 11 Group 1, class A; AS/NZS CISPR 11:2002 và ICES/NMB-001 + An toàn điện: tuân thủ IEC/EN 61010-1; CSA C22.2 No. 61010-1 và UL 61010-1 | ||
| 9 | Khối biến áp nguồn cho Máy phân tích phổ MSA-5010 | 1 | Khối | + Điều khiển nhiệt độ: kiểu K, PID + Nguồn:220 V ± 10%/ Single Phase, 50/60 Hz + Tổng công suất tiêu thụ: 5.3 KW Max. | ||
| 10 | Khối hiển thị cho Máy hiện sóng DS1102 | 4 | Khối | + 5.6” TFT QVGA (320X240) with 64K color + LCD backlighted display | ||
| 11 | Bộ đầu dò, que đo 1,5m cho Máy hiện sóng TDS3012 | 2 | Bộ | Bộ đầu dò, que đo 1,5m cho Máy hiện sóng TDS3012 | ||
| 12 | Màn hiển thị cho Máy hiện sóng TDS3012 | 2 | Cái | + Display Resolution : 240 (Vertical) x 320 (Horizontal) Dots; + TFT LCD Type : 5.7 Inch | ||
| 13 | Màn hiển thị cho Máy phát tín hiệu RF | 1 | Cái | + Display Resolution : 240 (Vertical) x 320 (Horizontal) Dots; + TFT LCD Type : 6,3 Inch | ||
| 14 | Khối nguồn cho Máy phát tín hiệu RF | 1 | Khối | + Điện áp làm việc: 100 ÷ 120/ 220 ÷ 240 VAC; tần số: 50/60 Hz + Tương thích điện từ: tuân thủ IEC/EN 61326; CISPR Pub 11 Group 1, class A; | ||
| 15 | Khối biến áp nguồn cho Máy phát sóng chuẩn AFG2125 | 1 | Khối | + Nguồn:220 V ± 10%/ Single Phase, 50/60 Hz + Tổng công suất tiêu thụ: 6.3 KW Max. | ||
| 16 | Khối nguồn cho Thiết bị đo tổng hợp Fluke | 1 | Khối | + Nguồn 12VDC/5A chuyên dụng; + Có khả năng sạc đến 1500 lần | ||
| 17 | Khối điều khiển đồng bộ cho Thiết bị đo tổng hợp Fluke | 1 | Khối | + Dải tần công tác: 100kHz đến 6GHz + Độ phân giải tần số: 0.01Hz + Các dạng điều chế: AM, FM, điều chế pha, điều chế xung, ASK, FSK, MSK, PSK, QAM. | ||
| 18 | Khối hiển thị cho Máy hiện sóng DS1104B | 1 | Khối | + Display: 5.7” TFT QVGA(320×240) + 64K color LED backlight display | ||
| 19 | Khối nguồn cho Máy hiện sóng DS1104B | 1 | Khối | + Power Supply: AC:100-127V,45Hz-440Hz;100-240V,45Hz-65Hz. + 60VA Max | ||
| 20 | Khối rơ le điều khiển cho Bộ chuyển đổi nguồn Diamond | 1 | Khối | + Khả năng đáp ứng thời gian: 0,1s + Chuyển trạng thái: Song song + Dòng cực đại : 75A | ||
| 21 | Khối biến áp cho Ổn áp Lioa 15KVA | 2 | Khối | + Điện áp vào 1 pha: 150V ~ 250V + Điện áp ra 1 pha: 110V – 220V + Tần số: 49Hz – 62Hz | ||
| 22 | Khối nguồn cho Bộ cung cấp nguồn DC PW-3032 | 2 | Khối | + Điện áp cung cấp: 100 ÷ 120/ 220 ÷ 240 VAC; tần số: 50/60 Hz + An toàn điện: tuân thủ IEC/EN 61010-1; CSA C22.2 No. 61010-1 và UL 61010-1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi