Gói thầu: Cung cấp vòng bi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vòng bi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510722 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 09:25:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,824,321,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi SKF 6240 M/C3 - Tải trọng động: 270 kN - Tải trọng tĩnh: 310 kN - Vận tốc tham khảo: 3600 v/ph - Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Vòng bi SKF 7338 BCBM - Tải trọng động: 442 kN - Tải trọng tĩnh: 600 kN - Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph - Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph | 4 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Vòng bi SKF 29338 E - Tải trọng động: 1630 kN - Tải trọng tĩnh: 4750 kN - Vận tốc tham khảo: 1100 v/ph - Vận tốc giới hạn: 1900 v/ph | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Vòng bi SKF 30226 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 369 kN; - Tải trọng tĩnh: 490 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph; | 4 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Vòng bi SKF 32312 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 229 kN; - Tải trọng tĩnh: 290 kN; - Vận tốc tham khảo: 3600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; | 4 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Vòng bi SKF 32312 BJ2/QCL7C Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 220 kN; - Tải trọng tĩnh: 305 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph; | 4 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Vòng bi SKF 32019 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 168 kN; - Tải trọng tĩnh: 270 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph; | 6 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Vòng bi SKF 61908 (6908) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 13,8 kN; - Tải trọng tĩnh: 10 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 14 000 v/ph; | 4 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Vòng bi SKF 6219 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 114 kN; - Tải trọng tĩnh: 81,5 kN; - Vận tốc tham khảo: 8 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5 000 v/ph; | 10 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Vòng bi SKF 24124 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 655 kN; - Tải trọng tĩnh: 950 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 900 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 600 v/ph; | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Vòng bi SKF 6224 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 146 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc tham khảo: 6 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 000 v/ph; | 6 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Vòng bi SKF 30224 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 417 kN; - Tải trọng tĩnh: 465 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 000 v/ph; | 6 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Vòng bi SKF 32310 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 172 kN; - Tải trọng tĩnh: 212 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph; | 6 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Vòng bi SKF 6406 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 43,6 kN; - Tải trọng tĩnh: 23,6 kN; - Vận tốc tham khảo: 18 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 11 000 v/ph; | 6 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Vòng bi SKF 6328 M/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 251 kN; - Tải trọng tĩnh: 245 kN; - Vận tốc tham khảo: 4 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 300 v/ph; | 4 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Vòng bi SKF GE 110 TXA-2LS (GE 110ET-2RS (có mỡ sẵn)) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1860 kN; - Tải trọng tĩnh: 3100 kN; | 6 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Vòng bi 22322 E (mã cũ 53622H ) Các thông số cơ bản: 110x240x80 - Tải trọng động: 989 kN; - Tải trọng tĩnh: 1 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 800 v/ph; | 4 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Vòng bi 23048 CC/W33 (mã cũ 3003148K ) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1 340 kN; - Tải trọng tĩnh: 2 080 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 1 900 v/ph; | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Vòng bi 61964 MA (mã cũ 1042964 ) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 276 kN; - Tải trọng tĩnh: 400 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 2 400 v/ph; | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Vòng bi 7410 BM (mã cũ 66410 ) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 95.6 kN; - Tải trọng tĩnh: 64 kN; - Vận tốc tham khảo: 7 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 700 v/ph; | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Vòng bi 23960 CC/W33 (mã cũ 3053960) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 1 370 kN; - Tải trọng tĩnh: 2 500 kN; - Vận tốc tham khảo: 1 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 1 600 v/ph; | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Vòng bi SKF 22320 E Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 847 kN; - Tải trọng tĩnh: 950 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 000 v/ph; | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Vòng bi SKF 31318 J2 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 283 kN; - Tải trọng tĩnh: 315 kN; - Vận tốc tham khảo: 2 400 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph; | 2 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Vòng bi SKF NU 226 ECJ/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 415 kN; - Tải trọng tĩnh: 455 kN; - Vận tốc tham khảo: 3 200 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3 400 v/ph; | 3 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vòng bi SKF 30309 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 108 kN; - Tải trọng tĩnh: 120 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 7 000 v/ph; | 10 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Vòng bi SKF 30310 J2/Q Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 143 kN; - Tải trọng tĩnh: 140 kN; - Vận tốc tham khảo: 5 300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 6 300 v/ph; | 6 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Vòng bi SKF 6301-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 10,1 kN; - Tải trọng tĩnh: 4,15 kN; - Vận tốc tham khảo: 45 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 22 000 v/ph; | 4 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Vòng bi SKF 6221 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 140 kN; - Tải trọng tĩnh: 104 kN; - Vận tốc tham khảo: 7 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4 500 v/ph; | 6 | Cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Vòng bi SKF 6007 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 16,8 kN; - Tải trọng tĩnh: 10,2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24 000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 15 000 v/ph; | 4 | cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bạc đạn SKF 6004-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 9,95 kN; - Tải trọng tĩnh: 5 kN; - Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph; Có giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất | 30 | cái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi