Gói thầu: Gói thầu 4: Mua công cụ, dụng cụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Công Trình Đại Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Mua công cụ, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 12:18:00 đến ngày 2020-05-18 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,940,336,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy sục khí chìm 1 Hp | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 2 | Máy thổi khí 1Hp | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 3 | Máy bơm nước 1,5 Hp | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bể kính . | 197 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bể kính (5 lít) | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bể kính kích thước | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 7 | Khung sắt. | 75 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 8 | Khung sắt | 3 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 9 | Co 114 | 70 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 10 | Co 21 | 270 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 11 | Co 27 | 300 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 12 | Co 34 | 330 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 13 | Co 42 | 290 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 14 | Co 60 | 130 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 15 | Co 90 | 70 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 16 | Co nhựa HDPE 114 | 24 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 17 | Co nhựa HDPE 200 | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 18 | Co ren trong 21/27 | 110 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 19 | Chữ T 21 | 364 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 20 | Chữ T 27 | 312 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 21 | Chữ T 34 | 222 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 22 | Chữ T 42 | 170 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 23 | Chữ T 90 | 65 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 24 | Keo dán ống | 8 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 25 | Lơi 114 | 110 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 26 | Lơi 21 | 280 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 27 | Lơi 27 | 320 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 28 | Lơi 34 | 320 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 29 | Lơi 42 | 112 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 30 | Lơi 60 | 120 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 31 | Lơi 90 | 120 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 32 | Nối 114 | 105 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 33 | Nối 21 | 516 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 34 | Nối 27 | 611 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 35 | Nối 34 | 110 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 36 | Nối 42 | 110 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 37 | Nối 60 | 400 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 38 | Nối rút 34/27 | 390 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 39 | Nối rút 60/34 | 160 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 40 | Nối rút 90/34 | 80 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 41 | Ống nhựa HDPE phi 114 | 24 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 42 | Ống nhựa HDPE phi 200 | 17 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 43 | Ống Nhựa ф 114 | 35 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 44 | Ống Nhựa ф 21 | 260 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 45 | Ống Nhựa ф 27 | 230 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 46 | Ống Nhựa ф 34 | 261 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 47 | Ống Nhựa ф 42 | 190 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 48 | Ống Nhựa ф 60 | 400 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 49 | Ống Nhựa ф 90 | 75 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 50 | T nhựa HDPE 200 | 6 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 51 | Thập nhựa HDPE 200 | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 52 | Van 21 | 178 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 53 | Van 27 | 200 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 54 | Van 34 | 320 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 55 | Gièo cá (4m*5m*1,5m) | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 56 | Gièo ương cá kích thước 15m2 | 12 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bộ hiệu chuẩn lưu lượng khí cầm tay | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 58 | Bục thay dép | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 59 | Graphite tubes có platform | 5 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 60 | Thiết bị sưởi cho cá cảnh | 75 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 61 | Bồn nhựa 200 lít | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bình sục khí 2 lít, có van điều chỉnh khí | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 63 | Binh sục khí 5 lít, có van điều chỉnh khí | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 64 | Máy bơm sục khí (có điều chỉnh khí) | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 65 | Máy xay cá công nghiệp | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 66 | Máy hút bụi gia dụng 2300w | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 67 | Bếp điện hồng ngoại 2200w | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 68 | Lò vi sóng 23 lit | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 69 | Máy vortex | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 70 | Máy phun rửa cao áp mini | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 71 | Bồn inox chứa nước 2.000 lít dạng đứng | 2 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 72 | Chân đỡ bồn nước | 2 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 73 | Bộ Roong nồi hấp vô trùng | 3 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 74 | Tủ inox 4 tầng, 7 hộc | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 75 | Kệ inox 4 tầng | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bậc thang inox, mỗi bậc 30 x 80 x 25cm, 3 bậc | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bậc thang inox, mỗi bậc 30 x 100 x 25cm, 4 bậc | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bàn inox hai tầng | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 79 | Xe nâng tay thấp loại nhỏ | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 80 | Micropipette 1000 - 5000 ul | 3 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 81 | Máy cấy giống | 5 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 82 | Máy lắc giống | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 83 | Vỉ tạo ẩm sóng siêu âm 10 mắt | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 84 | Pipetteman 2-20µL | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 85 | Pipetteman 10-100µL | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 86 | Pipetteman 100-1000µL | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 87 | Pipetteman 1-5mL | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 88 | Pipetteman 1-10 mL | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 89 | Cột ái lực miễn dịch Afla M1TM HPLC | 200 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 90 | Cột ái lực Miễn dịch phân tích Aflatoxin– AflaTest WB (3ml) | 100 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 91 | Cột ái lực miễn dịch phân tích Ochratoxin A - OchraTest WB (3ml) | 100 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 92 | Cột ái lực miễn dịch phân tích AflaOchra HPLC | 100 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 93 | Headspace syringe assembly 2.5mL | 3 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi