Gói thầu: Gói thầu 2: Mua vật tư phòng thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507237-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Công Trình Đại Nam Việt
Tên gói thầu Gói thầu 2: Mua vật tư phòng thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200507190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 12:12:00 đến ngày 2020-05-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,482,564,319 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ẩm nhiệt kế treo tường 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
2 Áo blouse tay dài cổ chun 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
3 Autoclave tape roll 19 x 50 m 3 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
4 Băng keo 6 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
5 Bảng trắng viết bút lông có chân bánh xe 1 x 1,2m 1 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
6 Bao PP (20 x 30 cm) 47 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
7 Bao PP (80 x 120 cm) 20 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
8 Bao PP 24 x 35cm 10 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
9 Bao PP 34 x 48 cm 24 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
10 Bao trùm đầu trong PTN 10 Hộp/50 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
11 Bịch đựng rác 80*120 10 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
12 Bình định mức 100mL 50 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
13 Bình định mức 10ml 50 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
14 Bình định mức 250mL 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
15 Bình định mức 25ml 50 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
16 Bình định mức 500ml 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
17 Bình định mức 50ml 50 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
18 Bình định mức 5mL 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
19 Bình tam giác 1000mL 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
20 Bình tam giác 500mL 50 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
21 Bình tia 500ml 32 Bình Đáp ứng mục 2 Chương V
22 Bình xịt cồn 19 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
23 Bình xịt cồn 500 ml 31 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
24 Bộ dao cắt rau củ quả bằng thép không gỉ 5 Bộ Đáp ứng mục 2 Chương V
25 Bộ dao cắt rau củ quả lưỡi dao bằng nhựa PTFE 5 Bộ Đáp ứng mục 2 Chương V
26 Bộ đèn Led T8 50 Bộ Đáp ứng mục 2 Chương V
27 Bộ dụng cụ lục giác 1 Bộ Đáp ứng mục 2 Chương V
28 Bộ kit test DO 5 bộ Đáp ứng mục 2 Chương V
29 Bộ kit test NO3 5 bộ Đáp ứng mục 2 Chương V
30 Bông không thấm 120 Bịch/1kg Đáp ứng mục 2 Chương V
31 Bông thấm 117 Bịch/1kg Đáp ứng mục 2 Chương V
32 Bút marker 10 Cây Đáp ứng mục 2 Chương V
33 Ca đong chia vạch nhựa PP 100 ml 5 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
34 Ca đong chia vạch nhựa PP 50 ml 5 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
35 Cán dao số 7 32 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
36 Chai nhựa 1 lít 1.200 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
37 Chai nước biển 8.100 Chai/500ml Đáp ứng mục 2 Chương V
38 Chai thủy tinh trung tính 250 ml 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
39 Chai thủy tinh trung tính 500ml 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
40 Chai trung tính có nắp 25 mL 4 Hộp/100 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
41 Chai trung tính nắp vặn xanh 5000 ml, có hệ thống sục khí 25 Bình Đáp ứng mục 2 Chương V
42 Chai trung tính nâu 1000ml GL45 nắp xanh dương 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
43 Chai trung tính nâu 100ml GL45 nắp xanh dương 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
44 Chai trung tính nâu 10ml GL25 nắp xanh dương 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
45 Chai trung tính nâu 25ml GL25 nắp xanh dương 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
46 Chai trung tính nâu 50ml GL32 nắp xanh dương 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
47 Cọ rửa dụng cụ 20 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
48 Cọ rửa dụng cụ thủy tinh và rửa ống nghiệm loại lớn 40 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
49 Cọ rửa dụng cụ thủy tinh và rửa ống nghiệm loại nhỏ 50 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
50 Cọ rửa dụng cụ thủy tinh và rửa ống nghiệm loại trung bình 40 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
51 Cốc thủy tinh 1000ml 2 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
52 Cốc thủy tinh 100ml 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
53 Cốc thủy tinh 10ml 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
54 Cốc thủy tinh 250ml 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
55 Cốc thủy tinh 500ml 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
56 Cốc thủy tinh 50ml 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
57 Cốc thủy tinh 5ml 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
58 Cốc thủy tinh chịu nhiệt 250ml 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
59 Cốc thủy tinh chịu nhiệt 500ml 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
60 Cối và chày 5 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
61 CỘT SPE C18 8 Hộp 50 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
62 Cryo tube 2mL 10 Túi/25tube Đáp ứng mục 2 Chương V
63 Cục chia khí 20 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
64 Đá mài dao 1 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
65 Đá sỏi sục khí 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
66 Dao (xử lý mẫu rau củ quả) 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
67 Dao mổ số 11 88 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
68 Dao nhỏ cán gỗ 10 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
69 Đầu típ pipet man 0.1-1ml 20 Bịch/500 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
70 Đầu típ pipetman 10-100µL 40 Bịch/500 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
71 Đầu típ pipetman 1-10ml 20 Bịch/100 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
72 Đầu típ pipetman 1-5ml 20 Bịch/100 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
73 Đầu típ pipetman 2-20 µL 20 Bịch/500 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
74 Đầu tip trắng 5000µl 1 Bịch Đáp ứng mục 2 Chương V
75 Đầu tip xanh 1000µl 4 Bịch Đáp ứng mục 2 Chương V
76 Dây nhựa 2 Bịch Đáp ứng mục 2 Chương V
77 Dây nhựa Ø 10 mm 10 mét Đáp ứng mục 2 Chương V
78 Dây nhựa Ø 7 mm 5 mét Đáp ứng mục 2 Chương V
79 Dây sục khí 2 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
80 Dây thun 31 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
81 Dây thun cỡ trung 86 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
82 Dây thừng 5 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
83 Dây xi phông đường kính 11mm 30 met Đáp ứng mục 2 Chương V
84 Decal dán kính mờ 30 m Đáp ứng mục 2 Chương V
85 Đèn cồn 250ml 29 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
86 Đèn Led dây 5 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
87 Đĩa giấy ONPG 2 Pack50 đĩa Đáp ứng mục 2 Chương V
88 Đĩa Inox đường kính 22cm 113 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
89 Đĩa petri nhựa 90x15mm 1.300 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
90 Đĩa petri thủy tinh ɸ100mm x 15mm 200 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
91 Dụng cụ cắt băng keo cầm tay 4 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
92 Free nuclease 2000 ul 2 bịch/500tubes Đáp ứng mục 2 Chương V
93 Filament D assembly 2 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
94 Găng tay cao su 22 Đôi Đáp ứng mục 2 Chương V
95 Găng tay cao su chống acid 3 ly đỏ sài gòn 10 Đôi Đáp ứng mục 2 Chương V
96 Găng tay tím dùng cho sinh học phân tử size M 5 Hộp/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
97 Găng tay tím dùng cho sinh học phân tử size S 5 Hộp/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
98 Găng tay xanh nitrile (size L) 10 Hộp/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
99 Găng tay xanh nitrile (size M ) 97 Hộp/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
100 Găng tay xanh nitrile (size S ) 105 Hộp/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
101 Găng tay y tế 54 Hộp/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
102 Găng tay y tế không bột size S 20 Hộp/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
103 Găng tay y tế màu xanh Glove, size M 13 Hộp/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
104 Giá để phễu chiết lỏng - lỏng 250ml 2 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
105 Giá để phễu chiết lỏng - lỏng 500ml 2 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
106 Giá đỡ ống falcon 15ml 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
107 Giá đỡ ống falcon 50ml 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
108 Giá ống ly tâm 15ml 10 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
109 Giá ống ly tâm 50ml 5 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
110 Giá treo Việt Nam 1 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
111 Giấy bạc Aluminium 10m 83 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
112 Giấy bạc nhôm 20 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
113 Giấy báo 472 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
114 Giấy cân 10x10 2 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
115 Giấy cuộn 29 Lốc Đáp ứng mục 2 Chương V
116 Giấy không bụi 10 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
117 Giấy lau kính hiển vi 2 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
118 Giấy lọc băng xanh 10 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
119 Giấy lọc GF 4 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
120 Giấy nhãn tên 135 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
121 Giấy nhãn tên 10 Lốc Đáp ứng mục 2 Chương V
122 Giấy Paraffin 2''x250feet 4 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
123 Giấy quỳ tím 5 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
124 Hộp đựng cryo tube 100 vị trí x 2 ml 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
125 Hộp đựng đầu típ pipetman 0.1-1ml 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
126 Hộp đựng đầu típ pipetman 10-100µL 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
127 Hộp đựng đầu típ pipetman 1-10ml 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
128 Hộp đựng đầu típ pipetman 1-5ml 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
129 Hộp đựng đầu típ pipetman 2-20µL 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
130 Hộp nhựa chịu nhiệt 2.000 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
131 Hộp nhựa có nắp có quai xách 320 x 205 x 170 mm 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
132 Hộp nhựa PP 2 lit 20 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
133 Hộp nhựa PP tròn 500 ml 4.000 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
134 Hộp quẹt ga 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
135 Hũ thủy tinh nắp kim loại 750 ml 5.000 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
136 Insert vial 2ml (đựng mẫu tiêm trong sắc ký) 10 Hộp pack 100 Đáp ứng mục 2 Chương V
137 Kéo cắt cỡ lớn bằng thép không gỉ (xử lý mẫu rau củ quả) 3 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
138 Kéo cắt cỡ trung (xử lý mẫu rau củ quả) 30 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
139 Kéo cắt ống nhựa 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
140 Keo dán ống 4 Đáp ứng mục 2 Chương V
141 Keo dán ống 8 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
142 Kẹp cỡ lớn 13cm (xử lý mẫu rau củ quả) 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
143 Kẹp cỡ lớn 18cm (xử lý mẫu rau củ quả) 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
144 Kẹp cỡ lớn 26cm (xử lý mẫu rau củ quả) 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
145 Kẹp Inox đầu cong, 15 cm 39 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
146 Kẹp Inox đầu cong, 15 cm 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
147 kẹp inox lớn 30cm 26 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
148 Khẩu trang chống độc 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
149 Khẩu trang than hoạt tính 202 Hộp/50 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
150 Khẩu trang y tế 3 lớp 114 Hộp/50 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
151 Khay nhựa 40 x 50 cm 15 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
152 Khay nhựa 61 x 38 x 21 cm 10 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
153 Khay nhựa trắng 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
154 Lam kính 3 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
155 Lamen 22 x 22 mm 5 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
156 Lưỡi dao cấy số 11 8 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
157 Lưu lượng kế 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
158 Màng Bao PP 15 x 20 cm 50 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
159 Màng Bao PP 45 x 55 cm 10 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
160 Màng bao thực phẩm 10 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
161 Màng đóng gói tự động loại lớn 20 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
162 Màng đóng gói tự động loại nhỏ 11 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
163 Màng lọc 2000 0.2 μm 100 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
164 Màng lọc Satorius, đường kính 62 mm, Ø lỗ 0,2 µm 100 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
165 Màng nilon thực phẩm 50 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
166 Màng nilon thực phẩm Ringo 30cm 220 Cuộn Đáp ứng mục 2 Chương V
167 Mặt kính đồng hồ cho cốc thủy tinh 500 ml 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
168 Máy tính MS 2 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
169 Muỗng lấy mẫu 2 đầu 10 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
170 Nhiệt ẩm kế không dùng pin treo tường 15 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
171 Nhiệt kế thủy ngân 2 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
172 Nhiệt kế thủy ngân 0 đến 100 oC 2 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
173 Nhiệt kế thủy ngân 0 đến 50 oC 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
174 Nhiệt kế thủy ngân -50 đến +5oC 1 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
175 Nước bình 20 lit 100 Bình/20L Đáp ứng mục 2 Chương V
176 Ống nghiệm ɸ 7 x 35mm 300 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
177 Ống falcon 10 Bịch/15ml Đáp ứng mục 2 Chương V
178 Ống Falcon 15 ml 2 Bịch/50c Đáp ứng mục 2 Chương V
179 Ống Falcon 15ml 2 Bịch/1000c Đáp ứng mục 2 Chương V
180 Ống Falcon 50ml 1 Bịch/50c Đáp ứng mục 2 Chương V
181 Ống Falcon 50ml 2 Bịch/1000c Đáp ứng mục 2 Chương V
182 Ống ly tâm nhựa có chia vạch, đáy nhọn có nắp 15ml 10 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
183 Ống ly tâm nhựa có chia vạch, đáy nhọn có nắp 50ml 10 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
184 Ống nghiệm nắp vặn đen 16x160 mm 150 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
185 Ống nghiệm nắp vặn đen 20x160 mm 100 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
186 Ống nghiệm thủy tinh nắp vặn Ф 12mm x 100mm 500 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
187 Ống pen cắm dụng cụ inox Ø 5 x 14 cm 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
188 Ống silicon, d = 10mm 20 Mét Đáp ứng mục 2 Chương V
189 Ống silicone dẫn khí đến các bình vào và ra, d= 10mm 50 m Đáp ứng mục 2 Chương V
190 Pallet nhựa 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
191 pallet nhựa 6 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
192 PCR 8-strip tubes and domed strip caps 1 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
193 PCR 8-strip tubes and domed strip caps (nắp lồi) 1 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
194 Phễu chiết lỏng - lỏng 250ml 10 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
195 Phễu chiết lỏng - lỏng 500ml 5 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
196 Phễu lọc 20 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
197 Phễu nhựa lớn 5 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
198 Pin máy tính MS – 120TM 4 viên Đáp ứng mục 2 Chương V
199 Pipet bầu DIN A, 0.5ml 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
200 Pipet bầu DIN A, 10ml 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
201 Pipet bầu DIN A, 2ml 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
202 Pipet bầu DIN A, 3ml 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
203 Pipet bầu DIN A, 4ml 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
204 Pipet bầu DIN A, 5ml 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
205 Pipet pasteur 5ml 1 T/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
206 pipette pasteur nhựa PP 1 ml 2 Túi Đáp ứng mục 2 Chương V
207 pipette pasteur nhựa PP 3 ml 2 Túi Đáp ứng mục 2 Chương V
208 Pipette tips 100-1000 µL 2 Bịch Đáp ứng mục 2 Chương V
209 Pipette tips 10-100 µL 2 Bịch Đáp ứng mục 2 Chương V
210 Pipette tips 1-10 mL 2 B/100c Đáp ứng mục 2 Chương V
211 PUMP OIL H11026015 4 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
212 Quẹt gaz 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
213 Rây inox lớn 5 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
214 Rổ chữ nhật 50 x 34 x 11.5 cm 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
215 Rổ nhựa 10 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
216 Rổ nhựa 61 x 41 x31 cm 14 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
217 Rổ nhựa nhỏ 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
218 Rổ nhựa sóng lớn 20 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
219 Sắt hộp 10 10 m Đáp ứng mục 2 Chương V
220 Shimadzu White Screw Cap and Septa with rib for 4mL Vial 1 100/pk Đáp ứng mục 2 Chương V
221 Sóng nhựa kín thấp 40 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
222 SPE C18 3 ml, 500mg 5 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
223 SPE SCX 3 ml, 500mg 6 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
224 SYRINGE 0-10µL 4 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
225 Syringe filter: đường kính 13mm, 0,45µm 10 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
226 Tăm bông vô trùng 3 Bịch Đáp ứng mục 2 Chương V
227 Tăm bông vô trùng APTACA 2 b/1000c Đáp ứng mục 2 Chương V
228 Thảm nhựa chùi chân gai cúc lớn 6 m Đáp ứng mục 2 Chương V
229 Thau nhựa lớn 80 cm 5 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
230 Thau nhựa tròn 620 x H 216 8 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
231 Thau nhựa tròn lớn f80 cm 8 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
232 Thay bình khí (Argon, Nito) 8 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
233 Thùng carton 50 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
234 Thùng nhựa tròn 35 lít 2 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
235 Thùng nhựa tròn 80 lít 2 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
236 Tip free nuclease 10 ul 10 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
237 Tip free nuclease 100 ul 10 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
238 Tip free nuclease 1000 ul 10 hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
239 Tip lọc free nuclease 10 ul 10 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
240 Tip lọc free nuclease 100 ul 10 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
241 Tip lọc free nuclease 1000 ul 10 Hộp Đáp ứng mục 2 Chương V
242 Túi dập mẫu vi sinh 2 Thùng/500c Đáp ứng mục 2 Chương V
243 Túi zip trữ mẫu 10*30 cm 5 kg Đáp ứng mục 2 Chương V
244 Túi Ziplock 0,5 Kg Đáp ứng mục 2 Chương V
245 Túi zipper tráng bạc 1 mặt hút chân không đáy cứng 1.000 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
246 vá lỗ inox 1 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
247 Ván lót (dày 2 – 3 cm, ngang 40 – 50 cm) 25 m Đáp ứng mục 2 Chương V
248 Vial 1.5ml có chia vạch cho LCMS và GCMS 10 Hộp 100 Đáp ứng mục 2 Chương V
249 Vợt bắt cá (5 µm) 2 cái Đáp ứng mục 2 Chương V
250 Vợt cán dài vớt cá 4 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
251 Xẻng thép 4 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
252 Xô nhựa 14 lit 2 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
253 Xô nhựa 20 lit 8 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
254 Xúc đá inox size trung 2 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
255 Xúc gạo inox size lớn 3 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
256 Xúc gạo inox size trung 2 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->