Gói thầu: Gói thầu 2: Mua vật tư phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Công Trình Đại Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Mua vật tư phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 12:12:00 đến ngày 2020-05-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,482,564,319 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ẩm nhiệt kế treo tường | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 2 | Áo blouse tay dài cổ chun | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 3 | Autoclave tape roll 19 x 50 m | 3 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 4 | Băng keo | 6 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bảng trắng viết bút lông có chân bánh xe 1 x 1,2m | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bao PP (20 x 30 cm) | 47 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bao PP (80 x 120 cm) | 20 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bao PP 24 x 35cm | 10 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bao PP 34 x 48 cm | 24 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bao trùm đầu trong PTN | 10 | Hộp/50 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bịch đựng rác 80*120 | 10 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bình định mức 100mL | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bình định mức 10ml | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bình định mức 250mL | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bình định mức 25ml | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bình định mức 500ml | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bình định mức 50ml | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bình định mức 5mL | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bình tam giác 1000mL | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bình tam giác 500mL | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bình tia 500ml | 32 | Bình | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bình xịt cồn | 19 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bình xịt cồn 500 ml | 31 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bộ dao cắt rau củ quả bằng thép không gỉ | 5 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bộ dao cắt rau củ quả lưỡi dao bằng nhựa PTFE | 5 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bộ đèn Led T8 | 50 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bộ dụng cụ lục giác | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bộ kit test DO | 5 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bộ kit test NO3 | 5 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bông không thấm | 120 | Bịch/1kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bông thấm | 117 | Bịch/1kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bút marker | 10 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 33 | Ca đong chia vạch nhựa PP 100 ml | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 34 | Ca đong chia vạch nhựa PP 50 ml | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 35 | Cán dao số 7 | 32 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 36 | Chai nhựa 1 lít | 1.200 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 37 | Chai nước biển | 8.100 | Chai/500ml | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 38 | Chai thủy tinh trung tính 250 ml | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 39 | Chai thủy tinh trung tính 500ml | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 40 | Chai trung tính có nắp 25 mL | 4 | Hộp/100 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 41 | Chai trung tính nắp vặn xanh 5000 ml, có hệ thống sục khí | 25 | Bình | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 42 | Chai trung tính nâu 1000ml GL45 nắp xanh dương | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 43 | Chai trung tính nâu 100ml GL45 nắp xanh dương | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 44 | Chai trung tính nâu 10ml GL25 nắp xanh dương | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 45 | Chai trung tính nâu 25ml GL25 nắp xanh dương | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 46 | Chai trung tính nâu 50ml GL32 nắp xanh dương | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 47 | Cọ rửa dụng cụ | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 48 | Cọ rửa dụng cụ thủy tinh và rửa ống nghiệm loại lớn | 40 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 49 | Cọ rửa dụng cụ thủy tinh và rửa ống nghiệm loại nhỏ | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 50 | Cọ rửa dụng cụ thủy tinh và rửa ống nghiệm loại trung bình | 40 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 51 | Cốc thủy tinh 1000ml | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 52 | Cốc thủy tinh 100ml | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 53 | Cốc thủy tinh 10ml | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 54 | Cốc thủy tinh 250ml | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 55 | Cốc thủy tinh 500ml | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 56 | Cốc thủy tinh 50ml | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 57 | Cốc thủy tinh 5ml | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 58 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt 250ml | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 59 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt 500ml | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 60 | Cối và chày | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 61 | CỘT SPE C18 | 8 | Hộp 50 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 62 | Cryo tube 2mL | 10 | Túi/25tube | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 63 | Cục chia khí | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 64 | Đá mài dao | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 65 | Đá sỏi sục khí | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 66 | Dao (xử lý mẫu rau củ quả) | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 67 | Dao mổ số 11 | 88 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 68 | Dao nhỏ cán gỗ | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 69 | Đầu típ pipet man 0.1-1ml | 20 | Bịch/500 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 70 | Đầu típ pipetman 10-100µL | 40 | Bịch/500 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 71 | Đầu típ pipetman 1-10ml | 20 | Bịch/100 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 72 | Đầu típ pipetman 1-5ml | 20 | Bịch/100 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 73 | Đầu típ pipetman 2-20 µL | 20 | Bịch/500 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 74 | Đầu tip trắng 5000µl | 1 | Bịch | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 75 | Đầu tip xanh 1000µl | 4 | Bịch | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 76 | Dây nhựa | 2 | Bịch | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 77 | Dây nhựa Ø 10 mm | 10 | mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 78 | Dây nhựa Ø 7 mm | 5 | mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 79 | Dây sục khí | 2 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 80 | Dây thun | 31 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 81 | Dây thun cỡ trung | 86 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 82 | Dây thừng | 5 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 83 | Dây xi phông đường kính 11mm | 30 | met | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 84 | Decal dán kính mờ | 30 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 85 | Đèn cồn 250ml | 29 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 86 | Đèn Led dây | 5 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 87 | Đĩa giấy ONPG | 2 | Pack50 đĩa | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 88 | Đĩa Inox đường kính 22cm | 113 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 89 | Đĩa petri nhựa 90x15mm | 1.300 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 90 | Đĩa petri thủy tinh ɸ100mm x 15mm | 200 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 91 | Dụng cụ cắt băng keo cầm tay | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 92 | Free nuclease 2000 ul | 2 | bịch/500tubes | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 93 | Filament D assembly | 2 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 94 | Găng tay cao su | 22 | Đôi | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 95 | Găng tay cao su chống acid 3 ly đỏ sài gòn | 10 | Đôi | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 96 | Găng tay tím dùng cho sinh học phân tử size M | 5 | Hộp/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 97 | Găng tay tím dùng cho sinh học phân tử size S | 5 | Hộp/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 98 | Găng tay xanh nitrile (size L) | 10 | Hộp/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 99 | Găng tay xanh nitrile (size M ) | 97 | Hộp/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 100 | Găng tay xanh nitrile (size S ) | 105 | Hộp/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 101 | Găng tay y tế | 54 | Hộp/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 102 | Găng tay y tế không bột size S | 20 | Hộp/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 103 | Găng tay y tế màu xanh Glove, size M | 13 | Hộp/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 104 | Giá để phễu chiết lỏng - lỏng 250ml | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 105 | Giá để phễu chiết lỏng - lỏng 500ml | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 106 | Giá đỡ ống falcon 15ml | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 107 | Giá đỡ ống falcon 50ml | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 108 | Giá ống ly tâm 15ml | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 109 | Giá ống ly tâm 50ml | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 110 | Giá treo Việt Nam | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 111 | Giấy bạc Aluminium 10m | 83 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 112 | Giấy bạc nhôm | 20 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 113 | Giấy báo | 472 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 114 | Giấy cân 10x10 | 2 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 115 | Giấy cuộn | 29 | Lốc | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 116 | Giấy không bụi | 10 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 117 | Giấy lau kính hiển vi | 2 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 118 | Giấy lọc băng xanh | 10 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 119 | Giấy lọc GF | 4 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 120 | Giấy nhãn tên | 135 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 121 | Giấy nhãn tên | 10 | Lốc | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 122 | Giấy Paraffin 2''x250feet | 4 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 123 | Giấy quỳ tím | 5 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 124 | Hộp đựng cryo tube 100 vị trí x 2 ml | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 125 | Hộp đựng đầu típ pipetman 0.1-1ml | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 126 | Hộp đựng đầu típ pipetman 10-100µL | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 127 | Hộp đựng đầu típ pipetman 1-10ml | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 128 | Hộp đựng đầu típ pipetman 1-5ml | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 129 | Hộp đựng đầu típ pipetman 2-20µL | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 130 | Hộp nhựa chịu nhiệt | 2.000 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 131 | Hộp nhựa có nắp có quai xách 320 x 205 x 170 mm | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 132 | Hộp nhựa PP 2 lit | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 133 | Hộp nhựa PP tròn 500 ml | 4.000 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 134 | Hộp quẹt ga | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 135 | Hũ thủy tinh nắp kim loại 750 ml | 5.000 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 136 | Insert vial 2ml (đựng mẫu tiêm trong sắc ký) | 10 | Hộp pack 100 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 137 | Kéo cắt cỡ lớn bằng thép không gỉ (xử lý mẫu rau củ quả) | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 138 | Kéo cắt cỡ trung (xử lý mẫu rau củ quả) | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 139 | Kéo cắt ống nhựa | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 140 | Keo dán ống | 4 | Hũ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 141 | Keo dán ống | 8 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 142 | Kẹp cỡ lớn 13cm (xử lý mẫu rau củ quả) | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 143 | Kẹp cỡ lớn 18cm (xử lý mẫu rau củ quả) | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 144 | Kẹp cỡ lớn 26cm (xử lý mẫu rau củ quả) | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 145 | Kẹp Inox đầu cong, 15 cm | 39 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 146 | Kẹp Inox đầu cong, 15 cm | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 147 | kẹp inox lớn 30cm | 26 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 148 | Khẩu trang chống độc | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 149 | Khẩu trang than hoạt tính | 202 | Hộp/50 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 150 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 114 | Hộp/50 cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 151 | Khay nhựa 40 x 50 cm | 15 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 152 | Khay nhựa 61 x 38 x 21 cm | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 153 | Khay nhựa trắng | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 154 | Lam kính | 3 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 155 | Lamen 22 x 22 mm | 5 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 156 | Lưỡi dao cấy số 11 | 8 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 157 | Lưu lượng kế | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 158 | Màng Bao PP 15 x 20 cm | 50 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 159 | Màng Bao PP 45 x 55 cm | 10 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 160 | Màng bao thực phẩm | 10 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 161 | Màng đóng gói tự động loại lớn | 20 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 162 | Màng đóng gói tự động loại nhỏ | 11 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 163 | Màng lọc 2000 0.2 μm | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 164 | Màng lọc Satorius, đường kính 62 mm, Ø lỗ 0,2 µm | 100 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 165 | Màng nilon thực phẩm | 50 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 166 | Màng nilon thực phẩm Ringo 30cm | 220 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 167 | Mặt kính đồng hồ cho cốc thủy tinh 500 ml | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 168 | Máy tính MS | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 169 | Muỗng lấy mẫu 2 đầu | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 170 | Nhiệt ẩm kế không dùng pin treo tường | 15 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 171 | Nhiệt kế thủy ngân | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 172 | Nhiệt kế thủy ngân 0 đến 100 oC | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 173 | Nhiệt kế thủy ngân 0 đến 50 oC | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 174 | Nhiệt kế thủy ngân -50 đến +5oC | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 175 | Nước bình 20 lit | 100 | Bình/20L | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 176 | Ống nghiệm ɸ 7 x 35mm | 300 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 177 | Ống falcon | 10 | Bịch/15ml | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 178 | Ống Falcon 15 ml | 2 | Bịch/50c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 179 | Ống Falcon 15ml | 2 | Bịch/1000c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 180 | Ống Falcon 50ml | 1 | Bịch/50c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 181 | Ống Falcon 50ml | 2 | Bịch/1000c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 182 | Ống ly tâm nhựa có chia vạch, đáy nhọn có nắp 15ml | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 183 | Ống ly tâm nhựa có chia vạch, đáy nhọn có nắp 50ml | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 184 | Ống nghiệm nắp vặn đen 16x160 mm | 150 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 185 | Ống nghiệm nắp vặn đen 20x160 mm | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 186 | Ống nghiệm thủy tinh nắp vặn Ф 12mm x 100mm | 500 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 187 | Ống pen cắm dụng cụ inox Ø 5 x 14 cm | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 188 | Ống silicon, d = 10mm | 20 | Mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 189 | Ống silicone dẫn khí đến các bình vào và ra, d= 10mm | 50 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 190 | Pallet nhựa | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 191 | pallet nhựa | 6 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 192 | PCR 8-strip tubes and domed strip caps | 1 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 193 | PCR 8-strip tubes and domed strip caps (nắp lồi) | 1 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 194 | Phễu chiết lỏng - lỏng 250ml | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 195 | Phễu chiết lỏng - lỏng 500ml | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 196 | Phễu lọc | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 197 | Phễu nhựa lớn | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 198 | Pin máy tính MS – 120TM | 4 | viên | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 199 | Pipet bầu DIN A, 0.5ml | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 200 | Pipet bầu DIN A, 10ml | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 201 | Pipet bầu DIN A, 2ml | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 202 | Pipet bầu DIN A, 3ml | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 203 | Pipet bầu DIN A, 4ml | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 204 | Pipet bầu DIN A, 5ml | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 205 | Pipet pasteur 5ml | 1 | T/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 206 | pipette pasteur nhựa PP 1 ml | 2 | Túi | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 207 | pipette pasteur nhựa PP 3 ml | 2 | Túi | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 208 | Pipette tips 100-1000 µL | 2 | Bịch | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 209 | Pipette tips 10-100 µL | 2 | Bịch | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 210 | Pipette tips 1-10 mL | 2 | B/100c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 211 | PUMP OIL H11026015 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 212 | Quẹt gaz | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 213 | Rây inox lớn | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 214 | Rổ chữ nhật 50 x 34 x 11.5 cm | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 215 | Rổ nhựa | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 216 | Rổ nhựa 61 x 41 x31 cm | 14 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 217 | Rổ nhựa nhỏ | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 218 | Rổ nhựa sóng lớn | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 219 | Sắt hộp 10 | 10 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 220 | Shimadzu White Screw Cap and Septa with rib for 4mL Vial | 1 | 100/pk | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 221 | Sóng nhựa kín thấp | 40 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 222 | SPE C18 3 ml, 500mg | 5 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 223 | SPE SCX 3 ml, 500mg | 6 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 224 | SYRINGE 0-10µL | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 225 | Syringe filter: đường kính 13mm, 0,45µm | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 226 | Tăm bông vô trùng | 3 | Bịch | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 227 | Tăm bông vô trùng APTACA | 2 | b/1000c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 228 | Thảm nhựa chùi chân gai cúc lớn | 6 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 229 | Thau nhựa lớn 80 cm | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 230 | Thau nhựa tròn 620 x H 216 | 8 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 231 | Thau nhựa tròn lớn f80 cm | 8 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 232 | Thay bình khí (Argon, Nito) | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 233 | Thùng carton | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 234 | Thùng nhựa tròn 35 lít | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 235 | Thùng nhựa tròn 80 lít | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 236 | Tip free nuclease 10 ul | 10 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 237 | Tip free nuclease 100 ul | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 238 | Tip free nuclease 1000 ul | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 239 | Tip lọc free nuclease 10 ul | 10 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 240 | Tip lọc free nuclease 100 ul | 10 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 241 | Tip lọc free nuclease 1000 ul | 10 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 242 | Túi dập mẫu vi sinh | 2 | Thùng/500c | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 243 | Túi zip trữ mẫu 10*30 cm | 5 | kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 244 | Túi Ziplock | 0,5 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 245 | Túi zipper tráng bạc 1 mặt hút chân không đáy cứng | 1.000 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 246 | vá lỗ inox | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 247 | Ván lót (dày 2 – 3 cm, ngang 40 – 50 cm) | 25 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 248 | Vial 1.5ml có chia vạch cho LCMS và GCMS | 10 | Hộp 100 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 249 | Vợt bắt cá (5 µm) | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 250 | Vợt cán dài vớt cá | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 251 | Xẻng thép | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 252 | Xô nhựa 14 lit | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 253 | Xô nhựa 20 lit | 8 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 254 | Xúc đá inox size trung | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 255 | Xúc gạo inox size lớn | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 256 | Xúc gạo inox size trung | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi