Gói thầu: Dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-1.Kế hoạch tự mua năm 2020. Mục: 09.01.01.00 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 11:49:00 đến ngày 2020-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 178,323,461 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bếp đun hồng ngoại đôi | 1 | Cái | - 02 lò hồng ngoại - Tổng công suất 4000W - Mặt kính : tấm nền Crystal cường lực, chịu nhiệt cao - Bụng bếp : Kim loại mạ kẽm phủ lớp sơn tỉnh điện an toàn - Mâm nhiệt : E.G.O Hilight - Bo mạch chủ: IGBT Seimen - An toàn cho người dùng, có cảm biến tự ngắt - 9 mức công suất, Inverter - Hẹn giờ tự động ngắt an toàn Đun phá mẫu đá phân tích độ hạt | ||
| 2 | Băng quấn Teflon | 200 | Cuộn | - Băng quấn Teflon mềm, chống thấm 100% PTFE - Size: 0.075mm x 12mm x 5m - Nhiệt kháng: 370 ° C - Lạnh kháng: -190 ° C - Nhiệt độ hoạt động: -240°C ~ 260°C - Áp suất: 100 bar - Độ pH: 0 - 14 - Kháng: axit, kiềm, dung môi, chất khí, dầu - Màu trắng | ||
| 3 | Thước kẹp điện tử Electronic caliper | 2 | Cái | Khoảng đo: 0-300mm/12” - Độ chính xác: ± 0.02mm - Độ chia: 0.01mm Đo kích thước mẫu lõi | ||
| 4 | Đầu nối ống PTFE hình "T", 1/4" FNPT Tee PTFE Pipe Fitting, 1/4" Female NPT | 2 | Cái | + P/N: 44F4; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 5 | Đầu nối ống PTFE, 1/4" MNPT Niple PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPT - | 2 | Cái | + P/N: 40F4; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 6 | Đầu chuyển đổi PTFE từ 1/4" MNPT sang 1/8" FNPT Bushing PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPT to 1/8" Female NPT | 2 | Cái | + P/N: 46F42; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 7 | Đầu nối thẳng, ống 1/8" sang 1/8" MNPT Straight Male Connector, 1/8" tube O.D to 1/8" Male NPT | 2 | Cái | + P/N: 11F22; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 8 | Đầu bịt PTFE, 1/8" MNPT Plug PTFE Pipe Fitting, 1/8" Male NPT | 2 | Cái | + P/N: 47F2; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 9 | Đầu bịt PTFE, 1/4" MNPT Plug PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPT | 2 | Cái | + P/N: 47F4; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 10 | Ốc ren (Ryton R-4), ống 1/8" Fitting Nut (Ryton R-4), 1/8" tube size | 2 | Cái | + P/N: 1002; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 11 | Ốc ren (Ryton R-4), ống 1/4" Fitting Nut (Ryton R-4), 1/4" tube size | 2 | Cái | + P/N: 1004; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 12 | Ống PTFE, 1/4" ĐKN, 1/8"ĐKT Bendable PTFE Tubing, 1/4" O.D., 1/8" I.D. | 3 | Cái | + P/N: PMT 250; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 13 | Van 2 chiều, lỗ 2mm, ống 1/8" ĐKN Two-way stopcock valve, 2mm orifice diameter, 1/8" tube O.D. | 1 | Cái | + P/N: 70F2V2; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 14 | Van 3 chiều, lỗ 2mm, ống 1/4" ĐKN Three-way stopcock valve, 3mm orifice diameter, 1/4" tube O.D. | 1 | Cái | + P/N: 71F4V3; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 15 | Van 2 chiều, lỗ 2mm, ống 1/4" ĐKN Two-way stopcock valve, 3mm orifice diameter, 1/4" tube O.D. | 1 | Cái | + P/N: 70F4V3; Material: PTFE Hoặc tương đương | ||
| 16 | Đầu bịt chai mẫu 316 Stainless steel Plug with lanyard - Đầu bịt chai mẫu | 5 | PCS | Part No: SS-400-P-0013; Description: 316 Stainless Steel Plug with Lanyard, for 1/4 in. Swagelok Tube Fitting Hoặc tương đương | ||
| 17 | Van chai thép lấy mẫu khí - | 2 | Cái | + Manufacturer: Swagelok + + Part no. : SS-20VM4-S4-A; Descriptiom : Stainless Steel Integral Bonnet Angle-Pattern Needle Valve, 1/4 in. MNPT x 1/4 in. Swagelok Tube Fitting, Vee Stem Hoặc tương đương | ||
| 18 | End-line filter Đầu lọc cho bình dung môi | 2 | Cái | P/N: 045987 Thermo Scientific Dùng cho phân tích sắc kí ion Hoặc tương đương | ||
| 19 | Nylon Syringe Filters (0.45um x 25mm) | 6 | Hộp | CS-Scientific P/N: S25NY045 Hộp 100 Hoặc tương đương | ||
| 20 | Cốc thủy tinh 100ml | 10 | Cái | Dung tích 100ml (borocilicate glass) trong suốt, chịu nhiệt đến 121 0C, có nhãn ghi trên cốc, có vạch chia mức dễ đọc, có mỏ rót nhọn, loại thấp (50mmx70mm) Dùng phân tích TN Hoặc tương đương | ||
| 21 | Bình định mức 50ml | 10 | Cái | 12/21 50ml 0.06 A, nút nhựa class A, DURAN, mã hàng: 216781709 Hoặc tương đương | ||
| 22 | Màng bọc paraffin | 2 | Cuộn | 4"*125 feet Parafilm M PM996 Dùng cho phân tích sắc kí ion Hoặc tương đương | ||
| 23 | Đầu nhựa cho Micropipette loại 0.5-10µl | 2 | Bịch | Hirschman Gói 1000 cái Hoặc tương đương | ||
| 24 | Đầu nhựa cho Micropipette loại 10-100µl | 2 | Bịch | Hirschman Gói 1000 cái Hoặc tương đương | ||
| 25 | Đầu lấy mẫu micropipet loại 500-5000ml | 3 | Bịch | - Increment 10 µL - Tip 5000 - Có khía -Dùng để lấy mẫu Bịch 1000 cái | ||
| 26 | Đầu lấy mẫu Micropipet loại 100µl - 1000µl | 3 | Bịch | Increment 0.1 µL - Tip 300 - Có khía - Dùng để lấy mẫu - Bịch 1000 cái | ||
| 27 | Dụng cụ lấy mẫu khí GV-100S Gas sampling pump kit GV-100S | 1 | Cái | Thể tích 100ml ( đo được 2 nấc: 50ml và 100ml) Dùng đo khí H2S trong phân tích mẫu cặn Gastec hoặc tương đương | ||
| 28 | Bình tam giác 50ml Erlenmeyer | 3 | PCS | Bình tam giác nút vặn Erlenmeyer Flask (Conical), With Screw Cap Erlenmeyer колба с винтовой крышкой 50 ml, Thread 25 mm, D 51 mm, 2 pcs/pack (075.202.01) | ||
| 29 | Bình tam giác 100ml Erlenmeyer | 4 | PCS | Bình tam giác nút vặnErlenmeyer Flask (Conical), With Screw Cap Erlenmeyer колба с винтовой крышкой 100 ml, Thread 25 mm, D 64 mm, 2 pcs/pack (075.202.02) | ||
| 30 | Phễu tách thủy tinh 50ml Separating Funnel | 5 | Cái | Phễu chiết 50ml Separating NS 19/26, BORE 2,5 (149.202.02) | ||
| 31 | Phễu chiết 100ml (separating Funnel) | 5 | Cái | Size: 100 ml, NS 19/26, BORE 2,5 (149.202.03) | ||
| 32 | Phễu chiết (separating Funnel) thể tích 500ml | 5 | Cái | + 500ml + Squibb shape + Plastic stopper + PTFE stopcck key + Manufactured from borosilicate glass 3.3. + Graduations are in white enamel Dùng tách nước khỏi dầu thô | ||
| 33 | Nhớt kế thủy tinh Canon size 350 | 3 | Cái | + thủy tinh chịu nhiệt + Dùng để đo nhớt động học của dầu thô +Nhớt kế chảy ngược, Fenske Opaque Hoặc tương đương | ||
| 34 | Bộ chiết soxhlet Soxhlet extractor | 6 | Bộ | + Thimble size: 33X145mm + Soxhlet extractor: 45/40 Top, 24/29 Bottom joint Chiết nhựa Duran, Glassware, Isolab hoặc tương đương | ||
| 35 | Bình tam giác thủy tinh chịu nhiệt 250ml - Hộp/10 cái | 10 | Cái | Bình nón, Dung tích 250 ml, top 29/32 Chiết nhựa Duran, Isolab hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi