Gói thầu: Mua sắm trang bị tập luyện và thi đấu thể thao năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường phổ thông năng khiếu Thể dục Thể thao tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang bị tập luyện và thi đấu thể thao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433040 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước kinh phí không thực hiện tự chủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 10:57:00 đến ngày 2020-05-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 964,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quần áo thi đấu Việt nam (VĐV) Động lực Mitre hoặc tương đương | 9 | Bộ | Quần áo thi đấu Việt nam (VĐV) Động lực Mitre hoặc tương đương | ||
| 2 | Kính chống nắng (HLV, VĐV) Basto hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Kính chống nắng (HLV, VĐV) Basto hoặc tương đương | ||
| 3 | Mũ mềm thi đấu Động lực (VĐV, HLV) hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Mũ mềm thi đấu Động lực (VĐV, HLV) hoặc tương đương | ||
| 4 | Quây chắn nước (Đối với VĐV kayak) Tuấn Vũ hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Quây chắn nước (Đối với VĐV kayak) Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 5 | Đệm gối quỳ ( đối với VĐV canoe)Tuấn Vũ hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Đệm gối quỳ ( đối với VĐV canoe)Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 6 | Giầy thi đấu Kwon hoặc tương đương (VĐV) | 15 | Đôi | Giầy thi đấu Kwon hoặc tương đương (VĐV) | ||
| 7 | Quần áo liền thi đấu Tuấn Vũ hoặc tương đương (VĐV) | 15 | Chiếc | Quần áo liền thi đấu Tuấn Vũ hoặc tương đương (VĐV) | ||
| 8 | Bẻ tay Động lực 50 kg (VĐV) hoặc tương đương | 15 | Cái | Bẻ tay Động lực 50 kg (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 9 | Đồng hồ bấm giây Casio 100 Lap hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ bấm giây Casio 100 Lap hoặc tương đương | ||
| 10 | Bịt gối - PJ (VĐV) hoặc tương đương | 15 | Đôi | Bịt gối - PJ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 11 | Bịt gót - PJ (VĐV) hoặc tương đương | 15 | Đôi | Bịt gót - PJ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 12 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) Động lực hoặc tương đương | 15 | Cái | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) Động lực hoặc tương đương | ||
| 13 | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | ||
| 14 | Giầy thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Đôi | Giầy thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 15 | Quần áo liền thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Quần áo liền thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 16 | Bẻ tay Động Lực 40 kg (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Cái | Bẻ tay Động Lực 40 kg (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 17 | Đồng hồ bấm giây Casio 100 Lap hoặc tương đương | 1 | Cái | Đồng hồ bấm giây Casio 100 Lap hoặc tương đương | ||
| 18 | Bịt gối - PJ (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Đôi | Bịt gối - PJ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 19 | Bịt gót - PJ (VĐV) hoặc tương đương | 18 | Đôi | Bịt gót - PJ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 20 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) Động lực hoặc tương đương | 18 | Cái | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) Động lực hoặc tương đương | ||
| 21 | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | 1 | Cái | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | ||
| 22 | Kiếm thuật - 2-3-4 Tuấn Vũ hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Kiếm thuật - 2-3-4 Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 23 | Kiếm thuật tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Kiếm thuật tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 24 | Đao thuật - 2 - 3 - 4 Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Đao thuật - 2 - 3 - 4 Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 25 | Đao thuật tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Đao thuật tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 26 | Thương thuật - Lining (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Thương thuật - Lining (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 27 | Thương thuật tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Thương thuật tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 28 | Côn thuật - 160mm Tuấn Vũ hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Côn thuật - 160mm Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 29 | Côn thuật tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Côn thuật tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 30 | Nam đao Tuấn Vũ thép chống gỉ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Nam đao Tuấn Vũ thép chống gỉ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 31 | Nam đao tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Nam đao tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 32 | Nam côn - 80cm Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Nam côn - 80cm Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 33 | Nam côn tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Nam côn tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 34 | Kiếm đối luyện - 70cm Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Kiếm đối luyện - 70cm Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 35 | Kiếm đối tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Kiếm đối tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 36 | Đao đối luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đao đối luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 37 | Đao đối tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Đao đối tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 38 | Giầy thi đấu quy định Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Đôi | Giầy thi đấu quy định Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 39 | Quần áo thi đấu quy định Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Bộ | Quần áo thi đấu quy định Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 40 | Tất thi đấu Converse (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 16 | Đôi | Tất thi đấu Converse (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 41 | Tua thương Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Tua thương Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 42 | Tua kiếm - Tuấn Vũ hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Tua kiếm - Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 43 | Áo giáp Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Áo giáp Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 44 | Mũ bảo hiểm Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Mũ bảo hiểm Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 45 | Găng tập thi đấu tập Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Đôi | Găng tập thi đấu tập Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 46 | Áo nịt ngực Bra nữ VĐV Tuấn Vũ hoặc tương đương | 16 | Cái | Áo nịt ngực Bra nữ VĐV Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 47 | Biảo vệ răng Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Biảo vệ răng Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 48 | Bảo vệ chân Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Bảo vệ chân Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 49 | Lăm pơ tay tròn Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Lăm pơ tay tròn Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 50 | Quần áo thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Bộ | Quần áo thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 51 | Băng đa Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Đôi | Băng đa Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 52 | Lăm pơ chân Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 16 | Cái | Lăm pơ chân Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 53 | Bóng tập thi đấu Động lực số Fifa UHV2.05 (VĐV) hoặc tương đương | 8 | Quả | Bóng tập thi đấu Động lực số Fifa UHV2.05 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 54 | Quần áo thi đấu (HLV, VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | 9 | Bộ | Quần áo thi đấu (HLV, VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 55 | Macker Cone chiến thuật lớn S1974 ( bộ = 20 cái) (Đội) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Macker Cone chiến thuật lớn S1974 ( bộ = 20 cái) (Đội) hoặc tương đương | ||
| 56 | Áo chiến thuật adidas ( Đội) (20 áo) hoặc tương đương | 1 | Đội | Áo chiến thuật adidas ( Đội) (20 áo) hoặc tương đương | ||
| 57 | Giầy da thi đấu Tuấn Vũ hoặc tương đương | 9 | Đôi | Giầy da thi đấu Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 58 | Bịt ống quyển Tuấn Vũ hoặc tương đương | 8 | Đôi | Bịt ống quyển Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 59 | Túi đựng bóng tập Tuấn Vũ hoặc tương đương | 1 | Chiếc/đội | Túi đựng bóng tập Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 60 | Túi xách đựng đồ tập và thi đấu Adidas (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Túi xách đựng đồ tập và thi đấu Adidas (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 61 | Găng tay thủ môn - NIKE GK GRIP 3 (HLV) hoặc tương đương | 1 | Đôi | Găng tay thủ môn - NIKE GK GRIP 3 (HLV) hoặc tương đương | ||
| 62 | Găng tay thủ môn (2 thủ môn) - NIKE GK GRIP 3 (VĐV) hoặc tương đương | 1 | Đôi | Găng tay thủ môn (2 thủ môn) - NIKE GK GRIP 3 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 63 | Lưới cầu mônVifasport HS 184120 ( Đội) hoặc tương đương | 1 | Bộ/đội | Lưới cầu mônVifasport HS 184120 ( Đội) hoặc tương đương | ||
| 64 | Bịt gối thi đấu PJ (VĐV) hoặc tương đương | 8 | Đôi | Bịt gối thi đấu PJ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 65 | Bịt gót Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 8 | Đôi | Bịt gót Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 66 | Tât bóng đá Động Lực hoặc tương đương | 9 | Đôi | Tât bóng đá Động Lực hoặc tương đương | ||
| 67 | Quần áo thi đấu Động Lực Mitre (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Bộ | Quần áo thi đấu Động Lực Mitre (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 68 | Giầy thi đấu Asics Gellyte 5-1234 (VĐV, HLV) hoặc tương đương | 6 | Đôi | Giầy thi đấu Asics Gellyte 5-1234 (VĐV, HLV) hoặc tương đương | ||
| 69 | Bịt gối VRS thi đấu kèm đai co giãn (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Đôi | Bịt gối VRS thi đấu kèm đai co giãn (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 70 | Bịt gót - Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Đôi | Bịt gót - Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 71 | Bóng chuyền - Hunter DL: 210C (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Quả | Bóng chuyền - Hunter DL: 210C (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 72 | Băng sơ mi VRS (VĐV) hoặc tương đương | 6 | Đôi | Băng sơ mi VRS (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 73 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp ( VĐV) Động lực hoặc tương đương | 6 | Cái | Dây nhẩy thể lực sợi cáp ( VĐV) Động lực hoặc tương đương | ||
| 74 | Đồng hồ bấm giây Casio hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Đồng hồ bấm giây Casio hoặc tương đương | ||
| 75 | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Còi Fox 40 HLV hoặc tương đương | ||
| 76 | Vợt - Koompo titan 7 tập luyện thi đấu (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Vợt - Koompo titan 7 tập luyện thi đấu (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 77 | Quần áo (HLV, VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | 15 | Bộ | Quần áo (HLV, VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 78 | Giầy thi đấu Koompo LD (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 15 | Đôi | Giầy thi đấu Koompo LD (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 79 | Tất thi đấu Riveno (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 15 | Đôi | Tất thi đấu Riveno (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 80 | Cầu tập luyện Vinastart 50 - 5 sao (VĐV) (10 quả) hoặc tương đương | 252 | Hộp | Cầu tập luyện Vinastart 50 - 5 sao (VĐV) (10 quả) hoặc tương đương | ||
| 81 | Băng cổ tay Yonex (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Băng cổ tay Yonex (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 82 | Băng đầu gối Tuấn Vũ (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Băng đầu gối Tuấn Vũ (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 83 | Cước đan vợt Yonex BG65 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 45 | Sợi | Cước đan vợt Yonex BG65 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 84 | Quấn cán vợt dài Joto (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 90 | Chiếc | Quấn cán vợt dài Joto (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 85 | Giây kéo Lưng Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Giây kéo Lưng Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 86 | Băng cổ tay - VRS (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Bó | Băng cổ tay - VRS (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 87 | Bó gối - orbe H2 (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Bó gối - orbe H2 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 88 | Quần bó thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Quần bó thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 89 | Quần áo thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Bộ | Quần áo thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 90 | Giầy thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Đôi | Giầy thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 91 | Bột xoa tay Everlast (VĐV) hoặc tương đương | 7 | Kg | Bột xoa tay Everlast (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 92 | Giầy mềm chuyên môn Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Đôi | Giầy mềm chuyên môn Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 93 | Áo 3 lỗ, quần bó Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | bộ | Áo 3 lỗ, quần bó Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 94 | Quần áo đông xuân (nỉ) chui đầu SF dài tay Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Bộ | Quần áo đông xuân (nỉ) chui đầu SF dài tay Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 95 | Bộ quần áo gió Nike hoặc tương đương | 11 | Bộ | Bộ quần áo gió Nike hoặc tương đương | ||
| 96 | Giầy đinh tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Đôi | Giầy đinh tập luyện Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 97 | Giầy đinh thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 10 | Đôi | Giầy đinh thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 98 | Găng tập luyện Karate Tuấn Vũ (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 23 | Đôi | Găng tập luyện Karate Tuấn Vũ (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 99 | Kuki Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Kuki Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 100 | Bảo vệ răng Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 21 | Chiếc | Bảo vệ răng Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 101 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) Động Lực hoặc tương đương | 21 | Chiếc | Dây nhẩy thể lực sợi cáp (VĐV) Động Lực hoặc tương đương | ||
| 102 | Lăm pơ to Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 21 | Chiếc | Lăm pơ to Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 103 | Lăm pơ nhỏ - Việt phú, tuấn vũ (VĐV) hoặc tương đương | 21 | Chiếc | Lăm pơ nhỏ - Việt phú, tuấn vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 104 | Đai thi đấu (xanh, đỏ) (VĐV) Động Lực hoặc tương đương | 21 | Chiếc | Đai thi đấu (xanh, đỏ) (VĐV) Động Lực hoặc tương đương | ||
| 105 | Võ phục thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 21 | Bộ | Võ phục thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 106 | Bảo vệ chân và ống quyển thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 21 | Đôi | Bảo vệ chân và ống quyển thi đấu Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 107 | Bảo vệ gối Tuấn Vũ hoặc tương đương | 21 | Đôi | Bảo vệ gối Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 108 | Bảo vệ ngực nữ Tuấn Vũ hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Bảo vệ ngực nữ Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 109 | Găng thi đấu (xanh, đỏ) Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | 21 | Đôi | Găng thi đấu (xanh, đỏ) Tuấn Vũ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 110 | Bóng tập thi đấu Động lực số Fifa UHV số 4 (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Qủa | Bóng tập thi đấu Động lực số Fifa UHV số 4 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 111 | Quần áo thi đấu (HLV, VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | 13 | Bộ | Quần áo thi đấu (HLV, VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 112 | Macker Cone chiến thuật lớn S1974 (bộ = 20 cái) (Đội) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Macker Cone chiến thuật lớn S1974 (bộ = 20 cái) (Đội) hoặc tương đương | ||
| 113 | Áo chiến thuật adidas (Đội) (20 áo) hoặc tương đương | 1 | Đội | Áo chiến thuật adidas (Đội) (20 áo) hoặc tương đương | ||
| 114 | Giầy da thi đấu Tuấn Vũ hoặc tương đương | 13 | Đôi | Giầy da thi đấu Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 115 | Bịt ống quyển Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Đôi | Bịt ống quyển Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 116 | Túi đựng bóng tập VRS hoặc tương đương | 1 | Chiếc/đội | Túi đựng bóng tập VRS hoặc tương đương | ||
| 117 | Túi xách đựng đồ tập và thi đấu - Adidas (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 13 | Chiếc | Túi xách đựng đồ tập và thi đấu - Adidas (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 118 | Găng tay thủ môn - NIKE GK GRIP 5 (HLV) hoặc tương đương | 1 | Đôi | Găng tay thủ môn - NIKE GK GRIP 5 (HLV) hoặc tương đương | ||
| 119 | Găng tay thủ môn (2 thủ môn) - NIKE GK GRIP 5 (VĐV) hoặc tương đương | 1 | Đôi | Găng tay thủ môn (2 thủ môn) - NIKE GK GRIP 5 (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 120 | Lưới cầu mônVifasport HS 184120 (Đội) hoặc tương đương | 1 | Bộ/đội | Lưới cầu mônVifasport HS 184120 (Đội) hoặc tương đương | ||
| 121 | Bịt gối thi đấu PJ (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Đôi | Bịt gối thi đấu PJ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 122 | Bịt gót PJ (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Đôi | Bịt gót PJ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 123 | Tât bóng đá Động Lực hoặc tương đương | 13 | Đôi | Tât bóng đá Động Lực hoặc tương đương | ||
| 124 | Giầy thi đấu - Nike 2019 ( HLV, VĐV) hoặc tương đương | 3 | Đôi | Giầy thi đấu - Nike 2019 ( HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 125 | Tất Convesre - HLV, VĐV hoặc tương đương | 3 | Đôi | Tất Convesre - HLV, VĐV hoặc tương đương | ||
| 126 | Quần áo thi đấu - Nike 2019 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 3 | Bộ | Quần áo thi đấu - Nike 2019 (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 127 | Vợt - Head (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Vợt - Head (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 128 | Cuốn cán - Yonex 2207(HLV, VĐV) hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Cuốn cán - Yonex 2207(HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 129 | Cước căng vợt 200m/cuộn- ( HLV, VĐV) hoặc tương đương | 3 | Cuộn | Cước căng vợt 200m/cuộn- ( HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 130 | Bóng - Đunlop ( hộp 3 quả) ( VĐV) hoặc tương đương | 36 | Hộp | Bóng - Đunlop ( hộp 3 quả) ( VĐV) hoặc tương đương | ||
| 131 | Bịt cổ tay - Adidas ( HLV, VĐV) hoặc tương đương | 3 | Đôi | Bịt cổ tay - Adidas ( HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 132 | Võ phục thi đấu ( HLV, VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | 13 | Bộ | Võ phục thi đấu ( HLV, VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 133 | Giầy thi đấu - Tuấn Vũ (HLV, VĐV) hoặc tương đương | 13 | Đôi | Giầy thi đấu - Tuấn Vũ (HLV, VĐV) hoặc tương đương | ||
| 134 | Bịt gối - PJ (VĐV) hoặc tương đương | 12 | Bộ | Bịt gối - PJ (VĐV) hoặc tương đương | ||
| 135 | Dây nhẩy thể lực sợi cáp ( VĐV) Động lực hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Dây nhẩy thể lực sợi cáp ( VĐV) Động lực hoặc tương đương | ||
| 136 | Găng tay Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Đôi | Găng tay Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 137 | Bịt cổ chân - ( VĐV) PJ hoặc tương đương | 12 | Bộ | Bịt cổ chân - ( VĐV) PJ hoặc tương đương | ||
| 138 | Dây chun (dây đàn hồi tay cầm) (VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Dây chun (dây đàn hồi tay cầm) (VĐV) Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 139 | Miếng đá lớn Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Miếng đá lớn Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 140 | Đích đá kép Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Đích đá kép Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 141 | Áo giáp thường Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Bộ | Áo giáp thường Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 142 | Bảo vệ tay Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Bộ | Bảo vệ tay Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 143 | Bảo vệ chân Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Bảo vệ chân Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 144 | Kuki bảo vệ hạ bộ Tuấn Vũ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Kuki bảo vệ hạ bộ Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 145 | Bịt răng Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Bịt răng Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 146 | Mũ bảo hiểm Tuấn Vũ hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Mũ bảo hiểm Tuấn Vũ hoặc tương đương | ||
| 147 | Quân cờ Vifasport hoặc tương đương | 5 | Bộ | Quân cờ Vifasport hoặc tương đương | ||
| 148 | Bàn cờ treo Vifasport (tiêu chuẩn thi đấu) hoặc tương đương | 1 | Đôi | Bàn cờ treo Vifasport (tiêu chuẩn thi đấu) hoặc tương đương | ||
| 149 | Đồng hồ thi đấu cờ vua LEAP PQ9903 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Đồng hồ thi đấu cờ vua LEAP PQ9903 hoặc tương đương | ||
| 150 | Quần áo thi đấu vifa sport hoặc tương đương | 10 | Bộ | Quần áo thi đấu vifa sport hoặc tương đương | ||
| 151 | Quần áo tập dài tay Động Lực (GV + HS) hoặc tương đương | 201 | Bộ | Quần áo tập dài tay Động Lực (GV + HS) hoặc tương đương | ||
| 152 | Quần áo cộc tay Động Lực (GV + HS) hoặc tương đương | 201 | Bộ | Quần áo cộc tay Động Lực (GV + HS) hoặc tương đương | ||
| 153 | Giầy tập luyện Động Lực (GV + HS) hoặc tương đương | 201 | Đôi | Giầy tập luyện Động Lực (GV + HS) hoặc tương đương | ||
| 154 | Quần áo cộc tay Động Lực (học sinh) hoặc tương đương | 60 | Bộ | Quần áo cộc tay Động Lực (học sinh) hoặc tương đương | ||
| 155 | Giầy tập luyện Thượng Đình DT02 (học sinh) hoặc tương đương | 60 | Đôi | Giầy tập luyện Thượng Đình DT02 (học sinh) hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi