Gói thầu: Gói thầu số 16: Cung cấp và lắp đặt thiết bị bổ sung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Cung cấp và lắp đặt thiết bị bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:20:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,838,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế phòng họp (1 bàn + 8 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bàn, ghế tiếp khách (1 bộ: 1 bàn + 4 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Bàn, ghế tiếp khách (1 bộ: 1 bàn +4 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Máy in | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Bàn, ghế tiếp khách (1 bộ: 1 bàn + 4 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Máy in | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bảng theo dõi | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Tủ đựng đồ cá nhân | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Phong màn | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Bục để tượng Bác + Tượng Bác | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Bàn, ghế hội trường (1 bộ gồm: 1 bàn + 4 ghế) | 10 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Bục nói chuyện | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Bảng có chân (1,2x2,4) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống(tủ cơm 50kg) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Tủ lạnh 320L ≥ 320 lít, không đóng tuyết, khử mùi, kháng khuẩn, tiết kiệm điện năng (inverter). | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Hệ thống bếp ga tập thể (Sàn 3 bếp) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Bảng tin ngoài (thực đơn hằng ngày) | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Máy giặt 8,5 ký | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Bàn chia thức ăn có hộc | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Xe đưa thức ăn cho lớp 3 tầng | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Xe gia vị 2 tầng | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay (bồn rửa 3 hộc) | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Tủ sấy chén tiệt trùng bằng tia cực tím - sấy 400 chén | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Cối xay thịt loại lớn | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Nồi nấu món mặn bằng inox 304; kích thước (0,45x0,23)m | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Nồi nấu canh bằng inox 304; kích thước (0,55x0,28)m | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Nồi nấu nước | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Nồi chia thức ăn các lớp lớn | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Thố đựng trái cây | 8 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Chén | 300 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Cân | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Thớt | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Giá để dao | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Muỗng ăn cơm | 300 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Ca uống nước | 300 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Kệ phơi nồi 3 tầng | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Hệ thống nước nóng | 1 | HT | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Máy xay sinh tố | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Bàn ăn + ghế (1 bộ:1 bàn + 12 ghế) | 30 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Thực phẩm: Các kệ để thực phẩm khô, ướt 5 tầng | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Giường y tế | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Tủ thuốc | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Tủ chứa hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Cân đo | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Ben y tế cong | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Ben y tế thẳng | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Kéo y tế | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Tai nghe nhịp tim | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Máy đo huyết áp | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Bàn, ghế vi tính của bé (Kidsmart) (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 35 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Máy vi tính | 35 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Phần mềm " Nhà thám hiểm trẻ"1 bộ gồm 5 đĩa | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bảng lịch họat động | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Bập bênh thiên nga lớn | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Bập bênh con giống đôi | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Thú nhún con voi, vịt, cá heo, ngựa, thỏ… | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Đu quay ghế gấu 4 chỗ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Đu quay 5 con thú, có dù | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Cầu trượt 2 máng song song | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Cầu trượt cá heo | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Bộ liên hoàn cầu trượt xoắn | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Xích đu ghế gấu 6 chỗ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Xích đu 3 dạng | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Bục sân khấu | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Kính múa | 10 | m2 | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Gióng múa | 10 | m | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Bụi hoa dưới chân kính | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Tủ đựng dụng cụ âm nhạc | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Dàn tủ trang phục và vật dụng âm nhạc | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Bụi hoa | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Cây xanh | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Đàn Organ Casio 7200 | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Đàn Organ Casio 7200 cho GV | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Loa kéo di động 25 - 200W | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Micro không dây | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Dây loa | 4 | m | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Ti vi smart 65 inches | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Khung treo TV | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Đàn T'rưng | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 35 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Xắc xô 1 mặt lớn | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 35 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Xắc xô 2 mặt lớn | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Trang phục múa các loại (01 bộ gồm quần + áo hoặc váy) | 12 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Trang phục múa con giống (01 bộ gồm quần liền áo + giày + mũ) | 12 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Trống trầu đỏ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Đàn Xylophone | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Đàn mộc cầm 5 thanh | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Lắc vòng các loại | 35 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Quạt | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Bộ gõ hình cá | 35 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Quạt nhỏ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Đàn 135 | 1 | cây | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Đàn máy bay | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Trống | 15 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Trống đỏ hình thú | 15 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Đàn ghita | 1 | cây | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Tù và T25 | 15 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Đàn gấu | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Kèn tây | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Lục lạc banh | 35 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Chong chong 9101 | 35 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Nón xốp hình thú | 5 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Gáo dừa | 35 | cặp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Phách tre | 35 | cặp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Song loan | 35 | đôi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Phách gõ | 35 | đôi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Mặt nạ | 35 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Trống cơm | 35 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Trống đánh lớn | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Trống đánh nhỏ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Điện thọai dùng pin có nhạc | 5 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Cánh bướm 7630 | 10 | cặp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Bộ nhạc cụ | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Giá phơi khăn | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Xô | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Chậu | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Ti vi 55 inches | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Bản tin lớp | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Kệ học tập mẫu B | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Kệ đồ chơi mẫu B | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Kệ bác sĩ mẫu B | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Vòng thể dục cho giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Gậy thể dục cho giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Bộ chun học toán | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Các khối hình học | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Kéo thủ công | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Bút chì đen | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 60 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Giấy màu | 60 | Túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Lô tô dinh dưỡng | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Bộ đồ chơi gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Bộ lắp ráp nút tròn | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Hàng rào nhựa | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 182 | Bộ xây dựng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 183 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 184 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 185 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Bộ lắp ráp xe lửa | 10 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 188 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 189 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 190 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 191 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 192 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 193 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 194 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 195 | Đồng hồ lắp ráp | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 196 | Bàn tính học đếm | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 197 | Bộ hình phẳng | 60 | Túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 198 | Ghép nút lớn | 10 | Túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 199 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 200 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 201 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 202 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 203 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 204 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 205 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 206 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 207 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 208 | Tranh số lượng | 10 | Tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 209 | Đomino học toán | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 210 | Lô tô hình và số lượng (lô tô toán) | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 211 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 212 | Bộ chữ và số | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 213 | Bộ trang phục Công an | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 214 | Bộ trang phục Bộ đội | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 215 | Bộ trang phục Bác sỹ | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 216 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 217 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 218 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 219 | Con rối | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 220 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 221 | Bìa các màu | 30 | Tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 222 | Giá phơi khăn | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 223 | Cốc uống nước | 175 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 224 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 225 | Bình ủ nước | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 226 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 227 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 228 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 229 | Thùng đựng nước có vòi | 15 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 230 | Xô | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 231 | Chậu | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 232 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 233 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 234 | Bản tin lớp | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 235 | Kệ học tập mẫu B | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 236 | Kệ đồ chơi mẫu B | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 237 | Kệ bác sĩ mẫu B | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 238 | Kệ Thư viện | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi