Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm trang thiết bị phục vụ việc giảng dạy bộ môn Tin học và ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy các bộ môn phục vụ đổi mới chương trình giáo dục phổ thông cho 49 trường trên địa bàn tỉnh An Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm trang thiết bị phục vụ việc giảng dạy bộ môn Tin học và ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy các bộ môn phục vụ đổi mới chương trình giáo dục phổ thông cho 49 trường trên địa bàn tỉnh An Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439813 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục và đào tạo khác cấp tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 13:57:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 49,506,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A Cấp tiểu học | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 2 | 1 Màn hình tương tác kèm phần mềm và học liệu | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 3 | 1.1 Màn hình tương tác | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | 1.2 Phần mềm/Học liệu | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 5 | 1.2.1 Phần mềm sách giáo khoa điện tử | 11 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | 1.2.2 Học liệu điện tử bài giảng mẫu | 11 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | 2 Chân đế treo màn hình di động | 11 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | 3 Bảng từ trắng di động | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | 4 Máy tính để bàn cho giáo viên | 11 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | 5 Máy tính để bàn cho học sinh | 220 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | 6 Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | 7 Bàn giáo viên | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | 8 Ghế giáo viên | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | 9 Bàn học sinh 110 | 110 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | 10 Ghế học sinh | 220 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | 11 Máy điều hòa | 22 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | 12 Máy in laser đen trắng A4 | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | 13 Bình chữa cháy CO2 | 11 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | 14 Chi phí lắp đặt | 11 | Hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | B Cấp THCS, THPT | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 21 | 1 Màn hình tương tác kèm phần mềm và học liệu | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 22 | 1.1 Màn hình tương tác | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | 1.2 Phần mềm/Học liệu | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 24 | 1.2.1 Phần mềm sách giáo khoa điện tử | 38 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | 1.2.2 Học liệu điện tử bài giảng mẫu | 38 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | 2 Chân đế treo màn hình di động | 38 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | 3 Bảng từ trắng di động | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | 4 Máy tính để bàn cho giáo viên | 38 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | 5 Máy tính để bàn cho học sinh | 1.368 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | 6 Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 76 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | 7 Bàn giáo viên | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | 8 Ghế giáo viên | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | 9 Bàn học sinh | 684 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | 10 Ghế học sinh | 1.368 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | 11 Máy điều hòa | 76 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | 12 Bình chữa cháy CO2 | 38 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | 13 Hệ thống âm thanh di động | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 38 | 13.1 Loa tích hợp amply | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | 13.2 Micro không dây | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | 13.3 Micro cài áo | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | 14 Máy in laser đen trắng A4 | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | 15 Chi phí lắp đặt | 38 | Hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi