Gói thầu: 249 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện và FPGA Board
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211074697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 249 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện và FPGA Board |
| Số hiệu KHLCNT | 20211074663 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-28 08:46:00 đến ngày 2021-11-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,863,266,837 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử hoặc module điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.300.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
249 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện và FPGA Board 001-20-VTX-RDT-QS 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm giao hàng + Bảng tuyên bố đáp ứng kỹ thuật theo mẫu quy định tại Mục 4 chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng E- ĐKCT và biểu mẫu hợp đồng theo Chương VII, Chương VIII E-HSMT (nhà thầu phải tuyên bố đáp ứng hoàn toàn/đáp ứng một phần/không đáp ứng, trường hợp không đáp ứng hoặc chỉ đáp ứng một phần, nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho các nội dung đó) |
| E-CDNT 10.2(c) | Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) |
| E-CDNT 14.3 | 2 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 27.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội ,
địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội,
Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không có |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Filter | 8 | Chiếc | Bandpass Filter , 70Mhz center Frequency 3dB Bandwidth, 2.6Mhz typical | ||
| 2 | Testpoint | 30 | Chiếc | PC TEST POINT MINIATURE BLACK | ||
| 3 | Filter | 6 | Chiếc | 1380 MHz BAW CRF Filter | ||
| 4 | FERRITE BEAD | 3 | Chiếc | FERRITE BEAD 1.5 KOHM 0805 1LN | ||
| 5 | Connector | 2 | Chiếc | Plug Modular Connector 8p8c (RJ45, Ethernet) Position Unshielded Cat3 IDCLength ≤ 15.0 mm | ||
| 6 | Inductor | 2 | Chiếc | FIXED IND, 330nH, 1100mA, 160 mOhm | ||
| 7 | Capacitor | 68 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10nF, 5%, 100V | ||
| 8 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 9 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 5%, 50V | ||
| 10 | Fuse | 3 | Chiếc | FUSE BOARD MNT 5A 350VAC 60VDC | ||
| 11 | fuse | 3 | Chiếc | FUSE BOARD MNT 10A 350VAC 60VDC | ||
| 12 | Fuse | 3 | Chiếc | FUSE 20A 50VDC FAST 1206 SMD | ||
| 13 | IC | 6 | Chiếc | IC FPGA 130 I/O 169UBGA | ||
| 14 | Capacitor | 48 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 1206, 10UF, 10%, 50V | ||
| 15 | Cable | 7 | Chiếc | Cable Assembly Coaxial SMA Female to SMA Male Right Angle RG-316 12.00" (304.80mm) | ||
| 16 | Connector | 23 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | ||
| 17 | Sheet | 3 | Chiếc | RF EMI ABSORBING SHEET 12''X12'' | ||
| 18 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 82PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 19 | Trimer | 2 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDE | ||
| 20 | Resistor | 2 | Chiếc | Resistor SMD 9.1k Ohm 2W 1% 2512 | ||
| 21 | Inductor | 2 | Chiếc | FIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHM | ||
| 22 | LED | 10 | Chiếc | LED CBI 3MM YW/GN/GN TRI LEVEL | ||
| 23 | Capacitor | 60 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 10PF, 1%, 200V | ||
| 24 | Capacitor | 1 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 1.5PF, 0.05pF, 200V | ||
| 25 | Capacitor | 1 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 3.9PF, ±0.1pF, 200V | ||
| 26 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10PF, 1%, 250V | ||
| 27 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 100PF, 1%, 250V | ||
| 28 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 29 | Connector | 3 | Chiếc | TERM REDCUBE M4 4PIN PCB | ||
| 30 | IC | 36 | Chiếc | IC INVERTER 2CH 2-INP 6TSSOP | ||
| 31 | Connector | 3 | Chiếc | 40 Position Cable Assembly Rectangular Socket to Cable 3.00' (914.40mm) | ||
| 32 | Resistor | 5 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 33 | CRYSTAL | 2 | Chiếc | CRYSTAL 10.0000MHz 12PF SMD | ||
| 34 | Resistor | 5 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 0 OHM, 1/10W, THICK FILM | ||
| 35 | Resistor | 3 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 100 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 36 | Resistor | 9 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 10K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 37 | Resistor | 2 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 130 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 38 | Resistor | 1 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 30 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 39 | Resistor | 1 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.3K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 40 | Resistor | 1 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 51 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 41 | Resistor | 3 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 61.9 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 42 | Resistor | 1 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 620 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 43 | Resistor | 1 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 8.2K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 44 | Resistor | 12 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 1 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 45 | Resistor | 6 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 46 | Resistor | 2 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 470 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 47 | Resistor | 1 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 48 | IC | 3 | Chiếc | RF Amplifier IC Cellular, LMDS, MMDS 1MHz ~ 2.7GHz 8-LFCSP-VD (3x2) | ||
| 49 | IC | 3 | Chiếc | Variable Gain Amplifier 1 Circuit 14-TSSOP | ||
| 50 | IC | 2 | Chiếc | PLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24 | ||
| 51 | IC | 69 | Chiếc | IC SWITCH-SPST 8SOIC | ||
| 52 | IC | 2 | Chiếc | 5.7 kV isolated Rs-485/422 transceiver, 25Mps data rate | ||
| 53 | IC | 9 | Chiếc | IC REG LDO, 3.3V, 800mA, SOIC-8 | ||
| 54 | IC | 13 | Chiếc | IC REG LDO, 5.0V, 800mA, SOIC-8 | ||
| 55 | IC | 6 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 2A 8LFCSP | ||
| 56 | IC | 8 | Chiếc | IC REG LIN NEG ADJ 200MA 5TSOT | ||
| 57 | IC | 20 | Chiếc | IC ADC 12BIT SAR 3MSPS SOT23-6 | ||
| 58 | Crystal | 6 | Chiếc | XTAL OSC XO 50MHZ HCMOS SMD | ||
| 59 | Ferrite Bead | 6 | Chiếc | Ferrite Bead 10Ohm 0201 1LN | ||
| 60 | Ferrite bead | 9 | Chiếc | FERRITE BEAD 600OHM 0.5A 340MOHM 0402 FERRITE CHIP | ||
| 61 | Ferrite bead | 5 | Chiếc | FERRITE BEAD 1 KOHM 0.8A 230MOHM 0603 FERRITE CHIP | ||
| 62 | Capacitor | 17 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 5%, 16V | ||
| 63 | Capacitor | 26 | Chiếc | CAP CER 10 pF, 50 V, NP0 0603 | ||
| 64 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 65 | Capacitor | 15 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 1000PF, 1%, 100V | ||
| 66 | Capacitor | 44 | Chiếc | CAP CER 1 nF, 50 V, X7R 0603 | ||
| 67 | Capacitor | 21 | Chiếc | CAP CER 10 nF, 50 V, X7R 0603 | ||
| 68 | Capacitor | 35 | Chiếc | CAP CER 1 uF, 16 V, X7R 0603 | ||
| 69 | Capacitor | 1 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 3.9nF, 5%, 100V | ||
| 70 | Capacitor | 1 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 56nF, 10%, 50V | ||
| 71 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805 | ||
| 72 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 1800PF 2KV X7R 1210 | ||
| 73 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0805, 22UF, 20%, 35V | ||
| 74 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 3.3UF 50V X5R 0805 | ||
| 75 | Capacitor | 16 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X6S 0805 | ||
| 76 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 2200pF 2KV X7S 1210 | ||
| 77 | Filter | 5 | Chiếc | BANDPASS FILTER 1320 TO 1480 MHZ | ||
| 78 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402 | ||
| 79 | Capacitor | 60 | Chiếc | CAP CER 0.1uF, 25V, X5R, 0201 | ||
| 80 | Capacitor | 60 | Chiếc | CAP CER 100pF, 50V,C0G/NPO, 0603 | ||
| 81 | Capacitor | 160 | Chiếc | CAP CER 10nF, 50V, NPO, 0603 | ||
| 82 | Capacitor | 60 | Chiếc | CAP CER 100nF, 50V, X7R, 0603 | ||
| 83 | Capacitor | 40 | Chiếc | CAP CER 10uF, 25V, X5R, 0603 | ||
| 84 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | ||
| 85 | Capacitor | 79 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G 0603 | ||
| 86 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 12PF 100V NP0 0603 | ||
| 87 | Capacitor | 132 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0805, 10UF, 10%, 25V | ||
| 88 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 2.2 uF, 50 V, X7R, 0805 | ||
| 89 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 0.47UF 50V X7R 0805 | ||
| 90 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 10uF 50V X7S 1210 | ||
| 91 | Capacitor | 17 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | ||
| 92 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0805, 0.33UF, 10%, 100V | ||
| 93 | Isolator | 3 | Chiếc | RF ISOLATOR 9.2 - 9.6 GHZ DROP IN | ||
| 94 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603 | ||
| 95 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 96 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 97 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 47UF 6.3V X7S 1210 | ||
| 98 | IC | 32 | Chiếc | RF SWITCH ICs DC - 20 GHz High Isolation SPST Switch | ||
| 99 | IC | 2 | Chiếc | RF Amplifier DC - 26.5 GHz Low Phase Noise Amplifier | ||
| 100 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 | ||
| 101 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 102 | Resistor | 5 | Chiếc | RES SMD 1 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 103 | Resistor | 11 | Chiếc | Resistor SMD 24.9K Ohm 1W 1% 2512 | ||
| 104 | Resistor | 2 | Chiếc | CRGCQ 0603 470R 1% | ||
| 105 | Screw | 100 | Chiếc | No.0, Type 3 Philips Low Flat Head Screws, M2x2 | ||
| 106 | Screw | 200 | Chiếc | No.0, Type 3 Philips Low Flat Head Screws, M1.6x2 | ||
| 107 | Resistor | 2 | Chiếc | RES 0.2 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 108 | Resistor | 13 | Chiếc | RES 0.5 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 109 | Resistor | 5 | Chiếc | Resistor SMD chip 0.1 OHM 2W 1% 2512 | ||
| 110 | Crystal | 3 | Chiếc | VCXO 50MHz CMOS 3.3 V 4-SMD | ||
| 111 | Connector | 2 | Chiếc | 19 Position Circular Connector Receptacle, Male Pins Crimp | ||
| 112 | Connector | 2 | Chiếc | 19 Position Circular Connector Plug, Female Sockets Crimp | ||
| 113 | IC | 6 | Chiếc | SENSOR DIGITAL -55C - 125C 8UMAX | ||
| 114 | IC | 2 | Chiếc | IC MCU 16BIT 512KB FLASH 100TQFP | ||
| 115 | Filter | 2 | Chiếc | Bandpass Filter , 9200÷9600Mhz,Insertion loss ≤ 2dB | ||
| 116 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP ALUM 1000uF 20% 50V SMD | ||
| 117 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | ||
| 118 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP ALUM 47UF 20% 63V SMD | ||
| 119 | Capacitor | 16 | Chiếc | CAP ALUM 220uF 20% 50V SMD | ||
| 120 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 63V SMD | ||
| 121 | MOSFET | 37 | Chiếc | GANFET N-CH 80V 90A DIE | ||
| 122 | Resistor | 21 | Chiếc | Resistor SMD chip 2 kOhm 0.1W 0.1% 0603 | ||
| 123 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 27.4K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 124 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 3 kOhm 0.1W 0.1% 0603 | ||
| 125 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 39.2KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 126 | Resistor | 9 | Chiếc | Resistor SMD chip 4.99 kOhm 0.1W 0.1% 0603 | ||
| 127 | Resistor | 48 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 0 OHM, THICK FILM | ||
| 128 | Resistor | 176 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 100 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 129 | Resistor | 1 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 100K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 130 | Resistor | 50 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 131 | Resistor | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 120 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 132 | Resistor | 2 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 56 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 133 | Resistor | 2 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 28.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 134 | Resistor | 3 | Chiếc | Resistor SMD chip 10 kOhm 0.1W 5% 0603 | ||
| 135 | Resistor | 5 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 136 | IC | 3 | Chiếc | RF Attenuators 31.75dB 0Hz ~ 4GHz 50 Ohms 1.5W 32-WFQFN Exposed Pad | ||
| 137 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP TANT 100UF 6.3V 20% 1210 | ||
| 138 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP-TANT POLY, SMD, 0805, 100UF, 20%, 6.3V | ||
| 139 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP-TANT POLY, SMD, 1206, 2.2UF, 20%, 20V | ||
| 140 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP TANT 47UF 20% 10V 0805 | ||
| 141 | Capacitor | 58 | Chiếc | CAP-TANT POLY, SMD, 0603, 4.7UF, 20%, 16V | ||
| 142 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0805 | ||
| 143 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 100PF, 1%, 50V | ||
| 144 | Capacitor | 52 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 1000PF, 1%, 50V | ||
| 145 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.01UF, 5%, 50V, X7R | ||
| 146 | Capacitor | 48 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 10%, 50V | ||
| 147 | Capacitor | 1 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 1.8nF, 5%, 50V | ||
| 148 | Capacitor | 1 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 270PF, 1%, 100V | ||
| 149 | Capacitor | 1 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 820PF, 1%, 100V | ||
| 150 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 0805 | ||
| 151 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 10000PF 25V X7R 0402 | ||
| 152 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 10 uF, 10 V, X7T 0603 | ||
| 153 | Capacitor | 30 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 10%, 16V | ||
| 154 | Capacitor | 120 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 1UF, 10%, 50V | ||
| 155 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 2.2UF, 10%, 50V | ||
| 156 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 4.7UF, 10%, 35V | ||
| 157 | Filter | 3 | Chiếc | LTCC High Pass Filter, 9700 - 15000 MHz, 50 Ohm | ||
| 158 | Filter | 7 | Chiếc | LTCC High Pass Filter, 6000 - 11500 MHz, 50 Ohm | ||
| 159 | IC | 32 | Chiếc | IC RF SWITCH SPDT 14GHZ 16QFN | ||
| 160 | IC | 32 | Chiếc | RF AMPLIFIER AMP, 4-10 GHz GAIN BLOCK | ||
| 161 | IC | 32 | Chiếc | RF ATTENUATOR 31.5DB 16VFQFN | ||
| 162 | IC | 32 | Chiếc | IC PHASE SHIFTER ANALOG 24QFN | ||
| 163 | IC | 2 | Chiếc | IC PLL VCO, 7800-8800MHz, 3.3-5V, QFN-40 | ||
| 164 | IC | 3 | Chiếc | RF Amplifier IC General Purpose 6GHz ~ 17GHz 16-QFN (3x3) | ||
| 165 | IC | 2 | Chiếc | IC RF AMP GP 5GHZ-12GHZ 24QFN | ||
| 166 | Module | 2 | Chiếc | DC - DC converter | ||
| 167 | Module | 2 | Chiếc | DC DC CONVERTER 3.3V 18.2W | ||
| 168 | Module | 2 | Chiếc | DC DC CONVERTER 5V 25W | ||
| 169 | Button | 11 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 50MA 32V | ||
| 170 | Inductor | 4 | Chiếc | FIXED IND 150NH 300MA 2.4 OHM | ||
| 171 | Inductor | 2 | Chiếc | FIXED IND 220nH 300mA 2.8 Ohm | ||
| 172 | Filter | 5 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 Ohm | ||
| 173 | Filter | 2 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 8400 MHz, 50 Ohm | ||
| 174 | Filter | 2 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 9170 MHz, 50 Ohm | ||
| 175 | LED | 2 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED 0805 SMD | ||
| 176 | Led Holder | 4 | Chiếc | HLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4 | ||
| 177 | IC | 6 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 800MA SOT223 | ||
| 178 | IC | 14 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8 SOIC | ||
| 179 | IC | 69 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | ||
| 180 | IC | 3 | Chiếc | General Purpose Amplifier 1 Circuit Rail-to-Rail SOT-23-5 | ||
| 181 | IC | 5 | Chiếc | OP AMP, SMD, SOT-23, 15V | ||
| 182 | IC | 20 | Chiếc | IC GATE DRV HALF-BRIDGE 12DSBGA | ||
| 183 | IC | 25 | Chiếc | IC OPAMP CURR SENSE 6SOT | ||
| 184 | Inductor | 1 | Chiếc | FIXED IND 0402 47NH 300MA 5% 0.72OHM | ||
| 185 | Inductor | 3 | Chiếc | FIXED IND, 68NH, 300MA, 800 MOHM | ||
| 186 | Inductor | 1 | Chiếc | FIXED IND 0603 5.1NH 700MA 2% 0.14OHM | ||
| 187 | Inductor | 2 | Chiếc | FIXED IND 68NH 600MA 340 MOHM | ||
| 188 | IC | 6 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 3A 16TSSOP | ||
| 189 | IC | 2 | Chiếc | DC DC CONVERTER 0.8-10V | ||
| 190 | LED | 5 | Chiếc | LED, 0805, Green, 2.1V | ||
| 191 | LED | 2 | Chiếc | LED, 0603, Orange, 2V | ||
| 192 | Mixer | 10 | Chiếc | MIXER 3800 MHZ TO 12 GHZ LEVEL 4 SMT | ||
| 193 | Mixer | 10 | Chiếc | MIXER 300 - 2400 MHZ LEVEL 7 SMT | ||
| 194 | IC | 6 | Chiếc | Low-Power, Slew-Rate-Limited RS-485/RS-422 Transceiver | ||
| 195 | Connector | 6 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 15POS PNL MNT | ||
| 196 | Connector | 6 | Chiếc | MICRO-D 15POS SKT 18" WIRE | ||
| 197 | Connector | 2 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 152.4MM | ||
| 198 | Connector | 5 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 25POS PNL MNT | ||
| 199 | Connector | 11 | Chiếc | CABLE ASSY MICRO-D DB25 MALE | ||
| 200 | Connector | 11 | Chiếc | CABLE ASSY MICRO-D DB25 FEMALE | ||
| 201 | Connector | 2 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 51POS PNL MNT | ||
| 202 | Connector | 8 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNT | ||
| 203 | Connector | 3 | Chiếc | D-Sub Cable Assembly D-type, Micro-D Multiple, Individual 1.50' Plug, Female Sockets to Individual Wire Leads | ||
| 204 | Connector | 5 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 9P 152.4MM | ||
| 205 | Transistor | 11 | Chiếc | TRANS NPN 80V 0.5A SOT23-3 | ||
| 206 | DIODE-ZENER | 150 | Chiếc | DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123 | ||
| 207 | FERRITE BEAD | 12 | Chiếc | FERRITE BEAD 1 KOHM 0603 1LN | ||
| 208 | Filter | 2 | Chiếc | FILTER 28V 7A QPI LGA | ||
| 209 | IC | 6 | Chiếc | IC FLASH 256M SPI 133MHZ 8WPDFN | ||
| 210 | Filter | 2 | Chiếc | EMI FILTER, 0805, 50MHZ, 10V, 20mA | ||
| 211 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP-FTHRU, SMD, 0805, 0.1UF, 20%, 25V | ||
| 212 | FPGA Daughter Card | 1 | Chiếc | - Function: ADDA data conversion- Interface: HSMC- AD: 2 channel, 14-bít, 150-MSPS- DA: 2 channel, 14-bit, 250-MSPS- Fully compatible with FPGA Development boards | ||
| 213 | FPGA Board | 1 | Chiếc | - For use With: Stratix IV SGX- Interface Type: HSMC, PCIe, RJ-45, USB- Logic Elements: ≥220000- Total Memories: ≥17000 Kbits- User I/Os:≥700- Flash Capacity: ≥64MB- SSRAM Capacity:≥2MB | ||
| 214 | Cable | 5 | Chiếc | SMA Male to SMA Male Cable 6 Inch length Using RG402 Coax | ||
| 215 | Connector | 20 | Chiếc | BMA Plug Slide-on Connector Solder Attachment 2 hole Flange Mount Stub Terminal, .481 inch Hole Spacing, .010 inch diameter | ||
| 216 | Module | 2 | Chiếc | DC DC CONVERTER 12V 50W | ||
| 217 | Diode | 5 | Chiếc | PMEG050T150EIPD/SOT1289/CFP15 | ||
| 218 | Connector | 2 | Chiếc | CONN HDR 5POS 0.1 TIN PCB | ||
| 219 | Connector | 2 | Chiếc | 14 Position Circular Connector Receptacle, Female Sockets Solder Cup | ||
| 220 | Connector | 2 | Chiếc | Circular MIL Spec Connector 14P SZ12 WALL MT PIN RECP W/STRAIN RLF | ||
| 221 | Trimer | 2 | Chiếc | Trimmer 10K OHM 0.25W J LEAD TOP | ||
| 222 | IC | 64 | Chiếc | RF AMP 7-14GHz NF 1.1dB SSGain 26dB | ||
| 223 | IC | 32 | Chiếc | RF AMPLIFIER 8-12GHZ 12W PA | ||
| 224 | Module | 2 | Chiếc | DC-DC CONVERTER 28V 602W | ||
| 225 | Resistor | 12 | Chiếc | Resistor SMD chip 10 kOhm 1/20W 1% 0201 | ||
| 226 | Resistor | 40 | Chiếc | Resistor SMD chip 10 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 227 | Resistor | 25 | Chiếc | Resistor SMD chip 10 Ohm 1/10W 1% 0603 | ||
| 228 | Resistor | 90 | Chiếc | Resistor SMD chip 120 Ohm 1/10W 1% 0603 | ||
| 229 | Resistor | 20 | Chiếc | Resistor SMD chip 13 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 230 | Resistor | 12 | Chiếc | Resistor SMD chip 15 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 231 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 182 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 232 | Resistor | 40 | Chiếc | Resistor SMD chip 1.33 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 233 | Resistor | 7 | Chiếc | Resistor SMD chip 1 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 234 | Resistor | 20 | Chiếc | Resistor SMD chip 20 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 235 | Resistor | 2 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 249 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 236 | Resistor | 35 | Chiếc | Resistor SMD chip 2 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 237 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 47 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 238 | Resistor | 60 | Chiếc | Resistor SMD chip 4.02 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 239 | Resistor | 20 | Chiếc | Resistor SMD chip 4.3 kOhm 1/10W 1% 0603 | ||
| 240 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 241 | Resistor | 33 | Chiếc | Resistor SMD chip 0 Ohm 1/10W 0603 | ||
| 242 | Resistor | 7 | Chiếc | Resistor SMD chip 10 kOhm 1/10W 5% 0603 | ||
| 243 | Resistor | 14 | Chiếc | Resistor SMD chip 1 kOhm 1/10W 5% 0603 | ||
| 244 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 4.7 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 245 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 20K OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 246 | Resistor | 5 | Chiếc | RES SMD 25.8KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 247 | Resistor | 51 | Chiếc | Resistor SMD chip 100 Ohm 0.1W 0.5% 0603 | ||
| 248 | Resistor | 25 | Chiếc | Resistor SMD chip 24.9 Ohm 1/10W 0.5% 0603 | ||
| 249 | diode | 2 | Chiếc | DIODE SBR 60V 25A POWERDI5060-8 | ||
| 250 | Filter | 3 | Chiếc | - Type: LC (Pi) EMI Filter- Filter Order: 3rd- Capacitance: 0.047 uF- Package/Case: 1206 | ||
| 251 | Diode | 2 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, 0603, 40V, 200mA | ||
| 252 | DIODE-ZENER | 7 | Chiếc | TVS DIODE 30V 48.4V DO214AA | ||
| 253 | Diode | 2 | Chiếc | ZENER, SMD, DO-214AA, 44.1A, 600W, 8V, 13.6V | ||
| 254 | LED | 3 | Chiếc | LED, 0805 SMD, Green | ||
| 255 | IC | 6 | Chiếc | IC CAN 3.3V TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC | ||
| 256 | IC | 20 | Chiếc | IC INVERTER 6CH 6-INP 14TSSOP | ||
| 257 | IC | 20 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIREACTIONAL SC70-6 | ||
| 258 | MOSFET | 11 | Chiếc | MOSFET P-CH 60V 36A POWERPAKSO-8 | ||
| 259 | Varistor | 7 | Chiếc | TRIMMER, SMD, 1 KOHM, 20%, 1/8W | ||
| 260 | DIODE-ZENER | 7 | Chiếc | TVS DIODE 10V 17V SOD123FL | ||
| 261 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP-TANT POLY, SMD, 1210, 22UF, 10%, 20V | ||
| 262 | Capacitor | 45 | Chiếc | CAP TANT 47UF 20% 35V 2917 | ||
| 263 | IC | 36 | Chiếc | IC BUFFER NON-INVERT 5.5V USV | ||
| 264 | SW | 6 | Chiếc | SWITCH SLIDE DIP SPST 25MA 24V | ||
| 265 | Limitter | 32 | Chiếc | RF WIRELESS MISC 8-12GHZ 50W GaAs IL , 0.5dB | ||
| 266 | IC | 2 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC | ||
| 267 | IC | 6 | Chiếc | IC MCU32BIT 256KB FLASH 100LQFP | ||
| 268 | IC | 3 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFN | ||
| 269 | IC | 5 | Chiếc | IC RF AMP GP 0.05GHZ-4GHZ SOT-89-3 35.5dBm | ||
| 270 | IC | 2 | Chiếc | IC OPAMP VFB 100MHz 8MSOP | ||
| 271 | Circulator | 32 | Chiếc | - Frequency: 9 - 10GHz- Insertion loss: ≤ 0.5dB- Isolation: ≥ 20dB- VSWR: ≤ 1.25- Forward power: 10W- Reverse power: 10W | ||
| 272 | Isolator | 64 | Chiếc | - Frequency: 9 - 10GHz- Insertion loss: ≤ 0.5dB- Isolation: ≥ 20dB- VSWR: ≤ 1.25- Forward power: 15W- Reverse power: 5W | ||
| 273 | Connector | 2 | Chiếc | SOCKET DUAL LEAF 4 POS 20A POWER | ||
| 274 | Connector | 8 | Chiếc | CONN RCPT 8POS 3.81MM PCB SLDR | ||
| 275 | Connector | 2 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | ||
| 276 | Connector | 8 | Chiếc | CONN HDR 8POS 3.81MM R/A SLDR | ||
| 277 | Connector | 5 | Chiếc | .150'' PowerStrip /20A Dual Blade Power Terminal Strip | ||
| 278 | Varistor | 4 | Chiếc | VARISTOR 47V 500A DISC 10MM | ||
| 279 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805 | ||
| 280 | Led | 4 | Chiếc | LED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử hoặc module điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.300.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi