Gói thầu: 249 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện và FPGA Board

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20211074697-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 249 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện và FPGA Board
Số hiệu KHLCNT 20211074663
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-10-28 08:46:00 đến ngày 2021-11-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,863,266,837 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử hoặc module điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.300.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 249 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện và FPGA Board
001-20-VTX-RDT-QS
120 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838


E-CDNT 10.1(g)
+ Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm giao hàng + Bảng tuyên bố đáp ứng kỹ thuật theo mẫu quy định tại Mục 4 chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng E- ĐKCT và biểu mẫu hợp đồng theo Chương VII, Chương VIII E-HSMT (nhà thầu phải tuyên bố đáp ứng hoàn toàn/đáp ứng một phần/không đáp ứng, trường hợp không đáp ứng hoặc chỉ đáp ứng một phần, nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho các nội dung đó)
E-CDNT 10.2(c)
Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT
E-CDNT 12.2
Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có)
E-CDNT 14.3 2 năm
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 27.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không có
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Filter8ChiếcBandpass Filter , 70Mhz center Frequency 3dB Bandwidth, 2.6Mhz typical
2Testpoint30ChiếcPC TEST POINT MINIATURE BLACK
3Filter6Chiếc1380 MHz BAW CRF Filter
4FERRITE BEAD3ChiếcFERRITE BEAD 1.5 KOHM 0805 1LN
5Connector2ChiếcPlug Modular Connector 8p8c (RJ45, Ethernet) Position Unshielded Cat3 IDCLength ≤ 15.0 mm
6Inductor2ChiếcFIXED IND, 330nH, 1100mA, 160 mOhm
7Capacitor68ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10nF, 5%, 100V
8Capacitor2ChiếcCAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0603
9Capacitor11ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 5%, 50V
10Fuse3ChiếcFUSE BOARD MNT 5A 350VAC 60VDC
11fuse3ChiếcFUSE BOARD MNT 10A 350VAC 60VDC
12Fuse3ChiếcFUSE 20A 50VDC FAST 1206 SMD
13IC6ChiếcIC FPGA 130 I/O 169UBGA
14Capacitor48ChiếcCAP-CER, SMD, 1206, 10UF, 10%, 50V
15Cable7ChiếcCable Assembly Coaxial SMA Female to SMA Male Right Angle RG-316 12.00" (304.80mm)
16Connector23ChiếcCONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER
17Sheet3ChiếcRF EMI ABSORBING SHEET 12''X12''
18Capacitor2ChiếcCAP CER 82PF 250V C0G/NP0 0603
19Trimer2ChiếcTRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDE
20Resistor2ChiếcResistor SMD 9.1k Ohm 2W 1% 2512
21Inductor2ChiếcFIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHM
22LED10ChiếcLED CBI 3MM YW/GN/GN TRI LEVEL
23Capacitor60ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 10PF, 1%, 200V
24Capacitor1ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 1.5PF, 0.05pF, 200V
25Capacitor1ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 3.9PF, ±0.1pF, 200V
26Capacitor10ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10PF, 1%, 250V
27Capacitor25ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 100PF, 1%, 250V
28Capacitor6ChiếcCAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603
29Connector3ChiếcTERM REDCUBE M4 4PIN PCB
30IC36ChiếcIC INVERTER 2CH 2-INP 6TSSOP
31Connector3Chiếc40 Position Cable Assembly Rectangular Socket to Cable 3.00' (914.40mm)
32Resistor5ChiếcRES, SMD, 0603, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
33CRYSTAL2ChiếcCRYSTAL 10.0000MHz 12PF SMD
34Resistor5ChiếcRES, SMD, 0603, 0 OHM, 1/10W, THICK FILM
35Resistor3ChiếcRES, SMD, 0603, 100 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
36Resistor9ChiếcRES, SMD, 0603, 10K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
37Resistor2ChiếcRES, SMD, 0603, 130 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
38Resistor1ChiếcRES, SMD, 0603, 30 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
39Resistor1ChiếcRES, SMD, 0603, 4.3K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
40Resistor1ChiếcRES, SMD, 0603, 51 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
41Resistor3ChiếcRES, SMD, 0603, 61.9 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
42Resistor1ChiếcRES, SMD, 0603, 620 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
43Resistor1ChiếcRES, SMD, 0603, 8.2K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
44Resistor12ChiếcRES, SMD, 0603, 1 KOHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
45Resistor6ChiếcRES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
46Resistor2ChiếcRES, SMD, 0603, 470 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
47Resistor1ChiếcRES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
48IC3ChiếcRF Amplifier IC Cellular, LMDS, MMDS 1MHz ~ 2.7GHz 8-LFCSP-VD (3x2)
49IC3ChiếcVariable Gain Amplifier 1 Circuit 14-TSSOP
50IC2ChiếcPLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24
51IC69ChiếcIC SWITCH-SPST 8SOIC
52IC2Chiếc5.7 kV isolated Rs-485/422 transceiver, 25Mps data rate
53IC9ChiếcIC REG LDO, 3.3V, 800mA, SOIC-8
54IC13ChiếcIC REG LDO, 5.0V, 800mA, SOIC-8
55IC6ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 2A 8LFCSP
56IC8ChiếcIC REG LIN NEG ADJ 200MA 5TSOT
57IC20ChiếcIC ADC 12BIT SAR 3MSPS SOT23-6
58Crystal6ChiếcXTAL OSC XO 50MHZ HCMOS SMD
59Ferrite Bead6ChiếcFerrite Bead 10Ohm 0201 1LN
60Ferrite bead9ChiếcFERRITE BEAD 600OHM 0.5A 340MOHM 0402 FERRITE CHIP
61Ferrite bead5ChiếcFERRITE BEAD 1 KOHM 0.8A 230MOHM 0603 FERRITE CHIP
62Capacitor17ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 5%, 16V
63Capacitor26ChiếcCAP CER 10 pF, 50 V, NP0 0603
64Capacitor8ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603
65Capacitor15ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 1000PF, 1%, 100V
66Capacitor44ChiếcCAP CER 1 nF, 50 V, X7R 0603
67Capacitor21ChiếcCAP CER 10 nF, 50 V, X7R 0603
68Capacitor35ChiếcCAP CER 1 uF, 16 V, X7R 0603
69Capacitor1ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 3.9nF, 5%, 100V
70Capacitor1ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 56nF, 10%, 50V
71Capacitor5ChiếcCAP CER 0.1UF 50V X7R 0805
72Capacitor3ChiếcCAP CER 1800PF 2KV X7R 1210
73Capacitor3ChiếcCAP-CER, SMD, 0805, 22UF, 20%, 35V
74Capacitor3ChiếcCAP CER 3.3UF 50V X5R 0805
75Capacitor16ChiếcCAP CER 4.7UF 50V X6S 0805
76Capacitor2ChiếcCAP CER 2200pF 2KV X7S 1210
77Filter5ChiếcBANDPASS FILTER 1320 TO 1480 MHZ
78Capacitor8ChiếcCAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402
79Capacitor60ChiếcCAP CER 0.1uF, 25V, X5R, 0201
80Capacitor60ChiếcCAP CER 100pF, 50V,C0G/NPO, 0603
81Capacitor160ChiếcCAP CER 10nF, 50V, NPO, 0603
82Capacitor60ChiếcCAP CER 100nF, 50V, X7R, 0603
83Capacitor40ChiếcCAP CER 10uF, 25V, X5R, 0603
84Capacitor14ChiếcCAP CER 1UF 25V X7R 0603
85Capacitor79ChiếcCAP CER 100PF 50V C0G 0603
86Capacitor3ChiếcCAP CER 12PF 100V NP0 0603
87Capacitor132ChiếcCAP-CER, SMD, 0805, 10UF, 10%, 25V
88Capacitor2ChiếcCAP CER 2.2 uF, 50 V, X7R, 0805
89Capacitor3ChiếcCAP CER 0.47UF 50V X7R 0805
90Capacitor7ChiếcCAP CER 10uF 50V X7S 1210
91Capacitor17ChiếcCAP CER 10UF 50V X7S 1210
92Capacitor3ChiếcCAP-CER, SMD, 0805, 0.33UF, 10%, 100V
93Isolator3ChiếcRF ISOLATOR 9.2 - 9.6 GHZ DROP IN
94Capacitor14ChiếcCAP CER 0.1UF 16V X7R 0603
95Capacitor2ChiếcCAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603
96Capacitor4ChiếcCAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603
97Capacitor2ChiếcCAP CER 47UF 6.3V X7S 1210
98IC32ChiếcRF SWITCH ICs DC - 20 GHz High Isolation SPST Switch
99IC2ChiếcRF Amplifier DC - 26.5 GHz Low Phase Noise Amplifier
100Capacitor6ChiếcCAP CER 4.7UF 50V X7R 1210
101Resistor2ChiếcRES SMD 120 OHM 1% 1/8W 0805
102Resistor5ChiếcRES SMD 1 OHM 1% 1/8W 0805
103Resistor11ChiếcResistor SMD 24.9K Ohm 1W 1% 2512
104Resistor2ChiếcCRGCQ 0603 470R 1%
105Screw100ChiếcNo.0, Type 3 Philips Low Flat Head Screws, M2x2
106Screw200ChiếcNo.0, Type 3 Philips Low Flat Head Screws, M1.6x2
107Resistor2ChiếcRES 0.2 OHM 1% 1/2W 1206
108Resistor13ChiếcRES 0.5 OHM 1% 1/2W 1206
109Resistor5ChiếcResistor SMD chip 0.1 OHM 2W 1% 2512
110Crystal3ChiếcVCXO 50MHz CMOS 3.3 V 4-SMD
111Connector2Chiếc19 Position Circular Connector Receptacle, Male Pins Crimp
112Connector2Chiếc19 Position Circular Connector Plug, Female Sockets Crimp
113IC6ChiếcSENSOR DIGITAL -55C - 125C 8UMAX
114IC2ChiếcIC MCU 16BIT 512KB FLASH 100TQFP
115Filter2ChiếcBandpass Filter , 9200÷9600Mhz,Insertion loss ≤ 2dB
116Capacitor3ChiếcCAP ALUM 1000uF 20% 50V SMD
117Capacitor4ChiếcCAP ALUM 100UF 20% 50V SMD
118Capacitor5ChiếcCAP ALUM 47UF 20% 63V SMD
119Capacitor16ChiếcCAP ALUM 220uF 20% 50V SMD
120Capacitor8ChiếcCAP ALUM 220UF 20% 63V SMD
121MOSFET37ChiếcGANFET N-CH 80V 90A DIE
122Resistor21ChiếcResistor SMD chip 2 kOhm 0.1W 0.1% 0603
123Resistor2ChiếcRES SMD 27.4K OHM 0.1% 1/10W 0603
124Resistor8ChiếcResistor SMD chip 3 kOhm 0.1W 0.1% 0603
125Resistor2ChiếcRES SMD 39.2KOHM 0.1% 1/10W 0603
126Resistor9ChiếcResistor SMD chip 4.99 kOhm 0.1W 0.1% 0603
127Resistor48ChiếcRES, SMD, 0402, 0 OHM, THICK FILM
128Resistor176ChiếcRES, SMD, 0402, 100 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
129Resistor1ChiếcRES, SMD, 0402, 100K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
130Resistor50ChiếcRES, SMD, 0402, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
131Resistor4ChiếcRES, SMD, 0402, 120 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
132Resistor2ChiếcRES, SMD, 0402, 56 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
133Resistor2ChiếcRES, SMD, 0603, 28.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
134Resistor3ChiếcResistor SMD chip 10 kOhm 0.1W 5% 0603
135Resistor5ChiếcRES SMD 10 OHM 1% 1/8W 0805
136IC3ChiếcRF Attenuators 31.75dB 0Hz ~ 4GHz 50 Ohms 1.5W 32-WFQFN Exposed Pad
137Capacitor5ChiếcCAP TANT 100UF 6.3V 20% 1210
138Capacitor2ChiếcCAP-TANT POLY, SMD, 0805, 100UF, 20%, 6.3V
139Capacitor12ChiếcCAP-TANT POLY, SMD, 1206, 2.2UF, 20%, 20V
140Capacitor75ChiếcCAP TANT 47UF 20% 10V 0805
141Capacitor58ChiếcCAP-TANT POLY, SMD, 0603, 4.7UF, 20%, 16V
142Capacitor2ChiếcCAP CER 10000PF 50V X7R 0805
143Capacitor7ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 100PF, 1%, 50V
144Capacitor52ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 1000PF, 1%, 50V
145Capacitor114ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 0.01UF, 5%, 50V, X7R
146Capacitor48ChiếcCAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 10%, 50V
147Capacitor1ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 1.8nF, 5%, 50V
148Capacitor1ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 270PF, 1%, 100V
149Capacitor1ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 820PF, 1%, 100V
150Capacitor2ChiếcCAP CER 1UF 50V X7R 0805
151Capacitor8ChiếcCAP CER 10000PF 25V X7R 0402
152Capacitor75ChiếcCAP CER 10 uF, 10 V, X7T 0603
153Capacitor30ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 10%, 16V
154Capacitor120ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 1UF, 10%, 50V
155Capacitor11ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 2.2UF, 10%, 50V
156Capacitor3ChiếcCAP-CER, SMD, 0603, 4.7UF, 10%, 35V
157Filter3ChiếcLTCC High Pass Filter, 9700 - 15000 MHz, 50 Ohm
158Filter7ChiếcLTCC High Pass Filter, 6000 - 11500 MHz, 50 Ohm
159IC32ChiếcIC RF SWITCH SPDT 14GHZ 16QFN
160IC32ChiếcRF AMPLIFIER AMP, 4-10 GHz GAIN BLOCK
161IC32ChiếcRF ATTENUATOR 31.5DB 16VFQFN
162IC32ChiếcIC PHASE SHIFTER ANALOG 24QFN
163IC2ChiếcIC PLL VCO, 7800-8800MHz, 3.3-5V, QFN-40
164IC3ChiếcRF Amplifier IC General Purpose 6GHz ~ 17GHz 16-QFN (3x3)
165IC2ChiếcIC RF AMP GP 5GHZ-12GHZ 24QFN
166Module2ChiếcDC - DC converter
167Module2ChiếcDC DC CONVERTER 3.3V 18.2W
168Module2ChiếcDC DC CONVERTER 5V 25W
169Button11ChiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 50MA 32V
170Inductor4ChiếcFIXED IND 150NH 300MA 2.4 OHM
171Inductor2ChiếcFIXED IND 220nH 300mA 2.8 Ohm
172Filter5ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 Ohm
173Filter2ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 8400 MHz, 50 Ohm
174Filter2ChiếcLTCC Low Pass Filter, DC - 9170 MHz, 50 Ohm
175LED2ChiếcLED GREEN DIFFUSED 0805 SMD
176Led Holder4ChiếcHLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4
177IC6ChiếcIC REG LINEAR 5V 800MA SOT223
178IC14ChiếcIC REG CHARGE PUMP INV 8 SOIC
179IC69ChiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
180IC3ChiếcGeneral Purpose Amplifier 1 Circuit Rail-to-Rail SOT-23-5
181IC5ChiếcOP AMP, SMD, SOT-23, 15V
182IC20ChiếcIC GATE DRV HALF-BRIDGE 12DSBGA
183IC25ChiếcIC OPAMP CURR SENSE 6SOT
184Inductor1ChiếcFIXED IND 0402 47NH 300MA 5% 0.72OHM
185Inductor3ChiếcFIXED IND, 68NH, 300MA, 800 MOHM
186Inductor1ChiếcFIXED IND 0603 5.1NH 700MA 2% 0.14OHM
187Inductor2ChiếcFIXED IND 68NH 600MA 340 MOHM
188IC6ChiếcIC REG LINEAR 3.3V 3A 16TSSOP
189IC2ChiếcDC DC CONVERTER 0.8-10V
190LED5ChiếcLED, 0805, Green, 2.1V
191LED2ChiếcLED, 0603, Orange, 2V
192Mixer10ChiếcMIXER 3800 MHZ TO 12 GHZ LEVEL 4 SMT
193Mixer10ChiếcMIXER 300 - 2400 MHZ LEVEL 7 SMT
194IC6ChiếcLow-Power, Slew-Rate-Limited RS-485/RS-422 Transceiver
195Connector6ChiếcCONN MICRO-D PLUG 15POS PNL MNT
196Connector6ChiếcMICRO-D 15POS SKT 18" WIRE
197Connector2ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 15P 152.4MM
198Connector5ChiếcCONN MICRO-D PLUG 25POS PNL MNT
199Connector11ChiếcCABLE ASSY MICRO-D DB25 MALE
200Connector11ChiếcCABLE ASSY MICRO-D DB25 FEMALE
201Connector2ChiếcCONN MICRO-D PLUG 51POS PNL MNT
202Connector8ChiếcCONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNT
203Connector3ChiếcD-Sub Cable Assembly D-type, Micro-D Multiple, Individual 1.50' Plug, Female Sockets to Individual Wire Leads
204Connector5ChiếcCABLE ASY D TO WIRE 9P 152.4MM
205Transistor11ChiếcTRANS NPN 80V 0.5A SOT23-3
206DIODE-ZENER150ChiếcDIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123
207FERRITE BEAD12ChiếcFERRITE BEAD 1 KOHM 0603 1LN
208Filter2ChiếcFILTER 28V 7A QPI LGA
209IC6ChiếcIC FLASH 256M SPI 133MHZ 8WPDFN
210Filter2ChiếcEMI FILTER, 0805, 50MHZ, 10V, 20mA
211Capacitor5ChiếcCAP-FTHRU, SMD, 0805, 0.1UF, 20%, 25V
212FPGA Daughter Card1Chiếc- Function: ADDA data conversion- Interface: HSMC- AD: 2 channel, 14-bít, 150-MSPS- DA: 2 channel, 14-bit, 250-MSPS- Fully compatible with FPGA Development boards
213FPGA Board1Chiếc- For use With: Stratix IV SGX- Interface Type: HSMC, PCIe, RJ-45, USB- Logic Elements: ≥220000- Total Memories: ≥17000 Kbits- User I/Os:≥700- Flash Capacity: ≥64MB- SSRAM Capacity:≥2MB
214Cable5ChiếcSMA Male to SMA Male Cable 6 Inch length Using RG402 Coax
215Connector20ChiếcBMA Plug Slide-on Connector Solder Attachment 2 hole Flange Mount Stub Terminal, .481 inch Hole Spacing, .010 inch diameter
216Module2ChiếcDC DC CONVERTER 12V 50W
217Diode5ChiếcPMEG050T150EIPD/SOT1289/CFP15
218Connector2ChiếcCONN HDR 5POS 0.1 TIN PCB
219Connector2Chiếc14 Position Circular Connector Receptacle, Female Sockets Solder Cup
220Connector2ChiếcCircular MIL Spec Connector 14P SZ12 WALL MT PIN RECP W/STRAIN RLF
221Trimer2ChiếcTrimmer 10K OHM 0.25W J LEAD TOP
222IC64ChiếcRF AMP 7-14GHz NF 1.1dB SSGain 26dB
223IC32ChiếcRF AMPLIFIER 8-12GHZ 12W PA
224Module2ChiếcDC-DC CONVERTER 28V 602W
225Resistor12ChiếcResistor SMD chip 10 kOhm 1/20W 1% 0201
226Resistor40ChiếcResistor SMD chip 10 kOhm 1/10W 1% 0603
227Resistor25ChiếcResistor SMD chip 10 Ohm 1/10W 1% 0603
228Resistor90ChiếcResistor SMD chip 120 Ohm 1/10W 1% 0603
229Resistor20ChiếcResistor SMD chip 13 kOhm 1/10W 1% 0603
230Resistor12ChiếcResistor SMD chip 15 kOhm 1/10W 1% 0603
231Resistor2ChiếcRES SMD 182 OHM 1% 1/10W 0603
232Resistor40ChiếcResistor SMD chip 1.33 kOhm 1/10W 1% 0603
233Resistor7ChiếcResistor SMD chip 1 kOhm 1/10W 1% 0603
234Resistor20ChiếcResistor SMD chip 20 kOhm 1/10W 1% 0603
235Resistor2ChiếcRES, SMD, 0603, 249 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
236Resistor35ChiếcResistor SMD chip 2 kOhm 1/10W 1% 0603
237Resistor2ChiếcRES SMD 47 OHM 1% 1/10W 0603
238Resistor60ChiếcResistor SMD chip 4.02 kOhm 1/10W 1% 0603
239Resistor20ChiếcResistor SMD chip 4.3 kOhm 1/10W 1% 0603
240Resistor2ChiếcRES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603
241Resistor33ChiếcResistor SMD chip 0 Ohm 1/10W 0603
242Resistor7ChiếcResistor SMD chip 10 kOhm 1/10W 5% 0603
243Resistor14ChiếcResistor SMD chip 1 kOhm 1/10W 5% 0603
244Resistor6ChiếcRES SMD 4.7 OHM 5% 1/10W 0603
245Resistor22ChiếcRES SMD 20K OHM 1% 1/8W 0805
246Resistor5ChiếcRES SMD 25.8KOHM 0.1% 1/10W 0603
247Resistor51ChiếcResistor SMD chip 100 Ohm 0.1W 0.5% 0603
248Resistor25ChiếcResistor SMD chip 24.9 Ohm 1/10W 0.5% 0603
249diode2ChiếcDIODE SBR 60V 25A POWERDI5060-8
250Filter3Chiếc- Type: LC (Pi) EMI Filter- Filter Order: 3rd- Capacitance: 0.047 uF- Package/Case: 1206
251Diode2ChiếcDIODE SCHOTTKY, SMD, 0603, 40V, 200mA
252DIODE-ZENER7ChiếcTVS DIODE 30V 48.4V DO214AA
253Diode2ChiếcZENER, SMD, DO-214AA, 44.1A, 600W, 8V, 13.6V
254LED3ChiếcLED, 0805 SMD, Green
255IC6ChiếcIC CAN 3.3V TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
256IC20ChiếcIC INVERTER 6CH 6-INP 14TSSOP
257IC20ChiếcIC TRNSLTR BIDIREACTIONAL SC70-6
258MOSFET11ChiếcMOSFET P-CH 60V 36A POWERPAKSO-8
259Varistor7ChiếcTRIMMER, SMD, 1 KOHM, 20%, 1/8W
260DIODE-ZENER7ChiếcTVS DIODE 10V 17V SOD123FL
261Capacitor5ChiếcCAP-TANT POLY, SMD, 1210, 22UF, 10%, 20V
262Capacitor45ChiếcCAP TANT 47UF 20% 35V 2917
263IC36ChiếcIC BUFFER NON-INVERT 5.5V USV
264SW6ChiếcSWITCH SLIDE DIP SPST 25MA 24V
265Limitter32ChiếcRF WIRELESS MISC 8-12GHZ 50W GaAs IL , 0.5dB
266IC2ChiếcIC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC
267IC6ChiếcIC MCU32BIT 256KB FLASH 100LQFP
268IC3ChiếcIC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFN
269IC5ChiếcIC RF AMP GP 0.05GHZ-4GHZ SOT-89-3 35.5dBm
270IC2ChiếcIC OPAMP VFB 100MHz 8MSOP
271Circulator32Chiếc- Frequency: 9 - 10GHz- Insertion loss: ≤ 0.5dB- Isolation: ≥ 20dB- VSWR: ≤ 1.25- Forward power: 10W- Reverse power: 10W
272Isolator64Chiếc- Frequency: 9 - 10GHz- Insertion loss: ≤ 0.5dB- Isolation: ≥ 20dB- VSWR: ≤ 1.25- Forward power: 15W- Reverse power: 5W
273Connector2ChiếcSOCKET DUAL LEAF 4 POS 20A POWER
274Connector8ChiếcCONN RCPT 8POS 3.81MM PCB SLDR
275Connector2Chiếc.150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD
276Connector8ChiếcCONN HDR 8POS 3.81MM R/A SLDR
277Connector5Chiếc.150'' PowerStrip /20A Dual Blade Power Terminal Strip
278Varistor4ChiếcVARISTOR 47V 500A DISC 10MM
279Capacitor6ChiếcCAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805
280Led4ChiếcLED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử hoặc module điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.300.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->