Gói thầu: Bu lông ê cu các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Vận tải Đường Sắt Hà Nội Chi Nhánh Toa Xe Hàng |
| Tên gói thầu | Bu lông ê cu các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200431079 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn vốn vận doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 12:39:00 đến ngày 2020-05-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 382,213,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông 6+8+10 x 50 ÷100 | 150 | cái | Bu lông 6+8+10 x 50 ÷100 | ||
| 2 | Bu lông 12 x 40 | 1.390 | cái | Bu lông 12 x 40 | ||
| 3 | Bu lông 12 x 50 | 2.550 | cái | Bu lông 12 x 50 | ||
| 4 | Bu lông 12 x 70 | 755 | cái | Bu lông 12 x 70 | ||
| 5 | Bu lông 12 x 100 ÷120 | 95 | cái | Bu lông 12 x 100 ÷120 | ||
| 6 | Bu lông 16 x 50 | 3.200 | cái | Bu lông 16 x 50 | ||
| 7 | Bu lông 16 x 65 | 3.720 | cái | Bu lông 16 x 65 | ||
| 8 | Bu lông 16 x 100 ÷ 150 | 95 | cái | Bu lông 16 x 100 ÷ 150 | ||
| 9 | Bu lông 20 x 70 | 5.290 | cái | Bu lông 20 x 70 | ||
| 10 | Bu lông 20 x 90 | 4.195 | cái | Bu lông 20 x 90 | ||
| 11 | Bu lông 20 x 100 | 90 | cái | Bu lông 20 x 100 | ||
| 12 | Bu lông 20 x 120 | 2.500 | cái | Bu lông 20 x 120 | ||
| 13 | Bu lông 20 x 140 | 255 | cái | Bu lông 20 x 140 | ||
| 14 | Bu lông 22 x 70 ÷180 | 565 | cái | Bu lông 22 x 70 ÷180 | ||
| 15 | Bu lông đầu vuông 20 x 140 | 850 | cái | Bu lông đầu vuông 20 x 140 | ||
| 16 | Bu lông TF 20 x 100-140 | 850 | cái | Bu lông TF 20 x 100-140 | ||
| 17 | Bu lông TF 22 x 90 ÷ 110 | 735 | cái | Bu lông TF 22 x 90 ÷ 110 | ||
| 18 | Bu lông TF 22 x 140 | 325 | cái | Bu lông TF 22 x 140 | ||
| 19 | Bu lông 24 x 380 | 550 | cái | Bu lông 24 x 380 | ||
| 20 | Chốt chẻ dẹt | 4.900 | cái | Chốt chẻ dẹt | ||
| 21 | Long đen phẳng các loại | 33.600 | cái | Long đen phẳng các loại | ||
| 22 | Long đen vênh các loại | 12.600 | cái | Long đen vênh các loại | ||
| 23 | Ê cu 6 - 8 | 1.225 | cái | Ê cu 6 - 8 | ||
| 24 | Ê cu 12 | 2.700 | cái | Ê cu 12 | ||
| 25 | Ê cu 16 | 8.300 | cái | Ê cu 16 | ||
| 26 | Ê cu 20 | 21.900 | cái | Ê cu 20 | ||
| 27 | Ê cu 22 | 5.000 | cái | Ê cu 22 | ||
| 28 | Ê cu 24 | 1.750 | cái | Ê cu 24 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi