Gói thầu: Lắp đặt hệ thống điều hòa và sửa chữa Kho hồ sơ cán bộ B06
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506431-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Tổ chức cán bộ |
| Tên gói thầu | Lắp đặt hệ thống điều hòa và sửa chữa Kho hồ sơ cán bộ B06 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 18:37:00 đến ngày 2020-05-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 621,871,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,300,000 VNĐ ((Chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I.Dàn nóng VRV-H Series, hai chiều, R410A:1.Công suất lạnh: 95,500Btu/h (28.0kW) Nguồn điện: 3Ph/380-415V/50Hz | 2 | Chiếc | Công suất lạnh: 95,500Btu/h (28.0kW) Nguồn điện: 3Ph/380-415V/50Hz | A THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA TỔNG KHO B06 - | |
| 2 | II.Dàn lạnh loại âm trần cassette đa hướng thổi, chưa bao gồm mặt nạ: 1.Công suất lạnh: 30,700 Btu/h (9.0kW) Nguồn điện: 1Ph/220V/50Hz | 6 | Chiếc | Công suất lạnh: 30,700 Btu/h (9.0kW) Nguồn điện: 1Ph/220V/50Hz | ||
| 3 | III.Thiết bị điều khiển: 1.Bộ điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh | 6 | Chiếc | Bộ điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh | ||
| 4 | IV.Phụ kiện: 1.Mặt nạ dàn lạnh cassette âm trần đa hướng thổi, màu trắng | 6 | Chiếc | Mặt nạ dàn lạnh cassette âm trần đa hướng thổi, màu trắng | ||
| 5 | IV.Phụ kiện: 2.Bộ chia gas | 2 | Chiếc | Bộ chia gas | ||
| 6 | IV.Phụ kiện:3.Bộ chia gas | 2 | Chiếc | Bộ chia gas | ||
| 7 | V.Vật tư: 1.Ống đồng Ø9.5 dày 0.81mm | 120 | M | Ống đồng Ø9.5 dày 0.81mm | ||
| 8 | V.Vật tư:2.Ống đồng Ø15.9 dày 0.81mm | 120 | M | Ống đồng Ø15.9 dày 0.81mm | ||
| 9 | V.Vật tư: 3.Ống đồng Ø19.1 dày 0.81mm | 10 | M | Ống đồng Ø19.1 dày 0.81mm | ||
| 10 | V.Vật tư:4.Ống đồng Ø22.2 dày 1mm | 45 | M | Ống đồng Ø22.2 dày 1mm | ||
| 11 | V.Vật tư:5.Phụ kiện ống đồng: cút, măng xông… | 1 | lô | Phụ kiện ống đồng: cút, măng xông… | ||
| 12 | V.Vật tư: 6.Ống cách nhiệt Ø10 dày 19 mm | 120 | M | Ống cách nhiệt Ø10 dày 19 mm | ||
| 13 | V.Vật tư:7.Ống cách nhiệt Ø16 dày 25 mm | 120 | M | Ống cách nhiệt Ø16 dày 25 mm | ||
| 14 | V.Vật tư:8.Ống cách nhiệt Ø19 dày 25 mm | 10 | M | Ống cách nhiệt Ø19 dày 25 mm | ||
| 15 | V.Vật tư: 9.Ống cách nhiệt Ø22 dày 25 mm | 45 | M | Ống cách nhiệt Ø22 dày 25 mm | ||
| 16 | V.Vật tư:10.Ống thoát nước ngưng PVC D27mm-C1 | 25 | M | Ống thoát nước ngưng PVC D27mm-C1 | ||
| 17 | V.Vật tư:11.Ống thoát nước ngưng PVC D34mm-C1 | 8 | M | Ống thoát nước ngưng PVC D34mm-C1 | ||
| 18 | V.Vật tư:12.Ống thoát nước ngưng PVC D42mm-C1 | 5 | M | Ống thoát nước ngưng PVC D42mm-C1 | ||
| 19 | V.Vật tư:13.Bảo ôn D25x10mm cho ống PVC D27mm | 25 | M | Bảo ôn D25x10mm cho ống PVC D27mm | ||
| 20 | V.Vật tư:14.Bảo ôn D34x10mm cho ống PVC D34mm | 8 | M | Bảo ôn D34x10mm cho ống PVC D34mm | ||
| 21 | V.Vật tư:15.Bảo ôn D42x10mm cho ống PVC D42mm | 5 | M | Bảo ôn D42x10mm cho ống PVC D42mm | ||
| 22 | V.Vật tư:16.Băng quấn cách ẩm | 75 | Kg | Băng quấn cách ẩm | ||
| 23 | V.Vật tư:17.Phụ kiện ống nước ngưng | 1 | Lô | Phụ kiện ống nước ngưng | ||
| 24 | V.Vật tư:18.Gas R410A nạp bổ sung | 7 | kg | Gas R410A nạp bổ sung | ||
| 25 | V.Vật tư:19.Que hàn vảy bạc | 1 | kg | Que hàn vảy bạc | ||
| 26 | V.Vật tư:20.Ôxy & Gas hàn | 1 | Lô | Ôxy & Gas hàn | ||
| 27 | V.Vật tư:21.Nito vệ sinh và thổi hàn hệ thống ống đồng | 1 | Hệ | Nito vệ sinh và thổi hàn hệ thống ống đồng | ||
| 28 | V.Vật tư:22.Nito nén thử kín hệ thống ống đồng | 1 | Hệ | Nito nén thử kín hệ thống ống đồng | ||
| 29 | V.Vật tư: 23.Hệ đai treo ống đồng + ống nước ngưng (ty ren, nở thép, ecu, long đen M8, cùm thép lót ống PVC...) | 160 | Bộ | Hệ đai treo ống đồng + ống nước ngưng (ty ren, nở thép, ecu, long đen M8, cùm thép lót ống PVC...) | ||
| 30 | V.Vật tư:24.Giá đỡ dàn nóng VRV bằng thép L50x50x5mm | 2 | Cái | Giá đỡ dàn nóng VRV bằng thép L50x50x5mm | ||
| 31 | V.Vật tư:25.Hệ ty ren M10 treo dàn lạnh âm trần | 6 | Bộ | Hệ ty ren M10 treo dàn lạnh âm trần | ||
| 32 | V.Vật tư:26.Vật tư phụ lắp dàn lạnh treo tường | 1 | Bộ | Vật tư phụ lắp dàn lạnh treo tường | ||
| 33 | V.Vật tư: 27.Phụ kiện lắp dàn nóng VRV (Ecu, bu lông, vít nở, cao su chống rung...) | 2 | Bộ | Phụ kiện lắp dàn nóng VRV (Ecu, bu lông, vít nở, cao su chống rung...) | ||
| 34 | V.Vật tư:28.Máng trunking bảo vệ đường ống đồng và dây liên hệ ngoài trời | 25 | M | Máng trunking bảo vệ đường ống đồng và dây liên hệ ngoài trời | ||
| 35 | VI.Hệ thống dây điện, dây liên hệ điều khiển: 1.Dây điện Cu/PVC/PVC 2x0.75mm2 cho dây điều khiển | 80 | M | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x0.75mm2 cho dây điều khiển | ||
| 36 | VI.Hệ thống dây điện, dây liên hệ điều khiển:2.Dây liên hệ điều khiển Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 bọc chống nhiễu | 230 | M | Dây liên hệ điều khiển Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 bọc chống nhiễu | ||
| 37 | VI.Hệ thống dây điện, dây liên hệ điều khiển: 3.Ống gen mềm PVC D16mm đi dây điện, dây liên hệ và điều khiển | 230 | M | Ống gen mềm PVC D16mm đi dây điện, dây liên hệ và điều khiển | ||
| 38 | VI.Hệ thống dây điện, dây liên hệ điều khiển: 4.Vật tư phụ phần dây điện liên hệ (Băng dính, dây thít...) | 1 | Lô | Vật tư phụ phần dây điện liên hệ (Băng dính, dây thít...) | ||
| 39 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC:1.Lắp đặt dàn nóng VRV | 2 | Dàn | Lắp đặt dàn nóng VRV | B.NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA VÀ SỬA CHỮA KHO HỒ SƠ CÁN BỘ B06 | |
| 40 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC:2.Lắp đặt dàn lạnh âm trần cassette | 6 | Dàn | Lắp đặt dàn lạnh âm trần cassette | ||
| 41 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 3.Tháo dỡ điều hòa cũ | 6 | Cái | Tháo dỡ điều hòa cũ | ||
| 42 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 4.Hoàn trả mặt bằng trần thạch cao (vá, bả, sơn trần….) | 190 | M2 | Hoàn trả mặt bằng trần thạch cao (vá, bả, sơn trần….) | ||
| 43 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 5.Vận chuyển phế liệu xây dựng | 4 | Chuyến | Vận chuyển phế liệu xây dựng | ||
| 44 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 6.Cẩu chuyển dàn nóng vào vị trí lắp đặt | 1 | Ca | Cẩu chuyển dàn nóng vào vị trí lắp đặt | ||
| 45 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC:7.Chuyển dàn lạnh từ xe vào kho và đến vị trí lắp đặt | 6 | Dàn | Chuyển dàn lạnh từ xe vào kho và đến vị trí lắp đặt | ||
| 46 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 8.Lắp bộ chia ga, bộ kết nối dàn nóng | 4 | Bộ | Lắp bộ chia ga, bộ kết nối dàn nóng | ||
| 47 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 9.Lắp điều khiển gắn tường | 6 | Cái | Lắp điều khiển gắn tường | ||
| 48 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 10.Nhân công cắt trần thi công ống đồng | 1 | Ca | Nhân công cắt trần thi công ống đồng | ||
| 49 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 11.Lắp đặt Ống đồng Ø9.5 dày 0.81mm | 120 | M | Lắp đặt Ống đồng Ø9.5 dày 0.81mm | ||
| 50 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 12.Lắp đặt Ống đồng Ø15.9 dày 0.81mm | 120 | M | Lắp đặt Ống đồng Ø15.9 dày 0.81mm | ||
| 51 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 13.Lắp đặt Ống đồng Ø19.1 dày 0.81mm | 10 | M | Lắp đặt Ống đồng Ø19.1 dày 0.81mm | ||
| 52 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC:14.Lắp đặt Ống đồng Ø22.2 dày 1mm | 45 | M | Lắp đặt Ống đồng Ø22.2 dày 1mm | ||
| 53 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 15.Lắp đặt Ống cách nhiệt Ø10 dày 19 mm | 120 | M | Lắp đặt Ống cách nhiệt Ø10 dày 19 mm | ||
| 54 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC:16.Lắp đặt Ống cách nhiệt Ø16 dày 25 mm | 120 | M | Lắp đặt Ống cách nhiệt Ø16 dày 25 mm | ||
| 55 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 17.Lắp đặt Ống cách nhiệt Ø19 dày 25 mm | 10 | M | Lắp đặt Ống cách nhiệt Ø19 dày 25 mm | ||
| 56 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC:18.Lắp đặt Ống cách nhiệt Ø22 dày 25 mm | 45 | M | Lắp đặt Ống cách nhiệt Ø22 dày 25 mm | ||
| 57 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 19.Lắp đặt Ống thoát nước ngưng PVC D27mm-C1 | 25 | M | Lắp đặt Ống thoát nước ngưng PVC D27mm-C1 | ||
| 58 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 20.Lắp đặt Ống thoát nước ngưng PVC D34mm-C1 | 8 | M | Lắp đặt Ống thoát nước ngưng PVC D34mm-C1 | ||
| 59 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 21.Lắp đặt Ống thoát nước ngưng PVC D42mm-C1 | 5 | M | Lắp đặt Ống thoát nước ngưng PVC D42mm-C1 | ||
| 60 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 22.Lắp đặt Bảo ôn D25x10mm cho ống PVC D27mm | 25 | M | Lắp đặt Bảo ôn D25x10mm cho ống PVC D27mm | ||
| 61 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 23.Lắp đặt Bảo ôn D34x10mm cho ống PVC D34mm | 8 | M | Lắp đặt Bảo ôn D34x10mm cho ống PVC D34mm | ||
| 62 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 24.Lắp đặt Bảo ôn D42x10mm cho ống PVC D42mm | 5 | M | Lắp đặt Bảo ôn D42x10mm cho ống PVC D42mm | ||
| 63 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 25.Thi công Băng quấn cách ẩm | 75 | Kg | Thi công Băng quấn cách ẩm | ||
| 64 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 26.Phụ kiện ống nước ngưng | 1 | Lô | Phụ kiện ống nước ngưng | ||
| 65 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC:27.Gas R410A nạp bổ sung | 7 | kg | Gas R410A nạp bổ sung | ||
| 66 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 28.Que hàn vảy bạc | 1 | kg | Que hàn vảy bạc | ||
| 67 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 29.Ôxy & Gas hàn | 1 | Lô | Ôxy & Gas hàn | ||
| 68 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 30.Nito vệ sinh và thổi hàn hệ thống ống đồng | 1 | Hệ | Nito vệ sinh và thổi hàn hệ thống ống đồng | ||
| 69 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 31.Nito nén thử kín hệ thống ống đồng | 1 | Hệ | Nito nén thử kín hệ thống ống đồng | ||
| 70 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC:32.Lắp đặt Hệ đai treo ống đồng + ống nước ngưng(ty ren, nở thép, ecu, long đen M8, cùm thép lót ống PVC...) | 160 | Bộ | Lắp đặt Hệ đai treo ống đồng + ống nước ngưng(ty ren, nở thép, ecu, long đen M8, cùm thép lót ống PVC...) | ||
| 71 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 33.Giá Lắp đặt đỡ dàn nóng VRV bằng thép L50x50x5mm | 2 | Cái | Giá Lắp đặt đỡ dàn nóng VRV bằng thép L50x50x5mm | ||
| 72 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 34.Cắt đục tường đi ống thoát nước + ống đồng (không bao gồm: trát, sơn, bả, chống thấm) | 10 | M | Cắt đục tường đi ống thoát nước + ống đồng (không bao gồm: trát, sơn, bả, chống thấm) | ||
| 73 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 35.Cắt đục tường đi dây điều khiển (không bao gồm: trát, sơn, bả, chống thấm) | 25 | M | Cắt đục tường đi dây điều khiển (không bao gồm: trát, sơn, bả, chống thấm) | ||
| 74 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 36.Thi công Hệ ty ren M10 treo dàn lạnh âm trần | 6 | Bộ | Thi công Hệ ty ren M10 treo dàn lạnh âm trần | ||
| 75 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 37.Vật tư phụ lắp dàn lạnh treo tường | 1 | Bộ | Vật tư phụ lắp dàn lạnh treo tường | ||
| 76 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 38.Phụ kiện lắp dàn nóng VRV (Ecu, bu lông, vít nở, cao su chống rung...) | 2 | Bộ | Phụ kiện lắp dàn nóng VRV (Ecu, bu lông, vít nở, cao su chống rung...) | ||
| 77 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 39.Hút chân không hệ thống ống đồng | 2 | Hệ | Hút chân không hệ thống ống đồng | ||
| 78 | I.Lắp đặt thiết bị hệ thống ống gas, ống thoát nước PVC: 40.Lắp đặt Máng trunking bảo vệ đường ống đồng và dây liên hệ ngoài trời | 25 | M | Lắp đặt Máng trunking bảo vệ đường ống đồng và dây liên hệ ngoài trời | ||
| 79 | II. Lắp đặt hệ thống dây điện, dây liên hệ điều khiển: 1.Thi công Dây điện Cu/PVC/PVC 2x0.75mm2 cho dây điều khiển | 80 | M | Thi công Dây điện Cu/PVC/PVC 2x0.75mm2 cho dây điều khiển | ||
| 80 | II. Lắp đặt hệ thống dây điện, dây liên hệ điều khiển: 2.Thi công Dây liên hệ điều khiển Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 bọc chống nhiễu | 230 | M | Thi công Dây liên hệ điều khiển Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 bọc chống nhiễu | ||
| 81 | II. Lắp đặt hệ thống dây điện, dây liên hệ điều khiển: 3.Thi công Ống gen mềm PVC D16mm đi dây điện, dây liên hệ và điều khiển | 230 | M | Thi công Ống gen mềm PVC D16mm đi dây điện, dây liên hệ và điều khiển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi