Gói thầu: Gói thầu số 15: Cung cấp và lắp đặt thiết bị bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Cung cấp và lắp đặt thiết bị bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:43:00 đến ngày 2020-05-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 774,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bàn tiếp khách (1 bộ: 1 bàn + 4 ghế ) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Máy in | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bàn tiếp khách (1 bộ: 1 bàn + 4 ghế ) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Bàn đọc sách | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Ghế xếp | 32 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Tủ thư viện | 5 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Kệ đựng sách 5 ngăn | 3 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Kệ trưng bày sách | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Giá để báo, tạp chí | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Máy in | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Tivi 55 inch | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Kệ trưng bày sách | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Giá treo tranh 15 móc | 6 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Máy in | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 4 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Máy vi tính | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Giường y tế inox 304 | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Bàn, ghế giáo viên (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Đàn organ | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Giá vẽ tranh | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Tivi 55 inch | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Bảng viết chống lóa (1,2 x 3,6)m | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Bàn ghế thảo luận (1 bộ: 1 bàn + 8 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Tivi | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Bảng Formica (1,2 x 2,4)m viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Bàn ghế họp (1 bộ: 1 bàn + 6 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Tủ trưng bày | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Bộ trống đội | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Bảng Formica (1,2mx2,4m) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Bàn, ghế làm việc (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Bảng Formica (1,2mx2,4m) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Bàn ghế họp (1 bộ: 1 bàn + 6 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Bàn, ghế giáo viên (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Tủ đựng đồ dùng dạy học | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Kệ để thiết bị | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Giá treo tranh 15 móc | 5 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Bảng Formica (1,2mx2,4m) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Bộ tranh Thể Dục lớp 1 (17 tờ)-tranh giấy couche | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Còi thể dục thể thao | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Đệm nhảy 1x0,25 (m) | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Bóng chuyền số 3 | 5 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Bộ tranh dạy Thể Dục lớp 2 | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Còi thể dục thể thao nhựa | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Cờ nhỏ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Đệm nhảy 1x0,25 (m) | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Bóng đá số 4 | 10 | quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Ghế băng thể dục | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Bóng chuyển số 3 | 5 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Tranh Thể Dục 3 (10 tờ) - tranh giấy couche | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Thước dây 20m | 1 | sợi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Còi Thể dục | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Bóng đá số 4 | 5 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bóng chuyền số 3 | 5 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Bóng rổ số 5 | 5 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Dây nhảy cá nhân | 20 | sợi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Dây nhảy dài tập thể | 4 | sợi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Bộ cột bảng ném bóng rổ (bộ 2 cột) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Đệm nhảy 1x0,25 (m) | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Ghế băng thể dục | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Cờ nhỏ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Bộ tranh Thể dục 4 (bộ/10tờ) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Bóng rổ số 5 | 5 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Bóng đá số 4 | 10 | quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Bóng ném | 20 | quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Ghế băng thể dục | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Cờ nhỏ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Dây nhảy cá nhân | 20 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Dây nhảy tập thể | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Thước dây 30m | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Quả cầu đá | 20 | quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Còi Thể dục | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Bóng chuyền số 3 | 5 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Bộ tranh Thể Dục lớp 5 (8 tờ)-tranh giấy | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 97 | CD-Audio Thể Dục Lớp 5 | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Bóng rổ số 5 | 1 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Bóng đá số 4 | 1 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Bóng ném 150gr | 4 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Ghế băng thể dục | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Đệm nhảy | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Cờ nhỏ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Dây nhảy cá nhân | 20 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Dây nhảy tập thể | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Thước dây 30m | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Quả cầu đá | 20 | quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Còi Thể dục | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Bóng chuyền số 3 | 5 | trái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Bàn ghế giáo viên ( 1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Bàn học sinh cỡ IV | 22 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Ghế học sinh cỡ IV | 44 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Tivi led tương tác và máy vi tính tích hợp | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Máy lạnh 2HP | 2 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Bản vẽ cá nhân | 35 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Bản vẽ nhóm | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Bục đặt mẫu | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Tivi 55 inches | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Loa kéo di động ≥ 200w | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Cầu đi bộ | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Bập bênh | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Xích đu | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Con nhún | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Tổ hợp nhà leo treo-trượt băng-thăng bằng. | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi