Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm cho Trung tâm Y tế thị xã Dĩ An (nay là Trung tâm Y tế thành phố Dĩ An) năm 2020. (Đã bao gồm thuế giá trị gia tăng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ DĨ AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm cho Trung tâm Y tế thị xã Dĩ An (nay là Trung tâm Y tế thành phố Dĩ An) năm 2020. (Đã bao gồm thuế giá trị gia tăng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:36:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 414,048,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid Uric | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Alcohol | 8 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Amylase | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bilirubin Direct | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bilirubin Total | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Spintrol "H" Calibrator | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cholesterol | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | CK-MB | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Spintrol "H" Normal | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Creatinine | 6 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Diacleaner | 24 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dialyse Diff LMG | 21 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Diaton Diff LMG | 55 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | G-GT | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Glucose | 12 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | HDLc - D | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Alkaline Solution | 8 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Acid Solution | 8 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Reagent pack | 9 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | GOT/AST | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | GPT/ALT | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Triglycerides | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Urea | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi